Kho kiến thức Tử Vi

Giải thích Tử Vi Đẩu Số: 12 cung, chính tinh, Nam/Bắc phái, cách đọc lá số cơ bản — nội dung gốc AmLichVietnam.vn.

61 bài viết

An sao Tử Vi: vì sao cùng ngày sinh mà lá số có thể lệch?

An sao Tử Vi là bước đặt sao lên 12 cung. Cùng ngày sinh, phái và khẩu an khác có thể ra lá số khác. Cách học nhất quán, không soi từng sao phụ.

12 cung Tử Vi — bản đồ địa bàn dễ hiểu

12 cung Tử Vi từ Mệnh đến Huynh Đệ: chủ đề từng cung và link bài luận sâu cách đọc, vô chính, hạn.

14 chính tinh Tử Vi — bản đồ nhanh Bắc Đẩu & Nam Đẩu

Tóm tắt 14 chính tinh Tử Vi: vai trò từng sao và link bài luận sâu tọa Mệnh, 12 cung, hội chiếu.

Cách đọc lá số Tử Vi cơ bản cho người mới

Quy trình đọc lá số Tử Vi từng bước: Mệnh–Thân, chính phụ, tam phương, hạn. Tự học dễ hiểu, không tuyệt đối hóa.

Cự Môn(巨门)— Ám tinh / Khẩu thiệt · tọa Mệnh & 12 cung

Cự Môn — Ám tinh / Khẩu thiệt. Bản chất, miếu hãm, cổ luận diễn nghĩa, tọa Mệnh, 12 cung, hội chiếu và hướng dẫn tự học.

Liêm Trinh(廉贞)— Tù tinh / thứ đào hoa · tọa Mệnh & 12 cung

Liêm Trinh — Tù tinh / thứ đào hoa. Bản chất, miếu hãm, cổ luận diễn nghĩa, tọa Mệnh, 12 cung, hội chiếu và hướng dẫn tự học.

Phá Quân(破军)— Hao tinh / phá–lập · tọa Mệnh & 12 cung

Phá Quân — Hao tinh / phá–lập. Bản chất, miếu hãm, cổ luận diễn nghĩa, tọa Mệnh, 12 cung, hội chiếu và hướng dẫn tự học.

Thái Âm(太阴)— Phú tinh ban đêm · tọa Mệnh & 12 cung

Thái Âm — Phú tinh ban đêm. Bản chất, miếu hãm, cổ luận diễn nghĩa, tọa Mệnh, 12 cung, hội chiếu và hướng dẫn tự học.

Thái Dương(太阳)— Quý tinh ban ngày · tọa Mệnh & 12 cung

Thái Dương — Quý tinh ban ngày. Bản chất, miếu hãm, cổ luận diễn nghĩa, tọa Mệnh, 12 cung, hội chiếu và hướng dẫn tự học.

Tham Lang(贪狼)— Đào hoa / dục vọng đa tài · tọa Mệnh & 12 cung

Tham Lang — Đào hoa / dục vọng đa tài. Bản chất, miếu hãm, cổ luận diễn nghĩa, tọa Mệnh, 12 cung, hội chiếu và hướng dẫn tự học.

Thất Sát(七杀)— Tướng tinh cô phong · tọa Mệnh & 12 cung

Thất Sát — Tướng tinh cô phong. Bản chất, miếu hãm, cổ luận diễn nghĩa, tọa Mệnh, 12 cung, hội chiếu và hướng dẫn tự học.

Thiên Cơ(天机)— Mưu tinh · tọa Mệnh & 12 cung

Thiên Cơ — Mưu tinh. Bản chất, miếu hãm, cổ luận diễn nghĩa, tọa Mệnh, 12 cung, hội chiếu và hướng dẫn tự học.

Thiên Đồng(天同)— Phúc tinh · tọa Mệnh & 12 cung

Thiên Đồng — Phúc tinh. Bản chất, miếu hãm, cổ luận diễn nghĩa, tọa Mệnh, 12 cung, hội chiếu và hướng dẫn tự học.

Thiên Lương(天梁)— Ấm tinh / che chở · tọa Mệnh & 12 cung

Thiên Lương — Ấm tinh / che chở. Bản chất, miếu hãm, cổ luận diễn nghĩa, tọa Mệnh, 12 cung, hội chiếu và hướng dẫn tự học.

