12 cung tử vi là gì? Bản đồ địa bàn theo Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư
12 cung tử vi theo Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư: an nghịch từ Mệnh, bảng 命宫→父母, lưới liên cung, phân biệt hoàng đạo và Bát Tự.
Lộc Tồn Toàn Thư: khố lộc–thọ cơ, kẹp Kình Đà, khác Hóa Lộc, FAQ.

Tài trợ
Sao Lộc Tồn (禄存) trong Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư là phụ tinh Bắc Đẩu chủ tước lộc – thọ cơ – khố tài. Không nằm trong “lục cát” cổ điển (Xương Khúc Tả Hữu Khôi Việt) nhưng là phụ cát then chốt: giữ tiền, nuôi tuổi, làm dày chính tinh tài–đế. Hai bên Lộc thường có Kình Dương và Đà La — “lộc bị dê–đà kẹp” là hình tượng nổi tiếng. Diễn ý Chư tinh vấn đáp Q1; không copy Hán.
Khung: tử vi là gì. 12 cung. Cung Tài Lộc. Cung Mệnh.
Hy Di: Lộc Tồn là Bắc Đẩu đệ tam, chân nhân chi tú; chủ quý tước, nắm thọ cơ; Đế–Tướng nâng thì thi quyền; Nhật–Nguyệt được thì tăng huy; Phủ–Vũ là chức của nó; Lương–Đồng cùng tốt; mười hai cung lấy thân mệnh–điền–tài làm yếu; giàu; tại Di thì hay; cùng Đế thủ Quan tốt cho con cháu tước trật; độc thủ Mệnh không cát hóa = “nô tài” (giữ tiền keo); gặp cát thì quyền, gặp ác thì bại; sợ hãm không / Hỏa Linh Không Kiếp = xảo nghệ an thân. Chủ nhân từ hậu tín trực; nữ thanh th淑 khéo; hội Tử–Phủ–Liêm–Đồng = thượng cục; các cung giáng phúc tiêu tai.
Chủ sự:
Biểu tượng: hũ lộc / người giữ kho. Ngũ hành Thổ; tính Âm–dày. Khác Hóa Lộc: Hóa Lộc = dòng chảy mở; Lộc Tồn = bể chứa.
Cổ quyết: Lộc tồn thủ điền tài, đồi kim tích ngọc; Lộc mã giao trì; kẹp lộc (Dương Đà ôm Lộc).
Phụ cát then chốt; an theo niên can (Lộc tại địa chi cố định theo can). Hai chi kề = Dương & Đà. Đọc lớp tinh→cung→tam phương→hóa→hạn. Hub sát: lục sát tinh.
| Vị trí / hội | Vector có điều kiện |
|---|---|
| Thân / Mệnh + cát | Dày–giàu–thọ cơ |
| Tài / Điền | Khố rõ: tích sản |
| Thiên Di | Lộc xa: thương–đi làm ăn |
| Quan + Đế | Tước trật / lương cao |
| Độc thủ thiếu cát | “Nô tài” — giữ tiền thiếu tầm |
| + Hỏa Linh Không Kiếp | Lộc bị rút / cháy |
| + Vũ Khúc / Thiên Phủ | Tài khố cực dày |
| Kẹp Kình Đà | Có lộc kèm hình–trì |
| Hội | Vector |
|---|---|
| Vũ Khúc | Kim–khố: CFO, tài sản cứng |
| Thiên Phủ | Phủ khố: giàu bền |
| Tử Vi | Đế + lộc: quyền có lương |
| Tham Lang | Ham + giữ: hoặc tích hoặc keo–thú |
| Phá Quân | Phá khố: tiêu / đầu tư mạo hiểm |
| Hóa Lộc | Bể + dòng: rất mạnh nếu không Kỵ |
| Kình / Đà sát | Cạnh hoặc trì trên đúng đống tiền |
Sao tọa cung nào thì tông khí nhuộm lĩnh vực cung ấy. Vẫn phải kết hợp đồng cung, phụ tinh, đối cung và tam hợp. Bản đồ: 12 cung tử vi.
Mệnh. Tông cách mang màu sao rõ nhất. Đắc + cát: phát huy thuận. Hãm / sát–kỵ: cùng vector nhưng lực kìm hoặc sóng.
Phụ Mẫu. Khí nhuộm bề trên–gốc nhà. Đọc biểu tượng, không kết án tuyệt đối về cha mẹ. Xem thêm cung Phụ Mẫu.
Phúc Đức. Nội tâm và chỗ “nghỉ” tinh thần. Đắc: có mái. Hãm/kỵ: khó nghỉ vì đúng chủ đề sao. Cung Phúc Đức.
Điền Trạch. Nhà–đất–không gian sống. Cung Điền Trạch.
Quan Lộc. Nghề và danh. Vector nghề theo bản chất sao; Quan Lộc + Di + hóa quyết hướng cụ thể.
Nô Bộc. Đồng minh–cấp dưới–khách hàng thân. Cát: trợ. Sát: bị lợi dụng hoặc nội bộ sóng. Cung Nô Bộc.
Thiên Di. Ra ngoài, khách địa, mặt xã hội. Cung Thiên Di.
Tật Ách. Tham chiếu văn hóa cơ thể–stress theo ngũ hành sao — không thay khám. Cung Tật Ách.
Tài Bạch. Cách kiếm–giữ tiền mang màu sao. Luôn mở Lộc + hóa. Cung Tài Lộc.
