Lịch âm chi tiết · ICT · v2.0.0
Lịch âm ngày 29/04/2069
Can chi ngày Kỷ Mùi · chi Mùi
- 03:00–05:00
- 05:00–07:00
- 09:00–11:00
- 15:00–17:00
- 19:00–21:00
- 21:00–23:00
NênĐông, Đông Nam, Tây Bắc
TránhNam, Bắc
Tham khảo văn hóa lịch Việt — không thay thế tư vấn chuyên môn.
Tóm tắt — ngày 29/04/2069
Ngày 29/04/2069 (29/04/2069) ứng âm lịch 9/4 âm, can chi ngày Kỷ Mùi, tháng Kỷ Tỵ, năm Kỷ Sửu. Đây là ngày mang dấu hiệu hoàng đạo theo chi; thập nhị trực và 28 tú trên trang chỉ mang tính tham khảo văn hóa. Theo điểm việc trên site, các hướng tương đối thuận gồm: Cưới hỏi, Động thổ, Xuất hành. Kết hợp xem giờ hoàng đạo bên dưới và công cụ Ngày tốt / Hợp tuổi khi chốt việc quan trọng.
Ngày Kỷ Mùi (âm 9/4/2069) — Trực Mãn (滿), thần Thiên Hình (hắc đạo cổ), tú Giác (cát), nạp âm Thiên Thượng Hỏa. Chi ngày xếp hoàng đạo theo bảng chi ngày (phổ biến VN). Gợi ý nhanh theo trực: nghiêng về “Tế tự”; cẩn “Kiện tụng”. Việc quan trọng nên ưu tiên các canh hoàng đạo. Trực Mãn — đầy đủ, viên mãn. Tốt cầu phúc, tế tự; tránh kiện tụng và chữa răng (truyền thống). Tú Giác mở đầu cụm Thanh Long: khí “mở cửa”. Hợp khởi sự có kế hoạch; tránh xung đột miệng tiếng. Đây là tham khảo văn hóa lịch cổ — luôn điều kiện hóa theo việc cụ thể và tuổi chủ sự, không tuyệt đối hóa một nhãn tốt/xấu.
Việc nên làm · nên hoãn
Lọc ngày tốt theo việc →Điểm dưới đây tổng hợp lịch Việt + lớp trực/tú (engine good-days) — dùng để ưu tiên, không phải lệnh cấm tuyệt đối. Việc lớn vẫn nên xem tuổi chủ sự và giờ hoàng đạo.
- Cưới hỏi80/100
Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- Động thổ80/100
Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- Xuất hành80/100
Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- Nhập trạch80/100
Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
Không có việc điểm rất thấp trong danh mục — vẫn xem kỵ VN và tuổi xung bên dưới.
Thập nhị trực · Mãn
(滿)TrungTrực Mãn — đầy đủ, viên mãn. Tốt cầu phúc, tế tự; tránh kiện tụng và chữa răng (truyền thống).
Chi tháng âm: Tỵ · Ngày chi trùng chi tháng = Trực Kiến (建除)
- · Tế tự
- · Cầu phúc
- · Nhập học
- · Giao dịch nhỏ
- · Kiện tụng
- · Chữa răng
- · Phá dỡ
Thần hoàng–hắc · Thiên Hình
Hắc đạo cổThần Thiên Hình — hình phạt, cứng. Hắc đạo; nên thận trọng kiện tụng và việc pháp lý.
Phân biệt với “hoàng/hắc theo chi ngày” (VN v1) ở hero — hai lớp độc lập.
- 03:00–05:00
- 05:00–07:00
- 09:00–11:00
- 15:00–17:00
- 19:00–21:00
- 21:00–23:00
- 23:00–01:00
- 01:00–03:00
- 07:00–09:00
- 11:00–13:00
- 13:00–15:00
- 17:00–19:00
Tượng Giao
CátTú Giác mở đầu cụm Thanh Long: khí “mở cửa”. Hợp khởi sự có kế hoạch; tránh xung đột miệng tiếng.
Can Kỷ: Thổ
Chi Mùi: Thổ
Trụ Kỷ Mùi · hành Hỏa
Tú Giác — nên & kiêng
Tú Giác mở đầu cụm Thanh Long: khí “mở cửa”. Hợp khởi sự có kế hoạch; tránh xung đột miệng tiếng.
- · Tạo dựng, sửa sang nhà cửa
- · Cưới hỏi, lễ hỏi
- · Khai bút, học hành
- · Cầu tài vừa phải
- · Tranh chấp, kiện tụng
- · Chôn cất lớn
Tú chỉ là một lớp; luôn đối chiếu trực, giờ hoàng và điểm việc ở trên.
