12 cung tử vi là gì? Bản đồ địa bàn theo Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư
12 cung tử vi theo Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư: an nghịch từ Mệnh, bảng 命宫→父母, lưới liên cung, phân biệt hoàng đạo và Bát Tự.
Bảng 10 can → Lộc/Quyền/Khoa/Kỵ chuẩn Toàn Thư, cách tra trên lá, dị bản phái, FAQ.

Tài trợ
Bảng tứ hóa theo thiên can là tra cứu nhanh: mười can → bốn sao nhận Hóa Lộc / Hóa Quyền / Hóa Khoa / Hóa Kỵ. Nguồn khung Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư — quyết 安禄权科忌四星变化诀 (甲廉破武阳为伴…). Bài table-entity: bảng chuẩn, cách tra, dị bản phái, protocol dùng bảng trên lá, hiểu nhầm, FAQ.
In bảng → mở lá → khoanh bốn sao. Không dừng ở thuộc lòng.
Khung môn: tử vi là gì. Checklist cầm lá: cách đọc lá số tử vi cơ bản. Bản đồ cung: 12 cung tử vi. Chính tinh: 14 chính tinh. Hub cụm: tứ hóa tử vi là gì. Bảng can: bảng tứ hóa theo thiên can.
Entity: Hóa Lộc · Hóa Quyền · Hóa Khoa · Hóa Kỵ. Hub: tu-hoa-tu-vi-la-gi. Tra can năm: /lich-am. Lá: /tu-vi.
Cổ quyết an bốn hóa theo sinh niên can. Mỗi can gán đúng một bộ bốn tinh (chính hoặc phụ văn–phò) theo thứ tự Lộc–Quyền–Khoa–Kỵ. Bảng không thay toàn bộ lá số; nó chỉ trả lời: “Năm can này, sao nào mang từng hóa?”
Ví dụ quyết: 如甲生人廉贞化禄, 破军化权, 武曲化科, 太阳化忌 — người can Giáp: Liêm Lộc, Phá Quyền, Vũ Khoa, Dương Kỵ. Các can khác 余仿此.
| Thiên can | Hóa Lộc | Hóa Quyền | Hóa Khoa | Hóa Kỵ |
|---|---|---|---|---|
| Giáp (甲) | Liêm Trinh | Phá Quân | Vũ Khúc | Thái Dương |
| Ất (乙) | Thiên Cơ | Thiên Lương | Tử Vi | Thái Âm |
| Bính (丙) | Thiên Đồng | Thiên Cơ | Văn Xương | Liêm Trinh |
| Đinh (丁) | Thái Âm | Thiên Đồng | Thiên Cơ | Cự Môn |
| Mậu (戊) | Tham Lang | Thái Âm | Hữu Bật | Thiên Cơ |
| Kỷ (己) | Vũ Khúc | Tham Lang | Thiên Lương | Văn Khúc |
| Canh (庚) | Thái Dương | Vũ Khúc | Thái Âm | Thiên Đồng |
| Tân (辛) | Cự Môn | Thái Dương | Văn Khúc | Văn Xương |
| Nhâm (壬) | Thiên Lương | Tử Vi | Tả Phụ | Vũ Khúc |
| Quý (癸) | Phá Quân | Cự Môn | Thái Âm | Tham Lang |
Ghi phiên bản: Đây là bảng Toàn Thư phổ thông (khớp nhiều bản Mân / phổ cập VN). Một số nhánh Trung Châu dị bản ở Mậu (Khoa Dương thay Bật), Canh (Khoa Phủ / Đồng…), Nhâm (Khoa Phủ thay Phụ). Khi luận chuyên hoặc đối chiếu sách khác, ghi rõ “bảng Toàn Thư” vs “bảng phái X”.
