Series 12 cung Tử Vi — học luận từng cung
Series 12 cung Tử Vi: mục lục Mệnh đến Huynh Đệ, cách học, tam phương — giáo trình tự học trên AmLichVietnam.
12 cung tử vi theo Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư: an nghịch từ Mệnh, bảng 命宫→父母, lưới liên cung, phân biệt hoàng đạo và Bát Tự.

Mở lá số Tử Vi mà không biết mười hai cung đứng ở đâu thì giống cầm bản đồ thiếu chú giải: thấy sao nhưng không biết phòng nào đang nói chuyện gì. Bài này dựng lại khung 十二宫 theo truyền bản phổ thông của Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư (Quyển 2, mục an cung), diễn ý hiện đại — không dịch nguyên khối Hán — để bạn đọc đúng phòng trước khi kết luận cát–sát.
Nguồn khung: Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư, truyền bản phổ thông (Wikisource và các bản lưu hành). Đây là tham chiếu văn hóa–học thuật, không thay lá số cá nhân và không phải lời khuyên y khoa, pháp lý hay đầu tư. Muốn đối chiếu một lá thật, lập tại /tu-vi. Khung môn nằm ở tử vi là gì; checklist cầm lá ở cách đọc lá số tử vi cơ bản.
Trong Đẩu Số, cung là một ô trên địa bàn — một “phòng chức năng” của đời sống biểu tượng: mệnh–thân, anh em, hôn nhân, con cái, tiền bạc, sức khỏe biểu tượng, đường đi, bạn bè–thuộc hạ, danh–nghề, nhà đất, phúc–tinh thần, cha mẹ. Mười hai cung ghép thành một vòng khép kín; mỗi lá có đủ mười hai ô, chỉ khác chỗ an Mệnh và sao tọa.
Cổ pháp an cung nêu rõ: nam nữ đều nghịch chuyển từ cung Mệnh, 切忌莫顺去 — cấm an thuận. Thứ tự chuẩn từ Mệnh:
| # | Hán | Tên VN (AmLichVietnam) | Slug |
|---|---|---|---|
| 1 | 命宫 | Cung Mệnh | cung-menh |
| 2 | 兄弟 | Cung Huynh Đệ | cung-huynh-de |
| 3 | 妻妾 | Cung Phu Thê | cung-phu-the |
| 4 | 子女 | Cung Tử Tức | cung-tu-tuc |
| 5 | 财帛 | Cung Tài Bạch (slug live: Tài Lộc) | cung-tai-loc |
| 6 | 疾厄 | Cung Tật Ách | cung-tat-ach |
| 7 | 迁移 | Cung Thiên Di | cung-thien-di |
| 8 | 奴仆 | Cung Nô Bộc | cung-no-boc |
| 9 | 官禄 | Cung Quan Lộc | cung-quan-loc |
| 10 | 田宅 | Cung Điền Trạch | cung-dien-trach |
| 11 | 福德 | Cung Phúc Đức | cung-phuc-duc |
| 12 | 父母 | Cung Phụ Mẫu | cung-phu-mau |
Ghi nhớ: tên Tài Bạch (财帛) là chuẩn Toàn Thư; URL /cung-tai-loc giữ lịch sử SEO và vẫn trỏ đúng phòng tiền bạc.
Ba lớp hay bị trộn trên mạng:
Kết luận lệch thường bắt đầu từ chỗ trộn ba lớp trên thành một câu “mệnh tôi là…”.
Cung Mệnh được an trước (theo tháng–giờ theo cổ pháp phổ thông). Từ đó đếm nghịch mười một cung còn lại theo thứ tự bảng trên. Đối cung của mỗi ô cách đúng sáu bước trên vòng; tam phương tứ chính là bộ ba–bốn ô hay dùng khi luận chủ đề lớn (với Mệnh: ưu tiên Tài–Quan–Di).
Không bịa “tọa độ cố định” kiểu Mệnh luôn ở Tý: vị trí chi của Mệnh đổi theo từng lá. Cái cố định là thứ tự quan hệ giữa các phòng sau khi đã biết Mệnh đứng đâu.
Thân cung (身宫) là lớp thứ hai: có thể trùng Mệnh hoặc nằm ở phòng khác. Khi Thân trùng một cung, sắc thái cung đó lộ ra vai đi đời mạnh hơn — vẫn không thay tên phòng.
Mỗi cung có thể:
Nguyên tắc đọc ngắn: tên phòng cho biết chủ đề; chính tinh cho tông; miếu–võng–đắc–hãm cho nhịp ngồi; hội chiếu và hạn cho mùa nổi. Chi tiết miếu–hãm xem miếu vượng đắc hãm khi cần sâu.
