Cách cục tử vi là gì?
Cách cục tử vi (格局) theo Toàn Thư: định nghĩa, nhóm cách phổ biến, checklist thành/phá, hiểu nhầm và FAQ.
Các cách cục của Thái Dương và Thái Âm: Nhật Nguyệt đồng lâm Sửu Mùi, Minh châu xuất hải, Nhật Nguyệt tịnh minh, Nhật chiếu lôi môn, Nguyệt lãng thiên môn và thế phản bối; cách nhận diện và đọc có điều kiện.

Thái Dương (Nhật) và Thái Âm (Nguyệt) là hai sao "ánh sáng" trong tử vi. Khi cả hai cùng đóng, cùng chiếu hoặc cùng hội về cung Mệnh, lá số hình thành một nhóm cách cục được gọi chung là Nhật Nguyệt chiếu Mệnh. Tùy vị trí và độ sáng, nhóm này có thể là cách rất đẹp như Minh châu xuất hải, hoặc là thế kém như Nhật Nguyệt phản bối.
Điểm mấu chốt để phân biệt nằm ở một câu: Nhật cần sáng ban ngày, Nguyệt cần sáng ban đêm. Thái Dương sáng ở các cung từ Dần đến Ngọ, Thái Âm sáng ở các cung từ Thân đến Tý. Cùng một cặp sao, đặt đúng giờ thì rực rỡ, đặt ngược giờ thì mờ nhạt.
Nội dung mang tính tham khảo văn hóa – giáo dục về Tử Vi Đẩu Số.
Theo quy tắc an sao, vị trí Thái Dương và Thái Âm luôn liên hệ với nhau. Nhờ đó chỉ có một số tổ hợp nhất định xuất hiện:
| Thái Dương | Thái Âm | Quan hệ | Độ sáng | Tên thường gọi |
|---|---|---|---|---|
| Sửu hoặc Mùi | cùng cung | Đồng cung | Cả hai đắc địa | Nhật Nguyệt đồng lâm |
| Mão | Hợi | Tam hợp, chiếu Mệnh ở Mùi | Cả hai sáng | Minh châu xuất hải (khi Mệnh Mùi vô chính diệu) |
| Tỵ | Dậu | Tam hợp, chiếu Mệnh ở Sửu | Cả hai miếu | Thường xếp vào nhóm tịnh minh |
| Thìn | Tuất | Đối cung | Cả hai sáng | Nhật Nguyệt tịnh minh |
| Tuất | Thìn | Đối cung | Cả hai hãm | Nhật Nguyệt phản bối |
| Hợi | Mão | Tam hợp | Cả hai hãm | Phản bối dạng tam hợp |
| Dậu | Tỵ | Tam hợp | Cả hai hãm | Phản bối dạng tam hợp |
Tra độ sáng chi tiết ở bảng miếu–hãm 14 chính tinh.
Thái Dương và Thái Âm cùng ở Sửu hoặc Mùi, cả hai đều đắc địa. Mệnh có cặp này thường mang tính hai mặt hài hòa: vừa nhiệt tình, cởi mở như Nhật, vừa tinh tế, sâu sắc như Nguyệt. Tuy nhiên, vì hai sao "chia sáng" trong một cung, không sao nào rực rỡ hẳn, nên người này hay dao động giữa hướng ngoại và hướng nội. Ở Sửu, khí Nguyệt thường nổi hơn; ở Mùi, khí Nhật nổi hơn. Cung đối diện (Mùi hoặc Sửu) vô chính diệu, nên Thiên Di mượn lại chính cặp này.
Đây là cách nổi tiếng nhất trong nhóm: Mệnh an tại Mùi, vô chính diệu, Thái Dương ở Mão và Thái Âm ở Hợi cùng chiếu về từ tam hợp. Hình ảnh "ngọc sáng nhô lên từ biển" ám chỉ người xuất thân bình thường nhưng tỏa sáng nhờ học vấn, tài năng và sự giúp đỡ từ bên ngoài. Thái Dương ở Mão còn được gọi là "Nhật chiếu lôi môn", Thái Âm ở Hợi là "Nguyệt lãng thiên môn", đều là vị trí rất sáng.
Điều kiện để cách đẹp: Mệnh không bị sát tinh đóng thẳng, không có Hóa Kỵ trên Nhật hoặc Nguyệt, và tốt hơn nếu có Văn Xương, Văn Khúc, Hóa Khoa. Vì Mệnh vô chính diệu, xem thêm bài vô chính diệu.
"Tịnh minh" là cùng sáng. Hai dạng phổ biến:
Người có thế tịnh minh thường sáng sủa, học tốt, được tín nhiệm, có danh tiếng trong lĩnh vực chuyên môn.
"Phản bối" là quay lưng: Thái Dương rơi vào cung đêm, Thái Âm rơi vào cung ngày, cả hai đều hãm. Dạng điển hình là Thái Dương ở Tuất, Thái Âm ở Thìn. Người mang thế này thường phải tự thân vận động nhiều, ít được hưởng hỗ trợ từ cha mẹ hoặc cấp trên trong tuổi trẻ, hay làm việc vất vả mà ít được ghi nhận.
Tuy vậy, phản bối không phải "số khổ". Cổ nhân vẫn nhắc rằng Nhật Nguyệt hãm mà gặp Hóa Lộc, Hóa Quyền, Hóa Khoa hoặc Tuần Triệt thì phần tối được giảm; người có thế này thường rất bền bỉ và thành công muộn. Xem Tuần Triệt với 14 chính tinh.
| Can năm sinh | Thái Dương | Thái Âm |
|---|---|---|
| Giáp | Hóa Kỵ | |
| Ất | Hóa Kỵ | |
| Đinh | Hóa Lộc | |
| Mậu | Hóa Quyền | |
| Canh | Hóa Lộc | Hóa Khoa |
| Tân | Hóa Quyền | |
| Quý | Hóa Khoa |
Người sinh năm Canh có cả Nhật hóa Lộc và Nguyệt hóa Khoa, là điểm cộng lớn cho các cách Nhật Nguyệt sáng. Người sinh năm Giáp hoặc Ất cần xem kỹ sao hóa Kỵ nằm ở đâu và có đang sáng hay không.
Đối chiếu sao Thái Dương, sao Thái Âm và cung Quan Lộc.
Nhật Nguyệt có liên quan đến cha mẹ không? Trong tử vi, Thái Dương thường được liên hệ với cha, chồng, người nam; Thái Âm với mẹ, vợ, người nữ. Đây là lớp liên tưởng, cần xem thêm cung Phụ Mẫu.
Sinh ban ngày hay ban đêm có ảnh hưởng? Nhiều thầy cho rằng người sinh ban ngày được Nhật trợ nhiều hơn, sinh ban đêm được Nguyệt trợ nhiều hơn. Đây là lớp tham khảo phụ.
Minh châu xuất hải có hiếm không? Chỉ xuất hiện ở một cấu trúc cố định (Mệnh Mùi vô chính diệu), nên không phổ biến.
Nhóm cách Nhật Nguyệt xoay quanh câu hỏi: hai sao ánh sáng có đứng đúng giờ của mình không. Đúng giờ thì thành Minh châu xuất hải, tịnh minh; ngược giờ thì phản bối, phải tự thân nhiều hơn. Lập lá số tại /tu-vi để xem Nhật Nguyệt của bạn, hoặc tra ngày sinh âm lịch tại /lich-am trước khi lập lá.
Bài viết mang tính tham khảo văn hóa – giáo dục về Tử Vi Đẩu Số.