12 cung tử vi là gì? Bản đồ địa bàn theo Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư
12 cung tử vi theo Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư: an nghịch từ Mệnh, bảng 命宫→父母, lưới liên cung, phân biệt hoàng đạo và Bát Tự.
Miếu, vượng, đắc địa, hãm địa trong Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư: định nghĩa cấp độ, chỗ trong hệ, bảng minh họa, checklist đọc lớp, FAQ.

Tài trợ
Miếu, vượng, đắc địa, hãm địa là bốn (đến năm) cấp độ “đất đứng” của tinh diệu trên địa bàn mười hai chi. Trong Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư, chữ nhập miếu và thất độ / hãm xuất hiện như thước đo lực phát huy — không phải nhãn giàu–nghèo tuyệt đối. Bài này định nghĩa từng cấp, chỗ trong hệ, bảng minh họa, lớp đọc, hiểu nhầm và FAQ — rồi trỏ sang bảng miếu–hãm 14 chính tinh.
Nếu mới cầm lá, đọc cách đọc lá số tử vi cơ bản và 14 chính tinh trước. Đối chiếu nhanh: /tu-vi.
Hán văn cổ ghi 廟 / 旺 / 得地 / 陷 (và thường thêm 平和 — bình hòa). Diễn ý hiện đại:
| Cấp | Hán–Việt | Ý lực (vector) | Không nên hiểu thành |
|---|---|---|---|
| Miếu | 廟 | Đất đẹp nhất; chủ sự sao phát rõ | “Đời sang chắc” |
| Vượng | 旺 | Lực mạnh, gần miếu | “Thắng mọi hạn” |
| Đắc địa | 得地 | Có đất dùng được; đủ để luận | “Trung bình vô hại” |
| Bình | 平和 | Trung tính; phụ–hóa–hạn quyết màu | “Không cần xem” |
| Hãm | 陷 / 失度 | Lực bị kìm, méo hoặc chậm | “Đời hèn / phá sản chắc” |
Thái Vi Phú (diễn ý): nhập miếu thì kỳ, thất độ thì hư — “kỳ / hư” ở đây là độ sáng của khí, không phải án mạng. Toàn Thư hỏi từng sao “chủ gì?” rồi mới ghép đất đứng; miếu–hãm là lớp lực, đặt sau chủ sự và trước phụ–hóa–hạn.
Phân biệt nhanh với khái niệm dễ lẫn:
Trên một cung, bạn luôn có chuỗi lớp:
Công thức an toàn: chủ sự × đất đứng × phụ–hóa × cửa cung × hạn. Bỏ một nhân tố là dễ viết câu tuyệt đối sai.
Cung Mệnh miếu không “cứu” Tài hãm + Kỵ nếu câu hỏi đang là tiền. Ngược lại, Mệnh hãm nhưng Quan đắc + phụ cát vẫn có cửa nghề — miễn bạn hỏi đúng cửa.
Bảng đầy đủ 14 sao × 12 chi nằm ở bảng miếu–hãm 14 chính tinh. Dưới đây chỉ vài dòng để bạn cảm cấp độ (phổ thông Mân / Nam phái hay dùng; phái khác có thể lệch nhẹ):
| Sao | Thường miếu / vượng | Thường đắc | Thường hãm (hoặc yếu) |
|---|---|---|---|
| Thái Dương | Dần Mão Thìn Tỵ Ngọ | Sửu Mùi | Thân Dậu Tuất Hợi Tý |
| Thái Âm | Thân Dậu Tuất Hợi Tý | Sửu Mùi | Dần Mão Thìn Tỵ Ngọ |
| Vũ Khúc | Thìn Tuất Sửu Mùi, Dần Thân Tý Ngọ | Mão Dậu | Tỵ Hợi |
| Phá Quân | Tý Ngọ, Sửu Mùi | Thìn Tuất | Dần Thân Tỵ Hợi Mão Dậu |
| Tử Vi | Tỵ Ngọ Dần Thân, Thìn Tuất | Sửu Mùi Hợi Tý | Mão Dậu (thường bình; ít “hãm tuyệt”) |
Nhật–Nguyệt đối nhau theo ngày–đêm là ví dụ dễ nhớ nhất: Dương sáng nửa ngày, Âm sáng nửa đêm. Đừng áp máy móc cho mọi sao.
