Sao Liêm Trinh tại cung Phụ Mẫu: cha mẹ nguyên tắc, gia đình nhiều quy củ
Liêm Trinh tại cung Phụ Mẫu: cha mẹ nguyên tắc, gia đình nhiều quy củ. Bảng miếu vượng đắc hãm 12 chi, sao đồng cung, Tứ Hóa theo can, ví dụ lá số và cách rèn luyện thói quen.
Kiến thức · AmLichVietnam.vn
805 bài viết · Xem tất cả mới nhất →
802 bài · tải thêm ngay trên trang này

Liêm Trinh tại cung Huynh Đệ: anh chị em có cá tính riêng, cần rõ ràng để giữ hòa khí. Bảng miếu vượng đắc hãm 12 chi, sao đồng cung, Tứ Hóa theo can, ví dụ lá số và cách rèn luyện thói quen.

Cách xem hướng nhà hợp tuổi đúng theo phong thủy Bát trạch: tính cung phi theo năm sinh và giới tính, phân Đông tứ – Tây tứ mệnh, bảng 4 hướng tốt 4 hướng xấu của 8 cung và bảng cung phi 1970–2010.

Bản đồ nốt ruồi trên mặt theo nhân tướng học phương Đông: cách phân biệt nốt ruồi sống – chết, ý nghĩa theo 12 cung trên khuôn mặt, các vị trí hay được hỏi và lưu ý sức khỏe da.

Hướng dẫn đặt tên con theo ngũ hành: hai cách tiếp cận (theo mệnh năm sinh và theo Bát Tự), cách xác định hành của một cái tên qua chữ Hán và nghĩa, ví dụ cho bé sinh năm 2026–2027 mệnh Thủy và những điều nên tránh.

Thiên Đồng tại cung Phụ Mẫu: cha mẹ hiền, gia đình êm ấm nhưng ít áp lực. Bảng miếu vượng đắc hãm 12 chi, sao đồng cung, Tứ Hóa theo can, ví dụ lá số và cách rèn luyện thói quen.

Thiên Đồng tại cung Điền Trạch: thích nhà ấm cúng, hưởng thụ không gian sống. Bảng miếu vượng đắc hãm 12 chi, sao đồng cung, Tứ Hóa theo can, ví dụ lá số và cách rèn luyện thói quen.

Thiên Đồng tại cung Nô Bộc: bạn bè vui vẻ, dễ hòa đồng nhưng ít người gánh việc. Bảng miếu vượng đắc hãm 12 chi, sao đồng cung, Tứ Hóa theo can, ví dụ lá số và cách rèn luyện thói quen.

Thiên Đồng tại cung Huynh Đệ: anh chị em hiền hòa, sống tình cảm, ít tranh giành. Bảng miếu vượng đắc hãm 12 chi, sao đồng cung, Tứ Hóa theo can, ví dụ lá số và cách rèn luyện thói quen.

Mỗi ngày âm lịch có can chi và nạp âm riêng, giống như năm sinh. Bài viết hướng dẫn cách xem ngày sinh mệnh, ngày bình hòa, ngày khắc mệnh, kèm bảng 30 nạp âm, ví dụ ngày cụ thể và giới hạn của cách xem này.
Còn 793 bài · đang hiện 9/802
Duyệt theo chủ đề — mỗi mục hiện 6 bài mới nhất
24 bài · Kiến thức Bát Tự Tứ Trụ

Bát Tự là gì? Giải thích tứ trụ can chi, nhật chủ, thập thần và chỗ khác Tử Vi. Lập lá trên AmLichVietnam.vn để đối chiếu — tham khảo văn hóa, không tuyệt đối hóa vận mệnh.

Cách lập lá số Bát Tự: chuẩn bị ngày giờ, trụ năm Lập xuân, tháng theo tiết khí, ngày hoa giáp, giờ từ can ngày. Lập trên AmLichVietnam.vn — tham khảo văn hóa, không tuyệt đối hóa.

