Lịch âm chi tiết · ICT · v2.0.0

Lịch âm ngày 17/07/2084

Can chi ngày Đinh Dậu · chi Dậu · Rằm

Dương lịch
17
Tháng 7
2084
Âm lịch
15
Tháng 6
2084
Ngày
Đinh Dậu
Tháng
Tân Mùi
Năm
Giáp Thìn

Rằm

Trực Mãn (滿)Thiên HìnhKhuêSơn Hạ Hỏa · Hỏa
Giờ hoàng đạoƯu tiên khởi sự trong các canh này
6 canh
  • Thủy23:00–01:00
  • DầnMộc03:00–05:00
  • MãoMộc05:00–07:00
  • NgọHỏa11:00–13:00
  • MùiThổ13:00–15:00
  • DậuKim17:00–19:00
Hướng xuất hành

NênĐông Nam, Tây Bắc, Nam

TránhĐông Bắc, Tây Nam

Tham khảo văn hóa lịch Việt — không thay thế tư vấn chuyên môn.

Tóm tắt — ngày 17/07/2084

Ngày 17/07/2084 (17/07/2084) ứng âm lịch 15/6 âm, can chi ngày Đinh Dậu, tháng Tân Mùi, năm Giáp Thìn. Đây là ngày mang dấu hiệu hắc đạo theo chi; thập nhị trực và 28 tú trên trang chỉ mang tính tham khảo văn hóa. Ghi nhận dịp/lễ: Rằm. Theo điểm việc trên site, các hướng tương đối thuận gồm: Cầu an. Kết hợp xem giờ hoàng đạo bên dưới và công cụ Ngày tốt / Hợp tuổi khi chốt việc quan trọng.

Ngày Đinh Dậu (âm 15/6/2084) — Trực Mãn (滿), thần Thiên Hình (hắc đạo cổ), tú Khuê (cát), nạp âm Sơn Hạ Hỏa. Chi ngày xếp ngày bình theo bảng chi ngày (phổ biến VN). Gợi ý nhanh theo trực: nghiêng về “Tế tự”; cẩn “Kiện tụng”. Việc quan trọng nên ưu tiên các canh hoàng đạo. Trực Mãn — đầy đủ, viên mãn. Tốt cầu phúc, tế tự; tránh kiện tụng và chữa răng (truyền thống). Tú Khuê nghiêng văn–mở. Ưa học và tạo nhẹ; kiêng việc âm trạch và tranh chấp theo nhiều lịch phổ thông. Đây là tham khảo văn hóa lịch cổ — luôn điều kiện hóa theo việc cụ thể và tuổi chủ sự, không tuyệt đối hóa một nhãn tốt/xấu.

Việc nên làm · nên hoãn

Lọc ngày tốt theo việc →

Điểm dưới đây tổng hợp lịch Việt + lớp trực/tú (engine good-days) — dùng để ưu tiên, không phải lệnh cấm tuyệt đối. Việc lớn vẫn nên xem tuổi chủ sự và giờ hoàng đạo.

Nên cân nhắc (điểm cao)
  • Cầu an65/100

    Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)

Nên hoãn / cẩn (điểm thấp)
  • Khai trương50/100

    Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)

  • Động thổ50/100

    Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)

  • Xuất hành50/100

    Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)

  • Mua nhà50/100

    Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)

Thập nhị trực · Mãn

(滿)Trung

Trực Mãn — đầy đủ, viên mãn. Tốt cầu phúc, tế tự; tránh kiện tụng và chữa răng (truyền thống).

Chi tháng âm: Mùi · Ngày chi trùng chi tháng = Trực Kiến (建除)

Nên (宜)
  • · Tế tự
  • · Cầu phúc
  • · Nhập học
  • · Giao dịch nhỏ
Kiêng (忌)
  • · Kiện tụng
  • · Chữa răng
  • · Phá dỡ

Thần hoàng–hắc · Thiên Hình

Hắc đạo cổ

Thần Thiên Hình — hình phạt, cứng. Hắc đạo; nên thận trọng kiện tụng và việc pháp lý.

Phân biệt với “hoàng/hắc theo chi ngày” (VN v1) ở hero — hai lớp độc lập.

Giờ hoàng đạoƯu tiên khởi sự quan trọng trong các canh này.
6 canh
  • Thủy23:00–01:00
  • DầnMộc03:00–05:00
  • MãoMộc05:00–07:00
  • NgọHỏa11:00–13:00
  • MùiThổ13:00–15:00
  • DậuKim17:00–19:00
Giờ hắc đạoViệc thường được; tránh chốt đại sự nếu chủ động được giờ.
6 canh
  • SửuThổ01:00–03:00
  • ThìnThổ07:00–09:00
  • TỵHỏa09:00–11:00
  • ThânKim15:00–17:00
  • TuấtThổ19:00–21:00
  • HợiThủy21:00–23:00
Nhị thập bát tú
Khuê ()

Tượng Halu

Cát

Tú Khuê nghiêng văn–mở. Ưa học và tạo nhẹ; kiêng việc âm trạch và tranh chấp theo nhiều lịch phổ thông.

