Lịch âm chi tiết · ICT · v2.0.0

Lịch âm ngày 05/09/2090

Can chi ngày Mậu Ngọ · chi Ngọ

Dương lịch
5
Tháng 9
2090
Âm lịch
12
Tháng 8
2090
Ngày
Mậu Ngọ
Tháng
Ất Dậu
Năm
Canh Tuất
Trực Thu ()Huyền VũLâuThiên Thượng Hỏa · Hỏa
Giờ hoàng đạoƯu tiên khởi sự trong các canh này
6 canh
  • Thủy23:00–01:00
  • SửuThổ01:00–03:00
  • MãoMộc05:00–07:00
  • NgọHỏa11:00–13:00
  • ThânKim15:00–17:00
  • DậuKim17:00–19:00
Hướng xuất hành

NênĐông Bắc, Tây Nam, Đông Nam

TránhĐông, Tây

Tham khảo văn hóa lịch Việt — không thay thế tư vấn chuyên môn.

Tóm tắt — ngày 05/09/2090

Ngày 05/09/2090 (05/09/2090) ứng âm lịch 12/8 âm, can chi ngày Mậu Ngọ, tháng Ất Dậu, năm Canh Tuất. Đây là ngày mang dấu hiệu hắc đạo theo chi; thập nhị trực và 28 tú trên trang chỉ mang tính tham khảo văn hóa. Theo điểm việc trên site, các hướng tương đối thuận gồm: Khai trương, Động thổ, Mua nhà. Kết hợp xem giờ hoàng đạo bên dưới và công cụ Ngày tốt / Hợp tuổi khi chốt việc quan trọng.

Ngày Mậu Ngọ (âm 12/8/2090) — Trực Thu (收), thần Huyền Vũ (hắc đạo cổ), tú Lâu (cát), nạp âm Thiên Thượng Hỏa. Chi ngày xếp ngày bình theo bảng chi ngày (phổ biến VN). Gợi ý nhanh theo trực: nghiêng về “Thu nợ”; cẩn “Kiện tụng”. Việc quan trọng nên ưu tiên các canh hoàng đạo. Trực Thu — thu hoạch, quy tụ. Thuận thu nợ, mua bán, nhập kho; kém hợp khởi kiện. Tú Lâu chủ tụ. Ưa hôn sự và hội họp có chuẩn bị. Đây là tham khảo văn hóa lịch cổ — luôn điều kiện hóa theo việc cụ thể và tuổi chủ sự, không tuyệt đối hóa một nhãn tốt/xấu.

Việc nên làm · nên hoãn

Lọc ngày tốt theo việc →

Điểm dưới đây tổng hợp lịch Việt + lớp trực/tú (engine good-days) — dùng để ưu tiên, không phải lệnh cấm tuyệt đối. Việc lớn vẫn nên xem tuổi chủ sự và giờ hoàng đạo.

Nên cân nhắc (điểm cao)
  • Khai trương60/100

    Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)

  • Động thổ60/100

    Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)

  • Mua nhà60/100

    Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)

  • Nhập trạch60/100

    Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)

Nên hoãn / cẩn (điểm thấp)
  • Cưới hỏi50/100

    Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)

  • Xuất hành50/100

    Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)

  • Cầu an50/100

    Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)

Thập nhị trực · Thu

()Cát

Trực Thu — thu hoạch, quy tụ. Thuận thu nợ, mua bán, nhập kho; kém hợp khởi kiện.

Chi tháng âm: Dậu · Ngày chi trùng chi tháng = Trực Kiến (建除)

Nên (宜)
  • · Thu nợ
  • · Mua bán
  • · Nhập kho
  • · Gieo trồng
Kiêng (忌)
  • · Kiện tụng
  • · Xuất hành vội

Thần hoàng–hắc · Huyền Vũ

Hắc đạo cổ

Thần Huyền Vũ — trộm cắp, ám muội (cổ luận). Hắc đạo; thận trọng tài sản và giao dịch mơ hồ.

Phân biệt với “hoàng/hắc theo chi ngày” (VN v1) ở hero — hai lớp độc lập.

Giờ hoàng đạoƯu tiên khởi sự quan trọng trong các canh này.
6 canh
  • Thủy23:00–01:00
  • SửuThổ01:00–03:00
  • MãoMộc05:00–07:00
  • NgọHỏa11:00–13:00
  • ThânKim15:00–17:00
  • DậuKim17:00–19:00
Giờ hắc đạoViệc thường được; tránh chốt đại sự nếu chủ động được giờ.
6 canh
  • DầnMộc03:00–05:00
  • ThìnThổ07:00–09:00
  • TỵHỏa09:00–11:00
  • MùiThổ13:00–15:00
  • TuấtThổ19:00–21:00
  • HợiThủy21:00–23:00
Nhị thập bát tú
Lâu ()

Tượng Halu

Cát

Tú Lâu chủ tụ. Ưa hôn sự và hội họp có chuẩn bị.

