Lịch âm chi tiết · ICT · v2.0.0

Lịch âm ngày 26/09/2087

Can chi ngày Quý Hợi · chi Hợi

Dương lịch
26
Tháng 9
2087
Âm lịch
30
Tháng 8
2087
Ngày
Quý Hợi
Tháng
Kỷ Dậu
Năm
Đinh Mùi
Trực Mãn (滿)Thiên HìnhTâmĐại Hải Thủy · Thủy
Giờ hoàng đạoƯu tiên khởi sự trong các canh này
6 canh
  • Thủy23:00–01:00
  • DầnMộc03:00–05:00
  • TỵHỏa09:00–11:00
  • NgọHỏa11:00–13:00
  • DậuKim17:00–19:00
  • TuấtThổ19:00–21:00
Hướng xuất hành

NênĐông, Bắc, Tây Nam

TránhTây, Đông Nam

Tham khảo văn hóa lịch Việt — không thay thế tư vấn chuyên môn.

Tóm tắt — ngày 26/09/2087

Ngày 26/09/2087 (26/09/2087) ứng âm lịch 30/8 âm, can chi ngày Quý Hợi, tháng Kỷ Dậu, năm Đinh Mùi. Đây là ngày mang dấu hiệu hắc đạo theo chi; thập nhị trực và 28 tú trên trang chỉ mang tính tham khảo văn hóa. Chưa có việc nào điểm cao nổi bật — nên chọn việc nhẹ hoặc tra thêm theo tuổi. Nên cân nhắc hoãn hoặc giảm quy mô: Cưới hỏi, Khai trương. Kết hợp xem giờ hoàng đạo bên dưới và công cụ Ngày tốt / Hợp tuổi khi chốt việc quan trọng.

Ngày Quý Hợi (âm 30/8/2087) — Trực Mãn (滿), thần Thiên Hình (hắc đạo cổ), tú Tâm (hung), nạp âm Đại Hải Thủy. Chi ngày xếp hắc đạo theo bảng chi ngày (phổ biến VN). Gợi ý nhanh theo trực: nghiêng về “Tế tự”; cẩn “Kiện tụng”. Việc quan trọng nên ưu tiên các canh hoàng đạo. Trực Mãn — đầy đủ, viên mãn. Tốt cầu phúc, tế tự; tránh kiện tụng và chữa răng (truyền thống). Tú Tâm dễ nóng nảy. Giảm việc đụng chạm; ưu tiên bình tĩnh và kiểm tra lại. Đây là tham khảo văn hóa lịch cổ — luôn điều kiện hóa theo việc cụ thể và tuổi chủ sự, không tuyệt đối hóa một nhãn tốt/xấu.

Việc nên làm · nên hoãn

Lọc ngày tốt theo việc →

Điểm dưới đây tổng hợp lịch Việt + lớp trực/tú (engine good-days) — dùng để ưu tiên, không phải lệnh cấm tuyệt đối. Việc lớn vẫn nên xem tuổi chủ sự và giờ hoàng đạo.

Nên cân nhắc (điểm cao)

Không có việc nào ≥ 60 điểm — ngày trung tính hoặc nhiều kỵ; ưu tiên việc nhẹ và canh hoàng.

Nên hoãn / cẩn (điểm thấp)
  • Cưới hỏi0/100

    Ngày Hắc đạo — không khuyến nghị cho mục đích này

  • Khai trương0/100

    Ngày Hắc đạo — không khuyến nghị cho mục đích này

  • Động thổ0/100

    Ngày Hắc đạo — không khuyến nghị cho mục đích này

  • Mua nhà0/100

    Ngày Hắc đạo — không khuyến nghị cho mục đích này

Thập nhị trực · Mãn

(滿)Trung

Trực Mãn — đầy đủ, viên mãn. Tốt cầu phúc, tế tự; tránh kiện tụng và chữa răng (truyền thống).

Chi tháng âm: Dậu · Ngày chi trùng chi tháng = Trực Kiến (建除)

Nên (宜)
  • · Tế tự
  • · Cầu phúc
  • · Nhập học
  • · Giao dịch nhỏ
Kiêng (忌)
  • · Kiện tụng
  • · Chữa răng
  • · Phá dỡ

Thần hoàng–hắc · Thiên Hình

Hắc đạo cổ

Thần Thiên Hình — hình phạt, cứng. Hắc đạo; nên thận trọng kiện tụng và việc pháp lý.

Phân biệt với “hoàng/hắc theo chi ngày” (VN v1) ở hero — hai lớp độc lập.

Giờ hoàng đạoƯu tiên khởi sự quan trọng trong các canh này.
6 canh
  • Thủy23:00–01:00
  • DầnMộc03:00–05:00
  • TỵHỏa09:00–11:00
  • NgọHỏa11:00–13:00
  • DậuKim17:00–19:00
  • TuấtThổ19:00–21:00
Giờ hắc đạoViệc thường được; tránh chốt đại sự nếu chủ động được giờ.
6 canh
  • SửuThổ01:00–03:00
  • MãoMộc05:00–07:00
  • ThìnThổ07:00–09:00
  • MùiThổ13:00–15:00
  • ThânKim15:00–17:00
  • HợiThủy21:00–23:00
Nhị thập bát tú
Tâm ()

Tượng Giao

Hung

Tú Tâm dễ nóng nảy. Giảm việc đụng chạm; ưu tiên bình tĩnh và kiểm tra lại.

