Lịch âm chi tiết · ICT · v2.0.0

Lịch âm ngày 03/07/2003

Can chi ngày Đinh Sửu · chi Sửu

Dương lịch
3
Tháng 7
2003
Âm lịch
4
Tháng 6
2003
Ngày
Đinh Sửu
Tháng
Kỷ Mùi
Năm
Quý Mùi
Trực Phá ()Bạch HổGiản Hạ Thủy · Thủy
Giờ hoàng đạoƯu tiên khởi sự trong các canh này
6 canh
  • DầnMộc03:00–05:00
  • MãoMộc05:00–07:00
  • TỵHỏa09:00–11:00
  • ThânKim15:00–17:00
  • TuấtThổ19:00–21:00
  • HợiThủy21:00–23:00
Hướng xuất hành

NênĐông, Đông Nam, Tây Bắc

TránhNam, Bắc

Tham khảo văn hóa lịch Việt — không thay thế tư vấn chuyên môn.

Tóm tắt — ngày 03/07/2003

Ngày 03/07/2003 (03/07/2003) ứng âm lịch 4/6 âm, can chi ngày Đinh Sửu, tháng Kỷ Mùi, năm Quý Mùi. Đây là ngày mang dấu hiệu hắc đạo theo chi; thập nhị trực và 28 tú trên trang chỉ mang tính tham khảo văn hóa. Chưa có việc nào điểm cao nổi bật — nên chọn việc nhẹ hoặc tra thêm theo tuổi. Nên cân nhắc hoãn hoặc giảm quy mô: Cưới hỏi, Khai trương. Kết hợp xem giờ hoàng đạo bên dưới và công cụ Ngày tốt / Hợp tuổi khi chốt việc quan trọng.

Ngày Đinh Sửu (âm 4/6/2003) — Trực Phá (破), thần Bạch Hổ (hắc đạo cổ), tú Hư (hung), nạp âm Giản Hạ Thủy. Chi ngày xếp hắc đạo theo bảng chi ngày (phổ biến VN). Gợi ý nhanh theo trực: nghiêng về “Phá dỡ”; cẩn “Cưới hỏi”. Việc quan trọng nên ưu tiên các canh hoàng đạo. Trực Phá — phá vỡ, tan rã. Nên tránh việc trọng đại; có thể dùng để phá dỡ, thanh lý. Tú Hư mang khí trống. Tránh bung vốn lớn; hợp chuẩn bị và học. Đây là tham khảo văn hóa lịch cổ — luôn điều kiện hóa theo việc cụ thể và tuổi chủ sự, không tuyệt đối hóa một nhãn tốt/xấu.

Việc nên làm · nên hoãn

Lọc ngày tốt theo việc →

Điểm dưới đây tổng hợp lịch Việt + lớp trực/tú (engine good-days) — dùng để ưu tiên, không phải lệnh cấm tuyệt đối. Việc lớn vẫn nên xem tuổi chủ sự và giờ hoàng đạo.

Nên cân nhắc (điểm cao)

Không có việc nào ≥ 60 điểm — ngày trung tính hoặc nhiều kỵ; ưu tiên việc nhẹ và canh hoàng.

Nên hoãn / cẩn (điểm thấp)
  • Cưới hỏi0/100

    Ngày Hắc đạo — không khuyến nghị cho mục đích này

  • Khai trương0/100

    Ngày Hắc đạo — không khuyến nghị cho mục đích này

  • Động thổ0/100

    Ngày Hắc đạo — không khuyến nghị cho mục đích này

  • Mua nhà0/100

    Ngày Hắc đạo — không khuyến nghị cho mục đích này

Thập nhị trực · Phá

()Hung

Trực Phá — phá vỡ, tan rã. Nên tránh việc trọng đại; có thể dùng để phá dỡ, thanh lý.

Chi tháng âm: Mùi · Ngày chi trùng chi tháng = Trực Kiến (建除)

Nên (宜)
  • · Phá dỡ
  • · Thanh lý
  • · Giải tán việc cũ
Kiêng (忌)
  • · Cưới hỏi
  • · Khai trương
  • · Động thổ
  • · Nhập trạch
  • · Ký kết lớn

Thần hoàng–hắc · Bạch Hổ

Hắc đạo cổ

Thần Bạch Hổ — sát khí, máu me. Hắc đạo; tránh động thổ lớn, phẫu thuật không cấp và việc hung.

Phân biệt với “hoàng/hắc theo chi ngày” (VN v1) ở hero — hai lớp độc lập.

Giờ hoàng đạoƯu tiên khởi sự quan trọng trong các canh này.
6 canh
  • DầnMộc03:00–05:00
  • MãoMộc05:00–07:00
  • TỵHỏa09:00–11:00
  • ThânKim15:00–17:00
  • TuấtThổ19:00–21:00
  • HợiThủy21:00–23:00
Giờ hắc đạoViệc thường được; tránh chốt đại sự nếu chủ động được giờ.
6 canh
  • Thủy23:00–01:00
  • SửuThổ01:00–03:00
  • ThìnThổ07:00–09:00
  • NgọHỏa11:00–13:00
  • MùiThổ13:00–15:00
  • DậuKim17:00–19:00
Nhị thập bát tú
()

Tượng Quy

Hung

Tú Hư mang khí trống. Tránh bung vốn lớn; hợp chuẩn bị và học.

