Lịch âm chi tiết · ICT · v2.0.0

Lịch âm ngày 19/04/1973

Can chi ngày Ất Dậu · chi Dậu

Dương lịch
19
Tháng 4
1973
Âm lịch
17
Tháng 3
1973
Ngày
Ất Dậu
Tháng
Bính Thìn
Năm
Quý Sửu
Trực Chấp ()Thiên ĐứcTuyền Trung Thủy · Thủy
Giờ hoàng đạoƯu tiên khởi sự trong các canh này
6 canh
  • Thủy23:00–01:00
  • DầnMộc03:00–05:00
  • MãoMộc05:00–07:00
  • NgọHỏa11:00–13:00
  • MùiThổ13:00–15:00
  • DậuKim17:00–19:00
Hướng xuất hành

NênĐông Nam, Tây Bắc, Nam

TránhĐông Bắc, Tây Nam

Tham khảo văn hóa lịch Việt — không thay thế tư vấn chuyên môn.

Tóm tắt — ngày 19/04/1973

Ngày 19/04/1973 (19/04/1973) ứng âm lịch 17/3 âm, can chi ngày Ất Dậu, tháng Bính Thìn, năm Quý Sửu. Đây là ngày mang dấu hiệu hắc đạo theo chi; thập nhị trực và 28 tú trên trang chỉ mang tính tham khảo văn hóa. Theo điểm việc trên site, các hướng tương đối thuận gồm: Cưới hỏi. Kết hợp xem giờ hoàng đạo bên dưới và công cụ Ngày tốt / Hợp tuổi khi chốt việc quan trọng.

Ngày Ất Dậu (âm 17/3/1973) — Trực Chấp (執), thần Thiên Đức (hoàng đạo cổ), tú Hư (hung), nạp âm Tuyền Trung Thủy. Chi ngày xếp ngày bình theo bảng chi ngày (phổ biến VN). Gợi ý nhanh theo trực: nghiêng về “Xây dựng”; cẩn “Xuất hành xa”. Việc quan trọng nên ưu tiên các canh hoàng đạo. Trực Chấp — nắm giữ, chấp hành. Hợp thu giữ, xây dựng; tránh khởi kiện và xuất hành xa. Tú Hư mang khí trống. Tránh bung vốn lớn; hợp chuẩn bị và học. Đây là tham khảo văn hóa lịch cổ — luôn điều kiện hóa theo việc cụ thể và tuổi chủ sự, không tuyệt đối hóa một nhãn tốt/xấu.

Việc nên làm · nên hoãn

Lọc ngày tốt theo việc →

Điểm dưới đây tổng hợp lịch Việt + lớp trực/tú (engine good-days) — dùng để ưu tiên, không phải lệnh cấm tuyệt đối. Việc lớn vẫn nên xem tuổi chủ sự và giờ hoàng đạo.

Nên cân nhắc (điểm cao)
  • Cưới hỏi60/100

    Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)

Nên hoãn / cẩn (điểm thấp)
  • Khai trương50/100

    Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)

  • Động thổ50/100

    Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)

  • Xuất hành50/100

    Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)

  • Mua nhà50/100

    Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)

Thập nhị trực · Chấp

()Trung

Trực Chấp — nắm giữ, chấp hành. Hợp thu giữ, xây dựng; tránh khởi kiện và xuất hành xa.

Chi tháng âm: Thìn · Ngày chi trùng chi tháng = Trực Kiến (建除)

Nên (宜)
  • · Xây dựng
  • · Thu giữ
  • · Bắt đầu học
  • · Sửa chữa
Kiêng (忌)
  • · Xuất hành xa
  • · Kiện tụng
  • · Chuyển nhà vội

Thần hoàng–hắc · Thiên Đức

Hoàng đạo cổ

Thần Thiên Đức — đức trời che chở. Hoàng đạo; giảm hung, ưa tế tự và việc thiện.

Phân biệt với “hoàng/hắc theo chi ngày” (VN v1) ở hero — hai lớp độc lập.

Giờ hoàng đạoƯu tiên khởi sự quan trọng trong các canh này.
6 canh
  • Thủy23:00–01:00
  • DầnMộc03:00–05:00
  • MãoMộc05:00–07:00
  • NgọHỏa11:00–13:00
  • MùiThổ13:00–15:00
  • DậuKim17:00–19:00
Giờ hắc đạoViệc thường được; tránh chốt đại sự nếu chủ động được giờ.
6 canh
  • SửuThổ01:00–03:00
  • ThìnThổ07:00–09:00
  • TỵHỏa09:00–11:00
  • ThânKim15:00–17:00
  • TuấtThổ19:00–21:00
  • HợiThủy21:00–23:00
Nhị thập bát tú
()

Tượng Quy

Hung

Tú Hư mang khí trống. Tránh bung vốn lớn; hợp chuẩn bị và học.

