12 cung tử vi là gì? Bản đồ địa bàn theo Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư
12 cung tử vi theo Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư: an nghịch từ Mệnh, bảng 命宫→父母, lưới liên cung, phân biệt hoàng đạo và Bát Tự.
Thân cung (身宫) theo Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư: quan hệ Mệnh–Thân, bảng ký gửi, lớp đọc, hiểu nhầm và FAQ.

Tài trợ
Thân cung (身宫), thường gọi cung Thân hoặc Thân, là điểm an trên địa bàn Đẩu Số theo giờ sinh và hướng Mệnh — nơi cổ pháp gắn với “thân thể / hành sự / chỗ đứng đời sống sau tuổi trưởng thành”. Trong Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư, quyển an thân–mệnh nhấn cặp Mệnh–Thân: Mệnh là gốc khí, Thân là chỗ “đi tới”. Bài này diễn ý hiện đại: định nghĩa, vị trí hệ thống, bảng quan hệ Mệnh–Thân, lớp đọc, hiểu nhầm và FAQ — dày hơn trang chỉ nhắc “Thân = tính cách”.
Nhiều người mở lá chỉ nhìn cung mệnh rồi bỏ Thân. Cách đó mất lớp “làm–đi–chịu trách”. Thân không thay Mệnh; Thân bổ Mệnh khi hỏi nghề, cư trú, cách ứng xử ở đời.
Khung môn: tử vi là gì. Bản đồ mười hai cung: 12 cung tử vi. An theo giờ: an mệnh theo giờ sinh. Checklist: cách đọc lá số tử vi cơ bản. Đối chiếu lá tại /tu-vi.
Hán 身宫. Cổ văn gắn Thân với thân thể, chỗ đứng, hành động — không phải “linh hồn thứ hai”. Trên lá số phần mềm hiện đại, Thân thường được đánh dấu trùng một trong mười hai cung (Mệnh, Tài, Quan, Thiên Di…), chứ không phải ô thứ mười ba.
Phân biệt nhanh:
| Khái niệm | Vai trò ngắn | Khi hỏi gì |
|---|---|---|
| Cung Mệnh | Gốc khí, tông tính, “bản thân là ai” | Tính–mệnh–xu hướng gốc |
| Thân cung | Chỗ hành sự / thân thể / “đi tới đâu” | Nghề–cư–cách làm việc |
| Thiên Di | Đi–đứng–môi trường ngoài | Du lịch, chuyển chỗ, ngoại |
| Quan Lộc | Sự nghiệp–chức vị | Công danh, nghề chính |
Toàn Thư (diễn ý): an thân theo giờ và hướng Mệnh; Thân có thể đồng cung Mệnh hoặc ký gửi sang các cung khác. Khi Thân = Mệnh, cổ luận hay nói “Mệnh Thân đồng cung” — khí tập trung; khi Thân ở Thiên Di / Quan / Tài… thì “chỗ đi tới” lệch phòng tương ứng.
Thân không đứng ngoài lưới 12 cung tử vi. Nó là nhãn gắn lên một cung đã có chính–phụ–hóa:
Chính tinh trên cung Thân vẫn thuộc hệ 14 chính tinh. Phụ cát (Xương Khúc, Tả Hữu, Khôi Việt, Lộc) nâng “chỗ đứng”; sát tinh tạo nhịp–cẩn. Không có “Thân đẹp = đời sang” nếu Mệnh–Tài–Quan rối.
Bảng dưới là lưới hỏi, không phải án mạng. “Thân ở X” = nhãn Thân trùng cung X.
| Thân ký gửi | Vector hỏi thêm | Gợi ý đối chiếu |
|---|---|---|
| Đồng Mệnh | Tập trung khí; ít “lệch phòng” | Sao Mệnh + phụ đồng cung |
| Huynh đệ | Quan hệ ngang–hỗ trong hành sự | Hội tinh huynh |
| Phu thê | Hôn nhân / đối tác ảnh hưởng chỗ đứng | Phu thê + hóa |
| Tử tức | Con–học trò–dự án “con” | Cẩn luận tuyệt đối hóa |
| Tài bạch | Tiền–thu nhập là trục hành sự | Lộc / Kỵ Tài |
| Tật ách | Thân thể–sức khỏe là chủ đề nhạy | Bác sĩ > số |
| Thiên Di | Đi–đứng–ngoại–chuyển chỗ | Mã / Di |
| Nô bộc | Đồng nghiệp–trợ thủ–mạng lưới | Tả Hữu / Khôi Việt |
| Quan Lộc | Nghề–chức là chỗ đứng chính | Quyền / Khoa |
| Điền trạch | Nhà–đất–ổn định cư | Phủ / Lộc điền |
| Phúc đức | Nội tâm–thích–nghỉ | Đồng / Lương |
| Phụ mẫu | Gia đình gốc / cấp trên ảnh hưởng hành sự | Nhật–Nguyệt–Lương |
An Thân cổ pháp (tóm ý phổ biến, đối chiếu phần mềm chuẩn): từ Mệnh, theo giờ sinh đếm theo chiều thuận/nghịch tùy phái — luôn lấy lịch–giờ đã chuẩn hóa trên /tu-vi và /lich-am; đừng an tay khi chưa thuộc quy tắc đầy đủ.
Checklist mười phút khi hỏi Mệnh–Thân:
Vô chính trên cung mang Thân: xem vô chính diệu — mượn đối–hội, không kết “không số”.
Mẫu A — Thân đồng Mệnh, Tử Vi + Tả Hữu. Vector: khí đế tập trung, hành sự gần tông Mệnh. Câu đời: trách nhiệm–ngôi rõ nếu phụ đủ; thiếu phụ dễ “cô”. Không kết “làm vua”.
