Lịch âm chi tiết · ICT · v2.0.0

Lịch âm ngày 04/09/2095

Can chi ngày Quý Mùi · chi Mùi

Dương lịch
4
Tháng 9
2095
Âm lịch
6
Tháng 8
2095
Ngày
Quý Mùi
Tháng
Ất Dậu
Năm
Ất Mão
Trực Khai ()Tư MệnhSâmDương Liễu Mộc · Mộc
Giờ hoàng đạoƯu tiên khởi sự trong các canh này
6 canh
  • DầnMộc03:00–05:00
  • MãoMộc05:00–07:00
  • TỵHỏa09:00–11:00
  • ThânKim15:00–17:00
  • TuấtThổ19:00–21:00
  • HợiThủy21:00–23:00
Hướng xuất hành

NênĐông, Đông Nam, Tây Bắc

TránhNam, Bắc

Tham khảo văn hóa lịch Việt — không thay thế tư vấn chuyên môn.

Tóm tắt — ngày 04/09/2095

Ngày 04/09/2095 (04/09/2095) ứng âm lịch 6/8 âm, can chi ngày Quý Mùi, tháng Ất Dậu, năm Ất Mão. Đây là ngày mang dấu hiệu hoàng đạo theo chi; thập nhị trực và 28 tú trên trang chỉ mang tính tham khảo văn hóa. Theo điểm việc trên site, các hướng tương đối thuận gồm: Khai trương, Động thổ, Mua nhà. Kết hợp xem giờ hoàng đạo bên dưới và công cụ Ngày tốt / Hợp tuổi khi chốt việc quan trọng.

Ngày Quý Mùi (âm 6/8/2095) — Trực Khai (開), thần Tư Mệnh (hoàng đạo cổ), tú Sâm (trung), nạp âm Dương Liễu Mộc. Chi ngày xếp hoàng đạo theo bảng chi ngày (phổ biến VN). Gợi ý nhanh theo trực: nghiêng về “Khai trương”; cẩn “An táng”. Việc quan trọng nên ưu tiên các canh hoàng đạo. Trực Khai — mở cửa, khai thông. Rất ưa khai trương, xuất hành, động thổ, khai trương học hành. Tú Sâm cổ gắn binh. Việc thường được; tuyệt đối giảm va chạm. Đây là tham khảo văn hóa lịch cổ — luôn điều kiện hóa theo việc cụ thể và tuổi chủ sự, không tuyệt đối hóa một nhãn tốt/xấu.

Việc nên làm · nên hoãn

Lọc ngày tốt theo việc →

Điểm dưới đây tổng hợp lịch Việt + lớp trực/tú (engine good-days) — dùng để ưu tiên, không phải lệnh cấm tuyệt đối. Việc lớn vẫn nên xem tuổi chủ sự và giờ hoàng đạo.

Nên cân nhắc (điểm cao)
  • Khai trương80/100

    Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)

  • Động thổ80/100

    Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)

  • Mua nhà80/100

    Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)

  • Cưới hỏi70/100

    Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)

Nên hoãn / cẩn (điểm thấp)

Không có việc điểm rất thấp trong danh mục — vẫn xem kỵ VN và tuổi xung bên dưới.

Thập nhị trực · Khai

()Cát

Trực Khai — mở cửa, khai thông. Rất ưa khai trương, xuất hành, động thổ, khai trương học hành.

Chi tháng âm: Dậu · Ngày chi trùng chi tháng = Trực Kiến (建除)

Nên (宜)
  • · Khai trương
  • · Xuất hành
  • · Động thổ
  • · Khai giảng
  • · Cưới hỏi
Kiêng (忌)
  • · An táng
  • · Đóng cửa hàng vĩnh viễn

Thần hoàng–hắc · Tư Mệnh

Hoàng đạo cổ

Thần Tư Mệnh — chủ mệnh, điều hòa. Hoàng đạo; ưa cầu an, tế tự, việc nhà.

Phân biệt với “hoàng/hắc theo chi ngày” (VN v1) ở hero — hai lớp độc lập.

Giờ hoàng đạoƯu tiên khởi sự quan trọng trong các canh này.
6 canh
  • DầnMộc03:00–05:00
  • MãoMộc05:00–07:00
  • TỵHỏa09:00–11:00
  • ThânKim15:00–17:00
  • TuấtThổ19:00–21:00
  • HợiThủy21:00–23:00
Giờ hắc đạoViệc thường được; tránh chốt đại sự nếu chủ động được giờ.
6 canh
  • Thủy23:00–01:00
  • SửuThổ01:00–03:00
  • ThìnThổ07:00–09:00
  • NgọHỏa11:00–13:00
  • MùiThổ13:00–15:00
  • DậuKim17:00–19:00
Nhị thập bát tú
Sâm ()

Tượng Halu

Trung

Tú Sâm cổ gắn binh. Việc thường được; tuyệt đối giảm va chạm.