Khi thấy ký hiệu M / V / Đ / B / H trên chart hoặc tra bảng:
Ví dụ ngắn:
Miếu và vượng khác nhau thế nào? Miếu thường là đất đẹp nhất; vượng là lực mạnh gần miếu. Một số sách gộp “miếu vượng”; khi luận thực tế cả hai đều thuộc nhóm lực tốt.
Đắc địa có kém miếu nhiều không? Đắc là “có đất dùng”; đủ để phát chủ sự nếu phụ–hóa hỗ. Đừng xếp hạng số điểm tuyệt đối.
Bình hòa nghĩa là gì? Trung tính: không đẩy mạnh cũng không kìm nặng. Lúc này phụ tinh và hạn thường quyết màu hơn.
Sao không có hãm tuyệt (như một số khẩu Tử Vi) thì sao? Nghĩa là ít chỗ “tắt đèn”; vẫn có bình / kém sáng. Đừng bịa thêm hãm.
Vô chính diệu thì tra miếu–hãm thế nào? Tra sao mượn chiếu (đối cung / tam hợp) và ghi rõ “mượn”; không nói cung “không có số”.
Phụ tinh có miếu–hãm không? Một số có (Lộc Tồn, sát…); khung năm cấp chủ yếu dạy trên chính tinh trước.
Nên học bảng nào trước? Bảng phổ thông Mân / engine bạn dùng hàng ngày — AmLichVietnam chart ghi ký hiệu sẵn; đối chiếu tại /tu-vi.
Liên quan cách cục? Đất đứng là một điều kiện của cách; xem cách cục tử vi là gì.
Miếu–hãm đo đất đứng của chính tinh. Phụ tinh và tứ hóa đo màu và tốc độ trên cùng đất đó:
Nhắc lại: đừng xếp hạng lá chỉ bằng một chữ M hoặc H. Đọc đủ lớp như cách đọc lá số tử vi cơ bản. Khi đã nắm cấp độ, chuyển sang bảng 14 chính tinh để tra từng sao, rồi cách cục để hiểu tổ hợp.
Mẫu A — Thái Dương miếu tại Ngọ + Khôi Việt. Quý khí / danh lộ có đất sáng; hành vi khớp: việc công khai, giờ làm việc ban ngày, giấy tờ rõ. Không hứa “thăng chức chắc”.
Mẫu B — Thái Dương hãm tại Hợi + Hóa Kỵ. Cùng chủ sự chiếu–danh nhưng lực kìm + chỗ cẩn: ưu tiên giảm tuyên bố lớn khi thiếu số liệu; kiểm tra hợp đồng; ngủ đủ. Không án “mất hết danh”.
Mẫu C — Vũ Khúc đắc + Đà La. Tài có đất nhưng có lưỡi cắt: sổ sách kép, tách quỹ rủi ro, tránh vay nóng. Đắc không miễn kỷ luật.
Ba mẫu nhắc: đất đứng đổi cách dùng năng lượng, không đổi tên sao thành số phận khác.
AmLichVietnam chart dùng Nam phái Standard. Nếu bạn học khẩu Bắc phái (miếu–vượng–bình–nhàn–hãm) hoặc Trung Châu, một vài ô có thể đổi tên cấp hoặc đổi chi. Cách xử lý:
Toàn Thư là nguồn ý lực đắc–hãm; bảng spreadsheet là công cụ đời sau. Tôn trọng cả hai tầng: tinh thần cổ + kỹ thuật hiện đại.
Lập lá tại /tu-vi, ghi chi cung + trạng thái miếu–hãm / hạn đang chạy. Báo cáo dày hơn: /tu-vi/bao-cao.
Bài diễn ý Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư — tham khảo văn hóa Đẩu Số, không tuyệt đối hóa một sao hay một hạn, không thay tư vấn nghề–y–luật–tài chính. Nền: tử vi là gì · lịch: /lich-am.
Tài trợ