Thiên Phủ(天府)— Khố tinh · tọa Mệnh & 12 cung

Thiên Phủ — Khố tinh. Bản chất, miếu hãm, cổ luận diễn nghĩa, tọa Mệnh, 12 cung, hội chiếu và hướng dẫn tự học.

Thiên Tướng(天相)— Ấn tinh · tọa Mệnh & 12 cung

Thiên Tướng — Ấn tinh. Bản chất, miếu hãm, cổ luận diễn nghĩa, tọa Mệnh, 12 cung, hội chiếu và hướng dẫn tự học.

Tử Vi(紫微)— Đế tinh · tọa Mệnh & 12 cung

Tử Vi — Đế tinh. Bản chất, miếu hãm, cổ luận diễn nghĩa, tọa Mệnh, 12 cung, hội chiếu và hướng dẫn tự học.

Vũ Khúc(武曲)— Tài tinh / tướng tinh · tọa Mệnh & 12 cung

Vũ Khúc — Tài tinh / tướng tinh. Bản chất, miếu hãm, cổ luận diễn nghĩa, tọa Mệnh, 12 cung, hội chiếu và hướng dẫn tự học.

Cung Điền Trạch(田宅)trong Tử Vi: ý nghĩa & cách đọc

Cung Điền Trạch Tử Vi — nhà cửa, chỗ ở, bất động sản, không gian sống–làm việc. Giải thích dễ hiểu: chức năng, vô chính, sao hay gặp, hạn, lầm tưởng và bài tập

Cung Huynh Đệ(兄弟)trong Tử Vi: ý nghĩa & cách đọc

Cung Huynh Đệ Tử Vi — anh chị em, ngang hàng, đồng đội, cạnh tranh ngang cấp. Giải thích dễ hiểu: chức năng, vô chính, sao hay gặp, hạn, lầm tưởng và bài tập tự

Cung Mệnh(命宫)trong Tử Vi: ý nghĩa & cách đọc

Cung Mệnh Tử Vi — bản ngã, thể chất, tông cách, cách đời nhìn chủ số. Giải thích dễ hiểu: chức năng, vô chính, sao hay gặp, hạn, lầm tưởng và bài tập tự học.

Cung Nô Bộc(仆役)trong Tử Vi: ý nghĩa & cách đọc

Cung Nô Bộc Tử Vi — bạn bè, đồng nghiệp, cấp dưới, người hỗ trợ, mạng lưới ngang–dưới. Giải thích dễ hiểu: chức năng, vô chính, sao hay gặp, hạn, lầm tưởng và b

Cung Phụ Mẫu(父母)trong Tử Vi: ý nghĩa & cách đọc

Cung Phụ Mẫu Tử Vi — bề trên, cha mẹ, gia giáo, thầy cô, đơn vị chủ quản thuở nhỏ. Giải thích dễ hiểu: chức năng, vô chính, sao hay gặp, hạn, lầm tưởng và bài t

Cung Phu Thê(夫妻)trong Tử Vi: ý nghĩa & cách đọc

Cung Phu Thê Tử Vi — hôn nhân, tình cảm đôi lứa, cộng sự gần như vợ/chồng. Giải thích dễ hiểu: chức năng, vô chính, sao hay gặp, hạn, lầm tưởng và bài tập tự họ

Cung Phúc Đức(福德)trong Tử Vi: ý nghĩa & cách đọc

Cung Phúc Đức Tử Vi — nội tâm, phúc ấm, thú vui, đời sống tinh thần, cách tự nuôi mình. Giải thích dễ hiểu: chức năng, vô chính, sao hay gặp, hạn, lầm tưởng và

Cung Quan Lộc(官禄)trong Tử Vi: ý nghĩa & cách đọc

Cung Quan Lộc Tử Vi — sự nghiệp, danh phận, thái độ với công việc, cấp bậc. Giải thích dễ hiểu: chức năng, vô chính, sao hay gặp, hạn, lầm tưởng và bài tập tự h

Cung Tài Lộc(财帛)trong Tử Vi: ý nghĩa & cách đọc

Cung Tài Lộc Tử Vi — tiền bạc, cách tạo–giữ–tiêu của cải. Giải thích dễ hiểu: chức năng, vô chính, sao hay gặp, hạn, lầm tưởng và bài tập tự học.

