Cách cục tử vi là gì?
Cách cục tử vi (格局) theo Toàn Thư: định nghĩa, nhóm cách phổ biến, checklist thành/phá, hiểu nhầm và FAQ.
Vũ Khúc thủ Mệnh: tài tinh, người cương quyết, thực tế, giỏi quản lý tiền. Bảng phân tích miếu vượng đắc hãm 12 chi, Vũ Khúc đồng cung Thiên Phủ, Tham Lang, Thiên Tướng, Thất Sát, Phá Quân và Tứ Hóa.

Vũ Khúc được gọi là tài tinh, ngôi sao chủ về tiền bạc và hành động. Người có Vũ Khúc thủ Mệnh thường ít nói, làm nhiều, quyết đoán và rất thực tế. Họ đánh giá mọi việc bằng kết quả cụ thể hơn là lời hứa.
Nội dung mang tính tham khảo văn hóa – giáo dục về Tử Vi Đẩu Số.
Thế mạnh của người Mệnh Vũ Khúc là ý chí và khả năng quản lý nguồn lực. Họ hợp với tài chính, ngân hàng, kỹ thuật, quân đội, những nghề cần kỷ luật và con số. Khi đã đặt mục tiêu, họ theo đến cùng.
Điểm cần rèn là sự cứng rắn. Vũ Khúc mang tính Kim, dễ khô khan trong giao tiếp, ít biểu lộ tình cảm. Nhiều sách gọi Vũ Khúc là sao "quả tú", người có sao này thủ Mệnh, nhất là nữ, nên kết hôn muộn hoặc chọn bạn đời hiểu mình.
Vũ Khúc có sáu dạng tổ hợp. Vũ Phủ ở Tý Ngọ là kho tiền vững. Vũ Tham ở Sửu Mùi: trước khó sau giàu. Vũ Tướng ở Dần Thân: có tài, có đức, hợp quản lý. Vũ Sát ở Mão Dậu: quyết liệt, dễ vất vả. Vũ Phá ở Tỵ Hợi hãm: hay thay đổi, cần giữ kỷ luật tiền bạc. Vũ Khúc đứng một mình ở Thìn Tuất, miếu, đối diện Tham Lang.
Bảng dưới tính theo cách an sao Nam phái. Cột Thiên Di là đối cung, hai cột tam hợp là Quan Lộc và Tài Bạch; bốn cung này cùng tạo thành tam phương tứ chính của Mệnh.
| Địa chi | Độ sáng | Đồng cung | Đối cung | Tam hợp | Đọc nhanh cho Mệnh |
|---|---|---|---|---|---|
| Tý | Vượng địa | Thiên Phủ | Thiên Di ở Ngọ: Thất Sát | Quan Lộc ở Thìn: Tử Vi, Thiên Tướng; Tài Bạch ở Thân: Liêm Trinh | mạnh, tự tin, hơi nóng vội |
| Sửu | Miếu địa | Tham Lang | Thiên Di ở Mùi: vô chính diệu | Quan Lộc ở Tỵ: Tử Vi, Thất Sát; Tài Bạch ở Dậu: Liêm Trinh, Phá Quân | tính tốt của sao hiện đủ |
| Dần | Vượng địa | Thiên Tướng | Thiên Di ở Thân: Phá Quân | Quan Lộc ở Ngọ: Tử Vi; Tài Bạch ở Tuất: Liêm Trinh, Thiên Phủ | dễ nổi bật giữa tập thể |
| Mão | Đắc địa | Thất Sát | Thiên Di ở Dậu: Thiên Phủ | Quan Lộc ở Mùi: Tử Vi, Phá Quân; Tài Bạch ở Hợi: Liêm Trinh, Tham Lang | khá, lên dần theo tuổi |
| Thìn | Miếu địa | đứng một mình | Thiên Di ở Tuất: Tham Lang | Quan Lộc ở Thân: Tử Vi, Thiên Phủ; Tài Bạch ở Tý: Liêm Trinh, Thiên Tướng | bản lĩnh đứng vững sớm |
| Tỵ | Hãm địa | Phá Quân | Thiên Di ở Hợi: Thiên Tướng | Quan Lộc ở Dậu: Tử Vi, Tham Lang; Tài Bạch ở Sửu: Liêm Trinh, Thất Sát | mặt trái của sao dễ lộ |
