Lịch âm chi tiết · ICT · v2.0.0

Lịch âm ngày 16/08/1998

Can chi ngày Ất Mùi · chi Mùi

Dương lịch
16
Tháng 8
1998
Âm lịch
25
Tháng 6
1998
Ngày
Ất Mùi
Tháng
Kỷ Mùi
Năm
Mậu Dần
Trực Kiến ()Thanh LongSâmSa Trung Kim · Kim
Giờ hoàng đạoƯu tiên khởi sự trong các canh này
6 canh
  • DầnMộc03:00–05:00
  • MãoMộc05:00–07:00
  • TỵHỏa09:00–11:00
  • ThânKim15:00–17:00
  • TuấtThổ19:00–21:00
  • HợiThủy21:00–23:00
Hướng xuất hành

NênĐông, Đông Nam, Tây Bắc

TránhNam, Bắc

Tham khảo văn hóa lịch Việt — không thay thế tư vấn chuyên môn.

Tóm tắt — ngày 16/08/1998

Ngày 16/08/1998 (16/08/1998) ứng âm lịch 25/6 âm, can chi ngày Ất Mùi, tháng Kỷ Mùi, năm Mậu Dần. Đây là ngày mang dấu hiệu hoàng đạo theo chi; thập nhị trực và 28 tú trên trang chỉ mang tính tham khảo văn hóa. Theo điểm việc trên site, các hướng tương đối thuận gồm: Cưới hỏi, Khai trương, Động thổ. Kết hợp xem giờ hoàng đạo bên dưới và công cụ Ngày tốt / Hợp tuổi khi chốt việc quan trọng.

Ngày Ất Mùi (âm 25/6/1998) — Trực Kiến (建), thần Thanh Long (hoàng đạo cổ), tú Sâm (trung), nạp âm Sa Trung Kim. Chi ngày xếp hoàng đạo theo bảng chi ngày (phổ biến VN). Gợi ý nhanh theo trực: nghiêng về “Khởi sự nhỏ”; cẩn “Động thổ lớn”. Việc quan trọng nên ưu tiên các canh hoàng đạo. Trực Kiến mở đầu tháng — khí mới lập. Cổ thư dùng cho khởi sự vừa phải; tránh động thổ lớn và phá dỡ. Tú Sâm cổ gắn binh. Việc thường được; tuyệt đối giảm va chạm. Đây là tham khảo văn hóa lịch cổ — luôn điều kiện hóa theo việc cụ thể và tuổi chủ sự, không tuyệt đối hóa một nhãn tốt/xấu.

Việc nên làm · nên hoãn

Lọc ngày tốt theo việc →

Điểm dưới đây tổng hợp lịch Việt + lớp trực/tú (engine good-days) — dùng để ưu tiên, không phải lệnh cấm tuyệt đối. Việc lớn vẫn nên xem tuổi chủ sự và giờ hoàng đạo.

Nên cân nhắc (điểm cao)
  • Cưới hỏi70/100

    Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)

  • Khai trương70/100

    Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)

  • Động thổ70/100

    Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)

  • Xuất hành70/100

    Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)

Nên hoãn / cẩn (điểm thấp)

Không có việc điểm rất thấp trong danh mục — vẫn xem kỵ VN và tuổi xung bên dưới.

Thập nhị trực · Kiến

()Trung

Trực Kiến mở đầu tháng — khí mới lập. Cổ thư dùng cho khởi sự vừa phải; tránh động thổ lớn và phá dỡ.

Chi tháng âm: Mùi · Ngày chi trùng chi tháng = Trực Kiến (建除)

Nên (宜)
  • · Khởi sự nhỏ
  • · Xuất hành
  • · Gặp gỡ
  • · Cầu tài nhẹ
Kiêng (忌)
  • · Động thổ lớn
  • · Phá dỡ
  • · Kiện tụng
  • · An táng

Thần hoàng–hắc · Thanh Long

Hoàng đạo cổ

Thần Thanh Long — khí sinh phát, chủ cát. Almanac cổ xếp vào hoàng đạo, ưa khởi sự và cầu tài.

Phân biệt với “hoàng/hắc theo chi ngày” (VN v1) ở hero — hai lớp độc lập.

Giờ hoàng đạoƯu tiên khởi sự quan trọng trong các canh này.
6 canh
  • DầnMộc03:00–05:00
  • MãoMộc05:00–07:00
  • TỵHỏa09:00–11:00
  • ThânKim15:00–17:00
  • TuấtThổ19:00–21:00
  • HợiThủy21:00–23:00
Giờ hắc đạoViệc thường được; tránh chốt đại sự nếu chủ động được giờ.
6 canh
  • Thủy23:00–01:00
  • SửuThổ01:00–03:00
  • ThìnThổ07:00–09:00
  • NgọHỏa11:00–13:00
  • MùiThổ13:00–15:00
  • DậuKim17:00–19:00
Nhị thập bát tú
Sâm ()

Tượng Halu

Trung

Tú Sâm cổ gắn binh. Việc thường được; tuyệt đối giảm va chạm.