Ngũ hành can–chi

Can Mậu: Thổ

Chi Ngọ: Hỏa

Nạp âm (纳音)
Thiên Thượng Hỏa

Trụ Mậu Ngọ · hành Hỏa

Lâu — nên & kiêng

Tú Lâu chủ tụ. Ưa hôn sự và hội họp có chuẩn bị.

Nên (theo tú)
  • · Cưới hỏi
  • · Yến tiệc
  • · Tụ họp
Kiêng (theo tú)
  • · Cô đơn hóa việc lẽ ra cần người

Tú chỉ là một lớp; luôn đối chiếu trực, giờ hoàng và điểm việc ở trên.

Tuổi xung · hợp (theo chi ngày)

Ngày Ngọ: tuổi Tý xung; lục hợp Mùi; tam hợp Dần·Tuất. Người mang chi xung với chi ngày — khi làm việc lớn (cưới, ký kết, động thổ) nên thận trọng hơn hoặc chọn giờ/canh thuận. Chi lục hợp / tam hợp là nhóm “dễ đi cùng” mang tính tham khảo can chi học.

Xung (cẩn)
Lục hợp
Mùi
Tam hợp
DầnTuất

Tiết khí

Tiết đang hiệu lực (xấp xỉ)
Xử thử (處暑)
Tiết gần nhất
Bạch lộ

8/9/2090 · còn 3 ngày

Nên · Kiêng (tổng hợp)

Nên
  • · Thu nợ
  • · Mua bán
  • · Nhập kho
  • · Gieo trồng
Kiêng
  • · Kiện tụng
  • · Xuất hành vội
  • · Việc trọng đại không cấp bách
  • · Thần Huyền Vũ (hắc đạo cổ) — nên thận trọng việc trọng đại.
  • · Tú Lâu được almanac phổ thông xếp khí thuận.
  • · Trực Thu thuộc nhóm cát — hợp thành sự.

Ngày tốt theo mục đích

Ngày tốt

Kết quả mang tính tham khảo văn hóa, không phải tư vấn pháp lý / tâm linh chuyên nghiệp.

5 bước xem ngày tốt (cơ bản)

  1. Tránh kỵ lịch Việt nếu có (Tam nương, Nguyệt kỵ, Thọ tử…) và các việc điểm thấp trong panel “Nên hoãn”.
  2. Đối chiếu tuổi chủ sự với chi ngày (xung thì cẩn; hợp thì dễ đi cùng — không tuyệt đối).
  3. Cân trực & 28 tú: trực/tú cát hỗ trợ; hung thì hoãn hoặc chọn việc nhẹ.
  4. Hoàng / hắc theo chithần cổ chỉ là hai lớp tham chiếu — không thay điểm việc cụ thể.
  5. Chọn giờ hoàng đạo khi đã chốt ngày; việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô, tăng chuẩn bị.

Mở công cụ tìm ngày tốt theo mục đích → · Đọc thêm về hoàng–hắc đạo →

Hỏi đáp lịch âm 05/09/2090

Tham khảo nhanh — không thay tư vấn chuyên môn.

Lịch âm ngày 05/09/2090 là ngày gì?

Ngày 05/09/2090 ứng âm 12/8 âm, can chi ngày Mậu Ngọ. Trang này tổng hợp dương–âm, trực/thần/tú, giờ hoàng đạo và điểm việc tham khảo trên AmLichVietnam.vn.

Ngày Mậu Ngọ có nên làm việc lớn không?

Theo heuristic điểm việc trên site, hướng tương đối thuận có thể gồm Khai trương, Động thổ. Vẫn cần đối chiếu tuổi chủ sự và hoàn cảnh thực tế — không phải cam kết may rủi.

Giờ hoàng đạo dùng thế nào?

Dân gian thường khởi sự trong canh hoàng đạo sau khi đã chốt ngày. Việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô và tăng chuẩn bị. Không thay tư vấn chuyên môn.

Liên kết hữu ích

Tham chiếu cấu trúc lịch cổ VN–Hoa: thập nhị trực (建除), thần hoàng–hắc (黄道黑道十二神), nhị thập bát tú, nạp âm, lục hợp/tam hợp/lục xung, tiết khí xấp xỉ, cùng bảng kỵ VN (Tam nương·Nguyệt kỵ) và giờ hoàng đạo theo chi. AmLichVietnam.vn Day Analysis v2 — tham khảo văn hóa, không thay tư vấn chuyên môn.