| Ngọ | Vượng địa | Thiên Phủ | Thiên Di ở Tý: Thất Sát | Quan Lộc ở Tuất: Tử Vi, Thiên Tướng; Tài Bạch ở Dần: Liêm Trinh | dễ nổi bật giữa tập thể |
| Mùi | Miếu địa | Tham Lang | Thiên Di ở Sửu: vô chính diệu | Quan Lộc ở Hợi: Tử Vi, Thất Sát; Tài Bạch ở Mão: Liêm Trinh, Phá Quân | tính tốt của sao hiện đủ |
| Thân | Vượng địa | Thiên Tướng | Thiên Di ở Dần: Phá Quân | Quan Lộc ở Tý: Tử Vi; Tài Bạch ở Thìn: Liêm Trinh, Thiên Phủ | năng lực nổi, cần tiết chế |
| Dậu | Đắc địa | Thất Sát | Thiên Di ở Mão: Thiên Phủ | Quan Lộc ở Sửu: Tử Vi, Phá Quân; Tài Bạch ở Tỵ: Liêm Trinh, Tham Lang | khá, lên dần theo tuổi |
| Tuất | Miếu địa | đứng một mình | Thiên Di ở Thìn: Tham Lang | Quan Lộc ở Dần: Tử Vi, Thiên Phủ; Tài Bạch ở Ngọ: Liêm Trinh, Thiên Tướng | khí chất rõ, dễ được tin |
| Hợi | Hãm địa | Phá Quân | Thiên Di ở Tỵ: Thiên Tướng | Quan Lộc ở Mão: Tử Vi, Tham Lang; Tài Bạch ở Mùi: Liêm Trinh, Thất Sát | thử thách tuổi trẻ nhiều hơn |
Tóm lại: Vũ Khúc vượng địa ở Tý, Dần, Ngọ, Thân; miếu địa ở Sửu, Thìn, Mùi, Tuất; đắc địa ở Mão, Dậu; hãm địa ở Tỵ, Hợi.
Giả sử Vũ Khúc tọa Mệnh tại Thìn (miếu địa). Theo cách an sao, khi đó Tử Vi và Thiên Phủ cùng ở Thân. Vũ Khúc đứng một mình trong cung. Cung Thiên Di ở Tuất có Tham Lang; cung Quan Lộc ở Thân có Tử Vi, Thiên Phủ; cung Tài Bạch ở Tý có Liêm Trinh, Thiên Tướng.
Vũ Khúc miếu ở Thìn, đối diện Tham Lang: tổ hợp này thuộc nhóm "Tham Vũ đồng hành" dạng xung chiếu, người thường vất vả thời trẻ, sau ba mươi tuổi mới vững về tài chính.
Để so sánh, xét Vũ Khúc tọa Mệnh tại Tỵ (hãm địa), đồng cung Phá Quân. Lúc này Thiên Di ở Hợi có Thiên Tướng, còn Quan Lộc (Dậu) và Tài Bạch (Sửu) lần lượt có Tử Vi, Tham Lang và Liêm Trinh, Thất Sát. Cùng một sao nhưng độ sáng và tổ hợp hội chiếu khác, nên cách đọc Mệnh phải thay đổi theo; đó là lý do không nên đọc tên sao tách rời khỏi địa chi.
Nếu Mệnh có Vũ Khúc gặp Tuần hoặc Triệt, tính cách của sao bị "hãm phanh": thời trẻ khó bộc lộ, sau khoảng 30 tuổi mới rõ. Xem thêm Tuần Triệt tại Mệnh và Tuần Triệt với chính tinh.
Vũ Khúc thủ Mệnh có giàu? Có nền tốt để giàu nếu sao sáng và có Lộc; nhiều người giàu nhờ kiên trì hơn là may mắn.
Nữ Mệnh Vũ Khúc có khó lấy chồng? Sách xưa nói vậy, nhưng ngày nay chỉ nên hiểu là người độc lập, nên chọn bạn đời tôn trọng sự độc lập đó.
Vũ Khúc tại Mệnh ở đâu sáng nhất? Theo bảng trên, Vũ Khúc miếu vượng ở Tý, Sửu, Dần, Thìn, Ngọ, Mùi, Thân, Tuất và hãm ở Tỵ, Hợi.
Vũ Khúc thủ Mệnh là người hành động và biết giữ tiền. Mềm hơn một chút trong giao tiếp sẽ mở thêm nhiều cửa. Lập lá số tại /tu-vi hoặc đặt báo cáo luận giải.
Bài viết mang tính tham khảo văn hóa – giáo dục về Tử Vi Đẩu Số.