Lịch âm chi tiết · ICT · v2.0.0
Lịch âm ngày 16/08/2076
Can chi ngày Ất Dậu · chi Dậu
- 23:00–01:00
- 03:00–05:00
- 05:00–07:00
- 11:00–13:00
- 13:00–15:00
- 17:00–19:00
NênĐông Nam, Tây Bắc, Nam
TránhĐông Bắc, Tây Nam
Tham khảo văn hóa lịch Việt — không thay thế tư vấn chuyên môn.
Tóm tắt — ngày 16/08/2076
Ngày 16/08/2076 (16/08/2076) ứng âm lịch 17/7 âm, can chi ngày Ất Dậu, tháng Bính Thân, năm Bính Thân. Đây là ngày mang dấu hiệu hắc đạo theo chi; thập nhị trực và 28 tú trên trang chỉ mang tính tham khảo văn hóa. Theo điểm việc trên site, các hướng tương đối thuận gồm: Cưới hỏi. Kết hợp xem giờ hoàng đạo bên dưới và công cụ Ngày tốt / Hợp tuổi khi chốt việc quan trọng.
Ngày Ất Dậu (âm 17/7/2076) — Trực Trừ (除), thần Minh Đường (hoàng đạo cổ), tú Cơ (cát), nạp âm Tuyền Trung Thủy. Chi ngày xếp ngày bình theo bảng chi ngày (phổ biến VN). Gợi ý nhanh theo trực: nghiêng về “Giải hạn”; cẩn “Cưới hỏi”. Việc quan trọng nên ưu tiên các canh hoàng đạo. Trực Trừ chủ gột rửa, bỏ cũ. Thuận giải hạn, chữa bệnh, dọn dẹp, cắt tóc; kém hợp khởi công lớn. Tú Cơ mang khí gió–mở. Hợp đi lại và khai mở; vẫn cần giờ hoàng và tránh kỵ VN. Đây là tham khảo văn hóa lịch cổ — luôn điều kiện hóa theo việc cụ thể và tuổi chủ sự, không tuyệt đối hóa một nhãn tốt/xấu.
Việc nên làm · nên hoãn
Lọc ngày tốt theo việc →Điểm dưới đây tổng hợp lịch Việt + lớp trực/tú (engine good-days) — dùng để ưu tiên, không phải lệnh cấm tuyệt đối. Việc lớn vẫn nên xem tuổi chủ sự và giờ hoàng đạo.
- Cưới hỏi60/100
Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- Khai trương50/100
Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- Động thổ50/100
Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- Xuất hành50/100
Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- Mua nhà50/100
Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
Thập nhị trực · Trừ
(除)CátTrực Trừ chủ gột rửa, bỏ cũ. Thuận giải hạn, chữa bệnh, dọn dẹp, cắt tóc; kém hợp khởi công lớn.
Chi tháng âm: Thân · Ngày chi trùng chi tháng = Trực Kiến (建除)
- · Giải hạn
- · Chữa bệnh
- · Dọn dẹp
- · Cắt tóc
- · Phá bỏ việc cũ
- · Cưới hỏi
- · Khai trương lớn
- · An sàng
Thần hoàng–hắc · Minh Đường
Hoàng đạo cổThần Minh Đường — sáng sủa, chính đường. Hoàng đạo; hợp việc quan, hôn sự, khai trương.
Phân biệt với “hoàng/hắc theo chi ngày” (VN v1) ở hero — hai lớp độc lập.
- 23:00–01:00
- 03:00–05:00
- 05:00–07:00
- 11:00–13:00
- 13:00–15:00
- 17:00–19:00
- 01:00–03:00
- 07:00–09:00
- 09:00–11:00
- 15:00–17:00
- 19:00–21:00
- 21:00–23:00
Tượng Giao
CátTú Cơ mang khí gió–mở. Hợp đi lại và khai mở; vẫn cần giờ hoàng và tránh kỵ VN.
Can Ất: Mộc
Chi Dậu: Kim
Trụ Ất Dậu · hành Thủy
Tú Cơ — nên & kiêng
Tú Cơ mang khí gió–mở. Hợp đi lại và khai mở; vẫn cần giờ hoàng và tránh kỵ VN.
