Lịch âm chi tiết · ICT · v2.0.0

Lịch âm ngày 09/04/2067

Can chi ngày Mậu Tý · chi Tý

Dương lịch
9
Tháng 4
2067
Âm lịch
26
Tháng 2
2067
Ngày
Mậu Tý
Tháng
Quý Mão
Năm
Đinh Hợi
Trực Thu ()Huyền VũTích Lịch Hỏa · Hỏa
Giờ hoàng đạoƯu tiên khởi sự trong các canh này
6 canh
  • Thủy23:00–01:00
  • SửuThổ01:00–03:00
  • MãoMộc05:00–07:00
  • NgọHỏa11:00–13:00
  • ThânKim15:00–17:00
  • DậuKim17:00–19:00
Hướng xuất hành

NênĐông Bắc, Tây Nam, Đông Nam

TránhĐông, Tây

Tham khảo văn hóa lịch Việt — không thay thế tư vấn chuyên môn.

Tóm tắt — ngày 09/04/2067

Ngày 09/04/2067 (09/04/2067) ứng âm lịch 26/2 âm, can chi ngày Mậu Tý, tháng Quý Mão, năm Đinh Hợi. Đây là ngày mang dấu hiệu hắc đạo theo chi; thập nhị trực và 28 tú trên trang chỉ mang tính tham khảo văn hóa. Chưa có việc nào điểm cao nổi bật — nên chọn việc nhẹ hoặc tra thêm theo tuổi. Kết hợp xem giờ hoàng đạo bên dưới và công cụ Ngày tốt / Hợp tuổi khi chốt việc quan trọng.

Ngày Mậu Tý (âm 26/2/2067) — Trực Thu (收), thần Huyền Vũ (hắc đạo cổ), tú Vĩ (cát), nạp âm Tích Lịch Hỏa. Chi ngày xếp ngày bình theo bảng chi ngày (phổ biến VN). Gợi ý nhanh theo trực: nghiêng về “Thu nợ”; cẩn “Kiện tụng”. Việc quan trọng nên ưu tiên các canh hoàng đạo. Trực Thu — thu hoạch, quy tụ. Thuận thu nợ, mua bán, nhập kho; kém hợp khởi kiện. Tú Vĩ kết thúc cụm rồng: hợp thu–kết. Ưa hoàn tất hơn bung nở mới. Đây là tham khảo văn hóa lịch cổ — luôn điều kiện hóa theo việc cụ thể và tuổi chủ sự, không tuyệt đối hóa một nhãn tốt/xấu.

Việc nên làm · nên hoãn

Lọc ngày tốt theo việc →

Điểm dưới đây tổng hợp lịch Việt + lớp trực/tú (engine good-days) — dùng để ưu tiên, không phải lệnh cấm tuyệt đối. Việc lớn vẫn nên xem tuổi chủ sự và giờ hoàng đạo.

Nên cân nhắc (điểm cao)

Không có việc nào ≥ 60 điểm — ngày trung tính hoặc nhiều kỵ; ưu tiên việc nhẹ và canh hoàng.

Nên hoãn / cẩn (điểm thấp)
  • Cưới hỏi50/100

    Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)

  • Khai trương50/100

    Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)

  • Động thổ50/100

    Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)

  • Xuất hành50/100

    Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)

Thập nhị trực · Thu

()Cát

Trực Thu — thu hoạch, quy tụ. Thuận thu nợ, mua bán, nhập kho; kém hợp khởi kiện.

Chi tháng âm: Mão · Ngày chi trùng chi tháng = Trực Kiến (建除)

Nên (宜)
  • · Thu nợ
  • · Mua bán
  • · Nhập kho
  • · Gieo trồng
Kiêng (忌)
  • · Kiện tụng
  • · Xuất hành vội

Thần hoàng–hắc · Huyền Vũ

Hắc đạo cổ

Thần Huyền Vũ — trộm cắp, ám muội (cổ luận). Hắc đạo; thận trọng tài sản và giao dịch mơ hồ.

Phân biệt với “hoàng/hắc theo chi ngày” (VN v1) ở hero — hai lớp độc lập.

Giờ hoàng đạoƯu tiên khởi sự quan trọng trong các canh này.
6 canh
  • Thủy23:00–01:00
  • SửuThổ01:00–03:00
  • MãoMộc05:00–07:00
  • NgọHỏa11:00–13:00
  • ThânKim15:00–17:00
  • DậuKim17:00–19:00
Giờ hắc đạoViệc thường được; tránh chốt đại sự nếu chủ động được giờ.
6 canh
  • DầnMộc03:00–05:00
  • ThìnThổ07:00–09:00
  • TỵHỏa09:00–11:00
  • MùiThổ13:00–15:00
  • TuấtThổ19:00–21:00
  • HợiThủy21:00–23:00
Nhị thập bát tú
()

Tượng Giao

Cát

Tú Vĩ kết thúc cụm rồng: hợp thu–kết. Ưa hoàn tất hơn bung nở mới.