Đại vận lưu niên Bát Tự: trụ 10 năm từ tháng, chiều thuận/nghịch, tuổi khởi vận, cách chồng lưu niên. Lập lá trên AmLichVietnam.vn — tham khảo, không tuyệt đối hóa vận mệnh.

Dụng thần Bát Tự là yếu tố cần cho cân bằng mệnh cục; hỷ thần sinh trợ, kỵ thần phá dụng. Nhập môn có điều kiện — lập lá trên AmLichVietnam.vn, không cải vận đảm bảo.

Chính ấn Bát Tự là Ấn tinh trái cực: hành sinh nhật chủ. Cách nhận nhãn trên can lộ và tàng can, phân biệt Thiên ấn, đọc Ấn–Thương quan trên AmLichVietnam.vn.

Chính quan Bát Tự là Quan sát trái cực: hành khắc nhật chủ. Cách nhận nhãn trên can lộ và tàng can, phân biệt Thất sát, đọc trên AmLichVietnam.vn.
289 bài · Kiến thức Tử Vi

Liêm Trinh tại cung Phụ Mẫu: cha mẹ nguyên tắc, gia đình nhiều quy củ. Bảng miếu vượng đắc hãm 12 chi, sao đồng cung, Tứ Hóa theo can, ví dụ lá số và cách rèn luyện thói quen.

Liêm Trinh tại cung Điền Trạch: nhà cửa quy củ, tài sản đến qua công việc và quản lý. Bảng miếu vượng đắc hãm 12 chi, sao đồng cung, Tứ Hóa theo can, ví dụ lá số và cách rèn luyện thói quen.

Liêm Trinh tại cung Nô Bộc: bạn bè có cá tính, quan hệ rõ ràng nhưng dễ va chạm. Bảng miếu vượng đắc hãm 12 chi, sao đồng cung, Tứ Hóa theo can, ví dụ lá số và cách rèn luyện thói quen.

Liêm Trinh tại cung Huynh Đệ: anh chị em có cá tính riêng, cần rõ ràng để giữ hòa khí. Bảng miếu vượng đắc hãm 12 chi, sao đồng cung, Tứ Hóa theo can, ví dụ lá số và cách rèn luyện thói quen.

Thiên Đồng tại cung Phụ Mẫu: cha mẹ hiền, gia đình êm ấm nhưng ít áp lực. Bảng miếu vượng đắc hãm 12 chi, sao đồng cung, Tứ Hóa theo can, ví dụ lá số và cách rèn luyện thói quen.

Thiên Đồng tại cung Điền Trạch: thích nhà ấm cúng, hưởng thụ không gian sống. Bảng miếu vượng đắc hãm 12 chi, sao đồng cung, Tứ Hóa theo can, ví dụ lá số và cách rèn luyện thói quen.
412 bài · Kiến thức Lịch Âm & Can Chi

60 hoa giáp (lục thập hoa giáp) là gì, vì sao chu kỳ là 60 năm, quy tắc ghép can chi và bảng đầy đủ 60 tuổi từ Giáp Tý đến Quý Hợi kèm năm sinh 1924–2044 và nạp âm.

10 thiên can Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý: âm dương, ngũ hành, phương vị, cách tính can năm sinh và vai trò trong Bát Tự, Tử Vi.

12 địa chi Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi: âm dương, ngũ hành, giờ, tháng âm lịch, phương vị, tàng can và cách tính chi năm sinh.

Tuổi Tí (Chuột) sinh năm nào? Bảng năm dương ↔ can chi ↔ nạp âm, bridge mệnh ngũ hành, hợp–xung thủy cục, CTA /hop-tuoi /lich-am.

Tuổi Sửu (Trâu) sinh năm nào? Bảng năm dương ↔ can chi ↔ nạp âm, bridge mệnh ngũ hành, hợp–xung kim cục, CTA /hop-tuoi /lich-am.

