Lịch âm chi tiết · ICT · v2.0.0

Lịch âm ngày 05/08/1979

Can chi ngày Giáp Thìn · chi Thìn

Dương lịch
5
Tháng 8
1979
Âm lịch
13
Tháng 6 (nhuận)
1979
Ngày
Giáp Thìn
Tháng
Tân Mùi
Năm
Kỷ Mùi
Trực Thu ()Huyền VũBíchPhú Đăng Hỏa · Hỏa
Giờ hoàng đạoƯu tiên khởi sự trong các canh này
6 canh
  • SửuThổ01:00–03:00
  • ThìnThổ07:00–09:00
  • TỵHỏa09:00–11:00
  • ThânKim15:00–17:00
  • DậuKim17:00–19:00
  • HợiThủy21:00–23:00
Hướng xuất hành

NênĐông Bắc, Tây Nam, Tây

TránhĐông, Nam

Tham khảo văn hóa lịch Việt — không thay thế tư vấn chuyên môn.

Tóm tắt — ngày 05/08/1979

Ngày 05/08/1979 (05/08/1979) ứng âm lịch 13/6 nhuận âm, can chi ngày Giáp Thìn, tháng Tân Mùi, năm Kỷ Mùi. Đây là ngày mang dấu hiệu hoàng đạo theo chi; thập nhị trực và 28 tú trên trang chỉ mang tính tham khảo văn hóa. Theo điểm việc trên site, các hướng tương đối thuận gồm: Cầu an. Nên cân nhắc hoãn hoặc giảm quy mô: Cưới hỏi, Khai trương. Kết hợp xem giờ hoàng đạo bên dưới và công cụ Ngày tốt / Hợp tuổi khi chốt việc quan trọng.

Ngày Giáp Thìn (âm 13/6 nhuận/1979) — Trực Thu (收), thần Huyền Vũ (hắc đạo cổ), tú Bích (cát), nạp âm Phú Đăng Hỏa. Chi ngày xếp hoàng đạo theo bảng chi ngày (phổ biến VN). Lịch Việt còn dấu kỵ: Tam nương — nên tránh đại sự nếu có thể chọn ngày khác. Gợi ý nhanh theo trực: nghiêng về “Thu nợ”; cẩn “Kiện tụng”. Việc quan trọng nên ưu tiên các canh hoàng đạo. Trực Thu — thu hoạch, quy tụ. Thuận thu nợ, mua bán, nhập kho; kém hợp khởi kiện. Tú Bích gắn học–vách. Hợp văn phòng, học tập, danh tiếng nghề chữ. Đây là tham khảo văn hóa lịch cổ — luôn điều kiện hóa theo việc cụ thể và tuổi chủ sự, không tuyệt đối hóa một nhãn tốt/xấu.

Việc nên làm · nên hoãn

Lọc ngày tốt theo việc →

Điểm dưới đây tổng hợp lịch Việt + lớp trực/tú (engine good-days) — dùng để ưu tiên, không phải lệnh cấm tuyệt đối. Việc lớn vẫn nên xem tuổi chủ sự và giờ hoàng đạo.

Nên cân nhắc (điểm cao)
  • Cầu an60/100

    Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)

Nên hoãn / cẩn (điểm thấp)
  • Cưới hỏi0/100

    Ngày Tam nương — nên tránh cho việc trọng đại

  • Khai trương0/100

    Ngày Tam nương — nên tránh cho việc trọng đại

  • Động thổ0/100

    Ngày Tam nương — nên tránh cho việc trọng đại

  • Xuất hành0/100

    Ngày Tam nương — nên tránh cho việc trọng đại

Kỵ lịch Việt hôm nay: Tam nương. Dân gian thường tránh đại sự trong các mốc này.

Thập nhị trực · Thu

()Cát

Trực Thu — thu hoạch, quy tụ. Thuận thu nợ, mua bán, nhập kho; kém hợp khởi kiện.

Chi tháng âm: Mùi · Ngày chi trùng chi tháng = Trực Kiến (建除)

Nên (宜)
  • · Thu nợ
  • · Mua bán
  • · Nhập kho
  • · Gieo trồng
Kiêng (忌)
  • · Kiện tụng
  • · Xuất hành vội

Thần hoàng–hắc · Huyền Vũ

Hắc đạo cổ

Thần Huyền Vũ — trộm cắp, ám muội (cổ luận). Hắc đạo; thận trọng tài sản và giao dịch mơ hồ.

Phân biệt với “hoàng/hắc theo chi ngày” (VN v1) ở hero — hai lớp độc lập.

Giờ hoàng đạoƯu tiên khởi sự quan trọng trong các canh này.
6 canh
  • SửuThổ01:00–03:00
  • ThìnThổ07:00–09:00
  • TỵHỏa09:00–11:00
  • ThânKim15:00–17:00
  • DậuKim17:00–19:00
  • HợiThủy21:00–23:00
Giờ hắc đạoViệc thường được; tránh chốt đại sự nếu chủ động được giờ.
6 canh
  • Thủy23:00–01:00
  • DầnMộc03:00–05:00
  • MãoMộc05:00–07:00
  • NgọHỏa11:00–13:00
  • MùiThổ13:00–15:00
  • TuấtThổ19:00–21:00
Nhị thập bát tú
Bích ()

Tượng Quy

Cát

Tú Bích gắn học–vách. Hợp văn phòng, học tập, danh tiếng nghề chữ.

