Lịch âm chi tiết · ICT · v2.0.0

Lịch âm ngày 25/02/1970

Can chi ngày Bính Tý · chi Tý

Dương lịch
25
Tháng 2
1970
Âm lịch
20
Tháng 1
1970
Ngày
Bính Tý
Tháng
Mậu Dần
Năm
Canh Tuất
Trực Khai ()Tư MệnhNữGiản Hạ Thủy · Thủy
Giờ hoàng đạoƯu tiên khởi sự trong các canh này
6 canh
  • Thủy23:00–01:00
  • SửuThổ01:00–03:00
  • MãoMộc05:00–07:00
  • NgọHỏa11:00–13:00
  • ThânKim15:00–17:00
  • DậuKim17:00–19:00
Hướng xuất hành

NênĐông Bắc, Tây Nam, Đông Nam

TránhĐông, Tây

Tham khảo văn hóa lịch Việt — không thay thế tư vấn chuyên môn.

Tóm tắt — ngày 25/02/1970

Ngày 25/02/1970 (25/02/1970) ứng âm lịch 20/1 âm, can chi ngày Bính Tý, tháng Mậu Dần, năm Canh Tuất. Đây là ngày mang dấu hiệu hắc đạo theo chi; thập nhị trực và 28 tú trên trang chỉ mang tính tham khảo văn hóa. Chưa có việc nào điểm cao nổi bật — nên chọn việc nhẹ hoặc tra thêm theo tuổi. Kết hợp xem giờ hoàng đạo bên dưới và công cụ Ngày tốt / Hợp tuổi khi chốt việc quan trọng.

Ngày Bính Tý (âm 20/1/1970) — Trực Khai (開), thần Tư Mệnh (hoàng đạo cổ), tú Nữ (trung), nạp âm Giản Hạ Thủy. Chi ngày xếp ngày bình theo bảng chi ngày (phổ biến VN). Gợi ý nhanh theo trực: nghiêng về “Khai trương”; cẩn “An táng”. Việc quan trọng nên ưu tiên các canh hoàng đạo. Trực Khai — mở cửa, khai thông. Rất ưa khai trương, xuất hành, động thổ, khai trương học hành. Tú Nữ trung tính, gắn việc nội–nuôi dưỡng. Ổn cho việc thường; đại sự xem thêm trực và giờ. Đây là tham khảo văn hóa lịch cổ — luôn điều kiện hóa theo việc cụ thể và tuổi chủ sự, không tuyệt đối hóa một nhãn tốt/xấu.

Việc nên làm · nên hoãn

Lọc ngày tốt theo việc →

Điểm dưới đây tổng hợp lịch Việt + lớp trực/tú (engine good-days) — dùng để ưu tiên, không phải lệnh cấm tuyệt đối. Việc lớn vẫn nên xem tuổi chủ sự và giờ hoàng đạo.

Nên cân nhắc (điểm cao)

Không có việc nào ≥ 60 điểm — ngày trung tính hoặc nhiều kỵ; ưu tiên việc nhẹ và canh hoàng.

Nên hoãn / cẩn (điểm thấp)
  • Cưới hỏi50/100

    Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)

  • Khai trương50/100

    Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)

  • Động thổ50/100

    Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)

  • Xuất hành50/100

    Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)

Thập nhị trực · Khai

()Cát

Trực Khai — mở cửa, khai thông. Rất ưa khai trương, xuất hành, động thổ, khai trương học hành.

Chi tháng âm: Dần · Ngày chi trùng chi tháng = Trực Kiến (建除)

Nên (宜)
  • · Khai trương
  • · Xuất hành
  • · Động thổ
  • · Khai giảng
  • · Cưới hỏi
Kiêng (忌)
  • · An táng
  • · Đóng cửa hàng vĩnh viễn

Thần hoàng–hắc · Tư Mệnh

Hoàng đạo cổ

Thần Tư Mệnh — chủ mệnh, điều hòa. Hoàng đạo; ưa cầu an, tế tự, việc nhà.

Phân biệt với “hoàng/hắc theo chi ngày” (VN v1) ở hero — hai lớp độc lập.

Giờ hoàng đạoƯu tiên khởi sự quan trọng trong các canh này.
6 canh
  • Thủy23:00–01:00
  • SửuThổ01:00–03:00
  • MãoMộc05:00–07:00
  • NgọHỏa11:00–13:00
  • ThânKim15:00–17:00
  • DậuKim17:00–19:00
Giờ hắc đạoViệc thường được; tránh chốt đại sự nếu chủ động được giờ.
6 canh
  • DầnMộc03:00–05:00
  • ThìnThổ07:00–09:00
  • TỵHỏa09:00–11:00
  • MùiThổ13:00–15:00
  • TuấtThổ19:00–21:00
  • HợiThủy21:00–23:00
Nhị thập bát tú
Nữ ()

Tượng Quy

Trung

Tú Nữ trung tính, gắn việc nội–nuôi dưỡng. Ổn cho việc thường; đại sự xem thêm trực và giờ.

