Lịch âm chi tiết · ICT · v2.0.0
Lịch âm ngày 03/09/1976
Can chi ngày Mậu Ngọ · chi Ngọ
- 23:00–01:00
- 01:00–03:00
- 05:00–07:00
- 11:00–13:00
- 15:00–17:00
- 17:00–19:00
NênĐông Bắc, Tây Nam, Đông Nam
TránhĐông, Tây
Tham khảo văn hóa lịch Việt — không thay thế tư vấn chuyên môn.
Tóm tắt — ngày 03/09/1976
Ngày 03/09/1976 (03/09/1976) ứng âm lịch 10/8 âm, can chi ngày Mậu Ngọ, tháng Đinh Dậu, năm Bính Thìn. Đây là ngày mang dấu hiệu hắc đạo theo chi; thập nhị trực và 28 tú trên trang chỉ mang tính tham khảo văn hóa. Theo điểm việc trên site, các hướng tương đối thuận gồm: Cưới hỏi, Xuất hành. Kết hợp xem giờ hoàng đạo bên dưới và công cụ Ngày tốt / Hợp tuổi khi chốt việc quan trọng.
Ngày Mậu Ngọ (âm 10/8/1976) — Trực Thu (收), thần Huyền Vũ (hắc đạo cổ), tú Nguy (hung), nạp âm Thiên Thượng Hỏa. Chi ngày xếp ngày bình theo bảng chi ngày (phổ biến VN). Gợi ý nhanh theo trực: nghiêng về “Thu nợ”; cẩn “Kiện tụng”. Việc quan trọng nên ưu tiên các canh hoàng đạo. Trực Thu — thu hoạch, quy tụ. Thuận thu nợ, mua bán, nhập kho; kém hợp khởi kiện. Tú Nguy nhắc rủi ro. Ưu tiên an toàn; hoãn việc nguy nếu không bắt buộc. Đây là tham khảo văn hóa lịch cổ — luôn điều kiện hóa theo việc cụ thể và tuổi chủ sự, không tuyệt đối hóa một nhãn tốt/xấu.
Việc nên làm · nên hoãn
Lọc ngày tốt theo việc →Điểm dưới đây tổng hợp lịch Việt + lớp trực/tú (engine good-days) — dùng để ưu tiên, không phải lệnh cấm tuyệt đối. Việc lớn vẫn nên xem tuổi chủ sự và giờ hoàng đạo.
- Khai trương50/100
Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- Động thổ50/100
Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- Mua nhà50/100
Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- Nhập trạch50/100
Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
Thập nhị trực · Thu
(收)CátTrực Thu — thu hoạch, quy tụ. Thuận thu nợ, mua bán, nhập kho; kém hợp khởi kiện.
Chi tháng âm: Dậu · Ngày chi trùng chi tháng = Trực Kiến (建除)
- · Thu nợ
- · Mua bán
- · Nhập kho
- · Gieo trồng
- · Kiện tụng
- · Xuất hành vội
Thần hoàng–hắc · Huyền Vũ
Hắc đạo cổThần Huyền Vũ — trộm cắp, ám muội (cổ luận). Hắc đạo; thận trọng tài sản và giao dịch mơ hồ.
Phân biệt với “hoàng/hắc theo chi ngày” (VN v1) ở hero — hai lớp độc lập.
- 23:00–01:00
- 01:00–03:00
- 05:00–07:00
- 11:00–13:00
- 15:00–17:00
- 17:00–19:00
- 03:00–05:00
- 07:00–09:00
- 09:00–11:00
- 13:00–15:00
- 19:00–21:00
- 21:00–23:00
Tượng Quy
HungTú Nguy nhắc rủi ro. Ưu tiên an toàn; hoãn việc nguy nếu không bắt buộc.
Can Mậu: Thổ
Chi Ngọ: Hỏa
Trụ Mậu Ngọ · hành Hỏa
Tú Nguy — nên & kiêng
Tú Nguy nhắc rủi ro. Ưu tiên an toàn; hoãn việc nguy nếu không bắt buộc.
