Lịch âm chi tiết · ICT · v2.0.0

Lịch âm ngày 14/06/2022

Can chi ngày Mậu Tuất · chi Tuất

Dương lịch
14
Tháng 6
2022
Âm lịch
16
Tháng 5
2022
Ngày
Mậu Tuất
Tháng
Bính Ngọ
Năm
Nhâm Dần
Trực Định ()Kim QuỹLâuBình Địa Mộc · Mộc
Giờ hoàng đạoƯu tiên khởi sự trong các canh này
6 canh
  • SửuThổ01:00–03:00
  • ThìnThổ07:00–09:00
  • TỵHỏa09:00–11:00
  • ThânKim15:00–17:00
  • DậuKim17:00–19:00
  • HợiThủy21:00–23:00
Hướng xuất hành

NênĐông Bắc, Tây Nam, Tây

TránhĐông, Nam

Tham khảo văn hóa lịch Việt — không thay thế tư vấn chuyên môn.

Tóm tắt — ngày 14/06/2022

Ngày 14/06/2022 (14/06/2022) ứng âm lịch 16/5 âm, can chi ngày Mậu Tuất, tháng Bính Ngọ, năm Nhâm Dần. Đây là ngày mang dấu hiệu hoàng đạo theo chi; thập nhị trực và 28 tú trên trang chỉ mang tính tham khảo văn hóa. Theo điểm việc trên site, các hướng tương đối thuận gồm: Cưới hỏi, Khai trương, Động thổ. Kết hợp xem giờ hoàng đạo bên dưới và công cụ Ngày tốt / Hợp tuổi khi chốt việc quan trọng.

Ngày Mậu Tuất (âm 16/5/2022) — Trực Định (定), thần Kim Quỹ (hoàng đạo cổ), tú Lâu (cát), nạp âm Bình Địa Mộc. Chi ngày xếp hoàng đạo theo bảng chi ngày (phổ biến VN). Gợi ý nhanh theo trực: nghiêng về “Cưới hỏi”; cẩn “Kiện tụng”. Việc quan trọng nên ưu tiên các canh hoàng đạo. Trực Định — ổn định, thành lập. Cổ luận ưa cưới hỏi, động thổ, khai trương, an sàng. Tú Lâu chủ tụ. Ưa hôn sự và hội họp có chuẩn bị. Đây là tham khảo văn hóa lịch cổ — luôn điều kiện hóa theo việc cụ thể và tuổi chủ sự, không tuyệt đối hóa một nhãn tốt/xấu.

Việc nên làm · nên hoãn

Lọc ngày tốt theo việc →

Điểm dưới đây tổng hợp lịch Việt + lớp trực/tú (engine good-days) — dùng để ưu tiên, không phải lệnh cấm tuyệt đối. Việc lớn vẫn nên xem tuổi chủ sự và giờ hoàng đạo.

Nên cân nhắc (điểm cao)
  • Cưới hỏi80/100

    Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)

  • Khai trương80/100

    Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)

  • Động thổ80/100

    Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)

  • Xuất hành80/100

    Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)

Nên hoãn / cẩn (điểm thấp)

Không có việc điểm rất thấp trong danh mục — vẫn xem kỵ VN và tuổi xung bên dưới.

Thập nhị trực · Định

()Cát

Trực Định — ổn định, thành lập. Cổ luận ưa cưới hỏi, động thổ, khai trương, an sàng.

Chi tháng âm: Ngọ · Ngày chi trùng chi tháng = Trực Kiến (建除)

Nên (宜)
  • · Cưới hỏi
  • · Động thổ
  • · Khai trương
  • · An sàng
  • · Ký hợp đồng
Kiêng (忌)
  • · Kiện tụng
  • · Du lịch xa không chuẩn bị

Thần hoàng–hắc · Kim Quỹ

Hoàng đạo cổ

Thần Kim Quỹ — kho báu, cất giữ. Hoàng đạo; ưa tài lộc, cưới hỏi, nhập trạch.

Phân biệt với “hoàng/hắc theo chi ngày” (VN v1) ở hero — hai lớp độc lập.

Giờ hoàng đạoƯu tiên khởi sự quan trọng trong các canh này.
6 canh
  • SửuThổ01:00–03:00
  • ThìnThổ07:00–09:00
  • TỵHỏa09:00–11:00
  • ThânKim15:00–17:00
  • DậuKim17:00–19:00
  • HợiThủy21:00–23:00
Giờ hắc đạoViệc thường được; tránh chốt đại sự nếu chủ động được giờ.
6 canh
  • Thủy23:00–01:00
  • DầnMộc03:00–05:00
  • MãoMộc05:00–07:00
  • NgọHỏa11:00–13:00
  • MùiThổ13:00–15:00
  • TuấtThổ19:00–21:00
Nhị thập bát tú
Lâu ()

Tượng Halu

Cát

Tú Lâu chủ tụ. Ưa hôn sự và hội họp có chuẩn bị.