Ngũ hành can–chi

Can Bính: Hỏa

Chi : Thủy

Nạp âm (纳音)
Giản Hạ Thủy

Trụ Bính Tý · hành Thủy

Nữ — nên & kiêng

Tú Nữ trung tính, gắn việc nội–nuôi dưỡng. Ổn cho việc thường; đại sự xem thêm trực và giờ.

Nên (theo tú)
  • · Việc nhà, chăm sóc
  • · May mặc, nội trợ
  • · Giao tiếp nhẹ
Kiêng (theo tú)
  • · Đại sự ngoài tầm kiểm soát

Tú chỉ là một lớp; luôn đối chiếu trực, giờ hoàng và điểm việc ở trên.

Tuổi xung · hợp (theo chi ngày)

Ngày Tý: tuổi Ngọ xung; lục hợp Sửu; tam hợp Thìn·Thân. Người mang chi Ngọ xung với chi ngày — khi làm việc lớn (cưới, ký kết, động thổ) nên thận trọng hơn hoặc chọn giờ/canh thuận. Chi lục hợp / tam hợp là nhóm “dễ đi cùng” mang tính tham khảo can chi học.

Xung (cẩn)
Ngọ
Lục hợp
Sửu
Tam hợp
ThìnThân

Tiết khí

Tiết đang hiệu lực (xấp xỉ)
Vũ thủy (雨水)
Tiết gần nhất
Vũ thủy

19/2/1970 · đã qua 6 ngày

Nên · Kiêng (tổng hợp)

Nên
  • · Khai trương
  • · Xuất hành
  • · Động thổ
  • · Khai giảng
  • · Cưới hỏi
Kiêng
  • · An táng
  • · Đóng cửa hàng vĩnh viễn
  • · Thần Tư Mệnh (hoàng đạo cổ) — khí ngày thuận hơn cho khởi sự.
  • · Thần cổ hoàng đạo nhưng chi ngày không thuộc hoàng VN v1 — ưu tiên mục đích cụ thể.
  • · Trực Khai thuộc nhóm cát — hợp thành sự.

Ngày tốt theo mục đích

Ngày tốt

Kết quả mang tính tham khảo văn hóa, không phải tư vấn pháp lý / tâm linh chuyên nghiệp.

5 bước xem ngày tốt (cơ bản)

  1. Tránh kỵ lịch Việt nếu có (Tam nương, Nguyệt kỵ, Thọ tử…) và các việc điểm thấp trong panel “Nên hoãn”.
  2. Đối chiếu tuổi chủ sự với chi ngày (xung thì cẩn; hợp thì dễ đi cùng — không tuyệt đối).
  3. Cân trực & 28 tú: trực/tú cát hỗ trợ; hung thì hoãn hoặc chọn việc nhẹ.
  4. Hoàng / hắc theo chithần cổ chỉ là hai lớp tham chiếu — không thay điểm việc cụ thể.
  5. Chọn giờ hoàng đạo khi đã chốt ngày; việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô, tăng chuẩn bị.

Mở công cụ tìm ngày tốt theo mục đích → · Đọc thêm về hoàng–hắc đạo →

Hỏi đáp lịch âm 25/02/1970

Tham khảo nhanh — không thay tư vấn chuyên môn.

Lịch âm ngày 25/02/1970 là ngày gì?

Ngày 25/02/1970 ứng âm 20/1 âm, can chi ngày Bính Tý. Trang này tổng hợp dương–âm, trực/thần/tú, giờ hoàng đạo và điểm việc tham khảo trên AmLichVietnam.vn.

Ngày Bính Tý có nên làm việc lớn không?

Nên xem bảng điểm việc và giờ hoàng đạo trên trang; ưu tiên việc khớp điểm cao và tránh kỵ lịch Việt nếu có. Chỉ mang tính tham khảo văn hóa.

Giờ hoàng đạo dùng thế nào?

Dân gian thường khởi sự trong canh hoàng đạo sau khi đã chốt ngày. Việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô và tăng chuẩn bị. Không thay tư vấn chuyên môn.

Liên kết hữu ích

Tham chiếu cấu trúc lịch cổ VN–Hoa: thập nhị trực (建除), thần hoàng–hắc (黄道黑道十二神), nhị thập bát tú, nạp âm, lục hợp/tam hợp/lục xung, tiết khí xấp xỉ, cùng bảng kỵ VN (Tam nương·Nguyệt kỵ) và giờ hoàng đạo theo chi. AmLichVietnam.vn Day Analysis v2 — tham khảo văn hóa, không thay tư vấn chuyên môn.