Cung Tật Ách(疾厄)trong Tử Vi: ý nghĩa & cách đọc

Cung Tật Ách Tử Vi — sức khỏe, trở ngại thân–tâm (tham chiếu văn hóa, không chẩn đoán). Giải thích dễ hiểu: chức năng, vô chính, sao hay gặp, hạn, lầm tưởng và

Cung Thiên Di(迁移)trong Tử Vi: ý nghĩa & cách đọc

Cung Thiên Di Tử Vi — đi xa, môi trường ngoài, khách địa, mặt ngoài xã hội. Giải thích dễ hiểu: chức năng, vô chính, sao hay gặp, hạn, lầm tưởng và bài tập tự h

Cung Tử Tức(子女)trong Tử Vi: ý nghĩa & cách đọc

Cung Tử Tức Tử Vi — con cái, học trò, sản phẩm–dự án “con tinh thần”, duyên thế hệ sau. Giải thích dễ hiểu: chức năng, vô chính, sao hay gặp, hạn, lầm tưởng và

Nam phái và Bắc phái Tử Vi: khác nhau thế nào khi lập lá số

So sánh Nam phái–Bắc phái Tử Vi Đẩu Số dễ hiểu: an sao, luận giải, và cách tự học khi các nhà có thể lệch nhau.

Sao Đà La(陀罗): phụ tinh Sát tinh — luận chi tiết

Đà La — nhóm Sát tinh. Bản chất, tọa Mệnh, cung then chốt, hội chính tinh, hạn và cách tự học.

Sao Đào Hoa(桃花): phụ tinh Đào hoa — luận chi tiết

Đào Hoa — nhóm Đào hoa. Bản chất, tọa Mệnh, cung then chốt, hội chính tinh, hạn và cách tự học.

Sao Địa Không(地空): phụ tinh Sát · Không — luận chi tiết

Địa Không — nhóm Sát · Không. Bản chất, tọa Mệnh, cung then chốt, hội chính tinh, hạn và cách tự học.

Sao Địa Kiếp(地劫): phụ tinh Sát · Kiếp — luận chi tiết

Địa Kiếp — nhóm Sát · Kiếp. Bản chất, tọa Mệnh, cung then chốt, hội chính tinh, hạn và cách tự học.

Sao Hoa Cái(华盖): phụ tinh Đài các · Cô · Nghệ — luận chi tiết

Hoa Cái — nhóm Đài các · Cô · Nghệ. Bản chất, tọa Mệnh, cung then chốt, hội chính tinh, hạn và cách tự học.

Sao Hóa Khoa(化科): phụ tinh Tứ Hóa · Danh · Văn — luận chi tiết

Hóa Khoa — nhóm Tứ Hóa · Danh · Văn. Bản chất, tọa Mệnh, cung then chốt, hội chính tinh, hạn và cách tự học.

Sao Hóa Kỵ(化忌): phụ tinh Tứ Hóa · Ám · Vướng — luận chi tiết

Hóa Kỵ — nhóm Tứ Hóa · Ám · Vướng. Bản chất, tọa Mệnh, cung then chốt, hội chính tinh, hạn và cách tự học.

Sao Hóa Lộc(化禄): phụ tinh Tứ Hóa · Phú — luận chi tiết

Hóa Lộc — nhóm Tứ Hóa · Phú. Bản chất, tọa Mệnh, cung then chốt, hội chính tinh, hạn và cách tự học.

Sao Hóa Quyền(化权): phụ tinh Tứ Hóa · Quyền — luận chi tiết

Hóa Quyền — nhóm Tứ Hóa · Quyền. Bản chất, tọa Mệnh, cung then chốt, hội chính tinh, hạn và cách tự học.

Sao Hỏa Tinh(火星): phụ tinh Sát tinh — luận chi tiết

Hỏa Tinh — nhóm Sát tinh. Bản chất, tọa Mệnh, cung then chốt, hội chính tinh, hạn và cách tự học.

Sao Hồng Loan(红鸾): phụ tinh Đào hoa · Hỉ — luận chi tiết

Hồng Loan — nhóm Đào hoa · Hỉ. Bản chất, tọa Mệnh, cung then chốt, hội chính tinh, hạn và cách tự học.

Sao Hữu Bật(右弼): phụ tinh Quý · Phò trợ — luận chi tiết

Hữu Bật — nhóm Quý · Phò trợ. Bản chất, tọa Mệnh, cung then chốt, hội chính tinh, hạn và cách tự học.

Sao Kình Dương(擎羊): phụ tinh Sát tinh — luận chi tiết

Kình Dương — nhóm Sát tinh. Bản chất, tọa Mệnh, cung then chốt, hội chính tinh, hạn và cách tự học.

