Lịch âm chi tiết · ICT · v2.0.0
Lịch âm ngày 20/06/2094
Can chi ngày Nhâm Tuất · chi Tuất
- 01:00–03:00
- 07:00–09:00
- 09:00–11:00
- 15:00–17:00
- 17:00–19:00
- 21:00–23:00
NênĐông Bắc, Tây Nam, Tây
TránhĐông, Nam
Tham khảo văn hóa lịch Việt — không thay thế tư vấn chuyên môn.
Tóm tắt — ngày 20/06/2094
Ngày 20/06/2094 (20/06/2094) ứng âm lịch 8/5 âm, can chi ngày Nhâm Tuất, tháng Canh Ngọ, năm Giáp Dần. Đây là ngày mang dấu hiệu hoàng đạo theo chi; thập nhị trực và 28 tú trên trang chỉ mang tính tham khảo văn hóa. Theo điểm việc trên site, các hướng tương đối thuận gồm: Cưới hỏi, Khai trương, Động thổ. Kết hợp xem giờ hoàng đạo bên dưới và công cụ Ngày tốt / Hợp tuổi khi chốt việc quan trọng.
Ngày Nhâm Tuất (âm 8/5/2094) — Trực Định (定), thần Kim Quỹ (hoàng đạo cổ), tú Chẩn (cát), nạp âm Đại Hải Thủy. Chi ngày xếp hoàng đạo theo bảng chi ngày (phổ biến VN). Gợi ý nhanh theo trực: nghiêng về “Cưới hỏi”; cẩn “Kiện tụng”. Việc quan trọng nên ưu tiên các canh hoàng đạo. Trực Định — ổn định, thành lập. Cổ luận ưa cưới hỏi, động thổ, khai trương, an sàng. Tú Chẩn xe–vòng. Ưa đi lại và khép việc; giữ an toàn giao thông. Đây là tham khảo văn hóa lịch cổ — luôn điều kiện hóa theo việc cụ thể và tuổi chủ sự, không tuyệt đối hóa một nhãn tốt/xấu.
Việc nên làm · nên hoãn
Lọc ngày tốt theo việc →Điểm dưới đây tổng hợp lịch Việt + lớp trực/tú (engine good-days) — dùng để ưu tiên, không phải lệnh cấm tuyệt đối. Việc lớn vẫn nên xem tuổi chủ sự và giờ hoàng đạo.
- Cưới hỏi80/100
Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- Khai trương80/100
Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- Động thổ80/100
Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- Mua nhà80/100
Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
Không có việc điểm rất thấp trong danh mục — vẫn xem kỵ VN và tuổi xung bên dưới.
Thập nhị trực · Định
(定)CátTrực Định — ổn định, thành lập. Cổ luận ưa cưới hỏi, động thổ, khai trương, an sàng.
Chi tháng âm: Ngọ · Ngày chi trùng chi tháng = Trực Kiến (建除)
- · Cưới hỏi
- · Động thổ
- · Khai trương
- · An sàng
- · Ký hợp đồng
- · Kiện tụng
- · Du lịch xa không chuẩn bị
Thần hoàng–hắc · Kim Quỹ
Hoàng đạo cổThần Kim Quỹ — kho báu, cất giữ. Hoàng đạo; ưa tài lộc, cưới hỏi, nhập trạch.
Phân biệt với “hoàng/hắc theo chi ngày” (VN v1) ở hero — hai lớp độc lập.
- 01:00–03:00
- 07:00–09:00
- 09:00–11:00
- 15:00–17:00
- 17:00–19:00
- 21:00–23:00
- 23:00–01:00
- 03:00–05:00
- 05:00–07:00
- 11:00–13:00
- 13:00–15:00
- 19:00–21:00
Tượng Dieu
CátTú Chẩn xe–vòng. Ưa đi lại và khép việc; giữ an toàn giao thông.
Can Nhâm: Thủy
Chi Tuất: Thổ
Trụ Nhâm Tuất · hành Thủy
Tú Chẩn — nên & kiêng
Tú Chẩn xe–vòng. Ưa đi lại và khép việc; giữ an toàn giao thông.
- · Xuất hành
- · Hoàn tất chuyến việc
- · Vận chuyển
- · Trì hoãn đường đã mở
Tú chỉ là một lớp; luôn đối chiếu trực, giờ hoàng và điểm việc ở trên.
