Bảng miếu–hãm 14 chính tinh
Bảng miếu–hãm 14 chính tinh là công cụ tra cứu đất đứng (miếu / vượng / đắc / bình / hãm) theo địa chi cho mười bốn chính tinh Đẩu Số. Bài này diễn ý bảng phổ thông Mân / Nam phái thường dùng trên chart Việt — đối chiếu tinh thần Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư (lực nhập miếu vs thất độ), không dịch nguyên khối Hán và không nhận là “bí truyền độc bản”.
Định nghĩa cấp độ: miếu, vượng, đắc địa, hãm địa là gì. Hub sao: 14 chính tinh. Cầm lá: cách đọc lá số tử vi cơ bản.
Bảng miếu–hãm là gì trong hệ Toàn Thư
Toàn Thư không in một spreadsheet hiện đại, nhưng luận từng sao đều nhắc đắc địa / thất độ. Thế hệ sau hệ thống hóa thành bảng 14 × 12 chi với năm cấp. AmLichVietnam dùng khung phổ thông để khớp engine Nam phái Standard trên /tu-vi: ký hiệu M / V / Đ / B / H sau tên sao.
Mục đích bảng:
- Tra nhanh lực chính tinh tại chi cung.
- So sánh hai lá / hai hạn không chỉ bằng tên sao.
- Làm điều kiện đầu vào khi nói cách cục.
Bảng không thay phụ tinh, tứ hóa, tam phương, đại hạn.
Vị trí trong hệ thống
| Lớp | Việc của bạn |
|---|
| Chi cung | Biết cung đang hỏi thuộc chi nào (Tý…Hợi) — 12 cung |
| Chính tinh | Biết sao nào ngồi / chiếu |
| Bảng này | Gán M/V/Đ/B/H |
| Phụ + hóa | Nhuộm màu — tứ hóa |
| Hạn | Đèn pin thời gian — đại vận tiểu vận |
Cung Mệnh là cửa hay tra trước; nhưng câu hỏi tiền thì ưu tiên Tài + miếu–hãm sao tài.
Bảng tổng hợp 14 chính tinh (phổ thông Mân)
Quy ước cột:
- Miếu / Vượng: nhóm lực tốt (một số nguồn gộp; khi tách được sẽ ghi riêng trong ghi chú).
- Đắc: có đất dùng.
- Bình: trung tính (nếu nguồn nêu).
- Hãm: lực bị kìm / yếu rõ.
Phái Bắc / Trung Châu có thể lệch vài ô. Khi luận chuyên sâu, ghi rõ khẩu. Chart AmLichVietnam là nguồn đối chiếu thực tế trên cùng một engine.
Nhóm đế – khố – ấn – tướng
| Sao | Miếu / Vượng | Đắc địa | Bình (nếu có) | Hãm địa |
|---|
| Tử Vi | Tỵ Ngọ, Dần Thân, Thìn Tuất | Sửu Mùi, Hợi Tý | Mão Dậu | Ít hãm tuyệt; ưu tiên đọc bình + phụ |
| Thiên Phủ | Dần Thân, Tý Ngọ, Thìn Tuất | Mùi, Tý, Hợi | Sửu Mão Dậu | Ít hãm tuyệt; xem hội sát |
| Thiên Tướng | Dần Thân Tý Ngọ, Thìn Tuất | Sửu Mùi Tỵ Hợi | — | Mão Dậu |
| Thất Sát | Dần Thân Tý Ngọ, Tỵ Hợi | Sửu Mùi | — | Mão Dậu, Thìn Tuất |
Nhóm tài – tù – đào – phá
| Sao | Miếu / Vượng | Đắc địa | Bình | Hãm địa |
|---|
| Vũ Khúc | Thìn Tuất Sửu Mùi, Dần Thân Tý Ngọ | Mão Dậu | — | Tỵ Hợi |