Tử Tức. Con cái hoặc “con tinh thần” (học trò, sản phẩm, dự án). Cung Tử Tức.
Phu Thê. Mẫu quan hệ đôi. Cung Phu Thê.
Huynh Đệ. Anh em–đồng môn–ngang hàng. Cung Huynh Đệ.
Phải đọc đủ phụ tinh và toàn cục mới kết luận.
A — Lộc + Phủ + Vũ tại Tài, Dương Đà xa. Vector: tích sản bài bản; nghề tài chính–bất động sản.
B — Lộc độc Mệnh, sát nhiều. Vector: hay giữ tiền, ít tiêu vào phát triển bản thân — mở học–mạng.
C — Lộc tại Di + Mã. Vector: làm ăn xa, tiền từ khách địa.
Cửa dày–giàu khi có cát hóa; độc thủ thì dễ keo giữ. /tu-vi.
Lộc Tồn = khố theo can; Hóa Lộc = dòng theo tứ hóa. Đọc Hóa Lộc.
Hai sát nằm hai bên chi Lộc — có tiền kèm hình/trì. Xem Kình Dương, Đà La.
Tích nhà đất / tài sản cứng — trừ Phá–Không.
Toàn Thư: thanh thục khéo, chí quân tử; cát hội thì tốt.
Kho bị rút — bảo hiểm tài chính, đừng chỉ “cúng”.
Lộc dạy giữ. Startup chỉ có Hóa Lộc không Lộc Tồn dễ doanh thu ồn mà không còn tiền cuối tháng. Lộc + Dương Đà: hãy biến cạnh–trì thành quy trình duyệt chi và quỹ dự phòng, thay vì sợ “kẹp lộc”. Lộc độc Mệnh: mở ngân sách học–sức khỏe–quan hệ, tránh thành nô lệ của cột số.
Trên lá số AmLichVietnam, tìm tên sao trong ô cung. Ghi lại:
An sao phụ cát (Xương Khúc theo giờ, Tả Hữu theo tháng, Khôi Việt–Lộc theo can) là quy ước phổ thông — nếu bạn học phái khác, giữ nhất quán một phái, đừng trộn bảng.
Khi đối chiếu, ưu tiên một câu hỏi đời thay vì hỏi “sao này tốt hay xấu”. Ví dụ: “Xương tại Quan có phù hợp nghề nghiên cứu không nếu Cơ–Lương chiếu?” — câu hỏi có điều kiện sẽ ra câu trả lời có xương.
Phụ cát đẹp ở gốc lá nhưng đại hạn / lưu niên kéo sát–kỵ vào đúng cung đó thì tông khí bị nhiễu. Ngược lại, gốc có sát nhưng hạn mở Lộc–Khoa–Khôi vẫn có cửa dùng. Đọc hạn như thời tiết thập niên, không xóa bản đồ gốc.
Lưu niên Xương–Khúc–Khôi–Việt thường được hỏi quanh thi cử–tuyển dụng–đăng ký giấy tờ. Hãy xếp chúng là đèn xanh có điều kiện: cần hồ sơ thật, sức khỏe thật, và không bị Hóa Kỵ cháy đúng cung giấy tờ.
Khác các trang chỉ liệt kê “sao A chủ B”, bài này tách lớp: định nghĩa Toàn Thư → vị trí hệ → bảng → cách đọc → hiểu nhầm → FAQ. Mục tiêu dày hơn tuvi.cohoc về khung thao tác, không phải dài vì dài. Khi cần chính tinh, quay lại hub 14 chính tinh. Khi cần hóa, xem tứ hóa là gì và các entity Hóa Lộc / Quyền / Khoa / Kỵ.
Ý chính lấy từ Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư Quyển 1 — Chư tinh vấn đáp (và tổng luận Dương–Đà–Hỏa–Linh khi là sát tinh), diễn sang tiếng Việt hiện đại, có bảng và checklist. Không phải bản dịch từ-to-word. Không dùng “bí truyền gia truyền” để tạo uy tín giả. Khi cổ quyết nặng về nữ mệnh / hình khắc / hạ tiện, bài viết điều kiện hóa và ưu tiên đọc biểu tượng–hành vi thay vì kết án thân phận.
Nếu bạn đang học song song phái khác (Thiên Cơ, Trung Châu…), hãy ghi chú chỗ an sao–miếu hãm khác biệt; AmLichVietnam chọn Toàn Thư làm xương sống kiến thức P0 này.
Lý thuyết đủ khung rồi. Bước tiếp: lập lá miễn phí tại /tu-vi, tìm sao đang học, ghi cung + chi + đồng cung, liệt kê vài phụ / sát / hóa quanh ô đó, rồi chỉ hỏi một việc đời (học–danh, nghề, tiền, quan hệ…). Khi muốn giọng luận có điều kiện, mở /tu-vi/bao-cao hoặc /tu-vi/mau-luan-giai. Không tìm câu “nhất định quý / nhất định họa”.
Bài thuộc cụm kiến thức Tử Vi Đẩu Số AmLichVietnam, diễn ý Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư (Quyển 1 — Chư tinh vấn đáp) bằng tiếng Việt hiện đại — không dịch nguyên khối Hán, không bịa “bí truyền”. Tham khảo văn hóa; không thay tư vấn nghề–y–luật; không tuyệt đối hóa một sao. Khung môn: tử vi là gì. Địa bàn: 12 cung tử vi. Checklist: cách đọc lá số tử vi cơ bản. Lịch: /lich-am.
Tài trợ