Lịch âm chi tiết · ICT · v2.0.0
Lịch âm ngày 09/08/1985
Can chi ngày Canh Thìn · chi Thìn
- 01:00–03:00
- 07:00–09:00
- 09:00–11:00
- 15:00–17:00
- 17:00–19:00
- 21:00–23:00
NênĐông Bắc, Tây Nam, Tây
TránhĐông, Nam
Tham khảo văn hóa lịch Việt — không thay thế tư vấn chuyên môn.
Tóm tắt — ngày 09/08/1985
Ngày 09/08/1985 (09/08/1985) ứng âm lịch 23/6 âm, can chi ngày Canh Thìn, tháng Quý Mùi, năm Ất Sửu. Đây là ngày mang dấu hiệu hoàng đạo theo chi; thập nhị trực và 28 tú trên trang chỉ mang tính tham khảo văn hóa. Theo điểm việc trên site, các hướng tương đối thuận gồm: Cầu an. Nên cân nhắc hoãn hoặc giảm quy mô: Cưới hỏi, Khai trương. Kết hợp xem giờ hoàng đạo bên dưới và công cụ Ngày tốt / Hợp tuổi khi chốt việc quan trọng.
Ngày Canh Thìn (âm 23/6/1985) — Trực Thu (收), thần Huyền Vũ (hắc đạo cổ), tú Trương (cát), nạp âm Bạch Lạp Kim. Chi ngày xếp hoàng đạo theo bảng chi ngày (phổ biến VN). Lịch Việt còn dấu kỵ: Nguyệt kỵ, thổ kỵ — nên tránh đại sự nếu có thể chọn ngày khác. Gợi ý nhanh theo trực: nghiêng về “Thu nợ”; cẩn “Kiện tụng”. Việc quan trọng nên ưu tiên các canh hoàng đạo. Trực Thu — thu hoạch, quy tụ. Thuận thu nợ, mua bán, nhập kho; kém hợp khởi kiện. Tú Trương mở–căng. Ưa khai mở; kết hợp giờ hoàng. Đây là tham khảo văn hóa lịch cổ — luôn điều kiện hóa theo việc cụ thể và tuổi chủ sự, không tuyệt đối hóa một nhãn tốt/xấu.
Việc nên làm · nên hoãn
Lọc ngày tốt theo việc →Điểm dưới đây tổng hợp lịch Việt + lớp trực/tú (engine good-days) — dùng để ưu tiên, không phải lệnh cấm tuyệt đối. Việc lớn vẫn nên xem tuổi chủ sự và giờ hoàng đạo.
- Cầu an70/100
Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- Cưới hỏi0/100
Ngày Nguyệt kỵ — không khuyến nghị
- Khai trương0/100
Ngày Nguyệt kỵ — không khuyến nghị
- Động thổ0/100
Ngày Nguyệt kỵ — không khuyến nghị
- Xuất hành0/100
Ngày Nguyệt kỵ — không khuyến nghị
Kỵ lịch Việt hôm nay: Nguyệt kỵ · Thọ tử / thổ kỵ. Dân gian thường tránh đại sự trong các mốc này.
Thập nhị trực · Thu
(收)CátTrực Thu — thu hoạch, quy tụ. Thuận thu nợ, mua bán, nhập kho; kém hợp khởi kiện.
Chi tháng âm: Mùi · Ngày chi trùng chi tháng = Trực Kiến (建除)
- · Thu nợ
- · Mua bán
- · Nhập kho
- · Gieo trồng
- · Kiện tụng
- · Xuất hành vội
Thần hoàng–hắc · Huyền Vũ
Hắc đạo cổThần Huyền Vũ — trộm cắp, ám muội (cổ luận). Hắc đạo; thận trọng tài sản và giao dịch mơ hồ.
Phân biệt với “hoàng/hắc theo chi ngày” (VN v1) ở hero — hai lớp độc lập.
- 01:00–03:00
- 07:00–09:00
- 09:00–11:00
- 15:00–17:00
- 17:00–19:00
- 21:00–23:00
- 23:00–01:00
- 03:00–05:00
- 05:00–07:00
- 11:00–13:00
- 13:00–15:00
- 19:00–21:00
Tượng Dieu
CátTú Trương mở–căng. Ưa khai mở; kết hợp giờ hoàng.
Can Canh: Kim
Chi Thìn: Thổ
Trụ Canh Thìn · hành Kim
Tú Trương — nên & kiêng
Tú Trương mở–căng. Ưa khai mở; kết hợp giờ hoàng.
- · Khai trương
- · Xuất hành
- · Mở mang quan hệ
- · Thu mình bỏ lỡ cơ hội đã chốt
Tú chỉ là một lớp; luôn đối chiếu trực, giờ hoàng và điểm việc ở trên.
