12 cung tử vi là gì? Bản đồ địa bàn theo Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư
12 cung tử vi theo Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư: an nghịch từ Mệnh, bảng 命宫→父母, lưới liên cung, phân biệt hoàng đạo và Bát Tự.
Tam phương tứ chính Đẩu Số theo Toàn Thư: định nghĩa, bảng 12 chi, cách đọc lớp, FAQ thực dụng.

Tài trợ
Tam phương tứ chính (三方四正) là lưới đọc cung trong Tử Vi Đẩu Số: với một cung đang hỏi, bạn nhìn thêm hai cung tam hợp và cung đối diện — bốn điểm tạo “ô kính” thay vì chỉ một ô. Trong Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư và truyền bản Đẩu Số phổ thông, nhiều quyết luận sao–cách đều giả định đã xem hội chiếu tam phương. Bài này diễn ý hiện đại: định nghĩa, vị trí hệ thống, bảng lưới 12 cung, lớp đọc, hiểu nhầm và FAQ.
Chỉ đọc một cung (ví dụ Mệnh) rồi kết đời là thiếu lớp. Sao đẹp tại Mệnh nhưng tam phương đầy sát–Kỵ khác hẳn Mệnh đẹp + tam phương phụ cát. Ngược lại, Mệnh vô chính vẫn có thể mượn lực từ đối–hội — xem thêm vô chính diệu.
Khung: tử vi là gì · 12 cung tử vi · cung mệnh · 14 chính tinh · cách đọc lá số. Lá thật: /tu-vi.
Hán 三方四正:
Một số sách gọi gọn “tam hợp chiếu” hoặc “hội”; AmLichVietnam giữ cụm tam phương tứ chính vì đủ cả hợp lẫn xung — xung là cửa đối thoại, không chỉ “xấu”.
| Thành phần | Vai trò lưới | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cung gốc | Phòng đang hỏi (Mệnh, Tài, Quan…) | Đúng phòng mới đúng câu |
| Hai cung tam hợp | Hội khí cùng nhóm chi | Hay mang phụ / hóa hỗ |
| Cung đối (chính xung) | Đối thoại–bù–căng | Nền của luận vô chính |
Toàn Thư nhấn hội tinh và chiếu; diễn ý VN: đừng kết một ô. Lưới bốn điểm cho thấy sao–phụ–hóa đang “nói chuyện” thế nào.
Trên địa bàn 12 cung, mỗi cung có một lưới cố định theo địa chi của cung đó (Tý…Hợi), không phụ thuộc tên cung (Mệnh/Tài…). Vì Mệnh có thể nằm bất kỳ chi nào theo giờ sinh (an mệnh theo giờ sinh), bạn phải:
Thân cung (than-cung-tu-vi) cũng có lưới riêng theo chi của cung mang Thân. Tứ hóa đồng cung / đối cung là lớp hóa trên lưới này — tu-hoa-dong-cung-va-doi-cung.
Chi cung gốc → (hợp 1, hợp 2, đối). Dùng khi đã biết chi của Mệnh/Tài/Quan…
| Chi gốc | Tam hợp (2) | Đối (xung) | Bộ tứ chính |
|---|---|---|---|
| Tý | Thìn, Thân | Ngọ | Tý–Thìn–Thân–Ngọ |
| Sửu | Tỵ, Dậu | Mùi | Sửu–Tỵ–Dậu–Mùi |
| Dần | Ngọ, Tuất | Thân | Dần–Ngọ–Tuất–Thân |
| Mão | Mùi, Hợi | Dậu | Mão–Mùi–Hợi–Dậu |
| Thìn | Thân, Tý | Tuất | Thìn–Thân–Tý–Tuất |
| Tỵ | Dậu, Sửu | Hợi | Tỵ–Dậu–Sửu–Hợi |
| Ngọ | Tuất, Dần | Tý | Ngọ–Tuất–Dần–Tý |
| Mùi | Hợi, Mão | Sửu | Mùi–Hợi–Mão–Sửu |
| Thân | Tý, Thìn | Dần | Thân–Tý–Thìn–Dần |
| Dậu | Sửu, Tỵ | Mão | Dậu–Sửu–Tỵ–Mão |
| Tuất | Dần, Ngọ | Thìn | Tuất–Dần–Ngọ–Thìn |
| Hợi | Mão, Mùi | Tỵ | Hợi–Mão–Mùi–Tỵ |
Ghi nhớ: tên cung (Mệnh, Tài…) xoay theo lá; chi cố định trên vòng. Phần mềm /tu-vi thường tô sẵn tam phương — hãy đối chiếu bảng khi học tay.
Mẫu A — Mệnh Tý, lưới Tý–Thìn–Thân–Ngọ. Tử Vi Mệnh + Thiên Phủ hội + Tả Hữu: khí đế–khố trên lưới; câu đời nghiêng trách–ổn nếu sát không phá. Không kết “vua”.
Mẫu B — Tài đẹp, nhưng đối Tài là Kỵ + sát. Nguồn tiền có cửa nhưng chỗ phanh–tranh chấp hợp đồng; quản rủi ro, không “giàu chắc / phá chắc”.
Mẫu C — Mệnh vô chính, đối có chính tinh đắc + Khoa. Mượn chiếu đối; luận danh–giấy có điều kiện — xem vô chính diệu.
1. Tam phương khác tam hợp thế nào?
Tam hợp là ba chi; tam phương tứ chính = ba chi hợp + thêm xung thành bốn.
2. Có phải lúc nào cũng xem đủ bốn cung?
Khi luận cách–hội–vô chính: nên đủ. Câu hỏi hẹp vẫn nên liếc đối–hợp trước khi kết.
