Lịch âm chi tiết · ICT · v2.0.0

Lịch âm ngày 30/09/2012

Can chi ngày Giáp Ngọ · chi Ngọ · Tết Trung thu

Dương lịch
30
Tháng 9
2012
Âm lịch
15
Tháng 8
2012
Ngày
Giáp Ngọ
Tháng
Kỷ Dậu
Năm
Nhâm Thìn

Tết Trung thu

Trực Thu ()Huyền VũChẩnSa Trung Kim · Kim
Giờ hoàng đạoƯu tiên khởi sự trong các canh này
6 canh
  • Thủy23:00–01:00
  • SửuThổ01:00–03:00
  • MãoMộc05:00–07:00
  • NgọHỏa11:00–13:00
  • ThânKim15:00–17:00
  • DậuKim17:00–19:00
Hướng xuất hành

NênĐông Bắc, Tây Nam, Đông Nam

TránhĐông, Tây

Tham khảo văn hóa lịch Việt — không thay thế tư vấn chuyên môn.

Tóm tắt — ngày 30/09/2012

Ngày 30/09/2012 (30/09/2012) ứng âm lịch 15/8 âm, can chi ngày Giáp Ngọ, tháng Kỷ Dậu, năm Nhâm Thìn. Đây là ngày mang dấu hiệu hắc đạo theo chi; thập nhị trực và 28 tú trên trang chỉ mang tính tham khảo văn hóa. Ghi nhận dịp/lễ: Tết Trung thu. Theo điểm việc trên site, các hướng tương đối thuận gồm: Cầu an. Kết hợp xem giờ hoàng đạo bên dưới và công cụ Ngày tốt / Hợp tuổi khi chốt việc quan trọng.

Ngày Giáp Ngọ (âm 15/8/2012) — Trực Thu (收), thần Huyền Vũ (hắc đạo cổ), tú Chẩn (cát), nạp âm Sa Trung Kim. Chi ngày xếp ngày bình theo bảng chi ngày (phổ biến VN). Gợi ý nhanh theo trực: nghiêng về “Thu nợ”; cẩn “Kiện tụng”. Việc quan trọng nên ưu tiên các canh hoàng đạo. Trực Thu — thu hoạch, quy tụ. Thuận thu nợ, mua bán, nhập kho; kém hợp khởi kiện. Tú Chẩn xe–vòng. Ưa đi lại và khép việc; giữ an toàn giao thông. Đây là tham khảo văn hóa lịch cổ — luôn điều kiện hóa theo việc cụ thể và tuổi chủ sự, không tuyệt đối hóa một nhãn tốt/xấu.

Việc nên làm · nên hoãn

Lọc ngày tốt theo việc →

Điểm dưới đây tổng hợp lịch Việt + lớp trực/tú (engine good-days) — dùng để ưu tiên, không phải lệnh cấm tuyệt đối. Việc lớn vẫn nên xem tuổi chủ sự và giờ hoàng đạo.

Nên cân nhắc (điểm cao)
  • Cầu an65/100

    Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)

Nên hoãn / cẩn (điểm thấp)
  • Khai trương50/100

    Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)

  • Động thổ50/100

    Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)

  • Xuất hành50/100

    Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)

  • Mua nhà50/100

    Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)

Thập nhị trực · Thu

()Cát

Trực Thu — thu hoạch, quy tụ. Thuận thu nợ, mua bán, nhập kho; kém hợp khởi kiện.

Chi tháng âm: Dậu · Ngày chi trùng chi tháng = Trực Kiến (建除)

Nên (宜)
  • · Thu nợ
  • · Mua bán
  • · Nhập kho
  • · Gieo trồng
Kiêng (忌)
  • · Kiện tụng
  • · Xuất hành vội

Thần hoàng–hắc · Huyền Vũ

Hắc đạo cổ

Thần Huyền Vũ — trộm cắp, ám muội (cổ luận). Hắc đạo; thận trọng tài sản và giao dịch mơ hồ.

Phân biệt với “hoàng/hắc theo chi ngày” (VN v1) ở hero — hai lớp độc lập.

Giờ hoàng đạoƯu tiên khởi sự quan trọng trong các canh này.
6 canh
  • Thủy23:00–01:00
  • SửuThổ01:00–03:00
  • MãoMộc05:00–07:00
  • NgọHỏa11:00–13:00
  • ThânKim15:00–17:00
  • DậuKim17:00–19:00
Giờ hắc đạoViệc thường được; tránh chốt đại sự nếu chủ động được giờ.
6 canh
  • DầnMộc03:00–05:00
  • ThìnThổ07:00–09:00
  • TỵHỏa09:00–11:00
  • MùiThổ13:00–15:00
  • TuấtThổ19:00–21:00
  • HợiThủy21:00–23:00
Nhị thập bát tú
Chẩn ()

Tượng Dieu

Cát

Tú Chẩn xe–vòng. Ưa đi lại và khép việc; giữ an toàn giao thông.