Toàn Thư luận từng cung nhưng thực hành hiện đại luôn buộc lưới:
Khi một cung “đẹp chữ” nhưng lưới lệch, câu chuyện đời vẫn có thể sóng. Ngược lại, cung hơi nặng mà tam phương đỡ thì hành vi đúng vẫn đi được.
Đại hạn thập niên và tiểu hạn / lưu niên khi đóng vào một cung làm chủ đề phòng đó lên bàn trong giai đoạn tương ứng. Không kết luận cả đời vì một hạn. Hỏi thêm: sao hạn gì, có hóa–sát lưu không, tuổi chủ số, câu hỏi đời có khớp phòng không. Khung hạn rộng: đại vận tiểu vận.
Thân cung: nếu Thân cư đúng phòng đang hỏi (ví dụ Thân cư Tài khi hỏi tiền), tăng trọng số quan sát — vẫn điều kiện hóa theo toàn cục.
| Cung | Câu hỏi đời khớp |
|---|---|
| Mệnh | Tôi là kiểu người nào, đời nhìn tôi ra sao? |
| Huynh Đệ | Anh chị em / ngang hàng máu mủ hòa hay khắc? |
| Phu Thê | Quan hệ vợ chồng / đối tác tình cảm thế nào? |
| Tử Tức | Duyên con cái, nuôi dạy, học trò? |
| Tài Bạch | Tiền vào–ra, tích–tán thế nào? |
| Tật Ách | Điểm yếu thể chất biểu tượng / tai ách cần thận? |
| Thiên Di | Đi xa, môi trường ngoài, quý nhân đất khách? |
| Nô Bộc | Bạn bè, đồng sự, người giúp việc đắc lực ra sao? |
| Quan Lộc | Danh, nghề, chức vị biểu tượng? |
| Điền Trạch | Nhà đất, tổ nghiệp vs tự lập? |
| Phúc Đức | Hưởng thụ tinh thần, an hay lao tâm? |
| Phụ Mẫu | Cha mẹ, thầy cô, gốc tổ biểu tượng? |
Muốn zoom Mệnh trước: đọc cung Mệnh. Muốn luận dài có cấu trúc: /tu-vi/bao-cao.
Đẩu Số dùng địa bàn an theo dữ liệu sinh (tháng–giờ theo cổ pháp) và gắn sao; hoàng đạo Tây theo vị trí mặt trời ngày sinh dương. Không map 1:1 tên gọi dù cùng số “12”.
Truyền bản Toàn Thư nêu nam nữ đều nghịch, cấm thuận. Đó là quy ước hệ thống để mười hai phòng xếp đúng quan hệ đối–tam phương chuẩn cổ.
Có. 财帛 dịch chuẩn là Tài Bạch; slug cung-tai-loc giữ lịch sử tìm kiếm. Trong bài entity chúng tôi dùng Tài Bạch làm H1 và giải thích slug.
Không. Thân an đè lên một trong mười hai cung đã có — có thể trùng Mệnh hoặc phòng khác. Thân không tạo cung thứ mười ba.
Ưu tiên cung Quan Lộc cho danh–nghề và cung Tài Bạch / Tài Lộc cho tiền, luôn nhìn kèm Mệnh và Thiên Di trong lưới.
Chủ đề phòng đó nổi trong giai đoạn hạn. Xem sao hạn, hóa–sát, tuổi — không kết luận vĩnh viễn.
Nên biết khung 14 chính tinh ở mức tông cách; không cần thuộc hết khẩu quyết mới bắt đầu đúng phòng.
Nhiều cung vô chính vẫn đọc được nếu biết mượn đối cung và phụ hội. Đừng gắn “trống = xấu” hàng loạt.
Mười hai cung là bản đồ địa bàn Đẩu Số: nghịch từ Mệnh, mỗi phòng một chủ đề, sao và hạn tô màu theo điều kiện. Nguồn khung là Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư (truyền bản phổ thông); diễn giải trên AmLichVietnam mang tính giáo dục văn hóa, không thay quyết định đời sống cá nhân.
Lập lá tại /tu-vi, chọn đúng phòng theo câu hỏi, rồi đọc sâu từng entity cung. Báo cáo có cấu trúc: /tu-vi/bao-cao. Lịch ngày và hợp tuổi khi cần lớp khác: /lich-am, /hop-tuoi.
Disclaimer: Nội dung tham khảo văn hóa và giáo dục theo khung Đẩu Số cổ–hiện đại hóa. Không phải lời khuyên y tế, pháp lý, tài chính hay cam kết sự kiện cá nhân.