Lịch âm chi tiết · ICT · v2.0.0

Lịch âm ngày 17/03/2007

Can chi ngày Canh Tuất · chi Tuất

Dương lịch
17
Tháng 3
2007
Âm lịch
29
Tháng 1
2007
Ngày
Canh Tuất
Tháng
Nhâm Dần
Năm
Đinh Hợi
Trực Thành ()Thiên LaoChủyThoa Xuyến Kim · Kim
Giờ hoàng đạoƯu tiên khởi sự trong các canh này
6 canh
  • SửuThổ01:00–03:00
  • ThìnThổ07:00–09:00
  • TỵHỏa09:00–11:00
  • ThânKim15:00–17:00
  • DậuKim17:00–19:00
  • HợiThủy21:00–23:00
Hướng xuất hành

NênĐông Bắc, Tây Nam, Tây

TránhĐông, Nam

Tham khảo văn hóa lịch Việt — không thay thế tư vấn chuyên môn.

Tóm tắt — ngày 17/03/2007

Ngày 17/03/2007 (17/03/2007) ứng âm lịch 29/1 âm, can chi ngày Canh Tuất, tháng Nhâm Dần, năm Đinh Hợi. Đây là ngày mang dấu hiệu hoàng đạo theo chi; thập nhị trực và 28 tú trên trang chỉ mang tính tham khảo văn hóa. Theo điểm việc trên site, các hướng tương đối thuận gồm: Mua nhà, Cưới hỏi, Khai trương. Kết hợp xem giờ hoàng đạo bên dưới và công cụ Ngày tốt / Hợp tuổi khi chốt việc quan trọng.

Ngày Canh Tuất (âm 29/1/2007) — Trực Thành (成), thần Thiên Lao (hắc đạo cổ), tú Chủy (hung), nạp âm Thoa Xuyến Kim. Chi ngày xếp hoàng đạo theo bảng chi ngày (phổ biến VN). Gợi ý nhanh theo trực: nghiêng về “Cưới hỏi”; cẩn “Kiện tụng”. Việc quan trọng nên ưu tiên các canh hoàng đạo. Trực Thành — thành tựu, viên mãn. Một trong những trực được ưa nhất cho hôn sự, khai trương, nhập trạch. Tú Chủy khẩu thiệt. Giữ lời; tránh họp căng và kiện. Đây là tham khảo văn hóa lịch cổ — luôn điều kiện hóa theo việc cụ thể và tuổi chủ sự, không tuyệt đối hóa một nhãn tốt/xấu.

Việc nên làm · nên hoãn

Lọc ngày tốt theo việc →

Điểm dưới đây tổng hợp lịch Việt + lớp trực/tú (engine good-days) — dùng để ưu tiên, không phải lệnh cấm tuyệt đối. Việc lớn vẫn nên xem tuổi chủ sự và giờ hoàng đạo.

Nên cân nhắc (điểm cao)
  • Mua nhà80/100

    Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)

  • Cưới hỏi70/100

    Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)

  • Khai trương70/100

    Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)

  • Động thổ70/100

    Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)

Nên hoãn / cẩn (điểm thấp)

Không có việc điểm rất thấp trong danh mục — vẫn xem kỵ VN và tuổi xung bên dưới.

Thập nhị trực · Thành

()Cát

Trực Thành — thành tựu, viên mãn. Một trong những trực được ưa nhất cho hôn sự, khai trương, nhập trạch.

Chi tháng âm: Dần · Ngày chi trùng chi tháng = Trực Kiến (建除)

Nên (宜)
  • · Cưới hỏi
  • · Khai trương
  • · Nhập trạch
  • · Khởi công
  • · Cầu tài
Kiêng (忌)
  • · Kiện tụng
  • · Phá dỡ

Thần hoàng–hắc · Thiên Lao

Hắc đạo cổ

Thần Thiên Lao — giam hãm, trì trệ. Hắc đạo; kém hợp khởi sự và xuất hành xa.

Phân biệt với “hoàng/hắc theo chi ngày” (VN v1) ở hero — hai lớp độc lập.

Giờ hoàng đạoƯu tiên khởi sự quan trọng trong các canh này.
6 canh
  • SửuThổ01:00–03:00
  • ThìnThổ07:00–09:00
  • TỵHỏa09:00–11:00
  • ThânKim15:00–17:00
  • DậuKim17:00–19:00
  • HợiThủy21:00–23:00
Giờ hắc đạoViệc thường được; tránh chốt đại sự nếu chủ động được giờ.
6 canh
  • Thủy23:00–01:00
  • DầnMộc03:00–05:00
  • MãoMộc05:00–07:00
  • NgọHỏa11:00–13:00
  • MùiThổ13:00–15:00
  • TuấtThổ19:00–21:00
Nhị thập bát tú
Chủy ()

Tượng Halu

Hung

Tú Chủy khẩu thiệt. Giữ lời; tránh họp căng và kiện.