Tuổi xung · hợp (theo chi ngày)
Ngày Tuất: tuổi Thìn xung; lục hợp Mão; tam hợp Dần·Ngọ. Người mang chi Thìn xung với chi ngày — khi làm việc lớn (cưới, ký kết, động thổ) nên thận trọng hơn hoặc chọn giờ/canh thuận. Chi lục hợp / tam hợp là nhóm “dễ đi cùng” mang tính tham khảo can chi học.
Tiết khí
21/6/2094 · còn 1 ngày
Nên · Kiêng (tổng hợp)
- · Cưới hỏi
- · Động thổ
- · Khai trương
- · An sàng
- · Ký hợp đồng
- · Kiện tụng
- · Du lịch xa không chuẩn bị
- · Thần Kim Quỹ (hoàng đạo cổ) — khí ngày thuận hơn cho khởi sự.
- · Trùng khớp bảng hoàng đạo theo chi ngày (VN v1).
- · Tú Chẩn được almanac phổ thông xếp khí thuận.
- · Trực Định thuộc nhóm cát — hợp thành sự.
Ngày tốt theo mục đích
Ngày tốt →- Cưới hỏi80/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- +20 · Ngày Hoàng đạo
- +10 · Ngày có địa chi/hỷ thần phù hợp cưới hỏi (tham khảo)
- Khai trương80/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- +20 · Ngày Hoàng đạo
- +10 · Ưu tiên ngày hoàng đạo / cầu tài (tham khảo)
- Động thổ80/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- +20 · Ngày Hoàng đạo
- +10 · Tránh thổ kỵ; ưu tiên ngày lành động thổ
- Mua nhà80/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- +20 · Ngày Hoàng đạo
- +10 · Ngày thuận mua nhà / giao dịch (tham khảo)
- Nhập trạch80/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- +20 · Ngày Hoàng đạo
- +10 · Ngày thuận nhập trạch (tham khảo)
- Xuất hành70/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- +20 · Ngày Hoàng đạo
- Cầu an70/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- +20 · Ngày Hoàng đạo
Kết quả mang tính tham khảo văn hóa, không phải tư vấn pháp lý / tâm linh chuyên nghiệp.
5 bước xem ngày tốt (cơ bản)
- Tránh kỵ lịch Việt nếu có (Tam nương, Nguyệt kỵ, Thọ tử…) và các việc điểm thấp trong panel “Nên hoãn”.
- Đối chiếu tuổi chủ sự với chi ngày (xung thì cẩn; hợp thì dễ đi cùng — không tuyệt đối).
- Cân trực & 28 tú: trực/tú cát hỗ trợ; hung thì hoãn hoặc chọn việc nhẹ.
- Hoàng / hắc theo chi và thần cổ chỉ là hai lớp tham chiếu — không thay điểm việc cụ thể.
- Chọn giờ hoàng đạo khi đã chốt ngày; việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô, tăng chuẩn bị.
Mở công cụ tìm ngày tốt theo mục đích → · Đọc thêm về hoàng–hắc đạo →
Hỏi đáp lịch âm 20/06/2094
Tham khảo nhanh — không thay tư vấn chuyên môn.
Lịch âm ngày 20/06/2094 là ngày gì?
Ngày 20/06/2094 ứng âm 8/5 âm, can chi ngày Nhâm Tuất. Trang này tổng hợp dương–âm, trực/thần/tú, giờ hoàng đạo và điểm việc tham khảo trên AmLichVietnam.vn.
Ngày Nhâm Tuất có nên làm việc lớn không?
Theo heuristic điểm việc trên site, hướng tương đối thuận có thể gồm Cưới hỏi, Khai trương. Vẫn cần đối chiếu tuổi chủ sự và hoàn cảnh thực tế — không phải cam kết may rủi.
Giờ hoàng đạo dùng thế nào?
Dân gian thường khởi sự trong canh hoàng đạo sau khi đã chốt ngày. Việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô và tăng chuẩn bị. Không thay tư vấn chuyên môn.
Liên kết hữu ích
Tham chiếu cấu trúc lịch cổ VN–Hoa: thập nhị trực (建除), thần hoàng–hắc (黄道黑道十二神), nhị thập bát tú, nạp âm, lục hợp/tam hợp/lục xung, tiết khí xấp xỉ, cùng bảng kỵ VN (Tam nương·Nguyệt kỵ) và giờ hoàng đạo theo chi. AmLichVietnam.vn Day Analysis v2 — tham khảo văn hóa, không thay tư vấn chuyên môn.