- · Thận trọng, bảo hiểm, kiểm tra an toàn
- · Xuất hành xa mạo hiểm
- · Xây cao, việc nguy hiểm
Tú chỉ là một lớp; luôn đối chiếu trực, giờ hoàng và điểm việc ở trên.
Tuổi xung · hợp (theo chi ngày)
Ngày Ngọ: tuổi Tý xung; lục hợp Mùi; tam hợp Dần·Tuất. Người mang chi Tý xung với chi ngày — khi làm việc lớn (cưới, ký kết, động thổ) nên thận trọng hơn hoặc chọn giờ/canh thuận. Chi lục hợp / tam hợp là nhóm “dễ đi cùng” mang tính tham khảo can chi học.
Tiết khí
8/9/1976 · còn 5 ngày
Nên · Kiêng (tổng hợp)
- · Thu nợ
- · Mua bán
- · Nhập kho
- · Gieo trồng
- · Kiện tụng
- · Xuất hành vội
- · Việc trọng đại không cấp bách
- · Việc đại sự (tú Nguy)
- · Thần Huyền Vũ (hắc đạo cổ) — nên thận trọng việc trọng đại.
- · Tú Nguy — nhiều bản lịch xếp thận trọng.
- · Trực Thu thuộc nhóm cát — hợp thành sự.
Ngày tốt theo mục đích
Ngày tốt →- Cưới hỏi60/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- +10 · Ngày có địa chi/hỷ thần phù hợp cưới hỏi (tham khảo)
- Xuất hành60/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- +10 · Ngày thuận xuất hành (kèm giờ hoàng đạo)
- Khai trương50/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- Động thổ50/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- Mua nhà50/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- Nhập trạch50/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- Cầu an50/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
Kết quả mang tính tham khảo văn hóa, không phải tư vấn pháp lý / tâm linh chuyên nghiệp.
5 bước xem ngày tốt (cơ bản)
- Tránh kỵ lịch Việt nếu có (Tam nương, Nguyệt kỵ, Thọ tử…) và các việc điểm thấp trong panel “Nên hoãn”.
- Đối chiếu tuổi chủ sự với chi ngày (xung thì cẩn; hợp thì dễ đi cùng — không tuyệt đối).
- Cân trực & 28 tú: trực/tú cát hỗ trợ; hung thì hoãn hoặc chọn việc nhẹ.
- Hoàng / hắc theo chi và thần cổ chỉ là hai lớp tham chiếu — không thay điểm việc cụ thể.
- Chọn giờ hoàng đạo khi đã chốt ngày; việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô, tăng chuẩn bị.
Mở công cụ tìm ngày tốt theo mục đích → · Đọc thêm về hoàng–hắc đạo →
Hỏi đáp lịch âm 03/09/1976
Tham khảo nhanh — không thay tư vấn chuyên môn.
Lịch âm ngày 03/09/1976 là ngày gì?
Ngày 03/09/1976 ứng âm 10/8 âm, can chi ngày Mậu Ngọ. Trang này tổng hợp dương–âm, trực/thần/tú, giờ hoàng đạo và điểm việc tham khảo trên AmLichVietnam.vn.
Ngày Mậu Ngọ có nên làm việc lớn không?
Theo heuristic điểm việc trên site, hướng tương đối thuận có thể gồm Cưới hỏi, Xuất hành. Vẫn cần đối chiếu tuổi chủ sự và hoàn cảnh thực tế — không phải cam kết may rủi.
Giờ hoàng đạo dùng thế nào?
Dân gian thường khởi sự trong canh hoàng đạo sau khi đã chốt ngày. Việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô và tăng chuẩn bị. Không thay tư vấn chuyên môn.
Liên kết hữu ích
Tham chiếu cấu trúc lịch cổ VN–Hoa: thập nhị trực (建除), thần hoàng–hắc (黄道黑道十二神), nhị thập bát tú, nạp âm, lục hợp/tam hợp/lục xung, tiết khí xấp xỉ, cùng bảng kỵ VN (Tam nương·Nguyệt kỵ) và giờ hoàng đạo theo chi. AmLichVietnam.vn Day Analysis v2 — tham khảo văn hóa, không thay tư vấn chuyên môn.