Ngũ hành can–chi

Can Đinh: Hỏa

Chi Sửu: Thổ

Nạp âm (纳音)
Giản Hạ Thủy

Trụ Đinh Sửu · hành Thủy

— nên & kiêng

Tú Hư mang khí trống. Tránh bung vốn lớn; hợp chuẩn bị và học.

Nên (theo tú)
  • · Rà soát, dọn dẹp, học
Kiêng (theo tú)
  • · Khởi sự lớn
  • · Đầu tư mạo hiểm
  • · Khai trương

Tú chỉ là một lớp; luôn đối chiếu trực, giờ hoàng và điểm việc ở trên.

Tuổi xung · hợp (theo chi ngày)

Ngày Sửu: tuổi Mùi xung; lục hợp Tý; tam hợp Tỵ·Dậu. Người mang chi Mùi xung với chi ngày — khi làm việc lớn (cưới, ký kết, động thổ) nên thận trọng hơn hoặc chọn giờ/canh thuận. Chi lục hợp / tam hợp là nhóm “dễ đi cùng” mang tính tham khảo can chi học.

Xung (cẩn)
Mùi
Lục hợp
Tam hợp
TỵDậu

Tiết khí

Tiết đang hiệu lực (xấp xỉ)
Hạ chí (夏至)
Tiết gần nhất
Tiểu thử

7/7/2003 · còn 4 ngày

Nên · Kiêng (tổng hợp)

Nên
  • · Phá dỡ
  • · Thanh lý
  • · Giải tán việc cũ
Kiêng
  • · Cưới hỏi
  • · Khai trương
  • · Động thổ
  • · Nhập trạch
  • · Ký kết lớn
  • · Việc trọng đại không cấp bách
  • · Việc đại sự (tú Hư)
  • · Thần Bạch Hổ (hắc đạo cổ) — nên thận trọng việc trọng đại.
  • · Tú Hư — nhiều bản lịch xếp thận trọng.
  • · Trực Phá thuộc nhóm hung — ưu tiên việc “phá / thu / tịnh”.

Ngày tốt theo mục đích

Ngày tốt

Kết quả mang tính tham khảo văn hóa, không phải tư vấn pháp lý / tâm linh chuyên nghiệp.

5 bước xem ngày tốt (cơ bản)

  1. Tránh kỵ lịch Việt nếu có (Tam nương, Nguyệt kỵ, Thọ tử…) và các việc điểm thấp trong panel “Nên hoãn”.
  2. Đối chiếu tuổi chủ sự với chi ngày (xung thì cẩn; hợp thì dễ đi cùng — không tuyệt đối).
  3. Cân trực & 28 tú: trực/tú cát hỗ trợ; hung thì hoãn hoặc chọn việc nhẹ.
  4. Hoàng / hắc theo chithần cổ chỉ là hai lớp tham chiếu — không thay điểm việc cụ thể.
  5. Chọn giờ hoàng đạo khi đã chốt ngày; việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô, tăng chuẩn bị.

Mở công cụ tìm ngày tốt theo mục đích → · Đọc thêm về hoàng–hắc đạo →

Hỏi đáp lịch âm 03/07/2003

Tham khảo nhanh — không thay tư vấn chuyên môn.

Lịch âm ngày 03/07/2003 là ngày gì?

Ngày 03/07/2003 ứng âm 4/6 âm, can chi ngày Đinh Sửu. Trang này tổng hợp dương–âm, trực/thần/tú, giờ hoàng đạo và điểm việc tham khảo trên AmLichVietnam.vn.

Ngày Đinh Sửu có nên làm việc lớn không?

Nên xem bảng điểm việc và giờ hoàng đạo trên trang; ưu tiên việc khớp điểm cao và tránh kỵ lịch Việt nếu có. Chỉ mang tính tham khảo văn hóa.

Giờ hoàng đạo dùng thế nào?

Dân gian thường khởi sự trong canh hoàng đạo sau khi đã chốt ngày. Việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô và tăng chuẩn bị. Không thay tư vấn chuyên môn.

Việc nào nên cân nhắc hoãn ngày 03/07/2003?

Các việc điểm thấp hơn trên trang (vd. Cưới hỏi, Khai trương) nên hoãn hoặc làm nhẹ. Đây là gợi ý thuật toán + lịch truyền thống, không phải cấm tuyệt đối.

Liên kết hữu ích

Tham chiếu cấu trúc lịch cổ VN–Hoa: thập nhị trực (建除), thần hoàng–hắc (黄道黑道十二神), nhị thập bát tú, nạp âm, lục hợp/tam hợp/lục xung, tiết khí xấp xỉ, cùng bảng kỵ VN (Tam nương·Nguyệt kỵ) và giờ hoàng đạo theo chi. AmLichVietnam.vn Day Analysis v2 — tham khảo văn hóa, không thay tư vấn chuyên môn.