Lịch âm chi tiết · ICT · v2.0.0
Lịch âm ngày 15/03/2061
Can chi ngày Nhâm Thìn · chi Thìn
- 01:00–03:00
- 07:00–09:00
- 09:00–11:00
- 15:00–17:00
- 17:00–19:00
- 21:00–23:00
NênĐông Bắc, Tây Nam, Tây
TránhĐông, Nam
Tham khảo văn hóa lịch Việt — không thay thế tư vấn chuyên môn.
Tóm tắt — ngày 15/03/2061
Ngày 15/03/2061 (15/03/2061) ứng âm lịch 24/2 âm, can chi ngày Nhâm Thìn, tháng Tân Mão, năm Tân Tỵ. Đây là ngày mang dấu hiệu hoàng đạo theo chi; thập nhị trực và 28 tú trên trang chỉ mang tính tham khảo văn hóa. Theo điểm việc trên site, các hướng tương đối thuận gồm: Mua nhà, Nhập trạch, Cưới hỏi. Kết hợp xem giờ hoàng đạo bên dưới và công cụ Ngày tốt / Hợp tuổi khi chốt việc quan trọng.
Ngày Nhâm Thìn (âm 24/2/2061) — Trực Trừ (除), thần Minh Đường (hoàng đạo cổ), tú Cang (hung), nạp âm Trường Lưu Thủy. Chi ngày xếp hoàng đạo theo bảng chi ngày (phổ biến VN). Gợi ý nhanh theo trực: nghiêng về “Giải hạn”; cẩn “Cưới hỏi”. Việc quan trọng nên ưu tiên các canh hoàng đạo. Trực Trừ chủ gột rửa, bỏ cũ. Thuận giải hạn, chữa bệnh, dọn dẹp, cắt tóc; kém hợp khởi công lớn. Tú Cang mang khí cứng, dễ căng. Nên giữ nhịp việc thường; hoãn hôn sự và tranh chấp. Đây là tham khảo văn hóa lịch cổ — luôn điều kiện hóa theo việc cụ thể và tuổi chủ sự, không tuyệt đối hóa một nhãn tốt/xấu.
Việc nên làm · nên hoãn
Lọc ngày tốt theo việc →Điểm dưới đây tổng hợp lịch Việt + lớp trực/tú (engine good-days) — dùng để ưu tiên, không phải lệnh cấm tuyệt đối. Việc lớn vẫn nên xem tuổi chủ sự và giờ hoàng đạo.
- Mua nhà80/100
Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- Nhập trạch80/100
Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- Cưới hỏi70/100
Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- Khai trương70/100
Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
Không có việc điểm rất thấp trong danh mục — vẫn xem kỵ VN và tuổi xung bên dưới.
Thập nhị trực · Trừ
(除)CátTrực Trừ chủ gột rửa, bỏ cũ. Thuận giải hạn, chữa bệnh, dọn dẹp, cắt tóc; kém hợp khởi công lớn.
Chi tháng âm: Mão · Ngày chi trùng chi tháng = Trực Kiến (建除)
- · Giải hạn
- · Chữa bệnh
- · Dọn dẹp
- · Cắt tóc
- · Phá bỏ việc cũ
- · Cưới hỏi
- · Khai trương lớn
- · An sàng
Thần hoàng–hắc · Minh Đường
Hoàng đạo cổThần Minh Đường — sáng sủa, chính đường. Hoàng đạo; hợp việc quan, hôn sự, khai trương.
Phân biệt với “hoàng/hắc theo chi ngày” (VN v1) ở hero — hai lớp độc lập.
- 01:00–03:00
- 07:00–09:00
- 09:00–11:00
- 15:00–17:00
- 17:00–19:00
- 21:00–23:00
- 23:00–01:00
- 03:00–05:00
- 05:00–07:00
- 11:00–13:00
- 13:00–15:00
- 19:00–21:00
Tượng Giao
HungTú Cang mang khí cứng, dễ căng. Nên giữ nhịp việc thường; hoãn hôn sự và tranh chấp.
Can Nhâm: Thủy
Chi Thìn: Thổ
Trụ Nhâm Thìn · hành Thủy
Tú Cang — nên & kiêng
Tú Cang mang khí cứng, dễ căng. Nên giữ nhịp việc thường; hoãn hôn sự và tranh chấp.
- · Việc thường nhật, rèn luyện
- · Sửa chữa nhỏ
- · Cưới hỏi
- · Kiện tụng
- · Khai trương lớn
- · Ký kết quan trọng
Tú chỉ là một lớp; luôn đối chiếu trực, giờ hoàng và điểm việc ở trên.
