Lịch âm chi tiết · ICT · v2.0.0
Lịch âm ngày 31/03/2059
Can chi ngày Đinh Dậu · chi Dậu
- 23:00–01:00
- 03:00–05:00
- 05:00–07:00
- 11:00–13:00
- 13:00–15:00
- 17:00–19:00
NênĐông Nam, Tây Bắc, Nam
TránhĐông Bắc, Tây Nam
Tham khảo văn hóa lịch Việt — không thay thế tư vấn chuyên môn.
Tóm tắt — ngày 31/03/2059
Ngày 31/03/2059 (31/03/2059) ứng âm lịch 18/2 âm, can chi ngày Đinh Dậu, tháng Đinh Mão, năm Kỷ Mão. Đây là ngày mang dấu hiệu hắc đạo theo chi; thập nhị trực và 28 tú trên trang chỉ mang tính tham khảo văn hóa. Chưa có việc nào điểm cao nổi bật — nên chọn việc nhẹ hoặc tra thêm theo tuổi. Nên cân nhắc hoãn hoặc giảm quy mô: Cưới hỏi, Khai trương. Kết hợp xem giờ hoàng đạo bên dưới và công cụ Ngày tốt / Hợp tuổi khi chốt việc quan trọng.
Ngày Đinh Dậu (âm 18/2/2059) — Trực Phá (破), thần Bạch Hổ (hắc đạo cổ), tú Khuê (cát), nạp âm Sơn Hạ Hỏa. Chi ngày xếp ngày bình theo bảng chi ngày (phổ biến VN). Lịch Việt còn dấu kỵ: Tam nương — nên tránh đại sự nếu có thể chọn ngày khác. Gợi ý nhanh theo trực: nghiêng về “Phá dỡ”; cẩn “Cưới hỏi”. Việc quan trọng nên ưu tiên các canh hoàng đạo. Trực Phá — phá vỡ, tan rã. Nên tránh việc trọng đại; có thể dùng để phá dỡ, thanh lý. Tú Khuê nghiêng văn–mở. Ưa học và tạo nhẹ; kiêng việc âm trạch và tranh chấp theo nhiều lịch phổ thông. Đây là tham khảo văn hóa lịch cổ — luôn điều kiện hóa theo việc cụ thể và tuổi chủ sự, không tuyệt đối hóa một nhãn tốt/xấu.
Việc nên làm · nên hoãn
Lọc ngày tốt theo việc →Điểm dưới đây tổng hợp lịch Việt + lớp trực/tú (engine good-days) — dùng để ưu tiên, không phải lệnh cấm tuyệt đối. Việc lớn vẫn nên xem tuổi chủ sự và giờ hoàng đạo.
Không có việc nào ≥ 60 điểm — ngày trung tính hoặc nhiều kỵ; ưu tiên việc nhẹ và canh hoàng.
- Cưới hỏi0/100
Ngày Tam nương — nên tránh cho việc trọng đại
- Khai trương0/100
Ngày Tam nương — nên tránh cho việc trọng đại
- Động thổ0/100
Ngày Tam nương — nên tránh cho việc trọng đại
- Xuất hành0/100
Ngày Tam nương — nên tránh cho việc trọng đại
Kỵ lịch Việt hôm nay: Tam nương. Dân gian thường tránh đại sự trong các mốc này.
Thập nhị trực · Phá
(破)HungTrực Phá — phá vỡ, tan rã. Nên tránh việc trọng đại; có thể dùng để phá dỡ, thanh lý.
Chi tháng âm: Mão · Ngày chi trùng chi tháng = Trực Kiến (建除)
- · Phá dỡ
- · Thanh lý
- · Giải tán việc cũ
- · Cưới hỏi
- · Khai trương
- · Động thổ
- · Nhập trạch
- · Ký kết lớn
Thần hoàng–hắc · Bạch Hổ
Hắc đạo cổThần Bạch Hổ — sát khí, máu me. Hắc đạo; tránh động thổ lớn, phẫu thuật không cấp và việc hung.
Phân biệt với “hoàng/hắc theo chi ngày” (VN v1) ở hero — hai lớp độc lập.
- 23:00–01:00
- 03:00–05:00
- 05:00–07:00
- 11:00–13:00
- 13:00–15:00
- 17:00–19:00
- 01:00–03:00
- 07:00–09:00
- 09:00–11:00
- 15:00–17:00
- 19:00–21:00
- 21:00–23:00
Tượng Halu
CátTú Khuê nghiêng văn–mở. Ưa học và tạo nhẹ; kiêng việc âm trạch và tranh chấp theo nhiều lịch phổ thông.
Can Đinh: Hỏa
Chi Dậu: Kim
Trụ Đinh Dậu · hành Hỏa
Tú Khuê — nên & kiêng
Tú Khuê nghiêng văn–mở. Ưa học và tạo nhẹ; kiêng việc âm trạch và tranh chấp theo nhiều lịch phổ thông.