Ngũ hành can–chi

Can Giáp: Mộc

Chi Thìn: Thổ

Nạp âm (纳音)
Phú Đăng Hỏa

Trụ Giáp Thìn · hành Hỏa

Bích — nên & kiêng

Tú Bích gắn học–vách. Hợp văn phòng, học tập, danh tiếng nghề chữ.

Nên (theo tú)
  • · Học hành, khai bút
  • · Cầu danh văn
  • · Ký kết học thuật
Kiêng (theo tú)
  • · Bỏ bê việc chữ nghĩa quan trọng

Tú chỉ là một lớp; luôn đối chiếu trực, giờ hoàng và điểm việc ở trên.

Tuổi xung · hợp (theo chi ngày)

Ngày Thìn: tuổi Tuất xung; lục hợp Dậu; tam hợp Tý·Thân. Người mang chi Tuất xung với chi ngày — khi làm việc lớn (cưới, ký kết, động thổ) nên thận trọng hơn hoặc chọn giờ/canh thuận. Chi lục hợp / tam hợp là nhóm “dễ đi cùng” mang tính tham khảo can chi học.

Xung (cẩn)
Tuất
Lục hợp
Dậu
Tam hợp
Thân

Tiết khí

Tiết đang hiệu lực (xấp xỉ)
Đại thử (大暑)
Tiết gần nhất
Lập thu

8/8/1979 · còn 3 ngày

Nên · Kiêng (tổng hợp)

Nên
  • · Thu nợ
  • · Mua bán
  • · Nhập kho
  • · Gieo trồng
Kiêng
  • · Kiện tụng
  • · Xuất hành vội
  • · Việc trọng đại không cấp bách
  • · Việc trọng đại (Tam nương)
  • · Thần Huyền Vũ (hắc đạo cổ) — nên thận trọng việc trọng đại.
  • · Chi ngày thuộc hoàng đạo VN v1 nhưng thần cổ là hắc — nên đọc cả hai lớp.
  • · Ngày Tam nương (âm lịch 3·7·13·18·22·27) — lịch VN thường khuyên tránh việc lớn.
  • · Tú Bích được almanac phổ thông xếp khí thuận.
  • · Trực Thu thuộc nhóm cát — hợp thành sự.

Ngày tốt theo mục đích

Ngày tốt

Kết quả mang tính tham khảo văn hóa, không phải tư vấn pháp lý / tâm linh chuyên nghiệp.

5 bước xem ngày tốt (cơ bản)

  1. Tránh kỵ lịch Việt nếu có (Tam nương, Nguyệt kỵ, Thọ tử…) và các việc điểm thấp trong panel “Nên hoãn”.
  2. Đối chiếu tuổi chủ sự với chi ngày (xung thì cẩn; hợp thì dễ đi cùng — không tuyệt đối).
  3. Cân trực & 28 tú: trực/tú cát hỗ trợ; hung thì hoãn hoặc chọn việc nhẹ.
  4. Hoàng / hắc theo chithần cổ chỉ là hai lớp tham chiếu — không thay điểm việc cụ thể.
  5. Chọn giờ hoàng đạo khi đã chốt ngày; việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô, tăng chuẩn bị.

Mở công cụ tìm ngày tốt theo mục đích → · Đọc thêm về hoàng–hắc đạo →

Hỏi đáp lịch âm 05/08/1979

Tham khảo nhanh — không thay tư vấn chuyên môn.

Lịch âm ngày 05/08/1979 là ngày gì?

Ngày 05/08/1979 ứng âm 13/6 nhuận âm, can chi ngày Giáp Thìn. Trang này tổng hợp dương–âm, trực/thần/tú, giờ hoàng đạo và điểm việc tham khảo trên AmLichVietnam.vn.

Ngày Giáp Thìn có nên làm việc lớn không?

Theo heuristic điểm việc trên site, hướng tương đối thuận có thể gồm Cầu an. Vẫn cần đối chiếu tuổi chủ sự và hoàn cảnh thực tế — không phải cam kết may rủi.

Giờ hoàng đạo dùng thế nào?

Dân gian thường khởi sự trong canh hoàng đạo sau khi đã chốt ngày. Việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô và tăng chuẩn bị. Không thay tư vấn chuyên môn.

Việc nào nên cân nhắc hoãn ngày 05/08/1979?

Các việc điểm thấp hơn trên trang (vd. Cưới hỏi, Khai trương) nên hoãn hoặc làm nhẹ. Đây là gợi ý thuật toán + lịch truyền thống, không phải cấm tuyệt đối.

Liên kết hữu ích

Tham chiếu cấu trúc lịch cổ VN–Hoa: thập nhị trực (建除), thần hoàng–hắc (黄道黑道十二神), nhị thập bát tú, nạp âm, lục hợp/tam hợp/lục xung, tiết khí xấp xỉ, cùng bảng kỵ VN (Tam nương·Nguyệt kỵ) và giờ hoàng đạo theo chi. AmLichVietnam.vn Day Analysis v2 — tham khảo văn hóa, không thay tư vấn chuyên môn.