Lịch âm chi tiết · ICT · v2.0.0
Lịch âm ngày 20/03/1994
Can chi ngày Ất Tỵ · chi Tỵ
- 23:00–01:00
- 03:00–05:00
- 09:00–11:00
- 11:00–13:00
- 17:00–19:00
- 19:00–21:00
NênĐông, Bắc, Tây Nam
TránhTây, Đông Nam
Tham khảo văn hóa lịch Việt — không thay thế tư vấn chuyên môn.
Tóm tắt — ngày 20/03/1994
Ngày 20/03/1994 (20/03/1994) ứng âm lịch 9/2 âm, can chi ngày Ất Tỵ, tháng Đinh Mão, năm Giáp Tuất. Đây là ngày mang dấu hiệu hắc đạo theo chi; thập nhị trực và 28 tú trên trang chỉ mang tính tham khảo văn hóa. Chưa có việc nào điểm cao nổi bật — nên chọn việc nhẹ hoặc tra thêm theo tuổi. Nên cân nhắc hoãn hoặc giảm quy mô: Cưới hỏi, Khai trương. Kết hợp xem giờ hoàng đạo bên dưới và công cụ Ngày tốt / Hợp tuổi khi chốt việc quan trọng.
Ngày Ất Tỵ (âm 9/2/1994) — Trực Mãn (滿), thần Thiên Hình (hắc đạo cổ), tú Cơ (cát), nạp âm Phú Đăng Hỏa. Chi ngày xếp hắc đạo theo bảng chi ngày (phổ biến VN). Gợi ý nhanh theo trực: nghiêng về “Tế tự”; cẩn “Kiện tụng”. Việc quan trọng nên ưu tiên các canh hoàng đạo. Trực Mãn — đầy đủ, viên mãn. Tốt cầu phúc, tế tự; tránh kiện tụng và chữa răng (truyền thống). Tú Cơ mang khí gió–mở. Hợp đi lại và khai mở; vẫn cần giờ hoàng và tránh kỵ VN. Đây là tham khảo văn hóa lịch cổ — luôn điều kiện hóa theo việc cụ thể và tuổi chủ sự, không tuyệt đối hóa một nhãn tốt/xấu.
Việc nên làm · nên hoãn
Lọc ngày tốt theo việc →Điểm dưới đây tổng hợp lịch Việt + lớp trực/tú (engine good-days) — dùng để ưu tiên, không phải lệnh cấm tuyệt đối. Việc lớn vẫn nên xem tuổi chủ sự và giờ hoàng đạo.
Không có việc nào ≥ 60 điểm — ngày trung tính hoặc nhiều kỵ; ưu tiên việc nhẹ và canh hoàng.
- Cưới hỏi0/100
Ngày Hắc đạo — không khuyến nghị cho mục đích này
- Khai trương0/100
Ngày Hắc đạo — không khuyến nghị cho mục đích này
- Động thổ0/100
Ngày Hắc đạo — không khuyến nghị cho mục đích này
- Mua nhà0/100
Ngày Hắc đạo — không khuyến nghị cho mục đích này
Thập nhị trực · Mãn
(滿)TrungTrực Mãn — đầy đủ, viên mãn. Tốt cầu phúc, tế tự; tránh kiện tụng và chữa răng (truyền thống).
Chi tháng âm: Mão · Ngày chi trùng chi tháng = Trực Kiến (建除)
- · Tế tự
- · Cầu phúc
- · Nhập học
- · Giao dịch nhỏ
- · Kiện tụng
- · Chữa răng
- · Phá dỡ
Thần hoàng–hắc · Thiên Hình
Hắc đạo cổThần Thiên Hình — hình phạt, cứng. Hắc đạo; nên thận trọng kiện tụng và việc pháp lý.
Phân biệt với “hoàng/hắc theo chi ngày” (VN v1) ở hero — hai lớp độc lập.
- 23:00–01:00
- 03:00–05:00
- 09:00–11:00
- 11:00–13:00
- 17:00–19:00
- 19:00–21:00
- 01:00–03:00
- 05:00–07:00
- 07:00–09:00
- 13:00–15:00
- 15:00–17:00
- 21:00–23:00
Tượng Giao
CátTú Cơ mang khí gió–mở. Hợp đi lại và khai mở; vẫn cần giờ hoàng và tránh kỵ VN.
Can Ất: Mộc
Chi Tỵ: Hỏa
Trụ Ất Tỵ · hành Hỏa
Tú Cơ — nên & kiêng
Tú Cơ mang khí gió–mở. Hợp đi lại và khai mở; vẫn cần giờ hoàng và tránh kỵ VN.