Ngũ hành can–chi

Can Quý: Thủy

Chi Mùi: Thổ

Nạp âm (纳音)
Dương Liễu Mộc

Trụ Quý Mùi · hành Mộc

Sâm — nên & kiêng

Tú Sâm cổ gắn binh. Việc thường được; tuyệt đối giảm va chạm.

Nên (theo tú)
  • · Việc thường, kỷ luật
  • · Rèn luyện
Kiêng (theo tú)
  • · Xung đột, vũ lực, tranh chấp

Tú chỉ là một lớp; luôn đối chiếu trực, giờ hoàng và điểm việc ở trên.

Tuổi xung · hợp (theo chi ngày)

Ngày Mùi: tuổi Sửu xung; lục hợp Ngọ; tam hợp Mão·Hợi. Người mang chi Sửu xung với chi ngày — khi làm việc lớn (cưới, ký kết, động thổ) nên thận trọng hơn hoặc chọn giờ/canh thuận. Chi lục hợp / tam hợp là nhóm “dễ đi cùng” mang tính tham khảo can chi học.

Xung (cẩn)
Sửu
Lục hợp
Ngọ
Tam hợp
MãoHợi

Tiết khí

Tiết đang hiệu lực (xấp xỉ)
Xử thử (處暑)
Tiết gần nhất
Bạch lộ

8/9/2095 · còn 4 ngày

Nên · Kiêng (tổng hợp)

Nên
  • · Khai trương
  • · Xuất hành
  • · Động thổ
  • · Khai giảng
  • · Cưới hỏi
Kiêng
  • · An táng
  • · Đóng cửa hàng vĩnh viễn
  • · Thần Tư Mệnh (hoàng đạo cổ) — khí ngày thuận hơn cho khởi sự.
  • · Trùng khớp bảng hoàng đạo theo chi ngày (VN v1).
  • · Trực Khai thuộc nhóm cát — hợp thành sự.

Ngày tốt theo mục đích

Ngày tốt

Kết quả mang tính tham khảo văn hóa, không phải tư vấn pháp lý / tâm linh chuyên nghiệp.

5 bước xem ngày tốt (cơ bản)

  1. Tránh kỵ lịch Việt nếu có (Tam nương, Nguyệt kỵ, Thọ tử…) và các việc điểm thấp trong panel “Nên hoãn”.
  2. Đối chiếu tuổi chủ sự với chi ngày (xung thì cẩn; hợp thì dễ đi cùng — không tuyệt đối).
  3. Cân trực & 28 tú: trực/tú cát hỗ trợ; hung thì hoãn hoặc chọn việc nhẹ.
  4. Hoàng / hắc theo chithần cổ chỉ là hai lớp tham chiếu — không thay điểm việc cụ thể.
  5. Chọn giờ hoàng đạo khi đã chốt ngày; việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô, tăng chuẩn bị.

Mở công cụ tìm ngày tốt theo mục đích → · Đọc thêm về hoàng–hắc đạo →

Hỏi đáp lịch âm 04/09/2095

Tham khảo nhanh — không thay tư vấn chuyên môn.

Lịch âm ngày 04/09/2095 là ngày gì?

Ngày 04/09/2095 ứng âm 6/8 âm, can chi ngày Quý Mùi. Trang này tổng hợp dương–âm, trực/thần/tú, giờ hoàng đạo và điểm việc tham khảo trên AmLichVietnam.vn.

Ngày Quý Mùi có nên làm việc lớn không?

Theo heuristic điểm việc trên site, hướng tương đối thuận có thể gồm Khai trương, Động thổ. Vẫn cần đối chiếu tuổi chủ sự và hoàn cảnh thực tế — không phải cam kết may rủi.

Giờ hoàng đạo dùng thế nào?

Dân gian thường khởi sự trong canh hoàng đạo sau khi đã chốt ngày. Việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô và tăng chuẩn bị. Không thay tư vấn chuyên môn.

Liên kết hữu ích

Tham chiếu cấu trúc lịch cổ VN–Hoa: thập nhị trực (建除), thần hoàng–hắc (黄道黑道十二神), nhị thập bát tú, nạp âm, lục hợp/tam hợp/lục xung, tiết khí xấp xỉ, cùng bảng kỵ VN (Tam nương·Nguyệt kỵ) và giờ hoàng đạo theo chi. AmLichVietnam.vn Day Analysis v2 — tham khảo văn hóa, không thay tư vấn chuyên môn.