Sao Linh Tinh(铃星): phụ tinh Sát tinh — luận chi tiết

Linh Tinh — nhóm Sát tinh. Bản chất, tọa Mệnh, cung then chốt, hội chính tinh, hạn và cách tự học.

Sao Lộc Tồn(禄存): phụ tinh Quý · Phú — luận chi tiết

Lộc Tồn — nhóm Quý · Phú. Bản chất, tọa Mệnh, cung then chốt, hội chính tinh, hạn và cách tự học.

Sao Tả Phụ(左辅): phụ tinh Quý · Phò trợ — luận chi tiết

Tả Phụ — nhóm Quý · Phò trợ. Bản chất, tọa Mệnh, cung then chốt, hội chính tinh, hạn và cách tự học.

Sao Thái Tuế(太岁): phụ tinh Tuế · Thời — luận chi tiết

Thái Tuế — nhóm Tuế · Thời. Bản chất, tọa Mệnh, cung then chốt, hội chính tinh, hạn và cách tự học.

Sao Thiên Hình(天刑): phụ tinh Hình · Kỷ luật — luận chi tiết

Thiên Hình — nhóm Hình · Kỷ luật. Bản chất, tọa Mệnh, cung then chốt, hội chính tinh, hạn và cách tự học.

Sao Thiên Hỷ(天喜): phụ tinh Hỉ tinh — luận chi tiết

Thiên Hỷ — nhóm Hỉ tinh. Bản chất, tọa Mệnh, cung then chốt, hội chính tinh, hạn và cách tự học.

Sao Thiên Khôi(天魁): phụ tinh Quý nhân dương — luận chi tiết

Thiên Khôi — nhóm Quý nhân dương. Bản chất, tọa Mệnh, cung then chốt, hội chính tinh, hạn và cách tự học.

Sao Thiên Mã(天马): phụ tinh Động · Xuất hành — luận chi tiết

Thiên Mã — nhóm Động · Xuất hành. Bản chất, tọa Mệnh, cung then chốt, hội chính tinh, hạn và cách tự học.

Sao Thiên Riêu(天姚): phụ tinh Đào · Ám nhu — luận chi tiết

Thiên Riêu — nhóm Đào · Ám nhu. Bản chất, tọa Mệnh, cung then chốt, hội chính tinh, hạn và cách tự học.

Sao Thiên Việt(天钺): phụ tinh Quý nhân âm — luận chi tiết

Thiên Việt — nhóm Quý nhân âm. Bản chất, tọa Mệnh, cung then chốt, hội chính tinh, hạn và cách tự học.

Sao Văn Khúc(文曲): phụ tinh Văn tinh · Nghệ — luận chi tiết

Văn Khúc — nhóm Văn tinh · Nghệ. Bản chất, tọa Mệnh, cung then chốt, hội chính tinh, hạn và cách tự học.

Sao Văn Xương(文昌): phụ tinh Văn tinh — luận chi tiết

Văn Xương — nhóm Văn tinh. Bản chất, tọa Mệnh, cung then chốt, hội chính tinh, hạn và cách tự học.

Chính tinh tọa Mệnh: mục lục 14 sao thủ Mệnh

Tử Vi, Liêm Trinh… thủ Mệnh — link bài luận từng sao (tính cách, nghề, tài, duyên). Tự học trên lá số.

Series 12 cung Tử Vi — học luận từng cung

Mục lục 12 cung Mệnh đến Huynh Đệ: chức năng, vô chính, sao hay gặp, hạn. Giáo trình tự học.

Series phụ tinh Tử Vi — lục quý · sát · hóa · đào

Mục lục phụ tinh lõi: Lộc, Tứ Hóa, Xương Khúc, Tả Hữu, Khôi Việt, sát tinh, Đào Hồng, Mã… Giáo trình tự học.

Tử Vi là gì? Nhập môn Tử Vi Đẩu Số dễ hiểu cho người Việt

Tử Vi Đẩu Số là gì, khác Bát Tự ra sao, học sao–cung–hạn thế nào. Lộ trình tự học sao chính, cung, phụ tinh trên lá số.

Series 14 chính tinh Tử Vi — học luận từng sao

Mục lục 14 chính tinh: mỗi sao một bài theo khung mẫu (bản chất, miếu hãm, tọa Mệnh, 12 cung).