Lịch âm chi tiết · ICT · v2.0.0
Lịch âm ngày 09/04/2052
Can chi ngày Canh Ngọ · chi Ngọ · Giỗ Tổ Hùng Vương
Giỗ Tổ Hùng Vương
- 23:00–01:00
- 01:00–03:00
- 05:00–07:00
- 11:00–13:00
- 15:00–17:00
- 17:00–19:00
NênĐông Bắc, Tây Nam, Đông Nam
TránhĐông, Tây
Tham khảo văn hóa lịch Việt — không thay thế tư vấn chuyên môn.
Tóm tắt — ngày 09/04/2052
Ngày 09/04/2052 (09/04/2052) ứng âm lịch 10/3 âm, can chi ngày Canh Ngọ, tháng Giáp Thìn, năm Nhâm Thân. Đây là ngày mang dấu hiệu hắc đạo theo chi; thập nhị trực và 28 tú trên trang chỉ mang tính tham khảo văn hóa. Ghi nhận dịp/lễ: Giỗ Tổ Hùng Vương. Theo điểm việc trên site, các hướng tương đối thuận gồm: Cưới hỏi, Xuất hành. Kết hợp xem giờ hoàng đạo bên dưới và công cụ Ngày tốt / Hợp tuổi khi chốt việc quan trọng.
Ngày Canh Ngọ (âm 10/3/2052) — Trực Mãn (滿), thần Thiên Hình (hắc đạo cổ), tú Lâu (cát), nạp âm Lộ Bàng Thổ. Chi ngày xếp ngày bình theo bảng chi ngày (phổ biến VN). Gợi ý nhanh theo trực: nghiêng về “Tế tự”; cẩn “Kiện tụng”. Việc quan trọng nên ưu tiên các canh hoàng đạo. Trực Mãn — đầy đủ, viên mãn. Tốt cầu phúc, tế tự; tránh kiện tụng và chữa răng (truyền thống). Tú Lâu chủ tụ. Ưa hôn sự và hội họp có chuẩn bị. Đây là tham khảo văn hóa lịch cổ — luôn điều kiện hóa theo việc cụ thể và tuổi chủ sự, không tuyệt đối hóa một nhãn tốt/xấu.
Việc nên làm · nên hoãn
Lọc ngày tốt theo việc →Điểm dưới đây tổng hợp lịch Việt + lớp trực/tú (engine good-days) — dùng để ưu tiên, không phải lệnh cấm tuyệt đối. Việc lớn vẫn nên xem tuổi chủ sự và giờ hoàng đạo.
- Khai trương50/100
Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- Động thổ50/100
Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- Mua nhà50/100
Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- Nhập trạch50/100
Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
Thập nhị trực · Mãn
(滿)TrungTrực Mãn — đầy đủ, viên mãn. Tốt cầu phúc, tế tự; tránh kiện tụng và chữa răng (truyền thống).
Chi tháng âm: Thìn · Ngày chi trùng chi tháng = Trực Kiến (建除)
- · Tế tự
- · Cầu phúc
- · Nhập học
- · Giao dịch nhỏ
- · Kiện tụng
- · Chữa răng
- · Phá dỡ
Thần hoàng–hắc · Thiên Hình
Hắc đạo cổThần Thiên Hình — hình phạt, cứng. Hắc đạo; nên thận trọng kiện tụng và việc pháp lý.
Phân biệt với “hoàng/hắc theo chi ngày” (VN v1) ở hero — hai lớp độc lập.
- 23:00–01:00
- 01:00–03:00
- 05:00–07:00
- 11:00–13:00
- 15:00–17:00
- 17:00–19:00
- 03:00–05:00
- 07:00–09:00
- 09:00–11:00
- 13:00–15:00
- 19:00–21:00
- 21:00–23:00
Tượng Halu
CátTú Lâu chủ tụ. Ưa hôn sự và hội họp có chuẩn bị.
Can Canh: Kim
Chi Ngọ: Hỏa
Trụ Canh Ngọ · hành Thổ
Tú Lâu — nên & kiêng
Tú Lâu chủ tụ. Ưa hôn sự và hội họp có chuẩn bị.