Ngũ hành can–chi

Can Ất: Mộc

Chi Dậu: Kim

Nạp âm (纳音)
Tuyền Trung Thủy

Trụ Ất Dậu · hành Thủy

— nên & kiêng

Tú Hư mang khí trống. Tránh bung vốn lớn; hợp chuẩn bị và học.

Nên (theo tú)
  • · Rà soát, dọn dẹp, học
Kiêng (theo tú)
  • · Khởi sự lớn
  • · Đầu tư mạo hiểm
  • · Khai trương

Tú chỉ là một lớp; luôn đối chiếu trực, giờ hoàng và điểm việc ở trên.

Tuổi xung · hợp (theo chi ngày)

Ngày Dậu: tuổi Mão xung; lục hợp Thìn; tam hợp Sửu·Tỵ. Người mang chi Mão xung với chi ngày — khi làm việc lớn (cưới, ký kết, động thổ) nên thận trọng hơn hoặc chọn giờ/canh thuận. Chi lục hợp / tam hợp là nhóm “dễ đi cùng” mang tính tham khảo can chi học.

Xung (cẩn)
Mão
Lục hợp
Thìn
Tam hợp
SửuTỵ

Tiết khí

Tiết đang hiệu lực (xấp xỉ)
Thanh minh (清明)
Tiết gần nhất
Cốc vũ

20/4/1973 · còn 1 ngày

Nên · Kiêng (tổng hợp)

Nên
  • · Xây dựng
  • · Thu giữ
  • · Bắt đầu học
  • · Sửa chữa
Kiêng
  • · Xuất hành xa
  • · Kiện tụng
  • · Chuyển nhà vội
  • · Việc đại sự (tú Hư)
  • · Thần Thiên Đức (hoàng đạo cổ) — khí ngày thuận hơn cho khởi sự.
  • · Thần cổ hoàng đạo nhưng chi ngày không thuộc hoàng VN v1 — ưu tiên mục đích cụ thể.
  • · Tú Hư — nhiều bản lịch xếp thận trọng.

Ngày tốt theo mục đích

Ngày tốt

Kết quả mang tính tham khảo văn hóa, không phải tư vấn pháp lý / tâm linh chuyên nghiệp.

5 bước xem ngày tốt (cơ bản)

  1. Tránh kỵ lịch Việt nếu có (Tam nương, Nguyệt kỵ, Thọ tử…) và các việc điểm thấp trong panel “Nên hoãn”.
  2. Đối chiếu tuổi chủ sự với chi ngày (xung thì cẩn; hợp thì dễ đi cùng — không tuyệt đối).
  3. Cân trực & 28 tú: trực/tú cát hỗ trợ; hung thì hoãn hoặc chọn việc nhẹ.
  4. Hoàng / hắc theo chithần cổ chỉ là hai lớp tham chiếu — không thay điểm việc cụ thể.
  5. Chọn giờ hoàng đạo khi đã chốt ngày; việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô, tăng chuẩn bị.

Mở công cụ tìm ngày tốt theo mục đích → · Đọc thêm về hoàng–hắc đạo →

Hỏi đáp lịch âm 19/04/1973

Tham khảo nhanh — không thay tư vấn chuyên môn.

Lịch âm ngày 19/04/1973 là ngày gì?

Ngày 19/04/1973 ứng âm 17/3 âm, can chi ngày Ất Dậu. Trang này tổng hợp dương–âm, trực/thần/tú, giờ hoàng đạo và điểm việc tham khảo trên AmLichVietnam.vn.

Ngày Ất Dậu có nên làm việc lớn không?

Theo heuristic điểm việc trên site, hướng tương đối thuận có thể gồm Cưới hỏi. Vẫn cần đối chiếu tuổi chủ sự và hoàn cảnh thực tế — không phải cam kết may rủi.

Giờ hoàng đạo dùng thế nào?

Dân gian thường khởi sự trong canh hoàng đạo sau khi đã chốt ngày. Việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô và tăng chuẩn bị. Không thay tư vấn chuyên môn.

Liên kết hữu ích

Tham chiếu cấu trúc lịch cổ VN–Hoa: thập nhị trực (建除), thần hoàng–hắc (黄道黑道十二神), nhị thập bát tú, nạp âm, lục hợp/tam hợp/lục xung, tiết khí xấp xỉ, cùng bảng kỵ VN (Tam nương·Nguyệt kỵ) và giờ hoàng đạo theo chi. AmLichVietnam.vn Day Analysis v2 — tham khảo văn hóa, không thay tư vấn chuyên môn.