Lịch âm chi tiết · ICT · v2.0.0
Lịch âm ngày 13/10/1975
Can chi ngày Nhâm Thìn · chi Thìn
- 01:00–03:00
- 07:00–09:00
- 09:00–11:00
- 15:00–17:00
- 17:00–19:00
- 21:00–23:00
NênĐông Bắc, Tây Nam, Tây
TránhĐông, Nam
Tham khảo văn hóa lịch Việt — không thay thế tư vấn chuyên môn.
Tóm tắt — ngày 13/10/1975
Ngày 13/10/1975 (13/10/1975) ứng âm lịch 9/9 âm, can chi ngày Nhâm Thìn, tháng Bính Tuất, năm Ất Mão. Đây là ngày mang dấu hiệu hoàng đạo theo chi; thập nhị trực và 28 tú trên trang chỉ mang tính tham khảo văn hóa. Theo điểm việc trên site, các hướng tương đối thuận gồm: Cưới hỏi, Động thổ, Xuất hành. Kết hợp xem giờ hoàng đạo bên dưới và công cụ Ngày tốt / Hợp tuổi khi chốt việc quan trọng.
Ngày Nhâm Thìn (âm 9/9/1975) — Trực Phá (破), thần Bạch Hổ (hắc đạo cổ), tú Tỉnh (cát), nạp âm Trường Lưu Thủy. Chi ngày xếp hoàng đạo theo bảng chi ngày (phổ biến VN). Gợi ý nhanh theo trực: nghiêng về “Phá dỡ”; cẩn “Cưới hỏi”. Việc quan trọng nên ưu tiên các canh hoàng đạo. Trực Phá — phá vỡ, tan rã. Nên tránh việc trọng đại; có thể dùng để phá dỡ, thanh lý. Tú Tỉnh sinh khí–nước. Ưa tu bổ và duy trì nguồn sống. Đây là tham khảo văn hóa lịch cổ — luôn điều kiện hóa theo việc cụ thể và tuổi chủ sự, không tuyệt đối hóa một nhãn tốt/xấu.
Việc nên làm · nên hoãn
Lọc ngày tốt theo việc →Điểm dưới đây tổng hợp lịch Việt + lớp trực/tú (engine good-days) — dùng để ưu tiên, không phải lệnh cấm tuyệt đối. Việc lớn vẫn nên xem tuổi chủ sự và giờ hoàng đạo.
Không có việc điểm rất thấp trong danh mục — vẫn xem kỵ VN và tuổi xung bên dưới.
Thập nhị trực · Phá
(破)HungTrực Phá — phá vỡ, tan rã. Nên tránh việc trọng đại; có thể dùng để phá dỡ, thanh lý.
Chi tháng âm: Tuất · Ngày chi trùng chi tháng = Trực Kiến (建除)
- · Phá dỡ
- · Thanh lý
- · Giải tán việc cũ
- · Cưới hỏi
- · Khai trương
- · Động thổ
- · Nhập trạch
- · Ký kết lớn
Thần hoàng–hắc · Bạch Hổ
Hắc đạo cổThần Bạch Hổ — sát khí, máu me. Hắc đạo; tránh động thổ lớn, phẫu thuật không cấp và việc hung.
Phân biệt với “hoàng/hắc theo chi ngày” (VN v1) ở hero — hai lớp độc lập.
- 01:00–03:00
- 07:00–09:00
- 09:00–11:00
- 15:00–17:00
- 17:00–19:00
- 21:00–23:00
- 23:00–01:00
- 03:00–05:00
- 05:00–07:00
- 11:00–13:00
- 13:00–15:00
- 19:00–21:00
Tượng Dieu
CátTú Tỉnh sinh khí–nước. Ưa tu bổ và duy trì nguồn sống.
Can Nhâm: Thủy
Chi Thìn: Thổ
Trụ Nhâm Thìn · hành Thủy
Tú Tỉnh — nên & kiêng
Tú Tỉnh sinh khí–nước. Ưa tu bổ và duy trì nguồn sống.
- · Tu tạo
- · Sửa hệ nước (hợp pháp)
- · Việc sinh hoạt
- · Làm cạn kiệt nguồn lực
Tú chỉ là một lớp; luôn đối chiếu trực, giờ hoàng và điểm việc ở trên.