- · Cưới hỏi
- · Yến tiệc
- · Tụ họp
- · Cô đơn hóa việc lẽ ra cần người
Tú chỉ là một lớp; luôn đối chiếu trực, giờ hoàng và điểm việc ở trên.
Tuổi xung · hợp (theo chi ngày)
Ngày Ngọ: tuổi Tý xung; lục hợp Mùi; tam hợp Dần·Tuất. Người mang chi Tý xung với chi ngày — khi làm việc lớn (cưới, ký kết, động thổ) nên thận trọng hơn hoặc chọn giờ/canh thuận. Chi lục hợp / tam hợp là nhóm “dễ đi cùng” mang tính tham khảo can chi học.
Tiết khí
5/4/2052 · đã qua 4 ngày
Nên · Kiêng (tổng hợp)
- · Tế tự
- · Cầu phúc
- · Nhập học
- · Giao dịch nhỏ
- · Kiện tụng
- · Chữa răng
- · Phá dỡ
- · Việc trọng đại không cấp bách
- · Thần Thiên Hình (hắc đạo cổ) — nên thận trọng việc trọng đại.
- · Tú Lâu được almanac phổ thông xếp khí thuận.
Ngày tốt theo mục đích
Ngày tốt →- Cưới hỏi60/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- +10 · Ngày có địa chi/hỷ thần phù hợp cưới hỏi (tham khảo)
- Xuất hành60/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- +10 · Ngày thuận xuất hành (kèm giờ hoàng đạo)
- Khai trương50/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- Động thổ50/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- Mua nhà50/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- Nhập trạch50/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- Cầu an50/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
Kết quả mang tính tham khảo văn hóa, không phải tư vấn pháp lý / tâm linh chuyên nghiệp.
5 bước xem ngày tốt (cơ bản)
- Tránh kỵ lịch Việt nếu có (Tam nương, Nguyệt kỵ, Thọ tử…) và các việc điểm thấp trong panel “Nên hoãn”.
- Đối chiếu tuổi chủ sự với chi ngày (xung thì cẩn; hợp thì dễ đi cùng — không tuyệt đối).
- Cân trực & 28 tú: trực/tú cát hỗ trợ; hung thì hoãn hoặc chọn việc nhẹ.
- Hoàng / hắc theo chi và thần cổ chỉ là hai lớp tham chiếu — không thay điểm việc cụ thể.
- Chọn giờ hoàng đạo khi đã chốt ngày; việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô, tăng chuẩn bị.
Mở công cụ tìm ngày tốt theo mục đích → · Đọc thêm về hoàng–hắc đạo →
Hỏi đáp lịch âm 09/04/2052
Tham khảo nhanh — không thay tư vấn chuyên môn.
Lịch âm ngày 09/04/2052 là ngày gì?
Ngày 09/04/2052 ứng âm 10/3 âm, can chi ngày Canh Ngọ. Trang này tổng hợp dương–âm, trực/thần/tú, giờ hoàng đạo và điểm việc tham khảo trên AmLichVietnam.vn.
Ngày Canh Ngọ có nên làm việc lớn không?
Theo heuristic điểm việc trên site, hướng tương đối thuận có thể gồm Cưới hỏi, Xuất hành. Vẫn cần đối chiếu tuổi chủ sự và hoàn cảnh thực tế — không phải cam kết may rủi.
Giờ hoàng đạo dùng thế nào?
Dân gian thường khởi sự trong canh hoàng đạo sau khi đã chốt ngày. Việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô và tăng chuẩn bị. Không thay tư vấn chuyên môn.
Liên kết hữu ích
Tham chiếu cấu trúc lịch cổ VN–Hoa: thập nhị trực (建除), thần hoàng–hắc (黄道黑道十二神), nhị thập bát tú, nạp âm, lục hợp/tam hợp/lục xung, tiết khí xấp xỉ, cùng bảng kỵ VN (Tam nương·Nguyệt kỵ) và giờ hoàng đạo theo chi. AmLichVietnam.vn Day Analysis v2 — tham khảo văn hóa, không thay tư vấn chuyên môn.