Lịch âm chi tiết · ICT · v2.0.0

Lịch âm ngày 15/06/1981

Can chi ngày Giáp Tý · chi Tý

Dương lịch
15
Tháng 6
1981
Âm lịch
14
Tháng 5
1981
Ngày
Giáp Tý
Tháng
Giáp Ngọ
Năm
Tân Dậu
Trực Phá ()Bạch HổTỉnhHải Trung Kim · Kim
Giờ hoàng đạoƯu tiên khởi sự trong các canh này
6 canh
  • Thủy23:00–01:00
  • SửuThổ01:00–03:00
  • MãoMộc05:00–07:00
  • NgọHỏa11:00–13:00
  • ThânKim15:00–17:00
  • DậuKim17:00–19:00
Hướng xuất hành

NênĐông Bắc, Tây Nam, Đông Nam

TránhĐông, Tây

Tham khảo văn hóa lịch Việt — không thay thế tư vấn chuyên môn.

Tóm tắt — ngày 15/06/1981

Ngày 15/06/1981 (15/06/1981) ứng âm lịch 14/5 âm, can chi ngày Giáp Tý, tháng Giáp Ngọ, năm Tân Dậu. Đây là ngày mang dấu hiệu hắc đạo theo chi; thập nhị trực và 28 tú trên trang chỉ mang tính tham khảo văn hóa. Chưa có việc nào điểm cao nổi bật — nên chọn việc nhẹ hoặc tra thêm theo tuổi. Nên cân nhắc hoãn hoặc giảm quy mô: Cưới hỏi, Khai trương. Kết hợp xem giờ hoàng đạo bên dưới và công cụ Ngày tốt / Hợp tuổi khi chốt việc quan trọng.

Ngày Giáp Tý (âm 14/5/1981) — Trực Phá (破), thần Bạch Hổ (hắc đạo cổ), tú Tỉnh (cát), nạp âm Hải Trung Kim. Chi ngày xếp ngày bình theo bảng chi ngày (phổ biến VN). Lịch Việt còn dấu kỵ: Nguyệt kỵ, thổ kỵ — nên tránh đại sự nếu có thể chọn ngày khác. Gợi ý nhanh theo trực: nghiêng về “Phá dỡ”; cẩn “Cưới hỏi”. Việc quan trọng nên ưu tiên các canh hoàng đạo. Trực Phá — phá vỡ, tan rã. Nên tránh việc trọng đại; có thể dùng để phá dỡ, thanh lý. Tú Tỉnh sinh khí–nước. Ưa tu bổ và duy trì nguồn sống. Đây là tham khảo văn hóa lịch cổ — luôn điều kiện hóa theo việc cụ thể và tuổi chủ sự, không tuyệt đối hóa một nhãn tốt/xấu.

Việc nên làm · nên hoãn

Lọc ngày tốt theo việc →

Điểm dưới đây tổng hợp lịch Việt + lớp trực/tú (engine good-days) — dùng để ưu tiên, không phải lệnh cấm tuyệt đối. Việc lớn vẫn nên xem tuổi chủ sự và giờ hoàng đạo.

Nên cân nhắc (điểm cao)

Không có việc nào ≥ 60 điểm — ngày trung tính hoặc nhiều kỵ; ưu tiên việc nhẹ và canh hoàng.

Nên hoãn / cẩn (điểm thấp)
  • Cưới hỏi0/100

    Ngày Nguyệt kỵ — không khuyến nghị

  • Khai trương0/100

    Ngày Nguyệt kỵ — không khuyến nghị

  • Động thổ0/100

    Ngày Nguyệt kỵ — không khuyến nghị

  • Xuất hành0/100

    Ngày Nguyệt kỵ — không khuyến nghị

Kỵ lịch Việt hôm nay: Nguyệt kỵ · Thọ tử / thổ kỵ. Dân gian thường tránh đại sự trong các mốc này.

Thập nhị trực · Phá

()Hung

Trực Phá — phá vỡ, tan rã. Nên tránh việc trọng đại; có thể dùng để phá dỡ, thanh lý.

Chi tháng âm: Ngọ · Ngày chi trùng chi tháng = Trực Kiến (建除)

Nên (宜)
  • · Phá dỡ
  • · Thanh lý
  • · Giải tán việc cũ
Kiêng (忌)
  • · Cưới hỏi
  • · Khai trương
  • · Động thổ
  • · Nhập trạch
  • · Ký kết lớn

Thần hoàng–hắc · Bạch Hổ

Hắc đạo cổ

Thần Bạch Hổ — sát khí, máu me. Hắc đạo; tránh động thổ lớn, phẫu thuật không cấp và việc hung.

Phân biệt với “hoàng/hắc theo chi ngày” (VN v1) ở hero — hai lớp độc lập.

Giờ hoàng đạoƯu tiên khởi sự quan trọng trong các canh này.
6 canh
  • Thủy23:00–01:00
  • SửuThổ01:00–03:00
  • MãoMộc05:00–07:00
  • NgọHỏa11:00–13:00
  • ThânKim15:00–17:00
  • DậuKim17:00–19:00
Giờ hắc đạoViệc thường được; tránh chốt đại sự nếu chủ động được giờ.
6 canh
  • DầnMộc03:00–05:00
  • ThìnThổ07:00–09:00
  • TỵHỏa09:00–11:00
  • MùiThổ13:00–15:00
  • TuấtThổ19:00–21:00
  • HợiThủy21:00–23:00
Nhị thập bát tú
Tỉnh ()

Tượng Dieu

Cát

Tú Tỉnh sinh khí–nước. Ưa tu bổ và duy trì nguồn sống.

