Lịch âm chi tiết · ICT · v2.0.0

Lịch âm ngày 28/06/1994

Can chi ngày Ất Dậu · chi Dậu

Dương lịch
28
Tháng 6
1994
Âm lịch
20
Tháng 5
1994
Ngày
Ất Dậu
Tháng
Canh Ngọ
Năm
Giáp Tuất
Trực Bình ()Chu TướcQuỷTuyền Trung Thủy · Thủy
Giờ hoàng đạoƯu tiên khởi sự trong các canh này
6 canh
  • Thủy23:00–01:00
  • DầnMộc03:00–05:00
  • MãoMộc05:00–07:00
  • NgọHỏa11:00–13:00
  • MùiThổ13:00–15:00
  • DậuKim17:00–19:00
Hướng xuất hành

NênĐông Nam, Tây Bắc, Nam

TránhĐông Bắc, Tây Nam

Tham khảo văn hóa lịch Việt — không thay thế tư vấn chuyên môn.

Tóm tắt — ngày 28/06/1994

Ngày 28/06/1994 (28/06/1994) ứng âm lịch 20/5 âm, can chi ngày Ất Dậu, tháng Canh Ngọ, năm Giáp Tuất. Đây là ngày mang dấu hiệu hắc đạo theo chi; thập nhị trực và 28 tú trên trang chỉ mang tính tham khảo văn hóa. Chưa có việc nào điểm cao nổi bật — nên chọn việc nhẹ hoặc tra thêm theo tuổi. Kết hợp xem giờ hoàng đạo bên dưới và công cụ Ngày tốt / Hợp tuổi khi chốt việc quan trọng.

Ngày Ất Dậu (âm 20/5/1994) — Trực Bình (平), thần Chu Tước (hắc đạo cổ), tú Quỷ (hung), nạp âm Tuyền Trung Thủy. Chi ngày xếp ngày bình theo bảng chi ngày (phổ biến VN). Gợi ý nhanh theo trực: nghiêng về “Việc thường”; cẩn “Khởi công trọng đại”. Việc quan trọng nên ưu tiên các canh hoàng đạo. Trực Bình — êm ả, trung hòa. Hợp việc thường nhật, sửa sang; không phải ngày đại cát cũng không đại hung. Tú Quỷ u–tĩnh. Nhiều lịch kiêng hôn và khai trương; hợp ngày nghỉ–tĩnh. Đây là tham khảo văn hóa lịch cổ — luôn điều kiện hóa theo việc cụ thể và tuổi chủ sự, không tuyệt đối hóa một nhãn tốt/xấu.

Việc nên làm · nên hoãn

Lọc ngày tốt theo việc →

Điểm dưới đây tổng hợp lịch Việt + lớp trực/tú (engine good-days) — dùng để ưu tiên, không phải lệnh cấm tuyệt đối. Việc lớn vẫn nên xem tuổi chủ sự và giờ hoàng đạo.

Nên cân nhắc (điểm cao)

Không có việc nào ≥ 60 điểm — ngày trung tính hoặc nhiều kỵ; ưu tiên việc nhẹ và canh hoàng.

Nên hoãn / cẩn (điểm thấp)
  • Cưới hỏi50/100

    Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)

  • Khai trương50/100

    Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)

  • Động thổ50/100

    Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)

  • Xuất hành50/100

    Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)

Thập nhị trực · Bình

()Trung

Trực Bình — êm ả, trung hòa. Hợp việc thường nhật, sửa sang; không phải ngày đại cát cũng không đại hung.

Chi tháng âm: Ngọ · Ngày chi trùng chi tháng = Trực Kiến (建除)

Nên (宜)
  • · Việc thường
  • · Sửa sang
  • · Gặp gỡ
  • · Ký kết nhẹ
Kiêng (忌)
  • · Khởi công trọng đại
  • · Xuất quân

Thần hoàng–hắc · Chu Tước

Hắc đạo cổ

Thần Chu Tước — khẩu thiệt, thị phi. Hắc đạo; tránh tranh cãi, ký kết khi nóng vội.

Phân biệt với “hoàng/hắc theo chi ngày” (VN v1) ở hero — hai lớp độc lập.

Giờ hoàng đạoƯu tiên khởi sự quan trọng trong các canh này.
6 canh
  • Thủy23:00–01:00
  • DầnMộc03:00–05:00
  • MãoMộc05:00–07:00
  • NgọHỏa11:00–13:00
  • MùiThổ13:00–15:00
  • DậuKim17:00–19:00
Giờ hắc đạoViệc thường được; tránh chốt đại sự nếu chủ động được giờ.
6 canh
  • SửuThổ01:00–03:00
  • ThìnThổ07:00–09:00
  • TỵHỏa09:00–11:00
  • ThânKim15:00–17:00
  • TuấtThổ19:00–21:00
  • HợiThủy21:00–23:00
Nhị thập bát tú
Quỷ ()

Tượng Dieu

Hung

Tú Quỷ u–tĩnh. Nhiều lịch kiêng hôn và khai trương; hợp ngày nghỉ–tĩnh.

