Hữu Bật tử vi — phò phải, cặp Tả Phụ, khí mềm khéo
Hữu Bật tử vi (右弼) là quý phò: bổ sung Tả, khí mềm–khéo–hòa. Cách đọc cặp Tả Hữu — diễn giải văn hóa, không hứa có quý nhân.
Toàn bộ 625 bài đã xuất bản — sắp xếp theo ngày cập nhật / xuất bản mới nhất.
Trang 49/53 · 577–588 / 625 bài

Hữu Bật tử vi (右弼) là quý phò: bổ sung Tả, khí mềm–khéo–hòa. Cách đọc cặp Tả Hữu — diễn giải văn hóa, không hứa có quý nhân.

Kình Dương tử vi (擎羊) là sát dương: sắc, nóng, va chạm–cạnh tranh biểu tượng. Cặp Đà La quanh Lộc Tồn — không phán số dữ.

Linh Tinh tử vi (铃星) là sát âm tốc: ẩn, bất ngờ, dao động tâm. Cặp Hỏa Tinh — diễn giải văn hóa, không phán số nổ.

Lộc Tồn tử vi (禄存) là quý · phú: neo lộc theo can năm, khí tích lũy–giữ. Khác Hóa Lộc — diễn giải văn hóa, không hứa giàu.

Tả Phụ tử vi (左辅) là quý phò: người nâng, tổ chức có cánh tay. Cặp Hữu Bật — diễn giải văn hóa, không hứa có trợ lý.

Thái Tuế tử vi (太岁) là tuế · thời: khí năm, uy, việc đúng tầm thời cuộc. Lưu Thái Tuế quan trọng — không phải xui cả năm.

Thiên Hình tử vi (天刑) là hình · kỷ luật: quy củ, pháp lý nhẹ, nghề y–luật biểu tượng. Diễn giải văn hóa, không phán kiện cáo.

Thiên Hỷ tử vi (天喜) là hỉ tinh: vui, tin vui, không khí mở. Cặp Hồng Loan — diễn giải văn hóa, không hứa tin vui chắc.

Thiên Khôi tử vi (天魁) là quý nhân dương: bề trên, cơ hội ban ngày/danh chính. Cặp Thiên Việt — không thay nỗ lực.

Thiên Mã tử vi (天马) là động · xuất hành: đi, thay chỗ, tăng tốc việc. Diễn giải văn hóa, không hứa đi làm giàu.

Thiên Riêu tử vi (天姚) là đào ám nhu: quyến rũ kín, nghệ, đôi khi thị phi sắc biểu tượng. Khác Đào nổi — không kỳ thị.

Thiên Việt tử vi (天钺) là quý nhân âm: hỗ trợ khéo, hậu trường, kịp thời. Cặp Thiên Khôi — không thay nỗ lực.