Tuổi Dần (Hổ) sinh năm nào? Bảng năm dương ↔ can chi ↔ nạp âm, bridge mệnh ngũ hành, hợp–xung hỏa cục, CTA /hop-tuoi /lich-am.
21 bài · Tổng quan lý số

Văn Miếu – Quốc Tử Giám: phân biệt văn miếu/quốc học, bia tiến sĩ, lộ trình thăm quan và lưu ý thực tế.

Đền Ngọc Sơn (Hồ Gươm): cầu Thê Húc, không gian đền, kinh nghiệm tránh đông và đối chiếu lịch âm.

Phủ Tây Hồ: vị trí Hồ Tây, tính chất phủ thờ Mẫu, ứng xử khi đi lễ và đối chiếu lịch âm ngày vía.

Đền Hùng (Phú Thọ): quần thể núi Nghĩa Lĩnh, Giỗ Tổ 10/3 âm, kinh nghiệm thăm quan và tra lịch âm.

Đền Bà Chúa Kho (Bắc Ninh): vị trí, tập quán vay–trả dân gian, kinh nghiệm đi lễ và tra lịch âm.

Đền Trần (Nam Định): ý nghĩa nhà Trần, lễ khai ấn tháng Giêng, kinh nghiệm thăm quan và tra lịch âm.
20 bài · Kiến thức thần số học

Cách tính Life Path Pythagorean: giảm tháng–ngày–năm riêng, giữ Master 11/22/33. Ví dụ 15/05/1990, FAQ — giáo dục.

Đổi tên có đổi thần số không? Life Path neo ngày sinh giữ nguyên; Expression, Soul Urge, Personality có thể khác. Phân biệt pháp lý và biểu tượng trên AmLichVietnam.vn.

Expression, Soul Urge, Personality là ba chỉ số từ họ tên Pythagorean. Cách tính nguyên âm–phụ âm, tên Việt bỏ dấu, lệch Life Path — đối chiếu trên AmLichVietnam.vn.

Karmic debt thần số là gì? Giải thích cờ 13→4, 14→5, 16→7, 19→1; Karmic Lessons và Hidden Passion từ tên. Giáo dục Pythagorean, không tuyên bố kiếp trước.

Ý nghĩa Life Path 1: độc lập, khởi đầu, lãnh đạo bằng hành động; bóng tối cứng đầu–cô lập. Cách tính và đọc cùng Expression trên AmLichVietnam.vn — giáo dục, không cam kết vận mệnh.

Ý nghĩa Life Path 2: hợp tác, nhạy cảm quan hệ; bóng tối phụ thuộc–né xung đột; khác Master 11. Tính Pythagorean free trên AmLichVietnam.vn.
32 bài · Ngũ hành & bản mệnh

Hướng dẫn đặt tên con theo ngũ hành: hai cách tiếp cận (theo mệnh năm sinh và theo Bát Tự), cách xác định hành của một cái tên qua chữ Hán và nghĩa, ví dụ cho bé sinh năm 2026–2027 mệnh Thủy và những điều nên tránh.

Mỗi ngày âm lịch có can chi và nạp âm riêng, giống như năm sinh. Bài viết hướng dẫn cách xem ngày sinh mệnh, ngày bình hòa, ngày khắc mệnh, kèm bảng 30 nạp âm, ví dụ ngày cụ thể và giới hạn của cách xem này.

Mệnh Hỏa (mạng Hỏa) hợp màu gì, kỵ màu gì theo ngũ hành? Bảng màu tương sinh, bản mệnh, chế khắc và giải đáp từng màu trắng, đen, xanh, đỏ, vàng, kèm cách phối màu thực tế.

Mệnh Hỏa hợp mệnh Mộc, Thổ hay Hỏa? Hỏa khắc gì, sợ gì? Bảng sinh khắc của hành Hỏa, danh sách năm sinh mệnh Hỏa từ 1924 đến 2043 và các ngoại lệ nạp âm.

Cung mệnh trong tử vi khác mệnh ngũ hành năm sinh thế nào — AmLichVietnam.vn.

Xem mệnh tuổi: nối tuổi con giáp với ngũ hành nạp âm đúng can–chi.