Ngũ hành can–chi

Can Giáp: Mộc

Chi Ngọ: Hỏa

Nạp âm (纳音)
Sa Trung Kim

Trụ Giáp Ngọ · hành Kim

Chẩn — nên & kiêng

Tú Chẩn xe–vòng. Ưa đi lại và khép việc; giữ an toàn giao thông.

Nên (theo tú)
  • · Xuất hành
  • · Hoàn tất chuyến việc
  • · Vận chuyển
Kiêng (theo tú)
  • · Trì hoãn đường đã mở

Tú chỉ là một lớp; luôn đối chiếu trực, giờ hoàng và điểm việc ở trên.

Tuổi xung · hợp (theo chi ngày)

Ngày Ngọ: tuổi Tý xung; lục hợp Mùi; tam hợp Dần·Tuất. Người mang chi xung với chi ngày — khi làm việc lớn (cưới, ký kết, động thổ) nên thận trọng hơn hoặc chọn giờ/canh thuận. Chi lục hợp / tam hợp là nhóm “dễ đi cùng” mang tính tham khảo can chi học.

Xung (cẩn)
Lục hợp
Mùi
Tam hợp
DầnTuất

Tiết khí

Tiết đang hiệu lực (xấp xỉ)
Thu phân (秋分)
Tiết gần nhất
Thu phân

23/9/2012 · đã qua 7 ngày

Nên · Kiêng (tổng hợp)

Nên
  • · Thu nợ
  • · Mua bán
  • · Nhập kho
  • · Gieo trồng
  • · Cầu an · Tế tự (rằm)
Kiêng
  • · Kiện tụng
  • · Xuất hành vội
  • · Việc trọng đại không cấp bách
  • · Thần Huyền Vũ (hắc đạo cổ) — nên thận trọng việc trọng đại.
  • · Tú Chẩn được almanac phổ thông xếp khí thuận.
  • · Trực Thu thuộc nhóm cát — hợp thành sự.

Ngày tốt theo mục đích

Ngày tốt

Kết quả mang tính tham khảo văn hóa, không phải tư vấn pháp lý / tâm linh chuyên nghiệp.

5 bước xem ngày tốt (cơ bản)

  1. Tránh kỵ lịch Việt nếu có (Tam nương, Nguyệt kỵ, Thọ tử…) và các việc điểm thấp trong panel “Nên hoãn”.
  2. Đối chiếu tuổi chủ sự với chi ngày (xung thì cẩn; hợp thì dễ đi cùng — không tuyệt đối).
  3. Cân trực & 28 tú: trực/tú cát hỗ trợ; hung thì hoãn hoặc chọn việc nhẹ.
  4. Hoàng / hắc theo chithần cổ chỉ là hai lớp tham chiếu — không thay điểm việc cụ thể.
  5. Chọn giờ hoàng đạo khi đã chốt ngày; việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô, tăng chuẩn bị.

Mở công cụ tìm ngày tốt theo mục đích → · Đọc thêm về hoàng–hắc đạo →

Hỏi đáp lịch âm 30/09/2012

Tham khảo nhanh — không thay tư vấn chuyên môn.

Lịch âm ngày 30/09/2012 là ngày gì?

Ngày 30/09/2012 ứng âm 15/8 âm, can chi ngày Giáp Ngọ. Trang này tổng hợp dương–âm, trực/thần/tú, giờ hoàng đạo và điểm việc tham khảo trên AmLichVietnam.vn.

Ngày Giáp Ngọ có nên làm việc lớn không?

Theo heuristic điểm việc trên site, hướng tương đối thuận có thể gồm Cầu an. Vẫn cần đối chiếu tuổi chủ sự và hoàn cảnh thực tế — không phải cam kết may rủi.

Giờ hoàng đạo dùng thế nào?

Dân gian thường khởi sự trong canh hoàng đạo sau khi đã chốt ngày. Việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô và tăng chuẩn bị. Không thay tư vấn chuyên môn.

Liên kết hữu ích

Tham chiếu cấu trúc lịch cổ VN–Hoa: thập nhị trực (建除), thần hoàng–hắc (黄道黑道十二神), nhị thập bát tú, nạp âm, lục hợp/tam hợp/lục xung, tiết khí xấp xỉ, cùng bảng kỵ VN (Tam nương·Nguyệt kỵ) và giờ hoàng đạo theo chi. AmLichVietnam.vn Day Analysis v2 — tham khảo văn hóa, không thay tư vấn chuyên môn.