12 cung tử vi là gì? Bản đồ địa bàn theo Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư
12 cung tử vi theo Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư: an nghịch từ Mệnh, bảng 命宫→父母, lưới liên cung, phân biệt hoàng đạo và Bát Tự.
Hành hạn Nam Đẩu–Bắc Đẩu theo Toàn Thư: lớp hạn, bảng đọc, FAQ.

Tài trợ
Nam Đẩu / Bắc Đẩu hạn là lớp đọc hành hạn theo khí Đẩu trong diễn ý Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư (mạch đại hạn / hành hạn Quyển 3). Không phải lịch “năm tốt–xấu” phổ cập, mà là cách nói thập niên / giai đoạn nghiêng nhóm tinh Nam Đẩu hay Bắc Đẩu — từ đó biết sát–cát nào dễ lên tiếng. Bài P1 nối đại vận tiểu vận, lục sát tinh, cách cục.
Đối chiếu lá: /tu-vi. Nền: 14 chính tinh, miếu–hãm.
Cổ luận chia nhiều tinh vào Bắc Đẩu / Nam Đẩu (và trung thiên tùy phái). Khi nói “hành hạn Nam Đẩu / Bắc Đẩu”, diễn ý thực dụng là:
AmLichVietnam không biến thành bói ngày đen trắng. Đây là lớp phủ trên đại hạn/tiểu hạn đã an theo cung.
| Tầng | Vai trò |
|---|---|
| Cục số gốc | Xương cách đời |
| Đại hạn 10 năm | Sân khấu thập niên — dai-van-tieu-van |
| Tiểu hạn / lưu niên | Nhịp năm |
| Nam/Bắc Đẩu hạn | Màu khí sát–cát dễ nổi trong giai đoạn |
| Tứ hóa lưu | Đổi tốc độ mở–vướng |
Checklist: tinh gốc → cung hạn → tam phương hạn → hóa → màu Nam/Bắc → hành vi.
| Trục | Bắc Đẩu hạn (học) | Nam Đẩu hạn (học) |
|---|---|---|
| Sát tiêu biểu | Kình, Đà | Hỏa, Linh |
| Khí | Nổi–chìm / hình–trì | Nóng–vang / tốc–dư |
| Tài | Cạnh khố / trì tiền | Tiền nóng / phí dư |
| Quan | Kỷ luật–áp | Uy–deadline cháy |
| Việc nên | Quy trình, pháp lý, sổ | Trần rủi ro, PR, ngủ |
| Tổng luận cặp | kinh-da-tong-luan | hoa-linh-tong-luan |
Không–Kiếp có thể xuất hiện cả hai màu hạn; luôn kiểm sao-dia-khong / sao-dia-kiep trên cung hạn.
A — Đại hạn cung có Dương Đà kẹp Lộc, Vũ đắc: Bắc màu cạnh khố. Luận thập niên tài có kỷ luật; pháp lý hợp đồng.
B — Đại hạn có Hỏa + Tham đắc + Linh chiếu: Nam màu tốc–vang. Trần đòn bẩy + chăm dư chấn đội ngũ.
C — Hạn hỗn hợp Dương + Hỏa, có Khoa Khôi: Cạnh + nóng nhưng còn cửa quý — ưu tiên thể chế làm phanh.
Khác đại vận tiểu vận thế nào? Đại/tiểu là khung thời gian–cung; Nam/Bắc là màu khí trên khung đó. Xem dai-van-tieu-van.
Có bảng sao Nam/Bắc thống nhất mọi phái? Không hoàn toàn; bài dùng diễn ý thực dụng sát cát tiêu biểu.
Lưu niên có màu Đẩu không? Có thể nói màu năm khi sát/cát năm nghiêng nhóm; vẫn neo đại hạn.
Không Kiếp thuộc Nam hay Bắc? Tùy phái; thực dụng: luôn kiểm riêng trên cung hạn.
Liên hệ cách cục? Hạn màu Nam có thể kích cách Hỏa Tham; màu Bắc kích cạnh khố — cach-cuc-tu-vi-la-gi.
Có cần xem miếu–hãm khi luận hạn? Có — chính hạn hãm + sát màu đậm = ưu tiên bảo toàn. mieu-vuong-ham-dia.
Dùng hạn Đẩu để chọn năm cưới/mở hàng? Chỉ biên độ; quyết định cần pháp lý–tài chính–sức khỏe thật.
| Màu | Nên | Tránh |
|---|---|---|
| Bắc | Sổ quỹ, hợp đồng, QA, trị liệu trì | Va pháp lý cảm xúc, nợ mập mờ |
| Nam | Trần rủi ro, PR, ngủ, retrospect | All-in đỉnh FOMO, tuyển ồ ạt lúc burnout |
| Hỗn hợp | Phanh thể chế + trần kép | Quyết một mình lúc nóng và trì |
| Hạn kích | Đọc thêm |
|---|---|
| Tài–Lộc sáng + Bắc | Phủ có cạnh — dinh-phu-cuc |
| Quan–Khoa sáng + Nam | Quý uy — dinh-quy-cuc |
| Tài rút + Nam nóng | Phá phủ tốc |
| Quan Kỵ + Bắc cắt | Phá quý kỷ luật |
Khung tổng: dinh-phu-quy-ban-tien.
