Lịch âm chi tiết · ICT · v2.0.0

Lịch âm ngày 29/02/2056

Can chi ngày Tân Hợi · chi Hợi · Rằm tháng Giêng

Dương lịch
29
Tháng 2
2056
Âm lịch
15
Tháng 1
2056
Ngày
Tân Hợi
Tháng
Canh Dần
Năm
Bính Tý

Rằm tháng Giêng

Trực Thu ()Huyền VũNgưuThoa Xuyến Kim · Kim
Giờ hoàng đạoƯu tiên khởi sự trong các canh này
6 canh
  • Thủy23:00–01:00
  • DầnMộc03:00–05:00
  • TỵHỏa09:00–11:00
  • NgọHỏa11:00–13:00
  • DậuKim17:00–19:00
  • TuấtThổ19:00–21:00
Hướng xuất hành

NênĐông, Bắc, Tây Nam

TránhTây, Đông Nam

Tham khảo văn hóa lịch Việt — không thay thế tư vấn chuyên môn.

Tóm tắt — ngày 29/02/2056

Ngày 29/02/2056 (29/02/2056) ứng âm lịch 15/1 âm, can chi ngày Tân Hợi, tháng Canh Dần, năm Bính Tý. Đây là ngày mang dấu hiệu hắc đạo theo chi; thập nhị trực và 28 tú trên trang chỉ mang tính tham khảo văn hóa. Ghi nhận dịp/lễ: Rằm tháng Giêng. Chưa có việc nào điểm cao nổi bật — nên chọn việc nhẹ hoặc tra thêm theo tuổi. Nên cân nhắc hoãn hoặc giảm quy mô: Cưới hỏi, Khai trương. Kết hợp xem giờ hoàng đạo bên dưới và công cụ Ngày tốt / Hợp tuổi khi chốt việc quan trọng.

Ngày Tân Hợi (âm 15/1/2056) — Trực Thu (收), thần Huyền Vũ (hắc đạo cổ), tú Ngưu (hung), nạp âm Thoa Xuyến Kim. Chi ngày xếp hắc đạo theo bảng chi ngày (phổ biến VN). Gợi ý nhanh theo trực: nghiêng về “Thu nợ”; cẩn “Kiện tụng”. Việc quan trọng nên ưu tiên các canh hoàng đạo. Trực Thu — thu hoạch, quy tụ. Thuận thu nợ, mua bán, nhập kho; kém hợp khởi kiện. Tú Ngưu trì trệ. Hợp việc bền; tránh hôn sự và deadline gấp nếu có thể hoãn. Đây là tham khảo văn hóa lịch cổ — luôn điều kiện hóa theo việc cụ thể và tuổi chủ sự, không tuyệt đối hóa một nhãn tốt/xấu.

Việc nên làm · nên hoãn

Lọc ngày tốt theo việc →

Điểm dưới đây tổng hợp lịch Việt + lớp trực/tú (engine good-days) — dùng để ưu tiên, không phải lệnh cấm tuyệt đối. Việc lớn vẫn nên xem tuổi chủ sự và giờ hoàng đạo.

Nên cân nhắc (điểm cao)

Không có việc nào ≥ 60 điểm — ngày trung tính hoặc nhiều kỵ; ưu tiên việc nhẹ và canh hoàng.

Nên hoãn / cẩn (điểm thấp)
  • Cưới hỏi0/100

    Ngày Hắc đạo — không khuyến nghị cho mục đích này

  • Khai trương0/100

    Ngày Hắc đạo — không khuyến nghị cho mục đích này

  • Động thổ0/100

    Ngày Hắc đạo — không khuyến nghị cho mục đích này

  • Mua nhà0/100

    Ngày Hắc đạo — không khuyến nghị cho mục đích này

Thập nhị trực · Thu

()Cát

Trực Thu — thu hoạch, quy tụ. Thuận thu nợ, mua bán, nhập kho; kém hợp khởi kiện.

Chi tháng âm: Dần · Ngày chi trùng chi tháng = Trực Kiến (建除)

Nên (宜)
  • · Thu nợ
  • · Mua bán
  • · Nhập kho
  • · Gieo trồng
Kiêng (忌)
  • · Kiện tụng
  • · Xuất hành vội

Thần hoàng–hắc · Huyền Vũ

Hắc đạo cổ

Thần Huyền Vũ — trộm cắp, ám muội (cổ luận). Hắc đạo; thận trọng tài sản và giao dịch mơ hồ.

Phân biệt với “hoàng/hắc theo chi ngày” (VN v1) ở hero — hai lớp độc lập.

Giờ hoàng đạoƯu tiên khởi sự quan trọng trong các canh này.
6 canh
  • Thủy23:00–01:00
  • DầnMộc03:00–05:00
  • TỵHỏa09:00–11:00
  • NgọHỏa11:00–13:00
  • DậuKim17:00–19:00
  • TuấtThổ19:00–21:00
Giờ hắc đạoViệc thường được; tránh chốt đại sự nếu chủ động được giờ.
6 canh
  • SửuThổ01:00–03:00
  • MãoMộc05:00–07:00
  • ThìnThổ07:00–09:00
  • MùiThổ13:00–15:00
  • ThânKim15:00–17:00
  • HợiThủy21:00–23:00
Nhị thập bát tú
Ngưu ()

Tượng Quy

Hung

Tú Ngưu trì trệ. Hợp việc bền; tránh hôn sự và deadline gấp nếu có thể hoãn.

