Lịch âm chi tiết · ICT · v2.0.0

Lịch âm ngày 12/05/2079

Can chi ngày Giáp Tý · chi Tý

Dương lịch
12
Tháng 5
2079
Âm lịch
12
Tháng 4
2079
Ngày
Giáp Tý
Tháng
Kỷ Tỵ
Năm
Kỷ Hợi
Trực Nguy ()Ngọc ĐườngTrươngHải Trung Kim · Kim
Giờ hoàng đạoƯu tiên khởi sự trong các canh này
6 canh
  • Thủy23:00–01:00
  • SửuThổ01:00–03:00
  • MãoMộc05:00–07:00
  • NgọHỏa11:00–13:00
  • ThânKim15:00–17:00
  • DậuKim17:00–19:00
Hướng xuất hành

NênĐông Bắc, Tây Nam, Đông Nam

TránhĐông, Tây

Tham khảo văn hóa lịch Việt — không thay thế tư vấn chuyên môn.

Tóm tắt — ngày 12/05/2079

Ngày 12/05/2079 (12/05/2079) ứng âm lịch 12/4 âm, can chi ngày Giáp Tý, tháng Kỷ Tỵ, năm Kỷ Hợi. Đây là ngày mang dấu hiệu hắc đạo theo chi; thập nhị trực và 28 tú trên trang chỉ mang tính tham khảo văn hóa. Theo điểm việc trên site, các hướng tương đối thuận gồm: Khai trương, Động thổ, Mua nhà. Kết hợp xem giờ hoàng đạo bên dưới và công cụ Ngày tốt / Hợp tuổi khi chốt việc quan trọng.

Ngày Giáp Tý (âm 12/4/2079) — Trực Nguy (危), thần Ngọc Đường (hoàng đạo cổ), tú Trương (cát), nạp âm Hải Trung Kim. Chi ngày xếp ngày bình theo bảng chi ngày (phổ biến VN). Gợi ý nhanh theo trực: nghiêng về “Tế tự nhỏ”; cẩn “Xuất hành xa”. Việc quan trọng nên ưu tiên các canh hoàng đạo. Trực Nguy — hiểm trở, bất an. Hạn chế việc rủi ro cao; tế tự nhỏ vẫn xem được tùy phái. Tú Trương mở–căng. Ưa khai mở; kết hợp giờ hoàng. Đây là tham khảo văn hóa lịch cổ — luôn điều kiện hóa theo việc cụ thể và tuổi chủ sự, không tuyệt đối hóa một nhãn tốt/xấu.

Việc nên làm · nên hoãn

Lọc ngày tốt theo việc →

Điểm dưới đây tổng hợp lịch Việt + lớp trực/tú (engine good-days) — dùng để ưu tiên, không phải lệnh cấm tuyệt đối. Việc lớn vẫn nên xem tuổi chủ sự và giờ hoàng đạo.

Nên cân nhắc (điểm cao)
  • Khai trương60/100

    Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)

  • Động thổ60/100

    Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)

  • Mua nhà60/100

    Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)

  • Nhập trạch60/100

    Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)

Nên hoãn / cẩn (điểm thấp)
  • Cưới hỏi50/100

    Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)

  • Xuất hành50/100

    Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)

  • Cầu an50/100

    Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)

Thập nhị trực · Nguy

()Hung

Trực Nguy — hiểm trở, bất an. Hạn chế việc rủi ro cao; tế tự nhỏ vẫn xem được tùy phái.

Chi tháng âm: Tỵ · Ngày chi trùng chi tháng = Trực Kiến (建除)

Nên (宜)
  • · Tế tự nhỏ
  • · Cầu an
Kiêng (忌)
  • · Xuất hành xa
  • · Leo cao
  • · Phẫu thuật không cấp
  • · Khai trương

Thần hoàng–hắc · Ngọc Đường

Hoàng đạo cổ

Thần Ngọc Đường — quý nhân, thanh nhã. Hoàng đạo; hợp gặp quan, học hành, khai trương.

Phân biệt với “hoàng/hắc theo chi ngày” (VN v1) ở hero — hai lớp độc lập.

Giờ hoàng đạoƯu tiên khởi sự quan trọng trong các canh này.
6 canh
  • Thủy23:00–01:00
  • SửuThổ01:00–03:00
  • MãoMộc05:00–07:00
  • NgọHỏa11:00–13:00
  • ThânKim15:00–17:00
  • DậuKim17:00–19:00
Giờ hắc đạoViệc thường được; tránh chốt đại sự nếu chủ động được giờ.
6 canh
  • DầnMộc03:00–05:00
  • ThìnThổ07:00–09:00
  • TỵHỏa09:00–11:00
  • MùiThổ13:00–15:00
  • TuấtThổ19:00–21:00
  • HợiThủy21:00–23:00
Nhị thập bát tú
Trương ()

Tượng Dieu

Cát

Tú Trương mở–căng. Ưa khai mở; kết hợp giờ hoàng.