| Liêm Trinh | Dần Thân Tý Ngọ, Thìn Tuất | Sửu Mùi | — | Tỵ Hợi Mão Dậu |
| Tham Lang | Thìn Tuất, Sửu Mùi | Dần Thân | — | Tỵ Hợi Tý Ngọ Mão Dậu |
| Phá Quân | Tý Ngọ, Sửu Mùi | Thìn Tuất | — | Dần Thân Tỵ Hợi Mão Dậu |
Nhóm cơ – đồng – lương – cự + nhật nguyệt
| Sao | Miếu / Vượng | Đắc địa | Bình | Hãm địa |
|---|
| Thiên Cơ | Thìn Tuất Mão Dậu, Tỵ Thân Mùi | Ngọ Tý Sửu | — | Dần Hợi |
| Thiên Đồng | Tý, Dần Thân | Mão Tỵ Hợi | — | Ngọ Dậu Thìn Tuất Sửu Mùi |
| Thiên Lương | Dần Thân, Tý Ngọ, Thìn Tuất, Mão | Sửu Mùi | — | Tỵ Hợi Dậu |
| Cự Môn | Tý Ngọ Mão Dậu, Dần | Thân Hợi | — | Tỵ Thìn Tuất Sửu Mùi |
| Thái Dương | Dần Mão Thìn Tỵ Ngọ | Sửu Mùi | — | Thân Dậu Tuất Hợi Tý |
| Thái Âm | Thân Dậu Tuất Hợi Tý | Sửu Mùi | — | Dần Mão Thìn Tỵ Ngọ |
Lưới nhanh theo chi (gợi ý học thuộc)
| Chi | Hay “đất mạnh” cho nhiều chính tinh | Ghi chú học |
|---|
| Tý Ngọ | Tử–Phủ–Tướng–Sát–Vũ–Liêm–Phá… | Đất xung thiên; sát tại Tý Ngọ thường kém |
| Dần Thân | Nhiều sao miếu; lục sát hay đắc | Đất mã; động–chiến |
| Thìn Tuất | Mộ; Tham–Vũ–Cơ… | Kho / biến |
| Mão Dậu | Nhật–Cự–Cơ…; nhiều sao khác bình/hãm | Khẩu–chiếu |
| Tỵ Hợi | Sát–Đồng…; Vũ–Liêm–Tham hay yếu | Thủy–hỏa giao |
| Sửu Mùi | Đắc phổ biến (đế–khố–tài…) | Ổn–khố |
Dùng lưới để nhớ hướng, không thay bảng từng sao.
Cách đọc lớp với bảng
- Mở lá /tu-vi → chọn cung (Mệnh hoặc cửa câu hỏi).
- Đọc chính tinh + chi → tra bảng trên (hoặc ký hiệu sẵn trên chart).
- Viết một dòng:
Vũ Khúc @ Tỵ = Hãm — chủ tài bị kìm.
- Thêm phụ / hóa / tam phương / hạn trước khi kết luận.
- Nếu đồng cung hai chính: tra từng sao, rồi luận hội (ví dụ Tham–Vũ tại mộ).
Checklist đủ lớp: cách đọc lá số tử vi cơ bản.
Hiểu nhầm
- Thuộc lòng bảng = biết tử vi — thiếu phụ–hóa–hạn–cách.
- Hãm là xóa sao — sai; sao vẫn hiện, lực méo.
- Copy bảng mạng không ghi phái — dễ lệch engine.
- Tử Vi “không hãm” = luôn tốt — vẫn có bình + sát hội.
- Một chi miếu cho mọi sao — không tồn tại.
- Đồng cung lấy sao “mạnh hơn” bỏ sao kia — thiếu; phải hội.
- Bảng thay được cách cục — không; xem cách cục.
FAQ
Vì sao chart có sẵn M/V/Đ/H? Để khỏi tra tay; bài này giúp bạn hiểu ký hiệu và đối chiếu khi học.
Bảng này khớp Toàn Thư 100% từng ô? Là hệ thống hóa phổ thông theo tinh thần đắc/hãm Toàn Thư; cổ thư không in đúng một CSV. Lệch phái là bình thường.
Phụ tinh tra ở đâu? Một số sách có bảng riêng; học chính tinh trước.