Ngũ hành can–chi

Can Tân: Kim

Chi Hợi: Thủy

Nạp âm (纳音)
Thoa Xuyến Kim

Trụ Tân Hợi · hành Kim

Ngưu — nên & kiêng

Tú Ngưu trì trệ. Hợp việc bền; tránh hôn sự và deadline gấp nếu có thể hoãn.

Nên (theo tú)
  • · Việc chậm chắc, chăm sóc
  • · Tích lũy nhỏ
Kiêng (theo tú)
  • · Cưới hỏi (nhiều lịch)
  • · Khởi sự cần tốc độ

Tú chỉ là một lớp; luôn đối chiếu trực, giờ hoàng và điểm việc ở trên.

Tuổi xung · hợp (theo chi ngày)

Ngày Hợi: tuổi Tỵ xung; lục hợp Dần; tam hợp Mão·Mùi. Người mang chi Tỵ xung với chi ngày — khi làm việc lớn (cưới, ký kết, động thổ) nên thận trọng hơn hoặc chọn giờ/canh thuận. Chi lục hợp / tam hợp là nhóm “dễ đi cùng” mang tính tham khảo can chi học.

Xung (cẩn)
Tỵ
Lục hợp
Dần
Tam hợp
MãoMùi

Tiết khí

Tiết đang hiệu lực (xấp xỉ)
Vũ thủy (雨水)
Tiết gần nhất
Kinh trập

6/3/2056 · còn 6 ngày

Nên · Kiêng (tổng hợp)

Nên
  • · Thu nợ
  • · Mua bán
  • · Nhập kho
  • · Gieo trồng
  • · Cầu an · Tế tự (rằm)
Kiêng
  • · Kiện tụng
  • · Xuất hành vội
  • · Việc trọng đại không cấp bách
  • · Việc đại sự (tú Ngưu)
  • · Thần Huyền Vũ (hắc đạo cổ) — nên thận trọng việc trọng đại.
  • · Tú Ngưu — nhiều bản lịch xếp thận trọng.
  • · Trực Thu thuộc nhóm cát — hợp thành sự.

Ngày tốt theo mục đích

Ngày tốt

Kết quả mang tính tham khảo văn hóa, không phải tư vấn pháp lý / tâm linh chuyên nghiệp.

5 bước xem ngày tốt (cơ bản)

  1. Tránh kỵ lịch Việt nếu có (Tam nương, Nguyệt kỵ, Thọ tử…) và các việc điểm thấp trong panel “Nên hoãn”.
  2. Đối chiếu tuổi chủ sự với chi ngày (xung thì cẩn; hợp thì dễ đi cùng — không tuyệt đối).
  3. Cân trực & 28 tú: trực/tú cát hỗ trợ; hung thì hoãn hoặc chọn việc nhẹ.
  4. Hoàng / hắc theo chithần cổ chỉ là hai lớp tham chiếu — không thay điểm việc cụ thể.
  5. Chọn giờ hoàng đạo khi đã chốt ngày; việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô, tăng chuẩn bị.

Mở công cụ tìm ngày tốt theo mục đích → · Đọc thêm về hoàng–hắc đạo →

Hỏi đáp lịch âm 29/02/2056

Tham khảo nhanh — không thay tư vấn chuyên môn.

Lịch âm ngày 29/02/2056 là ngày gì?

Ngày 29/02/2056 ứng âm 15/1 âm, can chi ngày Tân Hợi. Trang này tổng hợp dương–âm, trực/thần/tú, giờ hoàng đạo và điểm việc tham khảo trên AmLichVietnam.vn.

Ngày Tân Hợi có nên làm việc lớn không?

Nên xem bảng điểm việc và giờ hoàng đạo trên trang; ưu tiên việc khớp điểm cao và tránh kỵ lịch Việt nếu có. Chỉ mang tính tham khảo văn hóa.

Giờ hoàng đạo dùng thế nào?

Dân gian thường khởi sự trong canh hoàng đạo sau khi đã chốt ngày. Việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô và tăng chuẩn bị. Không thay tư vấn chuyên môn.

Việc nào nên cân nhắc hoãn ngày 29/02/2056?

Các việc điểm thấp hơn trên trang (vd. Cưới hỏi, Khai trương) nên hoãn hoặc làm nhẹ. Đây là gợi ý thuật toán + lịch truyền thống, không phải cấm tuyệt đối.

Liên kết hữu ích

Tham chiếu cấu trúc lịch cổ VN–Hoa: thập nhị trực (建除), thần hoàng–hắc (黄道黑道十二神), nhị thập bát tú, nạp âm, lục hợp/tam hợp/lục xung, tiết khí xấp xỉ, cùng bảng kỵ VN (Tam nương·Nguyệt kỵ) và giờ hoàng đạo theo chi. AmLichVietnam.vn Day Analysis v2 — tham khảo văn hóa, không thay tư vấn chuyên môn.