Lịch âm chi tiết · ICT · v2.0.0
Lịch âm ngày 30/08/2099
Can chi ngày Kỷ Hợi · chi Hợi · Vu Lan
Vu Lan
- 23:00–01:00
- 03:00–05:00
- 09:00–11:00
- 11:00–13:00
- 17:00–19:00
- 19:00–21:00
NênĐông, Bắc, Tây Nam
TránhTây, Đông Nam
Tham khảo văn hóa lịch Việt — không thay thế tư vấn chuyên môn.
Tóm tắt — ngày 30/08/2099
Ngày 30/08/2099 (30/08/2099) ứng âm lịch 15/7 âm, can chi ngày Kỷ Hợi, tháng Nhâm Thân, năm Kỷ Mùi. Đây là ngày mang dấu hiệu hắc đạo theo chi; thập nhị trực và 28 tú trên trang chỉ mang tính tham khảo văn hóa. Ghi nhận dịp/lễ: Vu Lan. Chưa có việc nào điểm cao nổi bật — nên chọn việc nhẹ hoặc tra thêm theo tuổi. Nên cân nhắc hoãn hoặc giảm quy mô: Cưới hỏi, Khai trương. Kết hợp xem giờ hoàng đạo bên dưới và công cụ Ngày tốt / Hợp tuổi khi chốt việc quan trọng.
Ngày Kỷ Hợi (âm 15/7/2099) — Trực Bình (平), thần Chu Tước (hắc đạo cổ), tú Sâm (trung), nạp âm Bình Địa Mộc. Chi ngày xếp hắc đạo theo bảng chi ngày (phổ biến VN). Gợi ý nhanh theo trực: nghiêng về “Việc thường”; cẩn “Khởi công trọng đại”. Việc quan trọng nên ưu tiên các canh hoàng đạo. Trực Bình — êm ả, trung hòa. Hợp việc thường nhật, sửa sang; không phải ngày đại cát cũng không đại hung. Tú Sâm cổ gắn binh. Việc thường được; tuyệt đối giảm va chạm. Đây là tham khảo văn hóa lịch cổ — luôn điều kiện hóa theo việc cụ thể và tuổi chủ sự, không tuyệt đối hóa một nhãn tốt/xấu.
Việc nên làm · nên hoãn
Lọc ngày tốt theo việc →Điểm dưới đây tổng hợp lịch Việt + lớp trực/tú (engine good-days) — dùng để ưu tiên, không phải lệnh cấm tuyệt đối. Việc lớn vẫn nên xem tuổi chủ sự và giờ hoàng đạo.
Không có việc nào ≥ 60 điểm — ngày trung tính hoặc nhiều kỵ; ưu tiên việc nhẹ và canh hoàng.
- Cưới hỏi0/100
Ngày Hắc đạo — không khuyến nghị cho mục đích này
- Khai trương0/100
Ngày Hắc đạo — không khuyến nghị cho mục đích này
- Động thổ0/100
Ngày Hắc đạo — không khuyến nghị cho mục đích này
- Mua nhà0/100
Ngày Hắc đạo — không khuyến nghị cho mục đích này
Thập nhị trực · Bình
(平)TrungTrực Bình — êm ả, trung hòa. Hợp việc thường nhật, sửa sang; không phải ngày đại cát cũng không đại hung.
Chi tháng âm: Thân · Ngày chi trùng chi tháng = Trực Kiến (建除)
- · Việc thường
- · Sửa sang
- · Gặp gỡ
- · Ký kết nhẹ
- · Khởi công trọng đại
- · Xuất quân
Thần hoàng–hắc · Chu Tước
Hắc đạo cổThần Chu Tước — khẩu thiệt, thị phi. Hắc đạo; tránh tranh cãi, ký kết khi nóng vội.
Phân biệt với “hoàng/hắc theo chi ngày” (VN v1) ở hero — hai lớp độc lập.
- 23:00–01:00
- 03:00–05:00
- 09:00–11:00
- 11:00–13:00
- 17:00–19:00
- 19:00–21:00
- 01:00–03:00
- 05:00–07:00
- 07:00–09:00
- 13:00–15:00
- 15:00–17:00
- 21:00–23:00
Tượng Halu
TrungTú Sâm cổ gắn binh. Việc thường được; tuyệt đối giảm va chạm.
Can Kỷ: Thổ
Chi Hợi: Thủy
Trụ Kỷ Hợi · hành Mộc
Tú Sâm — nên & kiêng
Tú Sâm cổ gắn binh. Việc thường được; tuyệt đối giảm va chạm.
- · Việc thường, kỷ luật
- · Rèn luyện
- · Xung đột, vũ lực, tranh chấp
Tú chỉ là một lớp; luôn đối chiếu trực, giờ hoàng và điểm việc ở trên.