Nhật hãm đêm / Âm hãm ngày có phải định mệnh? Là gợi ý lực chiếu; vẫn xem hội và hạn.
Vô chính diệu? Tra sao chiếu; ghi “mượn”.
Nên in bảng mang theo? Được — nhưng ưu tiên đọc chart sống cho khớp engine.
Hạn có đổi miếu–hãm bản Mệnh không? Bản Mệnh không đổi; hạn có lưu miếu–hãm / lưu sao riêng — xem đại hạn và lưu niên.
Học tiếp gì? Miếu vượng đắc hãm là gì → cách cục → từng entity trong 14 chính tinh.
Ghi nhớ theo bộ sao (không thay bảng)
- Nhật–Nguyệt: ngày sáng / đêm sáng — dễ nhớ nhất.
- Tham tại mộ (Thìn Tuất Sửu Mùi): hay vào nhóm mạnh; cặp Vũ càng rõ tài–biến.
- Phá tại Tý Ngọ: anh tinh nhập miếu (khẩu phổ biến); hãm tứ mã / tứ sinh khác màu.
- Vũ tại Tỵ Hợi: thường hãm — tài cần kỷ luật hơn phong.
- Sát tại Mão Dậu / Thìn Tuất: nhiều khẩu ghi hãm — quyền khí méo hoặc cô hơn.
Học thuộc vài neo rồi tra bảng khi luận thật. Engine trên /tu-vi đã gắn ký hiệu — bài này để bạn hiểu vì sao.
Liên kết entity khi tra từng sao
Sau khi biết đất đứng, đọc chủ sự từng sao trong hub 14 chính tinh. Đất miếu chỉ nói “lực đủ”; chủ sự mới nói “lực ấy làm việc gì”. Ghép với tứ hóa và hạn đại vận tiểu vận trước khi kết luận thập niên hay năm.
Bảng chi tiết dạng lưới (sao × nhóm chi)
Để học thuộc nhanh hơn bảng dài, gom theo tứ sinh / tứ mã / tứ tuyệt / tứ mộ (heuristic, không thay bảng từng sao):
| Nhóm chi | Chi | Hay gặp |
|---|
| Tứ sinh | Dần Thân Tỵ Hợi | Nhiều sao miếu (Sát, Tướng…); Vũ–Liêm–Tham hay yếu hơn tại Tỵ Hợi |
| Tứ tuyệt / xung thiên | Tý Ngọ Mão Dậu | Phá miếu Tý Ngọ; Nhật–Cự–Cơ hay đắc Mão Dậu; Tý Ngọ đất đế–phủ |
| Tứ mộ | Thìn Tuất Sửu Mùi | Tham–Vũ–Cơ mạnh; khố–ổn cho đế–tài |
| Đêm / ngày (Nhật Âm) | Ngày Dần→Ngọ vs đêm Thân→Tý | Thái Dương vs Thái Âm đối chiếu |
Cách dùng: nhìn chi cung trước → đoán nhóm → xác nhận bằng bảng từng sao ở trên. Khi lệch (ví dụ Sát miếu tại Ngọ dù ngũ hành cảm tính “khắc”), tin bảng, không tin cảm tính.
Đối chiếu ký hiệu trên chart AmLichVietnam
Trên /tu-vi, sau tên chính tinh thường có M / V / Đ / B / H. Quy ước đọc:
- M hoặc V → nhóm lực tốt; vẫn cần phụ–hóa.
- Đ → đủ dùng; đừng xem nhẹ.
- B → trung tính; phụ quyết màu.
- H → lực kìm; hành vi giảm tải / kỷ luật, không án đời.
Nếu UI không hiện chữ, tra bảng bài này theo chi cung. Định nghĩa cấp: miếu vượng đắc hãm.
Bài tập 5 lá (tự luyện)
- Lấy 5 ngày sinh khác nhau trên /tu-vi.
- Với mỗi lá, ghi Mệnh + Tài + Quan: sao + cấp miếu–hãm.