3. Làm sao nhớ bảng chi?
Thuộc bốn bộ tam hợp + xung cách sáu. Luyện trên /tu-vi bằng cách tô lưới Mệnh/Tài/Quan.
4. Thân có tam phương riêng không?
Có — theo chi của cung mang Thân.
5. Tứ hóa đối cung nằm ở đâu trong lưới?
Hóa tại cung đối của sao/cung đang xét — bài đồng–đối cung.
6. Vô chính thì tam phương quan trọng hơn?
Đúng hướng: mượn đối và hai hợp trước khi kết “trống”.
7. Đại hạn vào một cung trên lưới Mệnh nghĩa là gì?
Chủ đề thập niên chạm một điểm của ô kính Mệnh — xem đại vận, không án họa phúc tuyệt đối.
Tam phương tứ chính là ô kính bốn cung theo địa chi: gốc + hai hợp + đối. Mọi luận chính tinh, lục cát, tứ hóa, vô chính đều nên qua lưới này rồi mới viết câu đời có điều kiện. Luyện ngay trên /tu-vi.
Mở lá, khoanh đúng cung đang học, ghi chính tinh (hoặc vô chính), tô tam phương tứ chính, liệt kê lục cát liên quan (hub lục cát: Xương, Khúc, Tả, Hữu, Khôi, Việt), xem Lộc–Quyền–Khoa–Kỵ, rồi viết một câu đời có điều kiện. Không nhảy sang mười câu hỏi cùng lúc. Khung cầm lá: cách đọc lá số tử vi cơ bản. Bản đồ phòng: 12 cung tử vi. Chính tinh: 14 chính tinh.
Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư (truyền bản phổ thông / Wikisource) bàn an thân–mệnh, chư tinh vấn đáp, hội chiếu và hóa khí. AmLichVietnam diễn ý tiếng Việt hiện đại: giữ khái niệm Hán–Việt then chốt, bỏ dịch dài nguyên khối, không bịa “bí truyền”. Khi cổ quyết nặng tai nạn–tù tội, viết lại thành nhịp–biên độ–hành vi; sức khỏe thì bác sĩ; tranh chấp thì luật. Tham khảo văn hóa, không thay tư vấn nghề–y–pháp.
| Hạng mục | Đã làm? | Ghi chú |
|---|---|---|
| Đúng giờ–lịch | ☐ | /lich-am + /tu-vi |
| Đúng cung hỏi | ☐ | 12 cung |
| Chính / vô chính | ☐ | 14 chính · vô chính |
| Tam phương | ☐ | tam phương tứ chính |
| Phụ cát–sát | ☐ | lục cát · lục sát |
| Tứ hóa | ☐ | hub tứ hóa |
| Hạn | ☐ | đại vận |
| Câu đời có “nếu” | ☐ | Không án thư |
Thiếu một dòng trong bảng là chưa đủ lớp Toàn Thư.
Đọc theo cụm giúp SEO nội bộ và giúp bạn không học sao rời rạc.
Mỗi câu có nếu / thì / vẫn. Đó là giọng Toàn Thư hiện đại trên AmLichVietnam.
Mở lá, khoanh đúng cung đang học, ghi chính tinh (hoặc vô chính), tô tam phương tứ chính, liệt kê lục cát liên quan (hub lục cát: Xương, Khúc, Tả, Hữu, Khôi, Việt), xem Lộc–Quyền–Khoa–Kỵ, rồi viết một câu đời có điều kiện. Không nhảy sang mười câu hỏi cùng lúc. Khung cầm lá: cách đọc lá số tử vi cơ bản. Bản đồ phòng: 12 cung tử vi. Chính tinh: 14 chính tinh.
Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư (truyền bản phổ thông / Wikisource) bàn an thân–mệnh, chư tinh vấn đáp, hội chiếu và hóa khí. AmLichVietnam diễn ý tiếng Việt hiện đại: giữ khái niệm Hán–Việt then chốt, bỏ dịch dài nguyên khối, không bịa “bí truyền”. Khi cổ quyết nặng tai nạn–tù tội, viết lại thành nhịp–biên độ–hành vi; sức khỏe thì bác sĩ; tranh chấp thì luật. Tham khảo văn hóa, không thay tư vấn nghề–y–pháp.
| Hạng mục | Đã làm? | Ghi chú |
|---|---|---|
| Đúng giờ–lịch | ☐ | /lich-am + /tu-vi |
| Đúng cung hỏi | ☐ | 12 cung |
| Chính / vô chính | ☐ | 14 chính · vô chính |
| Tam phương | ☐ | tam phương tứ chính |
| Phụ cát–sát | ☐ | lục cát · lục sát |
| Tứ hóa | ☐ | hub tứ hóa |
| Hạn | ☐ | đại vận |
| Câu đời có “nếu” | ☐ | Không án thư |
Thiếu một dòng trong bảng là chưa đủ lớp Toàn Thư.
Lý thuyết đủ khung rồi. Bước tiếp: lập lá miễn phí tại /tu-vi, ghi đúng cung–sao–hóa bạn vừa học, rồi chỉ hỏi một việc. Khi cần giọng luận có điều kiện, mở /tu-vi/bao-cao hoặc /tu-vi/mau-luan-giai. Không tìm câu “nhất định giàu / nhất định xấu”.
Bài thuộc cụm kiến thức Tử Vi Đẩu Số AmLichVietnam, diễn ý Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư bằng tiếng Việt hiện đại — không dịch nguyên khối Hán, không bịa “bí truyền”. Tham khảo văn hóa; không thay tư vấn nghề–y–luật; không tuyệt đối hóa một sao hay một cách cục. Hub cung: 12 cung tử vi. Chính tinh: 14 chính tinh. Checklist: cách đọc lá số tử vi cơ bản. Lịch: /lich-am.
Tài trợ