Cách cục tử vi là gì?
Cách cục tử vi (格局) theo Toàn Thư: định nghĩa, nhóm cách phổ biến, checklist thành/phá, hiểu nhầm và FAQ.
Thiên Lương thủ Mệnh: ấm tinh, người chín chắn, thích che chở, hay gặp dữ hóa lành. Bảng phân tích miếu vượng đắc hãm 12 chi, Thiên Lương đồng cung Thiên Cơ, Thiên Đồng, Thái Dương và Tứ Hóa theo can.

Thiên Lương là ấm tinh, ngôi sao của sự che chở và tuổi thọ. Người có Thiên Lương thủ Mệnh thường chín chắn trước tuổi, thích bảo vệ người khác, có phong thái của một người anh, người chị cả. Nhiều sách nói Thiên Lương có khả năng "gặp dữ hóa lành".
Nội dung mang tính tham khảo văn hóa – giáo dục về Tử Vi Đẩu Số.
Thế mạnh của người Mệnh Thiên Lương là tính chính trực và khả năng làm chỗ dựa. Họ hợp với y tế, giáo dục, bảo hiểm, pháp lý, công tác xã hội, tôn giáo. Họ thích khuyên bảo, và lời khuyên thường có giá trị.
Mặt cần chú ý là thích làm "người lớn" quá mức: hay dạy đời, cố chấp với quan điểm của mình, hoặc gánh vác việc không phải của mình. Khi Thiên Lương hãm (Tỵ Hợi, Dậu), tính cách này dễ thành cô độc, hoặc hay gặp chuyện phải "ra tay giải cứu".
Cơ Lương ở Thìn Tuất miếu: mưu lược, hợp tư vấn. Đồng Lương ở Dần Thân: phúc hậu, hợp phục vụ. Nhật Lương ở Mão vượng: có danh, hợp giáo dục; ở Dậu cả hai đều hãm. Thiên Lương Tý Ngọ đứng một mình, đối diện Thái Dương: cách "Thọ tinh nhập miếu" khi ở Ngọ.
Bảng dưới tính theo cách an sao Nam phái. Cột Thiên Di là đối cung, hai cột tam hợp là Quan Lộc và Tài Bạch; bốn cung này cùng tạo thành tam phương tứ chính của Mệnh.
| Địa chi | Độ sáng | Đồng cung | Thiên Di (đối cung) | Tam hợp Quan Lộc / Tài Bạch | Đọc nhanh cho Mệnh |
|---|---|---|---|---|---|
| Tý | Vượng địa | đứng một mình | Thái Dương | Thiên Đồng / Thiên Cơ, Thái Âm | dễ nổi bật giữa tập thể |
| Sửu | Đắc địa | đứng một mình | Thiên Cơ | Thái Dương / Thái Âm | được việc nhưng cần thời gian |
| Dần | Vượng địa | Thiên Đồng | vô chính diệu | Thiên Cơ / Thái Âm | năng lực nổi, cần tiết chế |
| Mão | Vượng địa | Thái Dương | vô chính diệu | vô chính diệu / Thái Âm | dễ nổi bật giữa tập thể |
| Thìn | Miếu địa | Thiên Cơ | vô chính diệu | vô chính diệu / Thiên Đồng, Thái Âm | khí chất rõ, dễ được tin |
| Tỵ | Hãm địa | đứng một mình | Thiên Đồng | vô chính diệu / Thái Dương, Thái Âm | thử thách tuổi trẻ nhiều hơn |
| Ngọ | Miếu địa | đứng một mình | Thái Dương | Thiên Đồng / Thiên Cơ, Thái Âm | bản lĩnh đứng vững sớm |
| Mùi | Đắc địa | đứng một mình | Thiên Cơ | Thái Dương / Thái Âm | ổn, phát khi có môi trường |
| Thân | Vượng địa | Thiên Đồng | vô chính diệu | Thiên Cơ / Thái Âm | năng lực nổi, cần tiết chế |
| Dậu | Hãm địa | Thái Dương | vô chính diệu | vô chính diệu / Thái Âm | nên rèn kỷ luật sớm |
| Tuất | Miếu địa | Thiên Cơ | vô chính diệu | vô chính diệu / Thiên Đồng, Thái Âm | tính tốt của sao hiện đủ |
| Hợi | Hãm địa | đứng một mình | Thiên Đồng | vô chính diệu / Thái Dương, Thái Âm | nên rèn kỷ luật sớm |
Tóm lại: Thiên Lương vượng địa ở Tý, Dần, Mão, Thân; đắc địa ở Sửu, Mùi; miếu địa ở Thìn, Ngọ, Tuất; hãm địa ở Tỵ, Dậu, Hợi.
Giả sử Thiên Lương tọa Mệnh tại Ngọ (miếu địa). Theo cách an sao, khi đó Tử Vi ở Mão và Thiên Phủ ở Sửu. Thiên Lương đứng một mình trong cung. Cung Thiên Di ở Tý có Thái Dương; cung Quan Lộc ở Tuất có Thiên Đồng; cung Tài Bạch ở Dần có Thiên Cơ, Thái Âm.
Thiên Lương miếu ở Ngọ, đối diện Thái Dương ở Tý: người có phong thái đứng đắn, được tin cậy; Thái Dương ở Tý hãm nên danh tiếng đến chậm, nhưng bền.
Để so sánh, xét Thiên Lương tọa Mệnh tại Tỵ (hãm địa), không có chính tinh đi cùng. Lúc này Thiên Di ở Hợi có Thiên Đồng, còn Quan Lộc (Dậu) và Tài Bạch (Sửu) lần lượt có vô chính diệu và Thái Dương, Thái Âm. Cùng một sao nhưng độ sáng và tổ hợp hội chiếu khác, nên cách đọc Mệnh phải thay đổi theo; đó là lý do không nên đọc tên sao tách rời khỏi địa chi.
Nếu Mệnh có Thiên Lương gặp Tuần hoặc Triệt, tính cách của sao bị "hãm phanh": thời trẻ khó bộc lộ, sau khoảng 30 tuổi mới rõ. Xem thêm Tuần Triệt tại Mệnh và Tuần Triệt với chính tinh.
Thiên Lương thủ Mệnh có sống thọ? Thiên Lương là thọ tinh, nhiều sách cho rằng người này khỏe và thọ nếu sao sáng.
Thiên Lương thủ Mệnh hợp nghề gì? Y tế, giáo dục, bảo hiểm, pháp lý, công tác xã hội, tư vấn.
Thiên Lương tại Mệnh ở đâu sáng nhất? Theo bảng trên, Thiên Lương miếu vượng ở Tý, Dần, Mão, Thìn, Ngọ, Thân, Tuất và hãm ở Tỵ, Dậu, Hợi.
Thiên Lương thủ Mệnh là người che chở và đáng tin. Biết lùi lại đúng lúc giúp sự che chở có giá trị hơn. Lập lá số tại /tu-vi hoặc đặt báo cáo luận giải.
Bài viết mang tính tham khảo văn hóa – giáo dục về Tử Vi Đẩu Số.