Lịch âm chi tiết · ICT · v2.0.0
Lịch âm ngày 22/11/2038
Can chi ngày Quý Mão · chi Mão
- 23:00–01:00
- 03:00–05:00
- 05:00–07:00
- 11:00–13:00
- 13:00–15:00
- 17:00–19:00
NênĐông Nam, Tây Bắc, Nam
TránhĐông Bắc, Tây Nam
Tham khảo văn hóa lịch Việt — không thay thế tư vấn chuyên môn.
Tóm tắt — ngày 22/11/2038
Ngày 22/11/2038 (22/11/2038) ứng âm lịch 26/10 âm, can chi ngày Quý Mão, tháng Quý Hợi, năm Mậu Ngọ. Đây là ngày mang dấu hiệu hắc đạo theo chi; thập nhị trực và 28 tú trên trang chỉ mang tính tham khảo văn hóa. Theo điểm việc trên site, các hướng tương đối thuận gồm: Cưới hỏi, Động thổ, Xuất hành. Kết hợp xem giờ hoàng đạo bên dưới và công cụ Ngày tốt / Hợp tuổi khi chốt việc quan trọng.
Ngày Quý Mão (âm 26/10/2038) — Trực Định (定), thần Kim Quỹ (hoàng đạo cổ), tú Giác (cát), nạp âm Kim Bạc Kim. Chi ngày xếp ngày bình theo bảng chi ngày (phổ biến VN). Gợi ý nhanh theo trực: nghiêng về “Cưới hỏi”; cẩn “Kiện tụng”. Việc quan trọng nên ưu tiên các canh hoàng đạo. Trực Định — ổn định, thành lập. Cổ luận ưa cưới hỏi, động thổ, khai trương, an sàng. Tú Giác mở đầu cụm Thanh Long: khí “mở cửa”. Hợp khởi sự có kế hoạch; tránh xung đột miệng tiếng. Đây là tham khảo văn hóa lịch cổ — luôn điều kiện hóa theo việc cụ thể và tuổi chủ sự, không tuyệt đối hóa một nhãn tốt/xấu.
Việc nên làm · nên hoãn
Lọc ngày tốt theo việc →Điểm dưới đây tổng hợp lịch Việt + lớp trực/tú (engine good-days) — dùng để ưu tiên, không phải lệnh cấm tuyệt đối. Việc lớn vẫn nên xem tuổi chủ sự và giờ hoàng đạo.
- Cưới hỏi60/100
Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- Động thổ60/100
Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- Xuất hành60/100
Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- Nhập trạch60/100
Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- Khai trương50/100
Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- Mua nhà50/100
Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- Cầu an50/100
Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
Thập nhị trực · Định
(定)CátTrực Định — ổn định, thành lập. Cổ luận ưa cưới hỏi, động thổ, khai trương, an sàng.
Chi tháng âm: Hợi · Ngày chi trùng chi tháng = Trực Kiến (建除)
- · Cưới hỏi
- · Động thổ
- · Khai trương
- · An sàng
- · Ký hợp đồng
- · Kiện tụng
- · Du lịch xa không chuẩn bị
Thần hoàng–hắc · Kim Quỹ
Hoàng đạo cổThần Kim Quỹ — kho báu, cất giữ. Hoàng đạo; ưa tài lộc, cưới hỏi, nhập trạch.
Phân biệt với “hoàng/hắc theo chi ngày” (VN v1) ở hero — hai lớp độc lập.
- 23:00–01:00
- 03:00–05:00
- 05:00–07:00
- 11:00–13:00
- 13:00–15:00
- 17:00–19:00
- 01:00–03:00
- 07:00–09:00
- 09:00–11:00
- 15:00–17:00
- 19:00–21:00
- 21:00–23:00
Tượng Giao
CátTú Giác mở đầu cụm Thanh Long: khí “mở cửa”. Hợp khởi sự có kế hoạch; tránh xung đột miệng tiếng.
Can Quý: Thủy
Chi Mão: Mộc
Trụ Quý Mão · hành Kim
Tú Giác — nên & kiêng
Tú Giác mở đầu cụm Thanh Long: khí “mở cửa”. Hợp khởi sự có kế hoạch; tránh xung đột miệng tiếng.