“Đại hạn Dậu có Dương Đà kẹp Lộc, Vũ đắc — màu Bắc Đẩu học: thập niên tài cạnh kỷ luật; lưu niên Hỏa chiếu thêm lớp Nam nóng — năm đó trần đòn bẩy 15%. Không ghi ‘hạn chết’.”
luc-sat-tinh, sao-kinh-duong, sao-da-la, sao-hoa-tinh, sao-linh-tinh, 14-chinh-tinh, mieu-vuong-ham-dia, cach-cuc-tu-vi-la-gi, dai-van-tieu-van.
Đối chiếu hạn trên lá: /tu-vi, /tu-vi/bao-cao, /lich-am.
Diễn ý văn hóa Toàn Thư — không phải lịch đen trắng, không dự báo tai ương. Nam/Bắc Đẩu hạn là màu khí để quản trị hành vi trong thập niên/năm.
Giả sử đại hạn đang ở cung có Vũ + Lộc + Dương + Đà:
Đây là cách viết báo cáo dày hơn trang “hạn Nam Đẩu xấu”.
| Cung hạn | Bắc màu gợi ý | Nam màu gợi ý |
|---|---|---|
| Mệnh | Tông cách cạnh–kỷ | Tông cách tốc–uy |
| Tài | Khố cạnh / trì | Tiền nóng / phí dư |
| Quan | Áp–quy trình | Deadline cháy / PR |
| Phu | Cạnh quan hệ | Nồng–vang quan hệ |
| Tật | Stress hình–trì (biểu tượng) | Stress nhiệt–vang |
| Di | Đi đường có va / trì | Đi đường nóng / ồn |
“Đại hạn hỗn hợp Bắc–Nam: Dương Đà đồng cung, Hỏa chiếu tam phương — cạnh khố + nóng dư. Ưu tiên thể chế làm phanh và trần đòn bẩy kép.”
Hiểu nhầm thêm: “Đổi màu Đẩu bằng cách cúng” — màu đến từ tinh hạn; hành vi quản trị quan trọng hơn nghi lễ (nghi lễ là lựa chọn riêng).
FAQ phụ — Có lịch Nam Bắc Đẩu theo năm sinh không? Một số truyền bản có; AmLichVietnam ưu tiên đọc tinh trên cung hạn hơn lịch cố định in sẵn.
FAQ phụ — Tiểu hạn có cần màu Đẩu không? Có thể tóm màu năm; vẫn neo đại hạn làm nền.
luc-sat-tinh · sao-kinh-duong · sao-da-la · sao-hoa-tinh · sao-linh-tinh · 14-chinh-tinh · mieu-vuong-ham-dia · cach-cuc-tu-vi-la-gi · dai-van-tieu-van · kinh-da-tong-luan · hoa-linh-tong-luan
| # | Tinh hạn tóm | Màu | Luận ngắn | Hành vi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Vũ Lộc Dương Đà | Bắc | Tài cạnh kỷ luật | Hợp đồng–sổ |
| 2 | Tham Hỏa Linh | Nam | Tốc–vang | Trần–retrospect |
| 3 | Tử Khoa Khôi + Linh nhẹ | Nam–quý | Cửa danh + dư miệng | PR kỷ luật |
| 4 | Không Kiếp + Dương | Bắc–rút | Gãy–rỗng | Bảo toàn–runway |
Khi đại hạn Bắc mà lưu niên Hỏa: viết hai lớp — nền cạnh + năm nóng. Khi đại hạn Nam mà lưu niên Đà: nền tốc + năm trì. Không gộp thành một câu “năm xấu”.
Đọc entity trước khi gán màu:
Tổng luận: kinh-da-tong-luan, hoa-linh-tong-luan, hub luc-sat-tinh.
Màu Đẩu không thay điều kiện cách. Vẫn tra cach-cuc-tu-vi-la-gi và mieu-vuong-ham-dia. Chính hạn hãm + màu sát đậm = ưu tiên bảo toàn hơn “tấn công vận may”.
Đại hạn: [cung] ([tuổi–tuổi])
Tinh then chốt: …
Màu Nam/Bắc/hỗn hợp: …
Chế: …
Phủ/quý kích: …
3 hành vi: …
Disclaimer: tham khảo văn hóa
Nam/Bắc Đẩu hạn là lớp màu để quản trị thập niên — neo /tu-vi và dai-van-tieu-van, không thay chuyên môn đời thực.
Xem thêm lộ trình đọc: 14-chinh-tinh, mieu-vuong-ham-dia, cach-cuc-tu-vi-la-gi, dai-van-tieu-van, /tu-vi.
Tài trợ