- · Xuất hành
- · Khai trương, mở mang
- · Quảng bá
- · Ngồi yên bỏ lỡ cơ hội đã chín
Tú chỉ là một lớp; luôn đối chiếu trực, giờ hoàng và điểm việc ở trên.
Tuổi xung · hợp (theo chi ngày)
Ngày Tỵ: tuổi Hợi xung; lục hợp Thân; tam hợp Sửu·Dậu. Người mang chi Hợi xung với chi ngày — khi làm việc lớn (cưới, ký kết, động thổ) nên thận trọng hơn hoặc chọn giờ/canh thuận. Chi lục hợp / tam hợp là nhóm “dễ đi cùng” mang tính tham khảo can chi học.
Tiết khí
21/3/1994 · còn 1 ngày
Nên · Kiêng (tổng hợp)
- · Tế tự
- · Cầu phúc
- · Nhập học
- · Giao dịch nhỏ
- · Kiện tụng
- · Chữa răng
- · Phá dỡ
- · Việc trọng đại không cấp bách
- · Thần Thiên Hình (hắc đạo cổ) — nên thận trọng việc trọng đại.
- · Tú Cơ được almanac phổ thông xếp khí thuận.
Ngày tốt theo mục đích
Ngày tốt →- Xuất hành45/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- -15 · Ngày Hắc đạo (điểm trừ)
- +10 · Ngày thuận xuất hành (kèm giờ hoàng đạo)
- Cầu an35/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- -15 · Ngày Hắc đạo (điểm trừ)
- Cưới hỏi0/100
- -100 · Ngày Hắc đạo — không khuyến nghị cho mục đích này
- Khai trương0/100
- -100 · Ngày Hắc đạo — không khuyến nghị cho mục đích này
- Động thổ0/100
- -100 · Ngày Hắc đạo — không khuyến nghị cho mục đích này
- Mua nhà0/100
- -100 · Ngày Hắc đạo — không khuyến nghị cho mục đích này
- Nhập trạch0/100
- -100 · Ngày Hắc đạo — không khuyến nghị cho mục đích này
Kết quả mang tính tham khảo văn hóa, không phải tư vấn pháp lý / tâm linh chuyên nghiệp.
5 bước xem ngày tốt (cơ bản)
- Tránh kỵ lịch Việt nếu có (Tam nương, Nguyệt kỵ, Thọ tử…) và các việc điểm thấp trong panel “Nên hoãn”.
- Đối chiếu tuổi chủ sự với chi ngày (xung thì cẩn; hợp thì dễ đi cùng — không tuyệt đối).
- Cân trực & 28 tú: trực/tú cát hỗ trợ; hung thì hoãn hoặc chọn việc nhẹ.
- Hoàng / hắc theo chi và thần cổ chỉ là hai lớp tham chiếu — không thay điểm việc cụ thể.
- Chọn giờ hoàng đạo khi đã chốt ngày; việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô, tăng chuẩn bị.
Mở công cụ tìm ngày tốt theo mục đích → · Đọc thêm về hoàng–hắc đạo →
Hỏi đáp lịch âm 20/03/1994
Tham khảo nhanh — không thay tư vấn chuyên môn.
Lịch âm ngày 20/03/1994 là ngày gì?
Ngày 20/03/1994 ứng âm 9/2 âm, can chi ngày Ất Tỵ. Trang này tổng hợp dương–âm, trực/thần/tú, giờ hoàng đạo và điểm việc tham khảo trên AmLichVietnam.vn.
Ngày Ất Tỵ có nên làm việc lớn không?
Nên xem bảng điểm việc và giờ hoàng đạo trên trang; ưu tiên việc khớp điểm cao và tránh kỵ lịch Việt nếu có. Chỉ mang tính tham khảo văn hóa.
Giờ hoàng đạo dùng thế nào?
Dân gian thường khởi sự trong canh hoàng đạo sau khi đã chốt ngày. Việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô và tăng chuẩn bị. Không thay tư vấn chuyên môn.
Việc nào nên cân nhắc hoãn ngày 20/03/1994?
Các việc điểm thấp hơn trên trang (vd. Cưới hỏi, Khai trương) nên hoãn hoặc làm nhẹ. Đây là gợi ý thuật toán + lịch truyền thống, không phải cấm tuyệt đối.
Liên kết hữu ích
Tham chiếu cấu trúc lịch cổ VN–Hoa: thập nhị trực (建除), thần hoàng–hắc (黄道黑道十二神), nhị thập bát tú, nạp âm, lục hợp/tam hợp/lục xung, tiết khí xấp xỉ, cùng bảng kỵ VN (Tam nương·Nguyệt kỵ) và giờ hoàng đạo theo chi. AmLichVietnam.vn Day Analysis v2 — tham khảo văn hóa, không thay tư vấn chuyên môn.