Ngũ hành can–chi

Can Mậu: Thổ

Chi : Thủy

Nạp âm (纳音)
Tích Lịch Hỏa

Trụ Mậu Tý · hành Hỏa

— nên & kiêng

Tú Vĩ kết thúc cụm rồng: hợp thu–kết. Ưa hoàn tất hơn bung nở mới.

Nên (theo tú)
  • · Cầu tài, tế lễ
  • · Hoàn tất việc dang dở
  • · Từ thiện
Kiêng (theo tú)
  • · Bắt đầu dự án chưa rõ đích

Tú chỉ là một lớp; luôn đối chiếu trực, giờ hoàng và điểm việc ở trên.

Tuổi xung · hợp (theo chi ngày)

Ngày Tý: tuổi Ngọ xung; lục hợp Sửu; tam hợp Thìn·Thân. Người mang chi Ngọ xung với chi ngày — khi làm việc lớn (cưới, ký kết, động thổ) nên thận trọng hơn hoặc chọn giờ/canh thuận. Chi lục hợp / tam hợp là nhóm “dễ đi cùng” mang tính tham khảo can chi học.

Xung (cẩn)
Ngọ
Lục hợp
Sửu
Tam hợp
ThìnThân

Tiết khí

Tiết đang hiệu lực (xấp xỉ)
Thanh minh (清明)
Tiết gần nhất
Thanh minh

5/4/2067 · đã qua 4 ngày

Nên · Kiêng (tổng hợp)

Nên
  • · Thu nợ
  • · Mua bán
  • · Nhập kho
  • · Gieo trồng
Kiêng
  • · Kiện tụng
  • · Xuất hành vội
  • · Việc trọng đại không cấp bách
  • · Thần Huyền Vũ (hắc đạo cổ) — nên thận trọng việc trọng đại.
  • · Tú Vĩ được almanac phổ thông xếp khí thuận.
  • · Trực Thu thuộc nhóm cát — hợp thành sự.

Ngày tốt theo mục đích

Ngày tốt

Kết quả mang tính tham khảo văn hóa, không phải tư vấn pháp lý / tâm linh chuyên nghiệp.

5 bước xem ngày tốt (cơ bản)

  1. Tránh kỵ lịch Việt nếu có (Tam nương, Nguyệt kỵ, Thọ tử…) và các việc điểm thấp trong panel “Nên hoãn”.
  2. Đối chiếu tuổi chủ sự với chi ngày (xung thì cẩn; hợp thì dễ đi cùng — không tuyệt đối).
  3. Cân trực & 28 tú: trực/tú cát hỗ trợ; hung thì hoãn hoặc chọn việc nhẹ.
  4. Hoàng / hắc theo chithần cổ chỉ là hai lớp tham chiếu — không thay điểm việc cụ thể.
  5. Chọn giờ hoàng đạo khi đã chốt ngày; việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô, tăng chuẩn bị.

Mở công cụ tìm ngày tốt theo mục đích → · Đọc thêm về hoàng–hắc đạo →

Hỏi đáp lịch âm 09/04/2067

Tham khảo nhanh — không thay tư vấn chuyên môn.

Lịch âm ngày 09/04/2067 là ngày gì?

Ngày 09/04/2067 ứng âm 26/2 âm, can chi ngày Mậu Tý. Trang này tổng hợp dương–âm, trực/thần/tú, giờ hoàng đạo và điểm việc tham khảo trên AmLichVietnam.vn.

Ngày Mậu Tý có nên làm việc lớn không?

Nên xem bảng điểm việc và giờ hoàng đạo trên trang; ưu tiên việc khớp điểm cao và tránh kỵ lịch Việt nếu có. Chỉ mang tính tham khảo văn hóa.

Giờ hoàng đạo dùng thế nào?

Dân gian thường khởi sự trong canh hoàng đạo sau khi đã chốt ngày. Việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô và tăng chuẩn bị. Không thay tư vấn chuyên môn.

Liên kết hữu ích

Tham chiếu cấu trúc lịch cổ VN–Hoa: thập nhị trực (建除), thần hoàng–hắc (黄道黑道十二神), nhị thập bát tú, nạp âm, lục hợp/tam hợp/lục xung, tiết khí xấp xỉ, cùng bảng kỵ VN (Tam nương·Nguyệt kỵ) và giờ hoàng đạo theo chi. AmLichVietnam.vn Day Analysis v2 — tham khảo văn hóa, không thay tư vấn chuyên môn.