Bài viết mới nhất

Toàn bộ 624 bài đã xuất bản — sắp xếp theo ngày cập nhật / xuất bản mới nhất.

Trang 2/52 · 1324 / 624 bài

Sao Thiên Lương (天梁): ý nghĩa tại Mệnh, các cung, cách cục và hạn

Sao Thiên Lương (天梁): định nghĩa, bảng phân tích miếu vượng đắc hãm, ngoại hình–tính tình tại Mệnh, Công Danh Tài Phúc, ngành nghề phù hợp, ca dao–tục ngữ, cách cục Cơ Lương, đại hạn–tiểu hạn, FAQ.

Sao Thiên Phủ (天府): ý nghĩa tại Mệnh, các cung, cách cục và hạn

Sao Thiên Phủ (天府): định nghĩa, bảng phân tích miếu vượng đắc hãm, ngoại hình–tính tình tại Mệnh, Công Danh Tài Phúc, ngành nghề phù hợp, ca dao–tục ngữ, cách cục Tử–Phủ, đại hạn–tiểu hạn, FAQ.

Sao Thiên Tướng (天相): ý nghĩa tại Mệnh, các cung, cách cục và hạn

Sao Thiên Tướng (天相): định nghĩa, bảng phân tích miếu vượng đắc hãm, ngoại hình–tính tình tại Mệnh, Công Danh Tài Phúc, ngành nghề phù hợp, ca dao–tục ngữ, cách cục đế–ấn–khố, đại hạn–tiểu hạn, FAQ.

Sao Tử Vi (紫微): đế tinh, miếu–hãm, tại Mệnh và cách đọc

Sao Tử Vi (紫微): định nghĩa đế tinh, bảng phân tích miếu vượng đắc hãm, chân dung tính cách, ngành nghề phù hợp, tại Mệnh và các cung, đại hạn–tiểu hạn, FAQ.

Sao Vũ Khúc (武曲): ý nghĩa tại Mệnh, các cung, cách cục và hạn

Sao Vũ Khúc (武曲): định nghĩa, bảng phân tích miếu vượng đắc hãm, ngoại hình–tính tình tại Mệnh, Công Danh Tài Phúc, ngành nghề phù hợp, ca dao–tục ngữ, cách cục Vũ–Phủ–Tham, đại hạn–tiểu hạn, FAQ.

12 cung tử vi là gì? Bản đồ địa bàn theo Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư

12 cung tử vi theo Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư: an nghịch từ Mệnh, bảng 命宫→父母, lưới liên cung, phân biệt hoàng đạo và Bát Tự.

Cách đọc lá số tử vi cơ bản (lớp Toàn Thư)

Cách đọc lá số tử vi cơ bản theo lớp Toàn Thư: checklist 10 phút, map câu hỏi→cung, case, hiểu nhầm, FAQ.

Cung Điền Trạch tử vi: nhà cửa–sản nghiệp theo Toàn Thư

Cung Điền Trạch (田宅) theo Toàn Thư: nhà đất tổ nghiệp vs tự lập; Phá Quân/hao dễ phá tổ. Đọc sản nghiệp hiện đại.

Cung Huynh Đệ tử vi: anh chị em và hòa khắc theo Toàn Thư

Cung Huynh Đệ (兄弟) theo Toàn Thư: hòa–khắc anh chị em, khác Nô Bộc, sao–sát có điều kiện, hạn và FAQ.

Cung Mệnh tử vi: gốc địa bàn theo Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư

Cung Mệnh (命宫) theo Toàn Thư: tông cách, sao thủ cung, lưới Tài–Quan–Di, hạn/Thân, phân biệt hoàng đạo và nạp âm.

Cung Nô Bộc tử vi: bạn bè–thuộc hạ theo Toàn Thư

Cung Nô Bộc (奴仆) theo Toàn Thư: thuộc hạ/bạn đắc lực vs phản chủ; sát khó nuôi người. Đọc giao hữu–đội ngũ hiện đại.

Cung Phụ Mẫu tử vi: cha mẹ và gốc gia theo Toàn Thư

Cung Phụ Mẫu (父母) theo Toàn Thư: Nhật=cha, Nguyệt=mẹ (cổ quyết); hãm+sát sớm khắc/ly tổ; Tử Phủ giảm hình.