- · Xuất hành
- · Khai trương, mở mang
- · Quảng bá
- · Ngồi yên bỏ lỡ cơ hội đã chín
Tú chỉ là một lớp; luôn đối chiếu trực, giờ hoàng và điểm việc ở trên.
Tuổi xung · hợp (theo chi ngày)
Ngày Dậu: tuổi Mão xung; lục hợp Thìn; tam hợp Sửu·Tỵ. Người mang chi Mão xung với chi ngày — khi làm việc lớn (cưới, ký kết, động thổ) nên thận trọng hơn hoặc chọn giờ/canh thuận. Chi lục hợp / tam hợp là nhóm “dễ đi cùng” mang tính tham khảo can chi học.
Tiết khí
23/8/2076 · còn 7 ngày
Nên · Kiêng (tổng hợp)
- · Giải hạn
- · Chữa bệnh
- · Dọn dẹp
- · Cắt tóc
- · Phá bỏ việc cũ
- · Cưới hỏi
- · Khai trương lớn
- · An sàng
- · Thần Minh Đường (hoàng đạo cổ) — khí ngày thuận hơn cho khởi sự.
- · Thần cổ hoàng đạo nhưng chi ngày không thuộc hoàng VN v1 — ưu tiên mục đích cụ thể.
- · Tú Cơ được almanac phổ thông xếp khí thuận.
- · Trực Trừ thuộc nhóm cát — hợp thành sự.
Ngày tốt theo mục đích
Ngày tốt →- Cưới hỏi60/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- +10 · Ngày có địa chi/hỷ thần phù hợp cưới hỏi (tham khảo)
- Khai trương50/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- Động thổ50/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- Xuất hành50/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- Mua nhà50/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- Nhập trạch50/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- Cầu an50/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
Kết quả mang tính tham khảo văn hóa, không phải tư vấn pháp lý / tâm linh chuyên nghiệp.
5 bước xem ngày tốt (cơ bản)
- Tránh kỵ lịch Việt nếu có (Tam nương, Nguyệt kỵ, Thọ tử…) và các việc điểm thấp trong panel “Nên hoãn”.
- Đối chiếu tuổi chủ sự với chi ngày (xung thì cẩn; hợp thì dễ đi cùng — không tuyệt đối).
- Cân trực & 28 tú: trực/tú cát hỗ trợ; hung thì hoãn hoặc chọn việc nhẹ.
- Hoàng / hắc theo chi và thần cổ chỉ là hai lớp tham chiếu — không thay điểm việc cụ thể.
- Chọn giờ hoàng đạo khi đã chốt ngày; việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô, tăng chuẩn bị.
Mở công cụ tìm ngày tốt theo mục đích → · Đọc thêm về hoàng–hắc đạo →
Hỏi đáp lịch âm 16/08/2076
Tham khảo nhanh — không thay tư vấn chuyên môn.
Lịch âm ngày 16/08/2076 là ngày gì?
Ngày 16/08/2076 ứng âm 17/7 âm, can chi ngày Ất Dậu. Trang này tổng hợp dương–âm, trực/thần/tú, giờ hoàng đạo và điểm việc tham khảo trên AmLichVietnam.vn.
Ngày Ất Dậu có nên làm việc lớn không?
Theo heuristic điểm việc trên site, hướng tương đối thuận có thể gồm Cưới hỏi. Vẫn cần đối chiếu tuổi chủ sự và hoàn cảnh thực tế — không phải cam kết may rủi.
Giờ hoàng đạo dùng thế nào?
Dân gian thường khởi sự trong canh hoàng đạo sau khi đã chốt ngày. Việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô và tăng chuẩn bị. Không thay tư vấn chuyên môn.
Liên kết hữu ích
Tham chiếu cấu trúc lịch cổ VN–Hoa: thập nhị trực (建除), thần hoàng–hắc (黄道黑道十二神), nhị thập bát tú, nạp âm, lục hợp/tam hợp/lục xung, tiết khí xấp xỉ, cùng bảng kỵ VN (Tam nương·Nguyệt kỵ) và giờ hoàng đạo theo chi. AmLichVietnam.vn Day Analysis v2 — tham khảo văn hóa, không thay tư vấn chuyên môn.