Ngũ hành can–chi

Can Giáp: Mộc

Chi : Thủy

Nạp âm (纳音)
Hải Trung Kim

Trụ Giáp Tý · hành Kim

Tỉnh — nên & kiêng

Tú Tỉnh sinh khí–nước. Ưa tu bổ và duy trì nguồn sống.

Nên (theo tú)
  • · Tu tạo
  • · Sửa hệ nước (hợp pháp)
  • · Việc sinh hoạt
Kiêng (theo tú)
  • · Làm cạn kiệt nguồn lực

Tú chỉ là một lớp; luôn đối chiếu trực, giờ hoàng và điểm việc ở trên.

Tuổi xung · hợp (theo chi ngày)

Ngày Tý: tuổi Ngọ xung; lục hợp Sửu; tam hợp Thìn·Thân. Người mang chi Ngọ xung với chi ngày — khi làm việc lớn (cưới, ký kết, động thổ) nên thận trọng hơn hoặc chọn giờ/canh thuận. Chi lục hợp / tam hợp là nhóm “dễ đi cùng” mang tính tham khảo can chi học.

Xung (cẩn)
Ngọ
Lục hợp
Sửu
Tam hợp
ThìnThân

Tiết khí

Tiết đang hiệu lực (xấp xỉ)
Mang chủng (芒種)
Tiết gần nhất
Hạ chí

21/6/1981 · còn 6 ngày

Nên · Kiêng (tổng hợp)

Nên
  • · Phá dỡ
  • · Thanh lý
  • · Giải tán việc cũ
Kiêng
  • · Cưới hỏi
  • · Khai trương
  • · Động thổ
  • · Nhập trạch
  • · Ký kết lớn
  • · Việc trọng đại không cấp bách
  • · Khởi sự lớn (Nguyệt kỵ)
  • · Động thổ (Thọ tử / thổ kỵ)
  • · Thần Bạch Hổ (hắc đạo cổ) — nên thận trọng việc trọng đại.
  • · Ngày Nguyệt kỵ (5·14·23 âm) — không khuyến nghị việc trọng.
  • · Tú Tỉnh được almanac phổ thông xếp khí thuận.
  • · Trực Phá thuộc nhóm hung — ưu tiên việc “phá / thu / tịnh”.

Ngày tốt theo mục đích

Ngày tốt

Kết quả mang tính tham khảo văn hóa, không phải tư vấn pháp lý / tâm linh chuyên nghiệp.

5 bước xem ngày tốt (cơ bản)

  1. Tránh kỵ lịch Việt nếu có (Tam nương, Nguyệt kỵ, Thọ tử…) và các việc điểm thấp trong panel “Nên hoãn”.
  2. Đối chiếu tuổi chủ sự với chi ngày (xung thì cẩn; hợp thì dễ đi cùng — không tuyệt đối).
  3. Cân trực & 28 tú: trực/tú cát hỗ trợ; hung thì hoãn hoặc chọn việc nhẹ.
  4. Hoàng / hắc theo chithần cổ chỉ là hai lớp tham chiếu — không thay điểm việc cụ thể.
  5. Chọn giờ hoàng đạo khi đã chốt ngày; việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô, tăng chuẩn bị.

Mở công cụ tìm ngày tốt theo mục đích → · Đọc thêm về hoàng–hắc đạo →

Hỏi đáp lịch âm 15/06/1981

Tham khảo nhanh — không thay tư vấn chuyên môn.

Lịch âm ngày 15/06/1981 là ngày gì?

Ngày 15/06/1981 ứng âm 14/5 âm, can chi ngày Giáp Tý. Trang này tổng hợp dương–âm, trực/thần/tú, giờ hoàng đạo và điểm việc tham khảo trên AmLichVietnam.vn.

Ngày Giáp Tý có nên làm việc lớn không?

Nên xem bảng điểm việc và giờ hoàng đạo trên trang; ưu tiên việc khớp điểm cao và tránh kỵ lịch Việt nếu có. Chỉ mang tính tham khảo văn hóa.

Giờ hoàng đạo dùng thế nào?

Dân gian thường khởi sự trong canh hoàng đạo sau khi đã chốt ngày. Việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô và tăng chuẩn bị. Không thay tư vấn chuyên môn.

Việc nào nên cân nhắc hoãn ngày 15/06/1981?

Các việc điểm thấp hơn trên trang (vd. Cưới hỏi, Khai trương) nên hoãn hoặc làm nhẹ. Đây là gợi ý thuật toán + lịch truyền thống, không phải cấm tuyệt đối.

Liên kết hữu ích

Tham chiếu cấu trúc lịch cổ VN–Hoa: thập nhị trực (建除), thần hoàng–hắc (黄道黑道十二神), nhị thập bát tú, nạp âm, lục hợp/tam hợp/lục xung, tiết khí xấp xỉ, cùng bảng kỵ VN (Tam nương·Nguyệt kỵ) và giờ hoàng đạo theo chi. AmLichVietnam.vn Day Analysis v2 — tham khảo văn hóa, không thay tư vấn chuyên môn.