Ngũ hành can–chi

Can Ất: Mộc

Chi Mùi: Thổ

Nạp âm (纳音)
Sa Trung Kim

Trụ Ất Mùi · hành Kim

Sâm — nên & kiêng

Tú Sâm cổ gắn binh. Việc thường được; tuyệt đối giảm va chạm.

Nên (theo tú)
  • · Việc thường, kỷ luật
  • · Rèn luyện
Kiêng (theo tú)
  • · Xung đột, vũ lực, tranh chấp

Tú chỉ là một lớp; luôn đối chiếu trực, giờ hoàng và điểm việc ở trên.

Tuổi xung · hợp (theo chi ngày)

Ngày Mùi: tuổi Sửu xung; lục hợp Ngọ; tam hợp Mão·Hợi. Người mang chi Sửu xung với chi ngày — khi làm việc lớn (cưới, ký kết, động thổ) nên thận trọng hơn hoặc chọn giờ/canh thuận. Chi lục hợp / tam hợp là nhóm “dễ đi cùng” mang tính tham khảo can chi học.

Xung (cẩn)
Sửu
Lục hợp
Ngọ
Tam hợp
MãoHợi

Tiết khí

Tiết đang hiệu lực (xấp xỉ)
Lập thu (立秋)
Tiết gần nhất
Xử thử

23/8/1998 · còn 7 ngày

Nên · Kiêng (tổng hợp)

Nên
  • · Khởi sự nhỏ
  • · Xuất hành
  • · Gặp gỡ
  • · Cầu tài nhẹ
Kiêng
  • · Động thổ lớn
  • · Phá dỡ
  • · Kiện tụng
  • · An táng
  • · Thần Thanh Long (hoàng đạo cổ) — khí ngày thuận hơn cho khởi sự.
  • · Trùng khớp bảng hoàng đạo theo chi ngày (VN v1).

Ngày tốt theo mục đích

Ngày tốt

Kết quả mang tính tham khảo văn hóa, không phải tư vấn pháp lý / tâm linh chuyên nghiệp.

5 bước xem ngày tốt (cơ bản)

  1. Tránh kỵ lịch Việt nếu có (Tam nương, Nguyệt kỵ, Thọ tử…) và các việc điểm thấp trong panel “Nên hoãn”.
  2. Đối chiếu tuổi chủ sự với chi ngày (xung thì cẩn; hợp thì dễ đi cùng — không tuyệt đối).
  3. Cân trực & 28 tú: trực/tú cát hỗ trợ; hung thì hoãn hoặc chọn việc nhẹ.
  4. Hoàng / hắc theo chithần cổ chỉ là hai lớp tham chiếu — không thay điểm việc cụ thể.
  5. Chọn giờ hoàng đạo khi đã chốt ngày; việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô, tăng chuẩn bị.

Mở công cụ tìm ngày tốt theo mục đích → · Đọc thêm về hoàng–hắc đạo →

Hỏi đáp lịch âm 16/08/1998

Tham khảo nhanh — không thay tư vấn chuyên môn.

Lịch âm ngày 16/08/1998 là ngày gì?

Ngày 16/08/1998 ứng âm 25/6 âm, can chi ngày Ất Mùi. Trang này tổng hợp dương–âm, trực/thần/tú, giờ hoàng đạo và điểm việc tham khảo trên AmLichVietnam.vn.

Ngày Ất Mùi có nên làm việc lớn không?

Theo heuristic điểm việc trên site, hướng tương đối thuận có thể gồm Cưới hỏi, Khai trương. Vẫn cần đối chiếu tuổi chủ sự và hoàn cảnh thực tế — không phải cam kết may rủi.

Giờ hoàng đạo dùng thế nào?

Dân gian thường khởi sự trong canh hoàng đạo sau khi đã chốt ngày. Việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô và tăng chuẩn bị. Không thay tư vấn chuyên môn.

Liên kết hữu ích

Tham chiếu cấu trúc lịch cổ VN–Hoa: thập nhị trực (建除), thần hoàng–hắc (黄道黑道十二神), nhị thập bát tú, nạp âm, lục hợp/tam hợp/lục xung, tiết khí xấp xỉ, cùng bảng kỵ VN (Tam nương·Nguyệt kỵ) và giờ hoàng đạo theo chi. AmLichVietnam.vn Day Analysis v2 — tham khảo văn hóa, không thay tư vấn chuyên môn.