Ngũ hành can–chi

Can Quý: Thủy

Chi Hợi: Thủy

Nạp âm (纳音)
Đại Hải Thủy

Trụ Quý Hợi · hành Thủy

Tâm — nên & kiêng

Tú Tâm dễ nóng nảy. Giảm việc đụng chạm; ưu tiên bình tĩnh và kiểm tra lại.

Nên (theo tú)
  • · Tĩnh dưỡng, rà soát kế hoạch
Kiêng (theo tú)
  • · Việc quan trọng
  • · Tranh chấp
  • · Ký kết nóng

Tú chỉ là một lớp; luôn đối chiếu trực, giờ hoàng và điểm việc ở trên.

Tuổi xung · hợp (theo chi ngày)

Ngày Hợi: tuổi Tỵ xung; lục hợp Dần; tam hợp Mão·Mùi. Người mang chi Tỵ xung với chi ngày — khi làm việc lớn (cưới, ký kết, động thổ) nên thận trọng hơn hoặc chọn giờ/canh thuận. Chi lục hợp / tam hợp là nhóm “dễ đi cùng” mang tính tham khảo can chi học.

Xung (cẩn)
Tỵ
Lục hợp
Dần
Tam hợp
MãoMùi

Tiết khí

Tiết đang hiệu lực (xấp xỉ)
Thu phân (秋分)
Tiết gần nhất
Thu phân

23/9/2087 · đã qua 3 ngày

Nên · Kiêng (tổng hợp)

Nên
  • · Tế tự
  • · Cầu phúc
  • · Nhập học
  • · Giao dịch nhỏ
Kiêng
  • · Kiện tụng
  • · Chữa răng
  • · Phá dỡ
  • · Việc trọng đại không cấp bách
  • · Việc đại sự (tú Tâm)
  • · Thần Thiên Hình (hắc đạo cổ) — nên thận trọng việc trọng đại.
  • · Tú Tâm — nhiều bản lịch xếp thận trọng.

Ngày tốt theo mục đích

Ngày tốt

Kết quả mang tính tham khảo văn hóa, không phải tư vấn pháp lý / tâm linh chuyên nghiệp.

5 bước xem ngày tốt (cơ bản)

  1. Tránh kỵ lịch Việt nếu có (Tam nương, Nguyệt kỵ, Thọ tử…) và các việc điểm thấp trong panel “Nên hoãn”.
  2. Đối chiếu tuổi chủ sự với chi ngày (xung thì cẩn; hợp thì dễ đi cùng — không tuyệt đối).
  3. Cân trực & 28 tú: trực/tú cát hỗ trợ; hung thì hoãn hoặc chọn việc nhẹ.
  4. Hoàng / hắc theo chithần cổ chỉ là hai lớp tham chiếu — không thay điểm việc cụ thể.
  5. Chọn giờ hoàng đạo khi đã chốt ngày; việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô, tăng chuẩn bị.

Mở công cụ tìm ngày tốt theo mục đích → · Đọc thêm về hoàng–hắc đạo →

Hỏi đáp lịch âm 26/09/2087

Tham khảo nhanh — không thay tư vấn chuyên môn.

Lịch âm ngày 26/09/2087 là ngày gì?

Ngày 26/09/2087 ứng âm 30/8 âm, can chi ngày Quý Hợi. Trang này tổng hợp dương–âm, trực/thần/tú, giờ hoàng đạo và điểm việc tham khảo trên AmLichVietnam.vn.

Ngày Quý Hợi có nên làm việc lớn không?

Nên xem bảng điểm việc và giờ hoàng đạo trên trang; ưu tiên việc khớp điểm cao và tránh kỵ lịch Việt nếu có. Chỉ mang tính tham khảo văn hóa.

Giờ hoàng đạo dùng thế nào?

Dân gian thường khởi sự trong canh hoàng đạo sau khi đã chốt ngày. Việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô và tăng chuẩn bị. Không thay tư vấn chuyên môn.

Việc nào nên cân nhắc hoãn ngày 26/09/2087?

Các việc điểm thấp hơn trên trang (vd. Cưới hỏi, Khai trương) nên hoãn hoặc làm nhẹ. Đây là gợi ý thuật toán + lịch truyền thống, không phải cấm tuyệt đối.

Liên kết hữu ích

Tham chiếu cấu trúc lịch cổ VN–Hoa: thập nhị trực (建除), thần hoàng–hắc (黄道黑道十二神), nhị thập bát tú, nạp âm, lục hợp/tam hợp/lục xung, tiết khí xấp xỉ, cùng bảng kỵ VN (Tam nương·Nguyệt kỵ) và giờ hoàng đạo theo chi. AmLichVietnam.vn Day Analysis v2 — tham khảo văn hóa, không thay tư vấn chuyên môn.