Lịch âm chi tiết · ICT · v2.0.0

Lịch âm ngày 23/04/2077

Can chi ngày Ất Mùi · chi Mùi · Mùng 1

Dương lịch
23
Tháng 4
2077
Âm lịch
1
Tháng 4
2077
Ngày
Ất Mùi
Tháng
Ất Tỵ
Năm
Đinh Dậu

Mùng 1

Trực Mãn (滿)Thiên HìnhTâmSa Trung Kim · Kim
Giờ hoàng đạoƯu tiên khởi sự trong các canh này
6 canh
  • DầnMộc03:00–05:00
  • MãoMộc05:00–07:00
  • TỵHỏa09:00–11:00
  • ThânKim15:00–17:00
  • TuấtThổ19:00–21:00
  • HợiThủy21:00–23:00
Hướng xuất hành

NênĐông, Đông Nam, Tây Bắc

TránhNam, Bắc

Tham khảo văn hóa lịch Việt — không thay thế tư vấn chuyên môn.

Tóm tắt — ngày 23/04/2077

Ngày 23/04/2077 (23/04/2077) ứng âm lịch 1/4 âm, can chi ngày Ất Mùi, tháng Ất Tỵ, năm Đinh Dậu. Đây là ngày mang dấu hiệu hoàng đạo theo chi; thập nhị trực và 28 tú trên trang chỉ mang tính tham khảo văn hóa. Ghi nhận dịp/lễ: Mùng 1. Theo điểm việc trên site, các hướng tương đối thuận gồm: Cầu an, Cưới hỏi, Khai trương. Kết hợp xem giờ hoàng đạo bên dưới và công cụ Ngày tốt / Hợp tuổi khi chốt việc quan trọng.

Ngày Ất Mùi (âm 1/4/2077) — Trực Mãn (滿), thần Thiên Hình (hắc đạo cổ), tú Tâm (hung), nạp âm Sa Trung Kim. Chi ngày xếp hoàng đạo theo bảng chi ngày (phổ biến VN). Gợi ý nhanh theo trực: nghiêng về “Tế tự”; cẩn “Kiện tụng”. Việc quan trọng nên ưu tiên các canh hoàng đạo. Trực Mãn — đầy đủ, viên mãn. Tốt cầu phúc, tế tự; tránh kiện tụng và chữa răng (truyền thống). Tú Tâm dễ nóng nảy. Giảm việc đụng chạm; ưu tiên bình tĩnh và kiểm tra lại. Đây là tham khảo văn hóa lịch cổ — luôn điều kiện hóa theo việc cụ thể và tuổi chủ sự, không tuyệt đối hóa một nhãn tốt/xấu.

Việc nên làm · nên hoãn

Lọc ngày tốt theo việc →

Điểm dưới đây tổng hợp lịch Việt + lớp trực/tú (engine good-days) — dùng để ưu tiên, không phải lệnh cấm tuyệt đối. Việc lớn vẫn nên xem tuổi chủ sự và giờ hoàng đạo.

Nên cân nhắc (điểm cao)
  • Cầu an85/100

    Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)

  • Cưới hỏi75/100

    Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)

  • Khai trương70/100

    Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)

  • Động thổ70/100

    Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)

Nên hoãn / cẩn (điểm thấp)

Không có việc điểm rất thấp trong danh mục — vẫn xem kỵ VN và tuổi xung bên dưới.

Thập nhị trực · Mãn

(滿)Trung

Trực Mãn — đầy đủ, viên mãn. Tốt cầu phúc, tế tự; tránh kiện tụng và chữa răng (truyền thống).

Chi tháng âm: Tỵ · Ngày chi trùng chi tháng = Trực Kiến (建除)

Nên (宜)
  • · Tế tự
  • · Cầu phúc
  • · Nhập học
  • · Giao dịch nhỏ
Kiêng (忌)
  • · Kiện tụng
  • · Chữa răng
  • · Phá dỡ

Thần hoàng–hắc · Thiên Hình

Hắc đạo cổ

Thần Thiên Hình — hình phạt, cứng. Hắc đạo; nên thận trọng kiện tụng và việc pháp lý.

Phân biệt với “hoàng/hắc theo chi ngày” (VN v1) ở hero — hai lớp độc lập.

Giờ hoàng đạoƯu tiên khởi sự quan trọng trong các canh này.
6 canh
  • DầnMộc03:00–05:00
  • MãoMộc05:00–07:00
  • TỵHỏa09:00–11:00
  • ThânKim15:00–17:00
  • TuấtThổ19:00–21:00
  • HợiThủy21:00–23:00
Giờ hắc đạoViệc thường được; tránh chốt đại sự nếu chủ động được giờ.
6 canh
  • Thủy23:00–01:00
  • SửuThổ01:00–03:00
  • ThìnThổ07:00–09:00
  • NgọHỏa11:00–13:00
  • MùiThổ13:00–15:00
  • DậuKim17:00–19:00
Nhị thập bát tú
Tâm ()

Tượng Giao

Hung

Tú Tâm dễ nóng nảy. Giảm việc đụng chạm; ưu tiên bình tĩnh và kiểm tra lại.