- · Học hành, văn phòng
- · Cắt may, tạo dựng nhẹ
- · Cầu công danh
- · Chôn cất
- · Đào ao giếng lớn
- · Kiện tụng
- · Khai đường nước lớn
Tú chỉ là một lớp; luôn đối chiếu trực, giờ hoàng và điểm việc ở trên.
Tuổi xung · hợp (theo chi ngày)
Ngày Dậu: tuổi Mão xung; lục hợp Thìn; tam hợp Sửu·Tỵ. Người mang chi Mão xung với chi ngày — khi làm việc lớn (cưới, ký kết, động thổ) nên thận trọng hơn hoặc chọn giờ/canh thuận. Chi lục hợp / tam hợp là nhóm “dễ đi cùng” mang tính tham khảo can chi học.
Tiết khí
5/4/2059 · còn 5 ngày
Nên · Kiêng (tổng hợp)
- · Phá dỡ
- · Thanh lý
- · Giải tán việc cũ
- · Cưới hỏi
- · Khai trương
- · Động thổ
- · Nhập trạch
- · Ký kết lớn
- · Việc trọng đại không cấp bách
- · Việc trọng đại (Tam nương)
- · Thần Bạch Hổ (hắc đạo cổ) — nên thận trọng việc trọng đại.
- · Ngày Tam nương (âm lịch 3·7·13·18·22·27) — lịch VN thường khuyên tránh việc lớn.
- · Tú Khuê được almanac phổ thông xếp khí thuận.
- · Trực Phá thuộc nhóm hung — ưu tiên việc “phá / thu / tịnh”.
Ngày tốt theo mục đích
Ngày tốt →- Cầu an40/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- -10 · Tam nương — cảnh báo nhẹ (cầu an vẫn xem được)
- Cưới hỏi0/100
- -100 · Ngày Tam nương — nên tránh cho việc trọng đại
- Khai trương0/100
- -100 · Ngày Tam nương — nên tránh cho việc trọng đại
- Động thổ0/100
- -100 · Ngày Tam nương — nên tránh cho việc trọng đại
- Xuất hành0/100
- -100 · Ngày Tam nương — nên tránh cho việc trọng đại
- Mua nhà0/100
- -100 · Ngày Tam nương — nên tránh cho việc trọng đại
- Nhập trạch0/100
- -100 · Ngày Tam nương — nên tránh cho việc trọng đại
Kết quả mang tính tham khảo văn hóa, không phải tư vấn pháp lý / tâm linh chuyên nghiệp.
5 bước xem ngày tốt (cơ bản)
- Tránh kỵ lịch Việt nếu có (Tam nương, Nguyệt kỵ, Thọ tử…) và các việc điểm thấp trong panel “Nên hoãn”.
- Đối chiếu tuổi chủ sự với chi ngày (xung thì cẩn; hợp thì dễ đi cùng — không tuyệt đối).
- Cân trực & 28 tú: trực/tú cát hỗ trợ; hung thì hoãn hoặc chọn việc nhẹ.
- Hoàng / hắc theo chi và thần cổ chỉ là hai lớp tham chiếu — không thay điểm việc cụ thể.
- Chọn giờ hoàng đạo khi đã chốt ngày; việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô, tăng chuẩn bị.
Mở công cụ tìm ngày tốt theo mục đích → · Đọc thêm về hoàng–hắc đạo →
Hỏi đáp lịch âm 31/03/2059
Tham khảo nhanh — không thay tư vấn chuyên môn.
Lịch âm ngày 31/03/2059 là ngày gì?
Ngày 31/03/2059 ứng âm 18/2 âm, can chi ngày Đinh Dậu. Trang này tổng hợp dương–âm, trực/thần/tú, giờ hoàng đạo và điểm việc tham khảo trên AmLichVietnam.vn.
Ngày Đinh Dậu có nên làm việc lớn không?
Nên xem bảng điểm việc và giờ hoàng đạo trên trang; ưu tiên việc khớp điểm cao và tránh kỵ lịch Việt nếu có. Chỉ mang tính tham khảo văn hóa.
Giờ hoàng đạo dùng thế nào?
Dân gian thường khởi sự trong canh hoàng đạo sau khi đã chốt ngày. Việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô và tăng chuẩn bị. Không thay tư vấn chuyên môn.
Việc nào nên cân nhắc hoãn ngày 31/03/2059?
Các việc điểm thấp hơn trên trang (vd. Cưới hỏi, Khai trương) nên hoãn hoặc làm nhẹ. Đây là gợi ý thuật toán + lịch truyền thống, không phải cấm tuyệt đối.
Liên kết hữu ích
Tham chiếu cấu trúc lịch cổ VN–Hoa: thập nhị trực (建除), thần hoàng–hắc (黄道黑道十二神), nhị thập bát tú, nạp âm, lục hợp/tam hợp/lục xung, tiết khí xấp xỉ, cùng bảng kỵ VN (Tam nương·Nguyệt kỵ) và giờ hoàng đạo theo chi. AmLichVietnam.vn Day Analysis v2 — tham khảo văn hóa, không thay tư vấn chuyên môn.