Ngũ hành can–chi

Can Mậu: Thổ

Chi Tuất: Thổ

Nạp âm (纳音)
Bình Địa Mộc

Trụ Mậu Tuất · hành Mộc

Lâu — nên & kiêng

Tú Lâu chủ tụ. Ưa hôn sự và hội họp có chuẩn bị.

Nên (theo tú)
  • · Cưới hỏi
  • · Yến tiệc
  • · Tụ họp
Kiêng (theo tú)
  • · Cô đơn hóa việc lẽ ra cần người

Tú chỉ là một lớp; luôn đối chiếu trực, giờ hoàng và điểm việc ở trên.

Tuổi xung · hợp (theo chi ngày)

Ngày Tuất: tuổi Thìn xung; lục hợp Mão; tam hợp Dần·Ngọ. Người mang chi Thìn xung với chi ngày — khi làm việc lớn (cưới, ký kết, động thổ) nên thận trọng hơn hoặc chọn giờ/canh thuận. Chi lục hợp / tam hợp là nhóm “dễ đi cùng” mang tính tham khảo can chi học.

Xung (cẩn)
Thìn
Lục hợp
Mão
Tam hợp
DầnNgọ

Tiết khí

Tiết đang hiệu lực (xấp xỉ)
Mang chủng (芒種)
Tiết gần nhất
Hạ chí

21/6/2022 · còn 7 ngày

Nên · Kiêng (tổng hợp)

Nên
  • · Cưới hỏi
  • · Động thổ
  • · Khai trương
  • · An sàng
  • · Ký hợp đồng
Kiêng
  • · Kiện tụng
  • · Du lịch xa không chuẩn bị
  • · Thần Kim Quỹ (hoàng đạo cổ) — khí ngày thuận hơn cho khởi sự.
  • · Trùng khớp bảng hoàng đạo theo chi ngày (VN v1).
  • · Tú Lâu được almanac phổ thông xếp khí thuận.
  • · Trực Định thuộc nhóm cát — hợp thành sự.

Ngày tốt theo mục đích

Ngày tốt

Kết quả mang tính tham khảo văn hóa, không phải tư vấn pháp lý / tâm linh chuyên nghiệp.

5 bước xem ngày tốt (cơ bản)

  1. Tránh kỵ lịch Việt nếu có (Tam nương, Nguyệt kỵ, Thọ tử…) và các việc điểm thấp trong panel “Nên hoãn”.
  2. Đối chiếu tuổi chủ sự với chi ngày (xung thì cẩn; hợp thì dễ đi cùng — không tuyệt đối).
  3. Cân trực & 28 tú: trực/tú cát hỗ trợ; hung thì hoãn hoặc chọn việc nhẹ.
  4. Hoàng / hắc theo chithần cổ chỉ là hai lớp tham chiếu — không thay điểm việc cụ thể.
  5. Chọn giờ hoàng đạo khi đã chốt ngày; việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô, tăng chuẩn bị.

Mở công cụ tìm ngày tốt theo mục đích → · Đọc thêm về hoàng–hắc đạo →

Hỏi đáp lịch âm 14/06/2022

Tham khảo nhanh — không thay tư vấn chuyên môn.

Lịch âm ngày 14/06/2022 là ngày gì?

Ngày 14/06/2022 ứng âm 16/5 âm, can chi ngày Mậu Tuất. Trang này tổng hợp dương–âm, trực/thần/tú, giờ hoàng đạo và điểm việc tham khảo trên AmLichVietnam.vn.

Ngày Mậu Tuất có nên làm việc lớn không?

Theo heuristic điểm việc trên site, hướng tương đối thuận có thể gồm Cưới hỏi, Khai trương. Vẫn cần đối chiếu tuổi chủ sự và hoàn cảnh thực tế — không phải cam kết may rủi.

Giờ hoàng đạo dùng thế nào?

Dân gian thường khởi sự trong canh hoàng đạo sau khi đã chốt ngày. Việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô và tăng chuẩn bị. Không thay tư vấn chuyên môn.

Liên kết hữu ích

Tham chiếu cấu trúc lịch cổ VN–Hoa: thập nhị trực (建除), thần hoàng–hắc (黄道黑道十二神), nhị thập bát tú, nạp âm, lục hợp/tam hợp/lục xung, tiết khí xấp xỉ, cùng bảng kỵ VN (Tam nương·Nguyệt kỵ) và giờ hoàng đạo theo chi. AmLichVietnam.vn Day Analysis v2 — tham khảo văn hóa, không thay tư vấn chuyên môn.