Lộc = [sao] @ [cung], tương tự Quyền–Khoa–Kỵ.| Can (ví dụ năm) | Lộc | Quyền | Khoa | Kỵ |
|---|---|---|---|---|
| Giáp (1984, 1994…) | Liêm Trinh | Phá Quân | Vũ Khúc | Thái Dương |
| Ất (1985, 1995…) | Thiên Cơ | Thiên Lương | Tử Vi | Thái Âm |
| Bính (1986, 1996…) | Thiên Đồng | Thiên Cơ | Văn Xương | Liêm Trinh |
| Đinh (1987, 1997…) | Thái Âm | Thiên Đồng | Thiên Cơ | Cự Môn |
| Mậu (1988, 1998…) | Tham Lang | Thái Âm | Hữu Bật | Thiên Cơ |
| Kỷ (1989, 1999…) | Vũ Khúc | Tham Lang | Thiên Lương | Văn Khúc |
| Canh (1990, 2000…) | Thái Dương | Vũ Khúc | Thái Âm | Thiên Đồng |
| Tân (1991, 2001…) | Cự Môn | Thái Dương | Văn Khúc | Văn Xương |
| Nhâm (1992, 2002…) | Thiên Lương | Tử Vi | Tả Phụ | Vũ Khúc |
| Quý (1993, 2003…) | Phá Quân | Cự Môn | Thái Âm | Tham Lang |
Năm chỉ mang tính minh họa chu kỳ can; luôn xác nhận can đúng ngày sinh (đặc biệt quanh giao thừa âm).
Bảng = lớp 0 của Tứ hóa. Sau bảng mới tới:
Checklist tổng: cach-doc-la-so-tu-vi-co-ban. Khung môn: tu-vi-la-gi.
| Điểm hay lệch | Toàn Thư (bài này) | Gặp ở một số phái |
|---|---|---|
| Mậu Khoa | Hữu Bật | Thái Dương |
| Canh Khoa | Thái Âm | Thiên Phủ / Thiên Đồng… |
| Nhâm Khoa | Tả Phụ | Thiên Phủ |
| Nhâm Kỵ | Vũ Khúc | (thường khớp) |
Khi thấy lá online khác sách: hỏi phần mềm đang dùng bảng nào. AmLichVietnam ưu tiên nêu Toàn Thư phổ thông rồi mới nhắc dị bản — tránh trộn thầm.
Người can Kỷ: Vũ Lộc, Tham Quyền, Lương Khoa, Khúc Kỵ. Giả sử Vũ ở Tài, Tham ở Quan, Lương ở Mệnh, Khúc ở Di — câu chuyện: mở–thu ở Tài, nắm–ham ở Quan, uy tín mềm ở Mệnh, cẩn chữ–giấy khi đi/Di. Không kết giàu/thăng/đỗ chắc.
Người can Giáp: Liêm Lộc, Phá Quyền, Vũ Khoa, Dương Kỵ — lực–phá–kim danh kèm cẩn lộ Dương. Đọc cung từng sao trước khi viết luận.
Quyết 安禄权科忌四星变化诀 trong Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư (truyền bản phổ thông).
Can năm sinh; hỗ trợ /lich-am. Cẩn ngày quanh Tết âm.
Có thể lệch ở Mậu/Canh/Nhâm tùy phái. Bài này neo Toàn Thư phổ thông và nói rõ dị bản.
Nhập môn dùng can năm. Can hạn / cung (phi hóa) là lớp sau — xem hub tu-hoa-tu-vi-la-gi.
Tìm sao trên /tu-vi, đọc entity Lộc/Quyền/Khoa/Kỵ, viết một câu đời sống.
Đúng trong bảng này: cả Canh và Quý đều có Thái Âm ở cột Khoa — nhưng Lộc/Quyền/Kỵ khác hoàn toàn; không gộp hai can.
Được — miễn kèm disclaimer văn hóa và nhớ đọc cung–sao, không chỉ nhìn tên hóa.
Thuộc lòng dễ hơn khi nhóm:
Mỗi nhóm nhớ một câu chuyện ngắn rồi đối chiếu bảng — đừng học máy móc không gắn lá. Lá tập: /tu-vi.