Ngũ hành can–chi

Can Canh: Kim

Chi Tuất: Thổ

Nạp âm (纳音)
Thoa Xuyến Kim

Trụ Canh Tuất · hành Kim

Chủy — nên & kiêng

Tú Chủy khẩu thiệt. Giữ lời; tránh họp căng và kiện.

Nên (theo tú)
  • · Im lặng quan sát, soạn thảo cẩn
Kiêng (theo tú)
  • · Tranh cãi
  • · Kiện tụng
  • · Phát ngôn công khai nóng

Tú chỉ là một lớp; luôn đối chiếu trực, giờ hoàng và điểm việc ở trên.

Tuổi xung · hợp (theo chi ngày)

Ngày Tuất: tuổi Thìn xung; lục hợp Mão; tam hợp Dần·Ngọ. Người mang chi Thìn xung với chi ngày — khi làm việc lớn (cưới, ký kết, động thổ) nên thận trọng hơn hoặc chọn giờ/canh thuận. Chi lục hợp / tam hợp là nhóm “dễ đi cùng” mang tính tham khảo can chi học.

Xung (cẩn)
Thìn
Lục hợp
Mão
Tam hợp
DầnNgọ

Tiết khí

Tiết đang hiệu lực (xấp xỉ)
Kinh trập (驚蟄)
Tiết gần nhất
Xuân phân

21/3/2007 · còn 4 ngày

Nên · Kiêng (tổng hợp)

Nên
  • · Cưới hỏi
  • · Khai trương
  • · Nhập trạch
  • · Khởi công
  • · Cầu tài
Kiêng
  • · Kiện tụng
  • · Phá dỡ
  • · Việc trọng đại không cấp bách
  • · Việc đại sự (tú Chủy)
  • · Thần Thiên Lao (hắc đạo cổ) — nên thận trọng việc trọng đại.
  • · Chi ngày thuộc hoàng đạo VN v1 nhưng thần cổ là hắc — nên đọc cả hai lớp.
  • · Tú Chủy — nhiều bản lịch xếp thận trọng.
  • · Trực Thành thuộc nhóm cát — hợp thành sự.

Ngày tốt theo mục đích

Ngày tốt

Kết quả mang tính tham khảo văn hóa, không phải tư vấn pháp lý / tâm linh chuyên nghiệp.

5 bước xem ngày tốt (cơ bản)

  1. Tránh kỵ lịch Việt nếu có (Tam nương, Nguyệt kỵ, Thọ tử…) và các việc điểm thấp trong panel “Nên hoãn”.
  2. Đối chiếu tuổi chủ sự với chi ngày (xung thì cẩn; hợp thì dễ đi cùng — không tuyệt đối).
  3. Cân trực & 28 tú: trực/tú cát hỗ trợ; hung thì hoãn hoặc chọn việc nhẹ.
  4. Hoàng / hắc theo chithần cổ chỉ là hai lớp tham chiếu — không thay điểm việc cụ thể.
  5. Chọn giờ hoàng đạo khi đã chốt ngày; việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô, tăng chuẩn bị.

Mở công cụ tìm ngày tốt theo mục đích → · Đọc thêm về hoàng–hắc đạo →

Hỏi đáp lịch âm 17/03/2007

Tham khảo nhanh — không thay tư vấn chuyên môn.

Lịch âm ngày 17/03/2007 là ngày gì?

Ngày 17/03/2007 ứng âm 29/1 âm, can chi ngày Canh Tuất. Trang này tổng hợp dương–âm, trực/thần/tú, giờ hoàng đạo và điểm việc tham khảo trên AmLichVietnam.vn.

Ngày Canh Tuất có nên làm việc lớn không?

Theo heuristic điểm việc trên site, hướng tương đối thuận có thể gồm Mua nhà, Cưới hỏi. Vẫn cần đối chiếu tuổi chủ sự và hoàn cảnh thực tế — không phải cam kết may rủi.

Giờ hoàng đạo dùng thế nào?

Dân gian thường khởi sự trong canh hoàng đạo sau khi đã chốt ngày. Việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô và tăng chuẩn bị. Không thay tư vấn chuyên môn.

Liên kết hữu ích

Tham chiếu cấu trúc lịch cổ VN–Hoa: thập nhị trực (建除), thần hoàng–hắc (黄道黑道十二神), nhị thập bát tú, nạp âm, lục hợp/tam hợp/lục xung, tiết khí xấp xỉ, cùng bảng kỵ VN (Tam nương·Nguyệt kỵ) và giờ hoàng đạo theo chi. AmLichVietnam.vn Day Analysis v2 — tham khảo văn hóa, không thay tư vấn chuyên môn.