Lịch âm chi tiết · ICT · v2.0.0
Lịch âm ngày 22/09/2000
Can chi ngày Quý Mùi · chi Mùi
- 03:00–05:00
- 05:00–07:00
- 09:00–11:00
- 15:00–17:00
- 19:00–21:00
- 21:00–23:00
NênĐông, Đông Nam, Tây Bắc
TránhNam, Bắc
Tham khảo văn hóa lịch Việt — không thay thế tư vấn chuyên môn.
Tóm tắt — ngày 22/09/2000
Ngày 22/09/2000 (22/09/2000) ứng âm lịch 25/8 âm, can chi ngày Quý Mùi, tháng Ất Dậu, năm Canh Thìn. Đây là ngày mang dấu hiệu hoàng đạo theo chi; thập nhị trực và 28 tú trên trang chỉ mang tính tham khảo văn hóa. Theo điểm việc trên site, các hướng tương đối thuận gồm: Cưới hỏi, Khai trương, Động thổ. Kết hợp xem giờ hoàng đạo bên dưới và công cụ Ngày tốt / Hợp tuổi khi chốt việc quan trọng.
Ngày Quý Mùi (âm 25/8/2000) — Trực Khai (開), thần Tư Mệnh (hoàng đạo cổ), tú Tâm (hung), nạp âm Dương Liễu Mộc. Chi ngày xếp hoàng đạo theo bảng chi ngày (phổ biến VN). Gợi ý nhanh theo trực: nghiêng về “Khai trương”; cẩn “An táng”. Việc quan trọng nên ưu tiên các canh hoàng đạo. Trực Khai — mở cửa, khai thông. Rất ưa khai trương, xuất hành, động thổ, khai trương học hành. Tú Tâm dễ nóng nảy. Giảm việc đụng chạm; ưu tiên bình tĩnh và kiểm tra lại. Đây là tham khảo văn hóa lịch cổ — luôn điều kiện hóa theo việc cụ thể và tuổi chủ sự, không tuyệt đối hóa một nhãn tốt/xấu.
Việc nên làm · nên hoãn
Lọc ngày tốt theo việc →Điểm dưới đây tổng hợp lịch Việt + lớp trực/tú (engine good-days) — dùng để ưu tiên, không phải lệnh cấm tuyệt đối. Việc lớn vẫn nên xem tuổi chủ sự và giờ hoàng đạo.
- Cưới hỏi70/100
Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- Khai trương70/100
Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- Động thổ70/100
Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- Xuất hành70/100
Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
Không có việc điểm rất thấp trong danh mục — vẫn xem kỵ VN và tuổi xung bên dưới.
Thập nhị trực · Khai
(開)CátTrực Khai — mở cửa, khai thông. Rất ưa khai trương, xuất hành, động thổ, khai trương học hành.
Chi tháng âm: Dậu · Ngày chi trùng chi tháng = Trực Kiến (建除)
- · Khai trương
- · Xuất hành
- · Động thổ
- · Khai giảng
- · Cưới hỏi
- · An táng
- · Đóng cửa hàng vĩnh viễn
Thần hoàng–hắc · Tư Mệnh
Hoàng đạo cổThần Tư Mệnh — chủ mệnh, điều hòa. Hoàng đạo; ưa cầu an, tế tự, việc nhà.
Phân biệt với “hoàng/hắc theo chi ngày” (VN v1) ở hero — hai lớp độc lập.
- 03:00–05:00
- 05:00–07:00
- 09:00–11:00
- 15:00–17:00
- 19:00–21:00
- 21:00–23:00
- 23:00–01:00
- 01:00–03:00
- 07:00–09:00
- 11:00–13:00
- 13:00–15:00
- 17:00–19:00
Tượng Giao
HungTú Tâm dễ nóng nảy. Giảm việc đụng chạm; ưu tiên bình tĩnh và kiểm tra lại.
Can Quý: Thủy
Chi Mùi: Thổ
Trụ Quý Mùi · hành Mộc
Tú Tâm — nên & kiêng
Tú Tâm dễ nóng nảy. Giảm việc đụng chạm; ưu tiên bình tĩnh và kiểm tra lại.
- · Tĩnh dưỡng, rà soát kế hoạch
- · Việc quan trọng
- · Tranh chấp
- · Ký kết nóng
Tú chỉ là một lớp; luôn đối chiếu trực, giờ hoàng và điểm việc ở trên.
