Lịch âm chi tiết · ICT · v2.0.0

Lịch âm ngày 14/05/1995

Can chi ngày Ất Tỵ · chi Tỵ · Rằm

Dương lịch
14
Tháng 5
1995
Âm lịch
15
Tháng 4
1995
Ngày
Ất Tỵ
Tháng
Tân Tỵ
Năm
Ất Hợi

Rằm

Trực Kiến ()Thanh LongPhú Đăng Hỏa · Hỏa
Giờ hoàng đạoƯu tiên khởi sự trong các canh này
6 canh
  • Thủy23:00–01:00
  • DầnMộc03:00–05:00
  • TỵHỏa09:00–11:00
  • NgọHỏa11:00–13:00
  • DậuKim17:00–19:00
  • TuấtThổ19:00–21:00
Hướng xuất hành

NênĐông, Bắc, Tây Nam

TránhTây, Đông Nam

Tham khảo văn hóa lịch Việt — không thay thế tư vấn chuyên môn.

Tóm tắt — ngày 14/05/1995

Ngày 14/05/1995 (14/05/1995) ứng âm lịch 15/4 âm, can chi ngày Ất Tỵ, tháng Tân Tỵ, năm Ất Hợi. Đây là ngày mang dấu hiệu hắc đạo theo chi; thập nhị trực và 28 tú trên trang chỉ mang tính tham khảo văn hóa. Ghi nhận dịp/lễ: Rằm. Chưa có việc nào điểm cao nổi bật — nên chọn việc nhẹ hoặc tra thêm theo tuổi. Nên cân nhắc hoãn hoặc giảm quy mô: Cưới hỏi, Khai trương. Kết hợp xem giờ hoàng đạo bên dưới và công cụ Ngày tốt / Hợp tuổi khi chốt việc quan trọng.

Ngày Ất Tỵ (âm 15/4/1995) — Trực Kiến (建), thần Thanh Long (hoàng đạo cổ), tú Cơ (cát), nạp âm Phú Đăng Hỏa. Chi ngày xếp hắc đạo theo bảng chi ngày (phổ biến VN). Gợi ý nhanh theo trực: nghiêng về “Khởi sự nhỏ”; cẩn “Động thổ lớn”. Việc quan trọng nên ưu tiên các canh hoàng đạo. Trực Kiến mở đầu tháng — khí mới lập. Cổ thư dùng cho khởi sự vừa phải; tránh động thổ lớn và phá dỡ. Tú Cơ mang khí gió–mở. Hợp đi lại và khai mở; vẫn cần giờ hoàng và tránh kỵ VN. Đây là tham khảo văn hóa lịch cổ — luôn điều kiện hóa theo việc cụ thể và tuổi chủ sự, không tuyệt đối hóa một nhãn tốt/xấu.

Việc nên làm · nên hoãn

Lọc ngày tốt theo việc →

Điểm dưới đây tổng hợp lịch Việt + lớp trực/tú (engine good-days) — dùng để ưu tiên, không phải lệnh cấm tuyệt đối. Việc lớn vẫn nên xem tuổi chủ sự và giờ hoàng đạo.

Nên cân nhắc (điểm cao)

Không có việc nào ≥ 60 điểm — ngày trung tính hoặc nhiều kỵ; ưu tiên việc nhẹ và canh hoàng.

Nên hoãn / cẩn (điểm thấp)
  • Cưới hỏi0/100

    Ngày Hắc đạo — không khuyến nghị cho mục đích này

  • Khai trương0/100

    Ngày Hắc đạo — không khuyến nghị cho mục đích này

  • Động thổ0/100

    Ngày Hắc đạo — không khuyến nghị cho mục đích này

  • Mua nhà0/100

    Ngày Hắc đạo — không khuyến nghị cho mục đích này

Thập nhị trực · Kiến

()Trung

Trực Kiến mở đầu tháng — khí mới lập. Cổ thư dùng cho khởi sự vừa phải; tránh động thổ lớn và phá dỡ.

Chi tháng âm: Tỵ · Ngày chi trùng chi tháng = Trực Kiến (建除)

Nên (宜)
  • · Khởi sự nhỏ
  • · Xuất hành
  • · Gặp gỡ
  • · Cầu tài nhẹ
Kiêng (忌)
  • · Động thổ lớn
  • · Phá dỡ
  • · Kiện tụng
  • · An táng

Thần hoàng–hắc · Thanh Long

Hoàng đạo cổ

Thần Thanh Long — khí sinh phát, chủ cát. Almanac cổ xếp vào hoàng đạo, ưa khởi sự và cầu tài.

Phân biệt với “hoàng/hắc theo chi ngày” (VN v1) ở hero — hai lớp độc lập.

Giờ hoàng đạoƯu tiên khởi sự quan trọng trong các canh này.
6 canh
  • Thủy23:00–01:00
  • DầnMộc03:00–05:00
  • TỵHỏa09:00–11:00
  • NgọHỏa11:00–13:00
  • DậuKim17:00–19:00
  • TuấtThổ19:00–21:00
Giờ hắc đạoViệc thường được; tránh chốt đại sự nếu chủ động được giờ.
6 canh
  • SửuThổ01:00–03:00
  • MãoMộc05:00–07:00
  • ThìnThổ07:00–09:00
  • MùiThổ13:00–15:00
  • ThânKim15:00–17:00
  • HợiThủy21:00–23:00
Nhị thập bát tú
()

Tượng Giao

Cát

Tú Cơ mang khí gió–mở. Hợp đi lại và khai mở; vẫn cần giờ hoàng và tránh kỵ VN.

