12 cung tử vi là gì? Bản đồ địa bàn theo Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư
12 cung tử vi theo Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư: an nghịch từ Mệnh, bảng 命宫→父母, lưới liên cung, phân biệt hoàng đạo và Bát Tự.
Định quý cục Toàn Thư: quyền–danh–ấn, khác phủ, checklist thành/phá, FAQ.

Tài trợ
Định quý cục là lớp cách nhìn trục quyền–danh–ấn–cửa thể chế trong diễn ý Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư, nằm dưới khung định phủ / quý / bần tiện. “Quý” không mặc định = làm quan nhà nước; đó là mật độ cửa thể chế / chuyên môn được công nhận / ấn tín. Phân biệt với định phủ cục (trục tiền).
Đối chiếu lá: /tu-vi. Nền: cách cục, 14 chính tinh, miếu–hãm, đại vận tiểu vận.
Cổ mạch định quý nhấn đế–ấn–Khoa–Khôi–Việt và Quan/Mệnh sáng. Diễn ý hiện đại:
Quý không phú = danh sáng hơn khố — cấu trúc thường gặp, không phải thất bại.
| Tầng | Vai trò với quý |
|---|---|
| Cung Quan / Mệnh / Phúc | Cửa quý chính |
| Chính tinh | Tử, Phủ, Lương, Cơ, Nhật… tùy cách |
| Khoa / Khôi / Việt / đế | Xương ấn–cửa |
| Xương Khúc | Quý văn |
| Sát | Uy võ hoặc phá danh |
| Hạn | Thời điểm cửa mở / đóng |
| Nhóm hương quý | Điều kiện lõi | Dễ phá |
|---|---|---|
| Đế ấn | Tử/Phủ/Lương đắc + Tả Hữu/Khôi | Cô + sát kỵ |
| Khoa danh | Khoa + chính văn đắc Quan | Kỵ + Linh vang |
| Khôi Việt | Khôi/Việt hội Mệnh–Quan | Dương cắt pháp lý |
| Nhật quý | Thái Dương đắc nửa ngày + Khoa | Nhật hãm + ám |
| Quý võ | Sát/Phá đắc + đế/Lộc chế | Hãm + Không Kiếp |
thành quý / hương quý / phá quý.A — Tử Phủ đắc, Khoa Khôi Quan: Hương quý rõ. Luận cửa thể chế/chuyên môn; không hứa chức vụ cụ thể.
B — Cơ + Xương Khúc Khoa, Tài mỏng: Quý văn không phú. Ưu tiên nghề chuyên môn hơn chạy đua lifestyle.
C — Sát đắc + Hỏa + Khôi, thiếu Lộc: Quý võ uy; trần scandal và burnout.
Khác định phủ? Phủ = tiền; quý = danh–ấn. Khung tổng: dinh-phu-quy-ban-tien.
Khôi Việt khác Khoa? Khoa nghiêng danh văn–điểm; Khôi Việt nghiêng quý nhân–cửa nâng.
Nhật hãm có quý không? Khó hơn; cần phụ bù và hạn sáng.
Hỏa Linh phá quý thế nào? Uy nóng hoặc dư chấn scandal — hoa-linh-tong-luan.
Không Kiếp trên Quan? Danh mỏng / dự án ghế đứt nhịp — sao-dia-khong, sao-dia-kiep.
Có điểm quý trên app? Marketing ≠ checklist Toàn Thư.
Dùng quý cục chọn ngành? Gợi ý biên độ công nhận; quyết định cần kỹ năng–thị trường.
| Chính | Nâng quý khi | Dễ phá khi |
|---|---|---|
| Tử Vi | Đắc + triều/ấn | Cô + sát |
| Thiên Phủ | Đắc + Khoa | Không rút |
| Thiên Lương | Đắc + Khoa | Ôm việc + Linh |
| Thiên Cơ | Đắc + Khoa Xương | Kỵ + Đà |
| Thái Dương | Đắc sáng + Khoa | Hãm + ám |
| Liêm Trinh | Đắc + đế chế | Hãm + Dương hình |
| Thất Sát | Đắc + Khôi/Lộc | Hãm + Kiếp |
| Sát | Vector danh | Việc nên làm |
|---|---|---|
| Dương | Cắt–va thể chế | Giấy tờ–tuân thủ |
| Đà | Trì thăng tiến | Mentor + deadline |
| Hỏa | Uy nóng | PR kỷ luật |
| Linh | Dư chấn miệng | Giảm tranh luận công |
| Không | Danh rỗng | Chọn việc có tác động thật |
| Kiếp | Ghế–dự án đứt | Runway quan hệ–năng lực |
Cặp: kinh-da-tong-luan.
“Định quý cục: Khoa Khôi hội Quan, Tử đắc Mệnh, Linh chiếu nhẹ — hương quý có dư chấn miệng; năm Linh tránh tranh luận công khai. Không ghi ‘chắc làm lớn’.”