Tuổi xung · hợp (theo chi ngày)
Ngày Mùi: tuổi Sửu xung; lục hợp Ngọ; tam hợp Mão·Hợi. Người mang chi Sửu xung với chi ngày — khi làm việc lớn (cưới, ký kết, động thổ) nên thận trọng hơn hoặc chọn giờ/canh thuận. Chi lục hợp / tam hợp là nhóm “dễ đi cùng” mang tính tham khảo can chi học.
Tiết khí
23/9/2000 · còn 1 ngày
Nên · Kiêng (tổng hợp)
- · Khai trương
- · Xuất hành
- · Động thổ
- · Khai giảng
- · Cưới hỏi
- · An táng
- · Đóng cửa hàng vĩnh viễn
- · Việc đại sự (tú Tâm)
- · Thần Tư Mệnh (hoàng đạo cổ) — khí ngày thuận hơn cho khởi sự.
- · Trùng khớp bảng hoàng đạo theo chi ngày (VN v1).
- · Tú Tâm — nhiều bản lịch xếp thận trọng.
- · Trực Khai thuộc nhóm cát — hợp thành sự.
Ngày tốt theo mục đích
Ngày tốt →- Cưới hỏi70/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- +20 · Ngày Hoàng đạo
- Khai trương70/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- +20 · Ngày Hoàng đạo
- Động thổ70/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- +20 · Ngày Hoàng đạo
- Xuất hành70/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- +20 · Ngày Hoàng đạo
- Mua nhà70/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- +20 · Ngày Hoàng đạo
- Nhập trạch70/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- +20 · Ngày Hoàng đạo
- Cầu an70/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- +20 · Ngày Hoàng đạo
Kết quả mang tính tham khảo văn hóa, không phải tư vấn pháp lý / tâm linh chuyên nghiệp.
5 bước xem ngày tốt (cơ bản)
- Tránh kỵ lịch Việt nếu có (Tam nương, Nguyệt kỵ, Thọ tử…) và các việc điểm thấp trong panel “Nên hoãn”.
- Đối chiếu tuổi chủ sự với chi ngày (xung thì cẩn; hợp thì dễ đi cùng — không tuyệt đối).
- Cân trực & 28 tú: trực/tú cát hỗ trợ; hung thì hoãn hoặc chọn việc nhẹ.
- Hoàng / hắc theo chi và thần cổ chỉ là hai lớp tham chiếu — không thay điểm việc cụ thể.
- Chọn giờ hoàng đạo khi đã chốt ngày; việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô, tăng chuẩn bị.
Mở công cụ tìm ngày tốt theo mục đích → · Đọc thêm về hoàng–hắc đạo →
Hỏi đáp lịch âm 22/09/2000
Tham khảo nhanh — không thay tư vấn chuyên môn.
Lịch âm ngày 22/09/2000 là ngày gì?
Ngày 22/09/2000 ứng âm 25/8 âm, can chi ngày Quý Mùi. Trang này tổng hợp dương–âm, trực/thần/tú, giờ hoàng đạo và điểm việc tham khảo trên AmLichVietnam.vn.
Ngày Quý Mùi có nên làm việc lớn không?
Theo heuristic điểm việc trên site, hướng tương đối thuận có thể gồm Cưới hỏi, Khai trương. Vẫn cần đối chiếu tuổi chủ sự và hoàn cảnh thực tế — không phải cam kết may rủi.
Giờ hoàng đạo dùng thế nào?
Dân gian thường khởi sự trong canh hoàng đạo sau khi đã chốt ngày. Việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô và tăng chuẩn bị. Không thay tư vấn chuyên môn.
Liên kết hữu ích
Tham chiếu cấu trúc lịch cổ VN–Hoa: thập nhị trực (建除), thần hoàng–hắc (黄道黑道十二神), nhị thập bát tú, nạp âm, lục hợp/tam hợp/lục xung, tiết khí xấp xỉ, cùng bảng kỵ VN (Tam nương·Nguyệt kỵ) và giờ hoàng đạo theo chi. AmLichVietnam.vn Day Analysis v2 — tham khảo văn hóa, không thay tư vấn chuyên môn.