Ngũ hành can–chi

Can Ất: Mộc

Chi Dậu: Kim

Nạp âm (纳音)
Tuyền Trung Thủy

Trụ Ất Dậu · hành Thủy

Quỷ — nên & kiêng

Tú Quỷ u–tĩnh. Nhiều lịch kiêng hôn và khai trương; hợp ngày nghỉ–tĩnh.

Nên (theo tú)
  • · Tĩnh, cúng giản dị, nghỉ ngơi
Kiêng (theo tú)
  • · Cưới hỏi
  • · Khai trương
  • · Việc vui ồn

Tú chỉ là một lớp; luôn đối chiếu trực, giờ hoàng và điểm việc ở trên.

Tuổi xung · hợp (theo chi ngày)

Ngày Dậu: tuổi Mão xung; lục hợp Thìn; tam hợp Sửu·Tỵ. Người mang chi Mão xung với chi ngày — khi làm việc lớn (cưới, ký kết, động thổ) nên thận trọng hơn hoặc chọn giờ/canh thuận. Chi lục hợp / tam hợp là nhóm “dễ đi cùng” mang tính tham khảo can chi học.

Xung (cẩn)
Mão
Lục hợp
Thìn
Tam hợp
SửuTỵ

Tiết khí

Tiết đang hiệu lực (xấp xỉ)
Hạ chí (夏至)
Tiết gần nhất
Hạ chí

21/6/1994 · đã qua 7 ngày

Nên · Kiêng (tổng hợp)

Nên
  • · Việc thường
  • · Sửa sang
  • · Gặp gỡ
  • · Ký kết nhẹ
Kiêng
  • · Khởi công trọng đại
  • · Xuất quân
  • · Việc trọng đại không cấp bách
  • · Việc đại sự (tú Quỷ)
  • · Thần Chu Tước (hắc đạo cổ) — nên thận trọng việc trọng đại.
  • · Tú Quỷ — nhiều bản lịch xếp thận trọng.

Ngày tốt theo mục đích

Ngày tốt

Kết quả mang tính tham khảo văn hóa, không phải tư vấn pháp lý / tâm linh chuyên nghiệp.

5 bước xem ngày tốt (cơ bản)

  1. Tránh kỵ lịch Việt nếu có (Tam nương, Nguyệt kỵ, Thọ tử…) và các việc điểm thấp trong panel “Nên hoãn”.
  2. Đối chiếu tuổi chủ sự với chi ngày (xung thì cẩn; hợp thì dễ đi cùng — không tuyệt đối).
  3. Cân trực & 28 tú: trực/tú cát hỗ trợ; hung thì hoãn hoặc chọn việc nhẹ.
  4. Hoàng / hắc theo chithần cổ chỉ là hai lớp tham chiếu — không thay điểm việc cụ thể.
  5. Chọn giờ hoàng đạo khi đã chốt ngày; việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô, tăng chuẩn bị.

Mở công cụ tìm ngày tốt theo mục đích → · Đọc thêm về hoàng–hắc đạo →

Hỏi đáp lịch âm 28/06/1994

Tham khảo nhanh — không thay tư vấn chuyên môn.

Lịch âm ngày 28/06/1994 là ngày gì?

Ngày 28/06/1994 ứng âm 20/5 âm, can chi ngày Ất Dậu. Trang này tổng hợp dương–âm, trực/thần/tú, giờ hoàng đạo và điểm việc tham khảo trên AmLichVietnam.vn.

Ngày Ất Dậu có nên làm việc lớn không?

Nên xem bảng điểm việc và giờ hoàng đạo trên trang; ưu tiên việc khớp điểm cao và tránh kỵ lịch Việt nếu có. Chỉ mang tính tham khảo văn hóa.

Giờ hoàng đạo dùng thế nào?

Dân gian thường khởi sự trong canh hoàng đạo sau khi đã chốt ngày. Việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô và tăng chuẩn bị. Không thay tư vấn chuyên môn.

Liên kết hữu ích

Tham chiếu cấu trúc lịch cổ VN–Hoa: thập nhị trực (建除), thần hoàng–hắc (黄道黑道十二神), nhị thập bát tú, nạp âm, lục hợp/tam hợp/lục xung, tiết khí xấp xỉ, cùng bảng kỵ VN (Tam nương·Nguyệt kỵ) và giờ hoàng đạo theo chi. AmLichVietnam.vn Day Analysis v2 — tham khảo văn hóa, không thay tư vấn chuyên môn.