Tuổi xung · hợp (theo chi ngày)
Ngày Thìn: tuổi Tuất xung; lục hợp Dậu; tam hợp Tý·Thân. Người mang chi Tuất xung với chi ngày — khi làm việc lớn (cưới, ký kết, động thổ) nên thận trọng hơn hoặc chọn giờ/canh thuận. Chi lục hợp / tam hợp là nhóm “dễ đi cùng” mang tính tham khảo can chi học.
Tiết khí
8/10/1975 · đã qua 5 ngày
Nên · Kiêng (tổng hợp)
- · Phá dỡ
- · Thanh lý
- · Giải tán việc cũ
- · Cưới hỏi
- · Khai trương
- · Động thổ
- · Nhập trạch
- · Ký kết lớn
- · Việc trọng đại không cấp bách
- · Thần Bạch Hổ (hắc đạo cổ) — nên thận trọng việc trọng đại.
- · Chi ngày thuộc hoàng đạo VN v1 nhưng thần cổ là hắc — nên đọc cả hai lớp.
- · Tú Tỉnh được almanac phổ thông xếp khí thuận.
- · Trực Phá thuộc nhóm hung — ưu tiên việc “phá / thu / tịnh”.
Ngày tốt theo mục đích
Ngày tốt →- Cưới hỏi80/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- +20 · Ngày Hoàng đạo
- +10 · Ngày có địa chi/hỷ thần phù hợp cưới hỏi (tham khảo)
- Động thổ80/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- +20 · Ngày Hoàng đạo
- +10 · Tránh thổ kỵ; ưu tiên ngày lành động thổ
- Xuất hành80/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- +20 · Ngày Hoàng đạo
- +10 · Ngày thuận xuất hành (kèm giờ hoàng đạo)
- Mua nhà80/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- +20 · Ngày Hoàng đạo
- +10 · Ngày thuận mua nhà / giao dịch (tham khảo)
- Nhập trạch80/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- +20 · Ngày Hoàng đạo
- +10 · Ngày thuận nhập trạch (tham khảo)
- Khai trương70/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- +20 · Ngày Hoàng đạo
- Cầu an70/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- +20 · Ngày Hoàng đạo
Kết quả mang tính tham khảo văn hóa, không phải tư vấn pháp lý / tâm linh chuyên nghiệp.
5 bước xem ngày tốt (cơ bản)
- Tránh kỵ lịch Việt nếu có (Tam nương, Nguyệt kỵ, Thọ tử…) và các việc điểm thấp trong panel “Nên hoãn”.
- Đối chiếu tuổi chủ sự với chi ngày (xung thì cẩn; hợp thì dễ đi cùng — không tuyệt đối).
- Cân trực & 28 tú: trực/tú cát hỗ trợ; hung thì hoãn hoặc chọn việc nhẹ.
- Hoàng / hắc theo chi và thần cổ chỉ là hai lớp tham chiếu — không thay điểm việc cụ thể.
- Chọn giờ hoàng đạo khi đã chốt ngày; việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô, tăng chuẩn bị.
Mở công cụ tìm ngày tốt theo mục đích → · Đọc thêm về hoàng–hắc đạo →
Hỏi đáp lịch âm 13/10/1975
Tham khảo nhanh — không thay tư vấn chuyên môn.
Lịch âm ngày 13/10/1975 là ngày gì?
Ngày 13/10/1975 ứng âm 9/9 âm, can chi ngày Nhâm Thìn. Trang này tổng hợp dương–âm, trực/thần/tú, giờ hoàng đạo và điểm việc tham khảo trên AmLichVietnam.vn.
Ngày Nhâm Thìn có nên làm việc lớn không?
Theo heuristic điểm việc trên site, hướng tương đối thuận có thể gồm Cưới hỏi, Động thổ. Vẫn cần đối chiếu tuổi chủ sự và hoàn cảnh thực tế — không phải cam kết may rủi.
Giờ hoàng đạo dùng thế nào?
Dân gian thường khởi sự trong canh hoàng đạo sau khi đã chốt ngày. Việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô và tăng chuẩn bị. Không thay tư vấn chuyên môn.
Liên kết hữu ích
Tham chiếu cấu trúc lịch cổ VN–Hoa: thập nhị trực (建除), thần hoàng–hắc (黄道黑道十二神), nhị thập bát tú, nạp âm, lục hợp/tam hợp/lục xung, tiết khí xấp xỉ, cùng bảng kỵ VN (Tam nương·Nguyệt kỵ) và giờ hoàng đạo theo chi. AmLichVietnam.vn Day Analysis v2 — tham khảo văn hóa, không thay tư vấn chuyên môn.