Khi in bảng mang đi học nhóm, kèm bốn dòng:
Entity sâu sau bảng: phu-hoa-loc, phu-hoa-quyen, phu-hoa-khoa, phu-hoa-ky.
Phần mềm tử vi có thể hard-code bảng phái khác. Khi thấy Mậu Khoa = Thái Dương thay Hữu Bật, bạn đang lệch bảng bài này. Cách xử lý: ghi chú “lá A = bảng X”; không trộn hai bảng trong một luận. Sách Hán–Việt Toàn Thư thường in quyết 甲廉破武阳… — khớp bảng chính ở trên.
Người hay hỏi “năm nay can X thì hóa gì?” — đó là lưu niên tứ hóa, tra cùng bảng nhưng gắn can năm đang xét, rồi tìm sao trên lá (vị trí sao cố định bản mệnh; hóa lưu “đèn” theo can năm). Đừng thay can năm sinh bằng can năm hạn khi đang luận gốc bản mệnh. Hub tầng hóa: tu-hoa-tu-vi-la-gi. Hạn: dai-van-tieu-van. Ngày tháng: /lich-am.
Chọn ba can (ví dụ Ất, Canh, Nhâm). Với mỗi can, viết bốn dòng Lộc/Quyền/Khoa/Kỵ = sao. Lập một lá mẫu, khoanh cung. Viết một đoạn 5 câu điều kiện — không án. So với bạn học: có trùng phiên bản bảng không? Nếu lệch Mậu/Canh/Nhâm, thảo luận dị bản thay vì tranh “ai đúng tuyệt đối”.
Người mới chỉ nhớ 14 chính tinh nên sốc khi thấy Văn Xương, Văn Khúc, Tả Phụ, Hữu Bật nằm cột Khoa (Bính, Tân, Nhâm, Mậu). Toàn Thư cố ý đưa phụ văn–phò vào chuỗi hóa: danh–giấy không chỉ thuộc đế–kim. Khi phần mềm không hiện phụ, kiểm setting an sao. Entity: phu-hoa-khoa.
Hữu ích khi thấy một sao trên lá và hỏi “sao này năm can nào sẽ Lộc/Quyền/…?”. Ví dụ Thái Âm: Lộc ở Đinh; Quyền ở Mậu; Khoa ở Canh và Quý; Kỵ ở Ất. Vũ Khúc: Lộc Kỷ; Quyền Canh; Khoa Giáp; Kỵ Nhâm. Tự lập bảng ngược khi ôn — củng cố hơn chỉ đọc xuôi.
Luyện: chọn cung menh của một lá mẫu, liệt kê chính + phụ, đối chiếu can năm xem hóa nào đang “bật”. Công cụ: /tu-vi.
Sau khi thuộc bảng và bốn entity, lớp P1 trong catalog gồm đồng cung/đối cung Tứ hóa và tam kỳ gia hội. Đừng nhảy P1 khi chưa tra đúng bảng Toàn Thư. Catalog rollout: cụm E-tu-hoa trong tài liệu nội bộ AmLichVietnam. Nền đọc lá: cach-doc-la-so-tu-vi-co-ban. Phân hệ: tu-vi-vs-bat-tu.
Đọc xong khung Tứ hóa, hãy lập lá tử vi miễn phí, tìm bốn hóa theo can năm, ghi cung tọa từng hóa rồi viết một câu đời sống — không kết “giàu chắc / mất chắc”. Khi cần luận đủ lớp có cấu trúc điều kiện, mở báo cáo tử vi. Tra ngày–tháng âm khi đối chiếu hạn: /lich-am.
Disclaimer: Bài thuộc kiến thức văn hóa Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư (truyền bản phổ thông). Không thay tư vấn tài chính, pháp lý, y khoa hay quyết định đời sống tuyệt đối. Không hứa đổi vận.
Tài trợ