Ngũ hành can–chi

Can Giáp: Mộc

Chi : Thủy

Nạp âm (纳音)
Hải Trung Kim

Trụ Giáp Tý · hành Kim

Trương — nên & kiêng

Tú Trương mở–căng. Ưa khai mở; kết hợp giờ hoàng.

Nên (theo tú)
  • · Khai trương
  • · Xuất hành
  • · Mở mang quan hệ
Kiêng (theo tú)
  • · Thu mình bỏ lỡ cơ hội đã chốt

Tú chỉ là một lớp; luôn đối chiếu trực, giờ hoàng và điểm việc ở trên.

Tuổi xung · hợp (theo chi ngày)

Ngày Tý: tuổi Ngọ xung; lục hợp Sửu; tam hợp Thìn·Thân. Người mang chi Ngọ xung với chi ngày — khi làm việc lớn (cưới, ký kết, động thổ) nên thận trọng hơn hoặc chọn giờ/canh thuận. Chi lục hợp / tam hợp là nhóm “dễ đi cùng” mang tính tham khảo can chi học.

Xung (cẩn)
Ngọ
Lục hợp
Sửu
Tam hợp
ThìnThân

Tiết khí

Tiết đang hiệu lực (xấp xỉ)
Lập hạ (立夏)
Tiết gần nhất
Lập hạ

6/5/2079 · đã qua 6 ngày

Nên · Kiêng (tổng hợp)

Nên
  • · Tế tự nhỏ
  • · Cầu an
Kiêng
  • · Xuất hành xa
  • · Leo cao
  • · Phẫu thuật không cấp
  • · Khai trương
  • · Thần Ngọc Đường (hoàng đạo cổ) — khí ngày thuận hơn cho khởi sự.
  • · Thần cổ hoàng đạo nhưng chi ngày không thuộc hoàng VN v1 — ưu tiên mục đích cụ thể.
  • · Tú Trương được almanac phổ thông xếp khí thuận.
  • · Trực Nguy thuộc nhóm hung — ưu tiên việc “phá / thu / tịnh”.

Ngày tốt theo mục đích

Ngày tốt

Kết quả mang tính tham khảo văn hóa, không phải tư vấn pháp lý / tâm linh chuyên nghiệp.

5 bước xem ngày tốt (cơ bản)

  1. Tránh kỵ lịch Việt nếu có (Tam nương, Nguyệt kỵ, Thọ tử…) và các việc điểm thấp trong panel “Nên hoãn”.
  2. Đối chiếu tuổi chủ sự với chi ngày (xung thì cẩn; hợp thì dễ đi cùng — không tuyệt đối).
  3. Cân trực & 28 tú: trực/tú cát hỗ trợ; hung thì hoãn hoặc chọn việc nhẹ.
  4. Hoàng / hắc theo chithần cổ chỉ là hai lớp tham chiếu — không thay điểm việc cụ thể.
  5. Chọn giờ hoàng đạo khi đã chốt ngày; việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô, tăng chuẩn bị.

Mở công cụ tìm ngày tốt theo mục đích → · Đọc thêm về hoàng–hắc đạo →

Hỏi đáp lịch âm 12/05/2079

Tham khảo nhanh — không thay tư vấn chuyên môn.

Lịch âm ngày 12/05/2079 là ngày gì?

Ngày 12/05/2079 ứng âm 12/4 âm, can chi ngày Giáp Tý. Trang này tổng hợp dương–âm, trực/thần/tú, giờ hoàng đạo và điểm việc tham khảo trên AmLichVietnam.vn.

Ngày Giáp Tý có nên làm việc lớn không?

Theo heuristic điểm việc trên site, hướng tương đối thuận có thể gồm Khai trương, Động thổ. Vẫn cần đối chiếu tuổi chủ sự và hoàn cảnh thực tế — không phải cam kết may rủi.

Giờ hoàng đạo dùng thế nào?

Dân gian thường khởi sự trong canh hoàng đạo sau khi đã chốt ngày. Việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô và tăng chuẩn bị. Không thay tư vấn chuyên môn.

Liên kết hữu ích

Tham chiếu cấu trúc lịch cổ VN–Hoa: thập nhị trực (建除), thần hoàng–hắc (黄道黑道十二神), nhị thập bát tú, nạp âm, lục hợp/tam hợp/lục xung, tiết khí xấp xỉ, cùng bảng kỵ VN (Tam nương·Nguyệt kỵ) và giờ hoàng đạo theo chi. AmLichVietnam.vn Day Analysis v2 — tham khảo văn hóa, không thay tư vấn chuyên môn.