Lịch âm chi tiết · ICT · v2.0.0

Lịch âm ngày 29/04/1973

Can chi ngày Ất Mùi · chi Mùi

Dương lịch
29
Tháng 4
1973
Âm lịch
27
Tháng 3
1973
Ngày
Ất Mùi
Tháng
Bính Thìn
Năm
Quý Sửu
Trực Bình ()Chu TướcSâmSa Trung Kim · Kim
Giờ hoàng đạoƯu tiên khởi sự trong các canh này
6 canh
  • DầnMộc03:00–05:00
  • MãoMộc05:00–07:00
  • TỵHỏa09:00–11:00
  • ThânKim15:00–17:00
  • TuấtThổ19:00–21:00
  • HợiThủy21:00–23:00
Hướng xuất hành

NênĐông, Đông Nam, Tây Bắc

TránhNam, Bắc

Tham khảo văn hóa lịch Việt — không thay thế tư vấn chuyên môn.

Tóm tắt — ngày 29/04/1973

Ngày 29/04/1973 (29/04/1973) ứng âm lịch 27/3 âm, can chi ngày Ất Mùi, tháng Bính Thìn, năm Quý Sửu. Đây là ngày mang dấu hiệu hoàng đạo theo chi; thập nhị trực và 28 tú trên trang chỉ mang tính tham khảo văn hóa. Theo điểm việc trên site, các hướng tương đối thuận gồm: Cầu an. Nên cân nhắc hoãn hoặc giảm quy mô: Cưới hỏi, Khai trương. Kết hợp xem giờ hoàng đạo bên dưới và công cụ Ngày tốt / Hợp tuổi khi chốt việc quan trọng.

Ngày Ất Mùi (âm 27/3/1973) — Trực Bình (平), thần Chu Tước (hắc đạo cổ), tú Sâm (trung), nạp âm Sa Trung Kim. Chi ngày xếp hoàng đạo theo bảng chi ngày (phổ biến VN). Lịch Việt còn dấu kỵ: Tam nương — nên tránh đại sự nếu có thể chọn ngày khác. Gợi ý nhanh theo trực: nghiêng về “Việc thường”; cẩn “Khởi công trọng đại”. Việc quan trọng nên ưu tiên các canh hoàng đạo. Trực Bình — êm ả, trung hòa. Hợp việc thường nhật, sửa sang; không phải ngày đại cát cũng không đại hung. Tú Sâm cổ gắn binh. Việc thường được; tuyệt đối giảm va chạm. Đây là tham khảo văn hóa lịch cổ — luôn điều kiện hóa theo việc cụ thể và tuổi chủ sự, không tuyệt đối hóa một nhãn tốt/xấu.

Việc nên làm · nên hoãn

Lọc ngày tốt theo việc →

Điểm dưới đây tổng hợp lịch Việt + lớp trực/tú (engine good-days) — dùng để ưu tiên, không phải lệnh cấm tuyệt đối. Việc lớn vẫn nên xem tuổi chủ sự và giờ hoàng đạo.

Nên cân nhắc (điểm cao)
  • Cầu an60/100

    Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)

Nên hoãn / cẩn (điểm thấp)
  • Cưới hỏi0/100

    Ngày Tam nương — nên tránh cho việc trọng đại

  • Khai trương0/100

    Ngày Tam nương — nên tránh cho việc trọng đại

  • Động thổ0/100

    Ngày Tam nương — nên tránh cho việc trọng đại

  • Xuất hành0/100

    Ngày Tam nương — nên tránh cho việc trọng đại

Kỵ lịch Việt hôm nay: Tam nương. Dân gian thường tránh đại sự trong các mốc này.

Thập nhị trực · Bình

()Trung

Trực Bình — êm ả, trung hòa. Hợp việc thường nhật, sửa sang; không phải ngày đại cát cũng không đại hung.

Chi tháng âm: Thìn · Ngày chi trùng chi tháng = Trực Kiến (建除)

Nên (宜)
  • · Việc thường
  • · Sửa sang
  • · Gặp gỡ
  • · Ký kết nhẹ
Kiêng (忌)
  • · Khởi công trọng đại
  • · Xuất quân

Thần hoàng–hắc · Chu Tước

Hắc đạo cổ

Thần Chu Tước — khẩu thiệt, thị phi. Hắc đạo; tránh tranh cãi, ký kết khi nóng vội.

Phân biệt với “hoàng/hắc theo chi ngày” (VN v1) ở hero — hai lớp độc lập.

Giờ hoàng đạoƯu tiên khởi sự quan trọng trong các canh này.
6 canh
  • DầnMộc03:00–05:00
  • MãoMộc05:00–07:00
  • TỵHỏa09:00–11:00
  • ThânKim15:00–17:00
  • TuấtThổ19:00–21:00
  • HợiThủy21:00–23:00
Giờ hắc đạoViệc thường được; tránh chốt đại sự nếu chủ động được giờ.
6 canh
  • Thủy23:00–01:00
  • SửuThổ01:00–03:00
  • ThìnThổ07:00–09:00
  • NgọHỏa11:00–13:00
  • MùiThổ13:00–15:00
  • DậuKim17:00–19:00
Nhị thập bát tú
Sâm ()

Tượng Halu

Trung

Tú Sâm cổ gắn binh. Việc thường được; tuyệt đối giảm va chạm.