Ngũ hành can–chi

Can Đinh: Hỏa

Chi Dậu: Kim

Nạp âm (纳音)
Sơn Hạ Hỏa

Trụ Đinh Dậu · hành Hỏa

Khuê — nên & kiêng

Tú Khuê nghiêng văn–mở. Ưa học và tạo nhẹ; kiêng việc âm trạch và tranh chấp theo nhiều lịch phổ thông.

Nên (theo tú)
  • · Học hành, văn phòng
  • · Cắt may, tạo dựng nhẹ
  • · Cầu công danh
Kiêng (theo tú)
  • · Chôn cất
  • · Đào ao giếng lớn
  • · Kiện tụng
  • · Khai đường nước lớn

Tú chỉ là một lớp; luôn đối chiếu trực, giờ hoàng và điểm việc ở trên.

Tuổi xung · hợp (theo chi ngày)

Ngày Dậu: tuổi Mão xung; lục hợp Thìn; tam hợp Sửu·Tỵ. Người mang chi Mão xung với chi ngày — khi làm việc lớn (cưới, ký kết, động thổ) nên thận trọng hơn hoặc chọn giờ/canh thuận. Chi lục hợp / tam hợp là nhóm “dễ đi cùng” mang tính tham khảo can chi học.

Xung (cẩn)
Mão
Lục hợp
Thìn
Tam hợp
SửuTỵ

Tiết khí

Tiết đang hiệu lực (xấp xỉ)
Tiểu thử (小暑)
Tiết gần nhất
Đại thử

23/7/2084 · còn 6 ngày

Nên · Kiêng (tổng hợp)

Nên
  • · Tế tự
  • · Cầu phúc
  • · Nhập học
  • · Giao dịch nhỏ
  • · Cầu an · Tế tự (rằm)
Kiêng
  • · Kiện tụng
  • · Chữa răng
  • · Phá dỡ
  • · Việc trọng đại không cấp bách
  • · Thần Thiên Hình (hắc đạo cổ) — nên thận trọng việc trọng đại.
  • · Tú Khuê được almanac phổ thông xếp khí thuận.

Ngày tốt theo mục đích

Ngày tốt

Kết quả mang tính tham khảo văn hóa, không phải tư vấn pháp lý / tâm linh chuyên nghiệp.

5 bước xem ngày tốt (cơ bản)

  1. Tránh kỵ lịch Việt nếu có (Tam nương, Nguyệt kỵ, Thọ tử…) và các việc điểm thấp trong panel “Nên hoãn”.
  2. Đối chiếu tuổi chủ sự với chi ngày (xung thì cẩn; hợp thì dễ đi cùng — không tuyệt đối).
  3. Cân trực & 28 tú: trực/tú cát hỗ trợ; hung thì hoãn hoặc chọn việc nhẹ.
  4. Hoàng / hắc theo chithần cổ chỉ là hai lớp tham chiếu — không thay điểm việc cụ thể.
  5. Chọn giờ hoàng đạo khi đã chốt ngày; việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô, tăng chuẩn bị.

Mở công cụ tìm ngày tốt theo mục đích → · Đọc thêm về hoàng–hắc đạo →

Hỏi đáp lịch âm 17/07/2084

Tham khảo nhanh — không thay tư vấn chuyên môn.

Lịch âm ngày 17/07/2084 là ngày gì?

Ngày 17/07/2084 ứng âm 15/6 âm, can chi ngày Đinh Dậu. Trang này tổng hợp dương–âm, trực/thần/tú, giờ hoàng đạo và điểm việc tham khảo trên AmLichVietnam.vn.

Ngày Đinh Dậu có nên làm việc lớn không?

Theo heuristic điểm việc trên site, hướng tương đối thuận có thể gồm Cầu an. Vẫn cần đối chiếu tuổi chủ sự và hoàn cảnh thực tế — không phải cam kết may rủi.

Giờ hoàng đạo dùng thế nào?

Dân gian thường khởi sự trong canh hoàng đạo sau khi đã chốt ngày. Việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô và tăng chuẩn bị. Không thay tư vấn chuyên môn.

Liên kết hữu ích

Tham chiếu cấu trúc lịch cổ VN–Hoa: thập nhị trực (建除), thần hoàng–hắc (黄道黑道十二神), nhị thập bát tú, nạp âm, lục hợp/tam hợp/lục xung, tiết khí xấp xỉ, cùng bảng kỵ VN (Tam nương·Nguyệt kỵ) và giờ hoàng đạo theo chi. AmLichVietnam.vn Day Analysis v2 — tham khảo văn hóa, không thay tư vấn chuyên môn.