Ngũ hành can–chi

Can Ất: Mộc

Chi Tỵ: Hỏa

Nạp âm (纳音)
Phú Đăng Hỏa

Trụ Ất Tỵ · hành Hỏa

— nên & kiêng

Tú Cơ mang khí gió–mở. Hợp đi lại và khai mở; vẫn cần giờ hoàng và tránh kỵ VN.

Nên (theo tú)
  • · Xuất hành
  • · Khai trương, mở mang
  • · Quảng bá
Kiêng (theo tú)
  • · Ngồi yên bỏ lỡ cơ hội đã chín

Tú chỉ là một lớp; luôn đối chiếu trực, giờ hoàng và điểm việc ở trên.

Tuổi xung · hợp (theo chi ngày)

Ngày Tỵ: tuổi Hợi xung; lục hợp Thân; tam hợp Sửu·Dậu. Người mang chi Hợi xung với chi ngày — khi làm việc lớn (cưới, ký kết, động thổ) nên thận trọng hơn hoặc chọn giờ/canh thuận. Chi lục hợp / tam hợp là nhóm “dễ đi cùng” mang tính tham khảo can chi học.

Xung (cẩn)
Hợi
Lục hợp
Thân
Tam hợp
SửuDậu

Tiết khí

Tiết đang hiệu lực (xấp xỉ)
Lập hạ (立夏)
Tiết gần nhất
Tiểu mãn

21/5/1995 · còn 7 ngày

Nên · Kiêng (tổng hợp)

Nên
  • · Khởi sự nhỏ
  • · Xuất hành
  • · Gặp gỡ
  • · Cầu tài nhẹ
  • · Cầu an · Tế tự (rằm)
Kiêng
  • · Động thổ lớn
  • · Phá dỡ
  • · Kiện tụng
  • · An táng
  • · Thần Thanh Long (hoàng đạo cổ) — khí ngày thuận hơn cho khởi sự.
  • · Thần cổ hoàng đạo nhưng chi ngày không thuộc hoàng VN v1 — ưu tiên mục đích cụ thể.
  • · Tú Cơ được almanac phổ thông xếp khí thuận.

Ngày tốt theo mục đích

Ngày tốt

Kết quả mang tính tham khảo văn hóa, không phải tư vấn pháp lý / tâm linh chuyên nghiệp.

5 bước xem ngày tốt (cơ bản)

  1. Tránh kỵ lịch Việt nếu có (Tam nương, Nguyệt kỵ, Thọ tử…) và các việc điểm thấp trong panel “Nên hoãn”.
  2. Đối chiếu tuổi chủ sự với chi ngày (xung thì cẩn; hợp thì dễ đi cùng — không tuyệt đối).
  3. Cân trực & 28 tú: trực/tú cát hỗ trợ; hung thì hoãn hoặc chọn việc nhẹ.
  4. Hoàng / hắc theo chithần cổ chỉ là hai lớp tham chiếu — không thay điểm việc cụ thể.
  5. Chọn giờ hoàng đạo khi đã chốt ngày; việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô, tăng chuẩn bị.

Mở công cụ tìm ngày tốt theo mục đích → · Đọc thêm về hoàng–hắc đạo →

Hỏi đáp lịch âm 14/05/1995

Tham khảo nhanh — không thay tư vấn chuyên môn.

Lịch âm ngày 14/05/1995 là ngày gì?

Ngày 14/05/1995 ứng âm 15/4 âm, can chi ngày Ất Tỵ. Trang này tổng hợp dương–âm, trực/thần/tú, giờ hoàng đạo và điểm việc tham khảo trên AmLichVietnam.vn.

Ngày Ất Tỵ có nên làm việc lớn không?

Nên xem bảng điểm việc và giờ hoàng đạo trên trang; ưu tiên việc khớp điểm cao và tránh kỵ lịch Việt nếu có. Chỉ mang tính tham khảo văn hóa.

Giờ hoàng đạo dùng thế nào?

Dân gian thường khởi sự trong canh hoàng đạo sau khi đã chốt ngày. Việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô và tăng chuẩn bị. Không thay tư vấn chuyên môn.

Việc nào nên cân nhắc hoãn ngày 14/05/1995?

Các việc điểm thấp hơn trên trang (vd. Cưới hỏi, Khai trương) nên hoãn hoặc làm nhẹ. Đây là gợi ý thuật toán + lịch truyền thống, không phải cấm tuyệt đối.

Liên kết hữu ích

Tham chiếu cấu trúc lịch cổ VN–Hoa: thập nhị trực (建除), thần hoàng–hắc (黄道黑道十二神), nhị thập bát tú, nạp âm, lục hợp/tam hợp/lục xung, tiết khí xấp xỉ, cùng bảng kỵ VN (Tam nương·Nguyệt kỵ) và giờ hoàng đạo theo chi. AmLichVietnam.vn Day Analysis v2 — tham khảo văn hóa, không thay tư vấn chuyên môn.