Ngũ hành can–chi

Can Ất: Mộc

Chi Mùi: Thổ

Nạp âm (纳音)
Sa Trung Kim

Trụ Ất Mùi · hành Kim

Sâm — nên & kiêng

Tú Sâm cổ gắn binh. Việc thường được; tuyệt đối giảm va chạm.

Nên (theo tú)
  • · Việc thường, kỷ luật
  • · Rèn luyện
Kiêng (theo tú)
  • · Xung đột, vũ lực, tranh chấp

Tú chỉ là một lớp; luôn đối chiếu trực, giờ hoàng và điểm việc ở trên.

Tuổi xung · hợp (theo chi ngày)

Ngày Mùi: tuổi Sửu xung; lục hợp Ngọ; tam hợp Mão·Hợi. Người mang chi Sửu xung với chi ngày — khi làm việc lớn (cưới, ký kết, động thổ) nên thận trọng hơn hoặc chọn giờ/canh thuận. Chi lục hợp / tam hợp là nhóm “dễ đi cùng” mang tính tham khảo can chi học.

Xung (cẩn)
Sửu
Lục hợp
Ngọ
Tam hợp
MãoHợi

Tiết khí

Tiết đang hiệu lực (xấp xỉ)
Cốc vũ (穀雨)
Tiết gần nhất
Lập hạ

6/5/1973 · còn 7 ngày

Nên · Kiêng (tổng hợp)

Nên
  • · Việc thường
  • · Sửa sang
  • · Gặp gỡ
  • · Ký kết nhẹ
Kiêng
  • · Khởi công trọng đại
  • · Xuất quân
  • · Việc trọng đại không cấp bách
  • · Việc trọng đại (Tam nương)
  • · Thần Chu Tước (hắc đạo cổ) — nên thận trọng việc trọng đại.
  • · Chi ngày thuộc hoàng đạo VN v1 nhưng thần cổ là hắc — nên đọc cả hai lớp.
  • · Ngày Tam nương (âm lịch 3·7·13·18·22·27) — lịch VN thường khuyên tránh việc lớn.

Ngày tốt theo mục đích

Ngày tốt

Kết quả mang tính tham khảo văn hóa, không phải tư vấn pháp lý / tâm linh chuyên nghiệp.

5 bước xem ngày tốt (cơ bản)

  1. Tránh kỵ lịch Việt nếu có (Tam nương, Nguyệt kỵ, Thọ tử…) và các việc điểm thấp trong panel “Nên hoãn”.
  2. Đối chiếu tuổi chủ sự với chi ngày (xung thì cẩn; hợp thì dễ đi cùng — không tuyệt đối).
  3. Cân trực & 28 tú: trực/tú cát hỗ trợ; hung thì hoãn hoặc chọn việc nhẹ.
  4. Hoàng / hắc theo chithần cổ chỉ là hai lớp tham chiếu — không thay điểm việc cụ thể.
  5. Chọn giờ hoàng đạo khi đã chốt ngày; việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô, tăng chuẩn bị.

Mở công cụ tìm ngày tốt theo mục đích → · Đọc thêm về hoàng–hắc đạo →

Hỏi đáp lịch âm 29/04/1973

Tham khảo nhanh — không thay tư vấn chuyên môn.

Lịch âm ngày 29/04/1973 là ngày gì?

Ngày 29/04/1973 ứng âm 27/3 âm, can chi ngày Ất Mùi. Trang này tổng hợp dương–âm, trực/thần/tú, giờ hoàng đạo và điểm việc tham khảo trên AmLichVietnam.vn.

Ngày Ất Mùi có nên làm việc lớn không?

Theo heuristic điểm việc trên site, hướng tương đối thuận có thể gồm Cầu an. Vẫn cần đối chiếu tuổi chủ sự và hoàn cảnh thực tế — không phải cam kết may rủi.

Giờ hoàng đạo dùng thế nào?

Dân gian thường khởi sự trong canh hoàng đạo sau khi đã chốt ngày. Việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô và tăng chuẩn bị. Không thay tư vấn chuyên môn.

Việc nào nên cân nhắc hoãn ngày 29/04/1973?

Các việc điểm thấp hơn trên trang (vd. Cưới hỏi, Khai trương) nên hoãn hoặc làm nhẹ. Đây là gợi ý thuật toán + lịch truyền thống, không phải cấm tuyệt đối.

Liên kết hữu ích

Tham chiếu cấu trúc lịch cổ VN–Hoa: thập nhị trực (建除), thần hoàng–hắc (黄道黑道十二神), nhị thập bát tú, nạp âm, lục hợp/tam hợp/lục xung, tiết khí xấp xỉ, cùng bảng kỵ VN (Tam nương·Nguyệt kỵ) và giờ hoàng đạo theo chi. AmLichVietnam.vn Day Analysis v2 — tham khảo văn hóa, không thay tư vấn chuyên môn.