Tuổi xung · hợp (theo chi ngày)
Ngày Hợi: tuổi Tỵ xung; lục hợp Dần; tam hợp Mão·Mùi. Người mang chi Tỵ xung với chi ngày — khi làm việc lớn (cưới, ký kết, động thổ) nên thận trọng hơn hoặc chọn giờ/canh thuận. Chi lục hợp / tam hợp là nhóm “dễ đi cùng” mang tính tham khảo can chi học.
Tiết khí
23/8/2099 · đã qua 7 ngày
Nên · Kiêng (tổng hợp)
- · Việc thường
- · Sửa sang
- · Gặp gỡ
- · Ký kết nhẹ
- · Cầu an · Tế tự (rằm)
- · Khởi công trọng đại
- · Xuất quân
- · Việc trọng đại không cấp bách
- · Thần Chu Tước (hắc đạo cổ) — nên thận trọng việc trọng đại.
Ngày tốt theo mục đích
Ngày tốt →- Cầu an50/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- -15 · Ngày Hắc đạo (điểm trừ)
- +10 · Mùng 1 / rằm được cộng điểm mềm
- +5 · Mùng 1 / rằm — cộng điểm nhẹ
- Xuất hành35/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- -15 · Ngày Hắc đạo (điểm trừ)
- Cưới hỏi0/100
- -100 · Ngày Hắc đạo — không khuyến nghị cho mục đích này
- Khai trương0/100
- -100 · Ngày Hắc đạo — không khuyến nghị cho mục đích này
- Động thổ0/100
- -100 · Ngày Hắc đạo — không khuyến nghị cho mục đích này
- Mua nhà0/100
- -100 · Ngày Hắc đạo — không khuyến nghị cho mục đích này
- Nhập trạch0/100
- -100 · Ngày Hắc đạo — không khuyến nghị cho mục đích này
Kết quả mang tính tham khảo văn hóa, không phải tư vấn pháp lý / tâm linh chuyên nghiệp.
5 bước xem ngày tốt (cơ bản)
- Tránh kỵ lịch Việt nếu có (Tam nương, Nguyệt kỵ, Thọ tử…) và các việc điểm thấp trong panel “Nên hoãn”.
- Đối chiếu tuổi chủ sự với chi ngày (xung thì cẩn; hợp thì dễ đi cùng — không tuyệt đối).
- Cân trực & 28 tú: trực/tú cát hỗ trợ; hung thì hoãn hoặc chọn việc nhẹ.
- Hoàng / hắc theo chi và thần cổ chỉ là hai lớp tham chiếu — không thay điểm việc cụ thể.
- Chọn giờ hoàng đạo khi đã chốt ngày; việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô, tăng chuẩn bị.
Mở công cụ tìm ngày tốt theo mục đích → · Đọc thêm về hoàng–hắc đạo →
Hỏi đáp lịch âm 30/08/2099
Tham khảo nhanh — không thay tư vấn chuyên môn.
Lịch âm ngày 30/08/2099 là ngày gì?
Ngày 30/08/2099 ứng âm 15/7 âm, can chi ngày Kỷ Hợi. Trang này tổng hợp dương–âm, trực/thần/tú, giờ hoàng đạo và điểm việc tham khảo trên AmLichVietnam.vn.
Ngày Kỷ Hợi có nên làm việc lớn không?
Nên xem bảng điểm việc và giờ hoàng đạo trên trang; ưu tiên việc khớp điểm cao và tránh kỵ lịch Việt nếu có. Chỉ mang tính tham khảo văn hóa.
Giờ hoàng đạo dùng thế nào?
Dân gian thường khởi sự trong canh hoàng đạo sau khi đã chốt ngày. Việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô và tăng chuẩn bị. Không thay tư vấn chuyên môn.
Việc nào nên cân nhắc hoãn ngày 30/08/2099?
Các việc điểm thấp hơn trên trang (vd. Cưới hỏi, Khai trương) nên hoãn hoặc làm nhẹ. Đây là gợi ý thuật toán + lịch truyền thống, không phải cấm tuyệt đối.
Liên kết hữu ích
Tham chiếu cấu trúc lịch cổ VN–Hoa: thập nhị trực (建除), thần hoàng–hắc (黄道黑道十二神), nhị thập bát tú, nạp âm, lục hợp/tam hợp/lục xung, tiết khí xấp xỉ, cùng bảng kỵ VN (Tam nương·Nguyệt kỵ) và giờ hoàng đạo theo chi. AmLichVietnam.vn Day Analysis v2 — tham khảo văn hóa, không thay tư vấn chuyên môn.