- · Tạo dựng, sửa sang nhà cửa
- · Cưới hỏi, lễ hỏi
- · Khai bút, học hành
- · Cầu tài vừa phải
- · Tranh chấp, kiện tụng
- · Chôn cất lớn
Tú chỉ là một lớp; luôn đối chiếu trực, giờ hoàng và điểm việc ở trên.
Tuổi xung · hợp (theo chi ngày)
Ngày Mão: tuổi Dậu xung; lục hợp Tuất; tam hợp Mùi·Hợi. Người mang chi Dậu xung với chi ngày — khi làm việc lớn (cưới, ký kết, động thổ) nên thận trọng hơn hoặc chọn giờ/canh thuận. Chi lục hợp / tam hợp là nhóm “dễ đi cùng” mang tính tham khảo can chi học.
Tiết khí
22/11/2038 · đúng hôm nay
Nên · Kiêng (tổng hợp)
- · Cưới hỏi
- · Động thổ
- · Khai trương
- · An sàng
- · Ký hợp đồng
- · Kiện tụng
- · Du lịch xa không chuẩn bị
- · Thần Kim Quỹ (hoàng đạo cổ) — khí ngày thuận hơn cho khởi sự.
- · Thần cổ hoàng đạo nhưng chi ngày không thuộc hoàng VN v1 — ưu tiên mục đích cụ thể.
- · Tú Giác được almanac phổ thông xếp khí thuận.
- · Trực Định thuộc nhóm cát — hợp thành sự.
Ngày tốt theo mục đích
Ngày tốt →- Cưới hỏi60/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- +10 · Ngày có địa chi/hỷ thần phù hợp cưới hỏi (tham khảo)
- Động thổ60/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- +10 · Tránh thổ kỵ; ưu tiên ngày lành động thổ
- Xuất hành60/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- +10 · Ngày thuận xuất hành (kèm giờ hoàng đạo)
- Nhập trạch60/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- +10 · Ngày thuận nhập trạch (tham khảo)
- Khai trương50/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- Mua nhà50/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- Cầu an50/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
Kết quả mang tính tham khảo văn hóa, không phải tư vấn pháp lý / tâm linh chuyên nghiệp.
5 bước xem ngày tốt (cơ bản)
- Tránh kỵ lịch Việt nếu có (Tam nương, Nguyệt kỵ, Thọ tử…) và các việc điểm thấp trong panel “Nên hoãn”.
- Đối chiếu tuổi chủ sự với chi ngày (xung thì cẩn; hợp thì dễ đi cùng — không tuyệt đối).
- Cân trực & 28 tú: trực/tú cát hỗ trợ; hung thì hoãn hoặc chọn việc nhẹ.
- Hoàng / hắc theo chi và thần cổ chỉ là hai lớp tham chiếu — không thay điểm việc cụ thể.
- Chọn giờ hoàng đạo khi đã chốt ngày; việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô, tăng chuẩn bị.
Mở công cụ tìm ngày tốt theo mục đích → · Đọc thêm về hoàng–hắc đạo →
Hỏi đáp lịch âm 22/11/2038
Tham khảo nhanh — không thay tư vấn chuyên môn.
Lịch âm ngày 22/11/2038 là ngày gì?
Ngày 22/11/2038 ứng âm 26/10 âm, can chi ngày Quý Mão. Trang này tổng hợp dương–âm, trực/thần/tú, giờ hoàng đạo và điểm việc tham khảo trên AmLichVietnam.vn.
Ngày Quý Mão có nên làm việc lớn không?
Theo heuristic điểm việc trên site, hướng tương đối thuận có thể gồm Cưới hỏi, Động thổ. Vẫn cần đối chiếu tuổi chủ sự và hoàn cảnh thực tế — không phải cam kết may rủi.
Giờ hoàng đạo dùng thế nào?
Dân gian thường khởi sự trong canh hoàng đạo sau khi đã chốt ngày. Việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô và tăng chuẩn bị. Không thay tư vấn chuyên môn.
Liên kết hữu ích
Tham chiếu cấu trúc lịch cổ VN–Hoa: thập nhị trực (建除), thần hoàng–hắc (黄道黑道十二神), nhị thập bát tú, nạp âm, lục hợp/tam hợp/lục xung, tiết khí xấp xỉ, cùng bảng kỵ VN (Tam nương·Nguyệt kỵ) và giờ hoàng đạo theo chi. AmLichVietnam.vn Day Analysis v2 — tham khảo văn hóa, không thay tư vấn chuyên môn.