Tuổi xung · hợp (theo chi ngày)
Ngày Thìn: tuổi Tuất xung; lục hợp Dậu; tam hợp Tý·Thân. Người mang chi Tuất xung với chi ngày — khi làm việc lớn (cưới, ký kết, động thổ) nên thận trọng hơn hoặc chọn giờ/canh thuận. Chi lục hợp / tam hợp là nhóm “dễ đi cùng” mang tính tham khảo can chi học.
Tiết khí
21/3/2061 · còn 6 ngày
Nên · Kiêng (tổng hợp)
- · Giải hạn
- · Chữa bệnh
- · Dọn dẹp
- · Cắt tóc
- · Phá bỏ việc cũ
- · Cưới hỏi
- · Khai trương lớn
- · An sàng
- · Việc đại sự (tú Cang)
- · Thần Minh Đường (hoàng đạo cổ) — khí ngày thuận hơn cho khởi sự.
- · Trùng khớp bảng hoàng đạo theo chi ngày (VN v1).
- · Tú Cang — nhiều bản lịch xếp thận trọng.
- · Trực Trừ thuộc nhóm cát — hợp thành sự.
Ngày tốt theo mục đích
Ngày tốt →- Mua nhà80/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- +20 · Ngày Hoàng đạo
- +10 · Ngày thuận mua nhà / giao dịch (tham khảo)
- Nhập trạch80/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- +20 · Ngày Hoàng đạo
- +10 · Ngày thuận nhập trạch (tham khảo)
- Cưới hỏi70/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- +20 · Ngày Hoàng đạo
- Khai trương70/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- +20 · Ngày Hoàng đạo
- Động thổ70/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- +20 · Ngày Hoàng đạo
- Xuất hành70/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- +20 · Ngày Hoàng đạo
- Cầu an70/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- +20 · Ngày Hoàng đạo
Kết quả mang tính tham khảo văn hóa, không phải tư vấn pháp lý / tâm linh chuyên nghiệp.
5 bước xem ngày tốt (cơ bản)
- Tránh kỵ lịch Việt nếu có (Tam nương, Nguyệt kỵ, Thọ tử…) và các việc điểm thấp trong panel “Nên hoãn”.
- Đối chiếu tuổi chủ sự với chi ngày (xung thì cẩn; hợp thì dễ đi cùng — không tuyệt đối).
- Cân trực & 28 tú: trực/tú cát hỗ trợ; hung thì hoãn hoặc chọn việc nhẹ.
- Hoàng / hắc theo chi và thần cổ chỉ là hai lớp tham chiếu — không thay điểm việc cụ thể.
- Chọn giờ hoàng đạo khi đã chốt ngày; việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô, tăng chuẩn bị.
Mở công cụ tìm ngày tốt theo mục đích → · Đọc thêm về hoàng–hắc đạo →
Hỏi đáp lịch âm 15/03/2061
Tham khảo nhanh — không thay tư vấn chuyên môn.
Lịch âm ngày 15/03/2061 là ngày gì?
Ngày 15/03/2061 ứng âm 24/2 âm, can chi ngày Nhâm Thìn. Trang này tổng hợp dương–âm, trực/thần/tú, giờ hoàng đạo và điểm việc tham khảo trên AmLichVietnam.vn.
Ngày Nhâm Thìn có nên làm việc lớn không?
Theo heuristic điểm việc trên site, hướng tương đối thuận có thể gồm Mua nhà, Nhập trạch. Vẫn cần đối chiếu tuổi chủ sự và hoàn cảnh thực tế — không phải cam kết may rủi.
Giờ hoàng đạo dùng thế nào?
Dân gian thường khởi sự trong canh hoàng đạo sau khi đã chốt ngày. Việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô và tăng chuẩn bị. Không thay tư vấn chuyên môn.
Liên kết hữu ích
Tham chiếu cấu trúc lịch cổ VN–Hoa: thập nhị trực (建除), thần hoàng–hắc (黄道黑道十二神), nhị thập bát tú, nạp âm, lục hợp/tam hợp/lục xung, tiết khí xấp xỉ, cùng bảng kỵ VN (Tam nương·Nguyệt kỵ) và giờ hoàng đạo theo chi. AmLichVietnam.vn Day Analysis v2 — tham khảo văn hóa, không thay tư vấn chuyên môn.