Tuổi xung · hợp (theo chi ngày)
Ngày Mùi: tuổi Sửu xung; lục hợp Ngọ; tam hợp Mão·Hợi. Người mang chi Sửu xung với chi ngày — khi làm việc lớn (cưới, ký kết, động thổ) nên thận trọng hơn hoặc chọn giờ/canh thuận. Chi lục hợp / tam hợp là nhóm “dễ đi cùng” mang tính tham khảo can chi học.
Tiết khí
6/5/2069 · còn 7 ngày
Nên · Kiêng (tổng hợp)
- · Tế tự
- · Cầu phúc
- · Nhập học
- · Giao dịch nhỏ
- · Kiện tụng
- · Chữa răng
- · Phá dỡ
- · Việc trọng đại không cấp bách
- · Thần Thiên Hình (hắc đạo cổ) — nên thận trọng việc trọng đại.
- · Chi ngày thuộc hoàng đạo VN v1 nhưng thần cổ là hắc — nên đọc cả hai lớp.
- · Tú Giác được almanac phổ thông xếp khí thuận.
Ngày tốt theo mục đích
Ngày tốt →- Cưới hỏi80/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- +20 · Ngày Hoàng đạo
- +10 · Ngày có địa chi/hỷ thần phù hợp cưới hỏi (tham khảo)
- Động thổ80/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- +20 · Ngày Hoàng đạo
- +10 · Tránh thổ kỵ; ưu tiên ngày lành động thổ
- Xuất hành80/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- +20 · Ngày Hoàng đạo
- +10 · Ngày thuận xuất hành (kèm giờ hoàng đạo)
- Nhập trạch80/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- +20 · Ngày Hoàng đạo
- +10 · Ngày thuận nhập trạch (tham khảo)
- Khai trương70/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- +20 · Ngày Hoàng đạo
- Mua nhà70/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- +20 · Ngày Hoàng đạo
- Cầu an70/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- +20 · Ngày Hoàng đạo
Kết quả mang tính tham khảo văn hóa, không phải tư vấn pháp lý / tâm linh chuyên nghiệp.
5 bước xem ngày tốt (cơ bản)
- Tránh kỵ lịch Việt nếu có (Tam nương, Nguyệt kỵ, Thọ tử…) và các việc điểm thấp trong panel “Nên hoãn”.
- Đối chiếu tuổi chủ sự với chi ngày (xung thì cẩn; hợp thì dễ đi cùng — không tuyệt đối).
- Cân trực & 28 tú: trực/tú cát hỗ trợ; hung thì hoãn hoặc chọn việc nhẹ.
- Hoàng / hắc theo chi và thần cổ chỉ là hai lớp tham chiếu — không thay điểm việc cụ thể.
- Chọn giờ hoàng đạo khi đã chốt ngày; việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô, tăng chuẩn bị.
Mở công cụ tìm ngày tốt theo mục đích → · Đọc thêm về hoàng–hắc đạo →
Hỏi đáp lịch âm 29/04/2069
Tham khảo nhanh — không thay tư vấn chuyên môn.
Lịch âm ngày 29/04/2069 là ngày gì?
Ngày 29/04/2069 ứng âm 9/4 âm, can chi ngày Kỷ Mùi. Trang này tổng hợp dương–âm, trực/thần/tú, giờ hoàng đạo và điểm việc tham khảo trên AmLichVietnam.vn.
Ngày Kỷ Mùi có nên làm việc lớn không?
Theo heuristic điểm việc trên site, hướng tương đối thuận có thể gồm Cưới hỏi, Động thổ. Vẫn cần đối chiếu tuổi chủ sự và hoàn cảnh thực tế — không phải cam kết may rủi.
Giờ hoàng đạo dùng thế nào?
Dân gian thường khởi sự trong canh hoàng đạo sau khi đã chốt ngày. Việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô và tăng chuẩn bị. Không thay tư vấn chuyên môn.
Liên kết hữu ích
Tham chiếu cấu trúc lịch cổ VN–Hoa: thập nhị trực (建除), thần hoàng–hắc (黄道黑道十二神), nhị thập bát tú, nạp âm, lục hợp/tam hợp/lục xung, tiết khí xấp xỉ, cùng bảng kỵ VN (Tam nương·Nguyệt kỵ) và giờ hoàng đạo theo chi. AmLichVietnam.vn Day Analysis v2 — tham khảo văn hóa, không thay tư vấn chuyên môn.