Ngũ hành can–chi

Can Ất: Mộc

Chi Mùi: Thổ

Nạp âm (纳音)
Sa Trung Kim

Trụ Ất Mùi · hành Kim

Tâm — nên & kiêng

Tú Tâm dễ nóng nảy. Giảm việc đụng chạm; ưu tiên bình tĩnh và kiểm tra lại.

Nên (theo tú)
  • · Tĩnh dưỡng, rà soát kế hoạch
Kiêng (theo tú)
  • · Việc quan trọng
  • · Tranh chấp
  • · Ký kết nóng

Tú chỉ là một lớp; luôn đối chiếu trực, giờ hoàng và điểm việc ở trên.

Tuổi xung · hợp (theo chi ngày)

Ngày Mùi: tuổi Sửu xung; lục hợp Ngọ; tam hợp Mão·Hợi. Người mang chi Sửu xung với chi ngày — khi làm việc lớn (cưới, ký kết, động thổ) nên thận trọng hơn hoặc chọn giờ/canh thuận. Chi lục hợp / tam hợp là nhóm “dễ đi cùng” mang tính tham khảo can chi học.

Xung (cẩn)
Sửu
Lục hợp
Ngọ
Tam hợp
MãoHợi

Tiết khí

Tiết đang hiệu lực (xấp xỉ)
Cốc vũ (穀雨)
Tiết gần nhất
Cốc vũ

20/4/2077 · đã qua 3 ngày

Nên · Kiêng (tổng hợp)

Nên
  • · Tế tự
  • · Cầu phúc
  • · Nhập học
  • · Giao dịch nhỏ
  • · Cầu an · Tế tự (mùng 1)
Kiêng
  • · Kiện tụng
  • · Chữa răng
  • · Phá dỡ
  • · Việc trọng đại không cấp bách
  • · Việc đại sự (tú Tâm)
  • · Thần Thiên Hình (hắc đạo cổ) — nên thận trọng việc trọng đại.
  • · Chi ngày thuộc hoàng đạo VN v1 nhưng thần cổ là hắc — nên đọc cả hai lớp.
  • · Tú Tâm — nhiều bản lịch xếp thận trọng.

Ngày tốt theo mục đích

Ngày tốt

Kết quả mang tính tham khảo văn hóa, không phải tư vấn pháp lý / tâm linh chuyên nghiệp.

5 bước xem ngày tốt (cơ bản)

  1. Tránh kỵ lịch Việt nếu có (Tam nương, Nguyệt kỵ, Thọ tử…) và các việc điểm thấp trong panel “Nên hoãn”.
  2. Đối chiếu tuổi chủ sự với chi ngày (xung thì cẩn; hợp thì dễ đi cùng — không tuyệt đối).
  3. Cân trực & 28 tú: trực/tú cát hỗ trợ; hung thì hoãn hoặc chọn việc nhẹ.
  4. Hoàng / hắc theo chithần cổ chỉ là hai lớp tham chiếu — không thay điểm việc cụ thể.
  5. Chọn giờ hoàng đạo khi đã chốt ngày; việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô, tăng chuẩn bị.

Mở công cụ tìm ngày tốt theo mục đích → · Đọc thêm về hoàng–hắc đạo →

Hỏi đáp lịch âm 23/04/2077

Tham khảo nhanh — không thay tư vấn chuyên môn.

Lịch âm ngày 23/04/2077 là ngày gì?

Ngày 23/04/2077 ứng âm 1/4 âm, can chi ngày Ất Mùi. Trang này tổng hợp dương–âm, trực/thần/tú, giờ hoàng đạo và điểm việc tham khảo trên AmLichVietnam.vn.

Ngày Ất Mùi có nên làm việc lớn không?

Theo heuristic điểm việc trên site, hướng tương đối thuận có thể gồm Cầu an, Cưới hỏi. Vẫn cần đối chiếu tuổi chủ sự và hoàn cảnh thực tế — không phải cam kết may rủi.

Giờ hoàng đạo dùng thế nào?

Dân gian thường khởi sự trong canh hoàng đạo sau khi đã chốt ngày. Việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô và tăng chuẩn bị. Không thay tư vấn chuyên môn.

Liên kết hữu ích

Tham chiếu cấu trúc lịch cổ VN–Hoa: thập nhị trực (建除), thần hoàng–hắc (黄道黑道十二神), nhị thập bát tú, nạp âm, lục hợp/tam hợp/lục xung, tiết khí xấp xỉ, cùng bảng kỵ VN (Tam nương·Nguyệt kỵ) và giờ hoàng đạo theo chi. AmLichVietnam.vn Day Analysis v2 — tham khảo văn hóa, không thay tư vấn chuyên môn.