Tuổi xung · hợp (theo chi ngày)
Ngày Thìn: tuổi Tuất xung; lục hợp Dậu; tam hợp Tý·Thân. Người mang chi Tuất xung với chi ngày — khi làm việc lớn (cưới, ký kết, động thổ) nên thận trọng hơn hoặc chọn giờ/canh thuận. Chi lục hợp / tam hợp là nhóm “dễ đi cùng” mang tính tham khảo can chi học.
Tiết khí
8/8/1985 · đã qua 1 ngày
Nên · Kiêng (tổng hợp)
- · Thu nợ
- · Mua bán
- · Nhập kho
- · Gieo trồng
- · Kiện tụng
- · Xuất hành vội
- · Việc trọng đại không cấp bách
- · Khởi sự lớn (Nguyệt kỵ)
- · Động thổ (Thọ tử / thổ kỵ)
- · Thần Huyền Vũ (hắc đạo cổ) — nên thận trọng việc trọng đại.
- · Chi ngày thuộc hoàng đạo VN v1 nhưng thần cổ là hắc — nên đọc cả hai lớp.
- · Ngày Nguyệt kỵ (5·14·23 âm) — không khuyến nghị việc trọng.
- · Tú Trương được almanac phổ thông xếp khí thuận.
- · Trực Thu thuộc nhóm cát — hợp thành sự.
Ngày tốt theo mục đích
Ngày tốt →- Cầu an70/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- +20 · Ngày Hoàng đạo
- Cưới hỏi0/100
- -100 · Ngày Nguyệt kỵ — không khuyến nghị
- Khai trương0/100
- -100 · Ngày Nguyệt kỵ — không khuyến nghị
- Động thổ0/100
- -100 · Ngày Nguyệt kỵ — không khuyến nghị
- -100 · Ngày thổ kỵ — tránh động thổ
- Xuất hành0/100
- -100 · Ngày Nguyệt kỵ — không khuyến nghị
- Mua nhà0/100
- -100 · Ngày Nguyệt kỵ — không khuyến nghị
- Nhập trạch0/100
- -100 · Ngày Nguyệt kỵ — không khuyến nghị
Kết quả mang tính tham khảo văn hóa, không phải tư vấn pháp lý / tâm linh chuyên nghiệp.
5 bước xem ngày tốt (cơ bản)
- Tránh kỵ lịch Việt nếu có (Tam nương, Nguyệt kỵ, Thọ tử…) và các việc điểm thấp trong panel “Nên hoãn”.
- Đối chiếu tuổi chủ sự với chi ngày (xung thì cẩn; hợp thì dễ đi cùng — không tuyệt đối).
- Cân trực & 28 tú: trực/tú cát hỗ trợ; hung thì hoãn hoặc chọn việc nhẹ.
- Hoàng / hắc theo chi và thần cổ chỉ là hai lớp tham chiếu — không thay điểm việc cụ thể.
- Chọn giờ hoàng đạo khi đã chốt ngày; việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô, tăng chuẩn bị.
Mở công cụ tìm ngày tốt theo mục đích → · Đọc thêm về hoàng–hắc đạo →
Hỏi đáp lịch âm 09/08/1985
Tham khảo nhanh — không thay tư vấn chuyên môn.
Lịch âm ngày 09/08/1985 là ngày gì?
Ngày 09/08/1985 ứng âm 23/6 âm, can chi ngày Canh Thìn. Trang này tổng hợp dương–âm, trực/thần/tú, giờ hoàng đạo và điểm việc tham khảo trên AmLichVietnam.vn.
Ngày Canh Thìn có nên làm việc lớn không?
Theo heuristic điểm việc trên site, hướng tương đối thuận có thể gồm Cầu an. Vẫn cần đối chiếu tuổi chủ sự và hoàn cảnh thực tế — không phải cam kết may rủi.
Giờ hoàng đạo dùng thế nào?
Dân gian thường khởi sự trong canh hoàng đạo sau khi đã chốt ngày. Việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô và tăng chuẩn bị. Không thay tư vấn chuyên môn.
Việc nào nên cân nhắc hoãn ngày 09/08/1985?
Các việc điểm thấp hơn trên trang (vd. Cưới hỏi, Khai trương) nên hoãn hoặc làm nhẹ. Đây là gợi ý thuật toán + lịch truyền thống, không phải cấm tuyệt đối.
Liên kết hữu ích
Tham chiếu cấu trúc lịch cổ VN–Hoa: thập nhị trực (建除), thần hoàng–hắc (黄道黑道十二神), nhị thập bát tú, nạp âm, lục hợp/tam hợp/lục xung, tiết khí xấp xỉ, cùng bảng kỵ VN (Tam nương·Nguyệt kỵ) và giờ hoàng đạo theo chi. AmLichVietnam.vn Day Analysis v2 — tham khảo văn hóa, không thay tư vấn chuyên môn.