Cung Phu Thê tử vi: hôn nhân và khắc hợp theo Toàn Thư
Cung Phu Thê (妻妾) theo Toàn Thư: hôn nhân biểu tượng, lưới Tử–Phúc, hạn/Thân, không tuyệt đối hóa cưới–ly.
Toàn bộ 624 bài đã xuất bản — sắp xếp theo ngày cập nhật / xuất bản mới nhất.
Trang 3/52 · 25–36 / 624 bài

Cung Phu Thê (妻妾) theo Toàn Thư: hôn nhân biểu tượng, lưới Tử–Phúc, hạn/Thân, không tuyệt đối hóa cưới–ly.

Cung Phúc Đức (福德) theo Toàn Thư: hưởng thụ tinh thần; sát thì lao tâm bất an. Đọc ấm–nghỉ–tâm hiện đại.

Cung Quan Lộc (官禄) theo Toàn Thư: quan chức–danh; Tử Phủ Xương Khúc Khoa Quyền Lộc luận khoa giáp/quan; sát thì giảm danh.

Cung Tài Bạch (财帛) — slug Tài Lộc: tụ–tán tiền theo Toàn Thư, lưới Mệnh–Quan–Di, H1 Tài Bạch giải thích slug lịch sử.

Cung Tật Ách (疾厄) theo Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư: bệnh–tai cổ luận, chăm sóc thân–tâm hiện đại. Lưới Mệnh–Phúc, FAQ, disclaimer y khoa.

Cung Thiên Di (迁移) theo Toàn Thư: xuất ngoại, quý nhân ngoài; sát thì bất an đất khách. Đọc cửa ngoài với Mệnh–Tài–Quan.

Cung Tử Tức (子女) theo Toàn Thư: duyên con và nuôi dạy, đọc mềm cổ thuyết, lưới Phu–Phúc, disclaimer y khoa.

Hóa Khoa (化科): danh–giấy–học thuật. Bảng can (gồm Xương Khúc Tả Hữu), lớp đọc, FAQ theo Toàn Thư.

Hóa Kỵ (化忌): vướng–phanh, không lời nguyền. Bảng can, protocol checklist, FAQ không hù dọa.

Hóa Lộc (化禄): mở nguồn, khác Lộc Tồn. Bảng sao theo can, lớp đọc cung–hạn, FAQ theo Toàn Thư.

Hóa Quyền (化权): nắm–quyết–quản theo Toàn Thư. Bảng can, lớp đọc Quan–Mệnh, FAQ không hứa thăng.

Series 14 chính tinh: lộ trình học, checklist 14 phiên, link entity Bắc/Nam Đẩu — hub bổ sung 14-chinh-tinh trên AmLichVietnam.