Cùng kiểm Tài: nếu Lộc Vũ đắc → ghi thêm hương phủ (dinh-phu-cuc). Hạn sát thần: nam-bac-dau-han.
Đối chiếu quý cục: /tu-vi, /tu-vi/bao-cao, /lich-am.
Diễn ý văn hóa — không cam kết chức vụ hay danh hiệu. Quý là xương cửa công nhận; đời thực quyết định ở năng lực và thể chế.
Quý cục hiện đại trải trên nhiều hình:
| Hình quý | Dấu hiệu lá thường gặp | Đời thực khớp |
|---|---|---|
| Quý công vụ / thể chế | Đế + Khôi Việt + Quan sáng | Thi–xét–bổ nhiệm có quy trình |
| Quý học thuật | Cơ/Lương + Khoa Xương | Công bố–học hàm–giảng dạy |
| Quý chuyên môn | Khoa + chính nghề đắc | Chứng chỉ–portfolio–peer review |
| Quý thương hiệu | Nhật/Tham đắc + Khoa | PR có kỷ luật, tránh Linh dư |
| Quý võ / khủng hoảng | Sát đắc + chế đế/Lộc | Lãnh đạo cường độ cao |
| Tình huống | Đọc |
|---|---|
| Đại hạn chiếu Quan + Khoa | Thập niên cửa công nhận |
| Lưu niên Kỵ Quan | Năm miệng–đánh giá nhạy |
| Lưu niên Linh Quan | Dư chấn danh — giảm tranh luận công |
| Dương Quan | Va quy trình–pháp lý |
| Không Quan | Danh mỏng — chọn việc tác động thật |
G — Quý ấn Tả Hữu: Đế có phụ trì — hợp quản trị–điều phối.
H — Quý phá bởi Cự Kỵ: Khẩu–đánh giá hại danh — giao tiếp văn bản hóa.
I — Hạn quý trên cục phá: Cửa tạm mở — tận dụng học/chứng chỉ, không tự mãn.
| Cấm | Nên |
|---|---|
| “Chắc làm lớn / làm quan” | “Hương quý / cửa công nhận” |
| “Mất chức định mệnh” | “Năm cạnh danh — tuân thủ–PR” |
| “Có Khoa là đỗ” | “Khoa + đất + học thật + hạn” |
luc-sat-tinh · sao-kinh-duong · sao-da-la · sao-hoa-tinh · sao-linh-tinh · 14-chinh-tinh · mieu-vuong-ham-dia · cach-cuc-tu-vi-la-gi · dinh-phu-quy-ban-tien · dai-van-tieu-van
| Cung | Vai trò với quý | Nâng | Phá |
|---|---|---|---|
| Quan Lộc | Cửa nghề–ghế | Khoa Khôi đế | Kỵ / sát ám / Không |
| Mệnh | Tông cách được nhận | Đế/Khoa Mệnh | Cô + sát |
| Phúc Đức | Động cơ danh | Phúc êm + Khoa | Tham danh Hỏa |
| Nô Bộc | Mạng lưới nâng | Tả Hữu Khôi | Đà ám nhân sự |
| Di | Danh ngoài–thương hiệu | Nhật/Khoa Di | Linh dư / Kỵ |
| Huynh | Đồng môn–đồng nghiệp | Cát hội | Sát cạnh đồng sự |
| Loại | Khí | Việc cần |
|---|---|---|
| Quý văn | Khoa Xương Cơ Lương | Học–công bố–peer |
| Quý đế | Tử Phủ triều | Quản trị–thể chế |
| Quý võ | Sát Phá + chế | SOP khủng hoảng |
| Quý mỏng | Có Khoa thiếu đất | Đừng vay theo danh |
dinh-phu-cuc · dinh-phu-quy-ban-tien · 14-chinh-tinh · mieu-vuong-ham-dia · cach-cuc-tu-vi-la-gi · luc-sat-tinh · sao-kinh-duong · sao-da-la · sao-hoa-tinh · sao-linh-tinh · dai-van-tieu-van · nam-bac-dau-han
“Định quý cục: Thiên Cơ đắc Quan, Khoa Văn Xương hội, Khôi chiếu Mệnh, Linh nhẹ cung Di — hương quý văn có dư chấn thương hiệu ngoài. Đại hạn sắp chiếu Quan: thập niên cửa công nhận; lưu niên Linh: giảm tranh luận công khai, tăng portfolio. Tài Không nhẹ: quý hơn phú — neo thu nhập kỹ năng, quỹ khẩn cấp 6 tháng. Không cam kết chức vụ.”
Đoạn trên minh họa đủ lớp: điều kiện → phá nhẹ → hạn → hành vi → tách phủ → disclaimer. Sao chép cấu trúc, đổi tinh theo lá.
Tài trợ