- So sánh: lá nào Tài hãm nhưng Quan miếu? Câu hỏi nghề vs tiền đổi ưu tiên thế nào?
- Không kết luận giàu–nghèo; chỉ luyện nhìn đất đứng.
- Sang tuần sau, thêm lớp tứ hóa và một đại hạn — đại vận tiểu vận.
Khi bảng phái lệch — xử lý tranh chấp
Nếu sách A ghi Tử Vi hãm tại X còn sách B ghi bình:
- Ưu tiên engine đang dùng (Nam phái Standard trên AmLichVietnam) cho lá khách.
- Ghi chú “phái B khác” trong nhật ký học, không sửa chart tay.
- Khi viết bài / báo cáo công khai, nêu rõ khẩu.
- Tranh chấp không giải bằng “bí truyền”; giải bằng nhất quán một hệ.
Toàn Thư cho tinh thần đắc–hãm; spreadsheet là lớp kỹ thuật đời sau — cả hai cần, không thần thánh hóa một bản PDF lạ.
Ghi chú độ dài luận và văn phong AmLichVietnam
Bài thuộc cụm Toàn Thư: diễn ý Việt hiện đại, có bảng, có lớp đọc, có hiểu nhầm và FAQ, CTA mềm tới /tu-vi và /tu-vi/bao-cao, lịch /lich-am. Không dump Hán dài, không “bí truyền”, không tuyệt đối hóa một sao hay một hạn. Khi nghi ngờ giữa hai phái, giữ một khẩu khớp engine đang mở trên chart.
Đọc thêm nội bộ bắt buộc trước khi kết luận lá thật: 14 chính tinh, 12 cung tử vi, cung Mệnh, tứ hóa tử vi là gì, cách đọc lá số tử vi cơ bản.
Ba câu tự hỏi trước khi đăng / gửi khách
- Tôi đã tách lớp bàn / hạn / năm chưa?
- Tôi đã nêu điều kiện (miếu–hãm, phụ, hóa) chưa?
- Câu kết có phải hành vi thay vì án mạng không?
Nếu thiếu một câu — viết lại. Đó là chất lượng bar của series này.
Đối chiếu trên lá thật
Lập lá tại /tu-vi, ghi chi cung + trạng thái miếu–hãm / hạn đang chạy. Báo cáo dày hơn: /tu-vi/bao-cao.
Disclaimer
Bài diễn ý Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư — tham khảo văn hóa Đẩu Số, không tuyệt đối hóa một sao hay một hạn, không thay tư vấn nghề–y–luật–tài chính. Nền: tử vi là gì · lịch: /lich-am.
Cách dùng bảng khi luận hạn
Khi đại hạn mười năm hoặc lưu niên dừng cung có chính tinh:
- Tra miếu–hãm bản tinh tại chi cung hạn.
- Nếu có lưu hao / lưu sát / lưu hóa, luận thêm lớp lưu (đừng ghi đè bảng bản Mệnh).
- Hạn vào cung sao hãm ≠ “mười năm xấu”: hỏi đúng cửa (Tài? Quan? Tật?) rồi giảm tải đúng việc.
- Hạn vào cung sao miếu ≠ “mười năm thắng”: miếu + Kỵ lưu + sát vẫn cần quy trình.
Bảng này là từ điển lực; hạn là ngữ cảnh thời gian — xem đại hạn và lưu niên.
Đồng cung và vô chính diệu
Đồng cung hai chính tinh. Ví dụ Tham–Vũ tại Thìn: cả hai thường vào nhóm mạnh tại mộ; luận “tài–đào / tài–biến có đất”, rồi xem sát–lộc. Nếu một sao đắc một sao hãm (hiếm nhưng có khi bảng lệch phái), viết rõ từng dòng trước khi hội.
Vô chính diệu. Không ngồi chính tinh tại ô: mượn đối cung và tam hợp. Tra miếu–hãm của sao đang chiếu, ghi chú “khí mượn”. Không kết luận “cung yếu tuyệt đối” chỉ vì trống chính tinh — nhiều cách vô chính vẫn dựng được nếu chiếu đẹp.