Mẫu B — Thân ở Thiên Di, có Thiên Mã. Vector: chỗ đứng gắn đi–đứng–ngoại. Câu đời: nghề/du lịch/chuyển chỗ là kênh phát; cần xem Di đắc–hãm và sát.
Mẫu C — Thân ở Tài, Hóa Kỵ vào Tài. Vector: tiền là trục hành sự nhưng chỗ phanh. Câu đời: quản dòng tiền, hợp đồng; không kết “phá sản chắc”.
1. Thân cung khác cung Mệnh thế nào?
Mệnh = gốc khí tông; Thân = nhãn chỗ hành sự gắn lên một trong 12 cung. Đọc cặp, không thay thế.
2. Làm sao biết Thân đang ở cung nào?
Lập lá đúng giờ tại /tu-vi; phần mềm chuẩn sẽ đánh dấu Thân. Đối chiếu an mệnh theo giờ sinh.
3. Mệnh Thân đồng cung có ý gì?
Khí tập trung một phòng; luận theo sao–phụ–hóa tại Mệnh, ít “lệch trục” sang phòng khác.
4. Thân ở Thiên Di có phải hay đi xa?
Thiên Di + Mã hay gắn đi–đứng; vẫn cần đắc–hãm, nghề, hoàn cảnh — không định mệnh du lịch.
5. Có cần xem tam phương của Thân không?
Có. Lưới tam phương tứ chính của cung mang Thân bổ cho lưới Mệnh.
6. Tứ hóa vào Thân luận sao?
Xem sao nhận hóa đang ở cung mang Thân: Lộc mở, Quyền nắm, Khoa danh–giấy, Kỵ chỗ cẩn — tứ hóa.
7. Thân liên quan sức khỏe thế nào?
Cổ gắn thân thể; hiện đại: gợi ý nhịp sống–rủi ro hành vi. Bệnh thì bác sĩ, không tự trị bằng sao.
Cổ pháp an Thân gắn giờ sinh và vị trí Mệnh đã an. Các truyền bản phổ thông có bảng “giờ nào Thân vào cung nào kể từ Mệnh”. Trên AmLichVietnam, ưu tiên:
Khi so hai phần mềm ra Thân khác nhau: kiểm giờ giao Tý, giờ mùa, lịch nhật trước khi đổ lỗi “sao sai”. Bài an mệnh theo giờ sinh giải thích gốc an Mệnh — Thân phụ thuộc bước đó.
Thân cung là nhãn hành sự trên một trong mười hai cung, đọc cặp với Mệnh, qua lưới tam phương, phụ–hóa–hạn. Không thay Mệnh, không án bệnh–quan–tiền tuyệt đối. Bước tiếp: mở /tu-vi, ghi “Mệnh = … / Thân = …”, rồi hỏi một việc đời cụ thể.
Mở lá, khoanh đúng cung đang học, ghi chính tinh (hoặc vô chính), tô tam phương tứ chính, liệt kê lục cát liên quan (hub lục cát: Xương, Khúc, Tả, Hữu, Khôi, Việt), xem Lộc–Quyền–Khoa–Kỵ, rồi viết một câu đời có điều kiện. Không nhảy sang mười câu hỏi cùng lúc. Khung cầm lá: cách đọc lá số tử vi cơ bản. Bản đồ phòng: 12 cung tử vi. Chính tinh: 14 chính tinh.
Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư (truyền bản phổ thông / Wikisource) bàn an thân–mệnh, chư tinh vấn đáp, hội chiếu và hóa khí. AmLichVietnam diễn ý tiếng Việt hiện đại: giữ khái niệm Hán–Việt then chốt, bỏ dịch dài nguyên khối, không bịa “bí truyền”. Khi cổ quyết nặng tai nạn–tù tội, viết lại thành nhịp–biên độ–hành vi; sức khỏe thì bác sĩ; tranh chấp thì luật. Tham khảo văn hóa, không thay tư vấn nghề–y–pháp.
| Hạng mục | Đã làm? | Ghi chú |
|---|---|---|
| Đúng giờ–lịch | ☐ | /lich-am + /tu-vi |
| Đúng cung hỏi | ☐ | 12 cung |
| Chính / vô chính | ☐ | 14 chính · vô chính |
| Tam phương | ☐ | tam phương tứ chính |
| Phụ cát–sát | ☐ | lục cát · lục sát |
| Tứ hóa | ☐ | hub tứ hóa |
| Hạn | ☐ | đại vận |
| Câu đời có “nếu” | ☐ | Không án thư |
Thiếu một dòng trong bảng là chưa đủ lớp Toàn Thư.
Lý thuyết đủ khung rồi. Bước tiếp: lập lá miễn phí tại /tu-vi, ghi đúng cung–sao–hóa bạn vừa học, rồi chỉ hỏi một việc. Khi cần giọng luận có điều kiện, mở /tu-vi/bao-cao hoặc /tu-vi/mau-luan-giai. Không tìm câu “nhất định giàu / nhất định xấu”.
Bài thuộc cụm kiến thức Tử Vi Đẩu Số AmLichVietnam, diễn ý Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư bằng tiếng Việt hiện đại — không dịch nguyên khối Hán, không bịa “bí truyền”. Tham khảo văn hóa; không thay tư vấn nghề–y–luật; không tuyệt đối hóa một sao hay một cách cục. Hub cung: 12 cung tử vi. Chính tinh: 14 chính tinh. Checklist: cách đọc lá số tử vi cơ bản. Lịch: /lich-am.
Tài trợ